wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab_Termtest 1_Pre

Total questions: 38

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

ban công

(a)  

2.

tủ (đựng chén, bát, (a)   )

3.

gối sofa

(a)  

4.

bồn tắm

(a)  

5.

khăn tắm

(a)  

6.

gối

(a)  

7.

(v) hi vọng, mong đợi

(a)  

8.

(n) tai nạn

(a)  

9.

(n) lương, tiền lương

(a)  

10.

(v) đăng ký (có kế hoạch trước đó)

(a)  

11.

(adj) lo lắng

(a)  

12.

(n) món tráng miệng

(a)  

13.

(n) đài phun nước

(a)  

14.

(n) cái cầu

(a)  

15.

(n) triển lãm nghệ thuật

(a)  

16.

(n) bức tường

(a)  

17.

(n) điện

(a)  

18.

(pv) hỏng hóc, không hoạt động

(a)  

19.

(n) kì học

(a)  

20.

(n) buổi hòa nhạc

(a)  

21.

(v) tránh, né

(a)  

22.

(np) nhiều xe cộ lưu thông

(a)  

23.

(np) sự kiện riêng tư/ cá nhân

(a)  

24.

(n) nhạc công

(a)  

25.

quá khứ phân từ của "sell"

(a)  

26.

môn học

(a)  

27.

(vp) trông đợi, mong đợi

(a)  

28.

(vp) bắt đầu làm gì đó như một sở thích

(a)  

29.

(vp) từ bỏ

(a)  

30.

(v) cho phép

(a)  

31.

(adj) nhiều, rất nhiều

(a)  

32.

(v) cho vay, cho mượn

(a)  

33.

(v) trả lại, trở lại

(a)  

34.

(v) tập trung, chú ý

(a)  

35.

(vp) đầu thai (trượt bài kiểm tra)

(a)  

36.

(vp) viết giấy báo tử (làm bài kiểm tra)

(a)  

37.

(vp) vượt qua/ đỗ bài kiểm tra

(a)  

38.

(adj) thất vọng

(a)