wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gvien cham chi 0203

Total questions: 21

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Minh họa (hành động)

a)

demonstration

b)

demonstrative

c)

demonstrate

2.

conical

a)

con gái

b)

hình bầu dục

c)

hình nón

d)

mũ nồi

3.

vessel

a)

b)

4.

destination

a)

điểm đến

b)

hạn mức

c)

định mệnh

5.

core (adj)

a)

giá trị cốt lõi

b)

cốt lõi

c)

cơ bụng

d)

tập cơ bụng

6.

capability

a)

plural noun

b)

singular noun

c)

adverb

d)

verb

7.

phóng (v)

a)

launch

b)

fire

c)

fly

8.

tổ tiên

a)

ancient

b)

ancestor

c)

old

d)

young people

9.

ngớ ngẩn

a)

dumb

b)

absurd

c)

wrong

10.

thái độ

a)

feelings

b)

emotions

c)

attitude

11.
a)

có ý kiến !!!

b)

phản đối !!!!

c)

oge

d)

12.

nguyên liệu

(ai sai câu này chép phạt 50 lần cho tôi)

a)

spices

b)

chili

c)

durian

d)

watermelon

13.

import

a)

cải thiện

b)

xuất khẩu

c)

phát huy

d)

nhập khẩu

14.

dominate

a)

sự cai quản

b)

sự thống trị

c)

quản lí

d)

thống trị

15.

costly

a)

giá trị

b)

mặc cả

c)

đắt đỏ

16.

contagious

a)

bệnh theo gen di truyền

b)

bệnh tật

c)

dễ lây lan

17.

c (a)  

(singular)

18.

câu cho điểm: chị Linh......

a)

xinh

b)

hiền

c)

giao ít btap

d)

khó tính

19.

bell-shaped

20.

ai hay thiếu bài nhất lớp

a)

Minh Thành

b)

Nhật Minh

c)

Quang Minh

d)

Thành Nghĩa

21.

người không trên 10đ xứng đáng

a)

hít đất 50 cái

b)

wall-sit 10'

c)

nạp lợn 10k nào lợn béo đem uống tsua