Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

flyers

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

across : ..?

a)

ngang qua

b)

kì diệu

c)

phiêu lưu

d)

giải thích

2.

actor

a)

đạo diễn

b)

diễn viên chính

c)

diễn viên nam

d)

nghệ sĩ

3.

adventure

a)

cổ tích

b)

máy bay

c)

phiêu lưu

d)

động cơ

e)

dũng cảm

4.

advice

a)

đốt cháy

b)

ý nghĩa

c)

lái xe

d)

lời khuyên

5.

tháng tư

a)

may

b)

april

c)

november

d)

october

6.

after

a)

sau đó

b)

bên phải

c)

thích thú

d)

chào mừng

7.

agree

a)

hỏi han

b)

chung chí

c)

ghét bỏ

d)

đồng ý

8.

đau đớn là gì

a)

uncomfortable

b)

sore throat

c)

painful

d)

vomiting

9.

quan điểm cá nhân là gì

a)

brave

b)

begin

c)

knowledge

d)

believe

10.

dũng cảm là gì

a)

try

b)

strong

c)

brave

d)

already

11.

burn

a)

ngôi đền

b)

nóng bỏng

c)

đốt cháy

d)

cười cợt

12.

ast..na..

điền thêm và định nghĩa

a)

astronaut

lính canh gác

b)

asthonait

vua triều đình

c)

astronaut

phi hành gia

d)

astrinaur

lính canh gác

13.

century

a)

thế kỉ

b)

giải ngân hà

c)

hòn băng lửa

d)

thời gian

14.

chess

a)

phô mát

b)

học thuật

c)

khán giả

d)

cờ vua

15.

castle

a)

phù thủy

b)

thủy cung

c)

lâu đài

d)

khác...v..

16.

What is it?

a)

factory

b)

huge

c)

hop

d)

knife

17.

What is it?

a)

university

b)

factory

c)

school

d)

fire station

18.

What is it?

a)

fire station

b)

factory

c)

university

d)

horrible

19.

What is it?

a)

beard

b)

hair

c)

hippo

d)

hall

20.
a)

teacher

b)

journalist

c)

astronaut

d)

doctor

21.

interesting

a)

buồn

b)

thú vị

c)

chán nản

22.

look for / find

a)

mở cửa

b)

muốn

c)

tìm kiếm

23.

channel

a)

kênh truyền hình

b)

ti vi

c)

hoạt hình

24.

cartoon

a)

hoạt hình

b)

phim

c)

nhà máy

25.

race

a)

cuộc đua

b)

hoạt hình

c)

túi (quần, áo)

26.

go to bed

a)

đi ngủ

b)

đi học

c)

đi công viên

27.

huge

a)

to lớn

b)

nhỏ bé

c)

dài

28.

suitcase

a)

vali

b)

râu quai nón

c)

cuộc đua

29.

mang theo

a)

carry

b)

grandma

c)

grandpa

d)

handbag

30.

trốn

a)

look for

b)

hide

c)

go to bed

d)

go to sleep

31.

đá

a)

kick

b)

hop

c)

look for

d)

go to bed

32.

câu đó

a)

factory

b)

beard

c)

quiz

d)

fire station

33.

flat / apartment

a)

căn hộ chung cư

b)

nhà máy

c)

biệt thự

d)

trạm cứu hỏa

34.

sở thích

a)

hockey

b)

hoppy

c)

helicopter

d)

horray

35.

đằng trước

a)

in front of

b)

behind

c)

next to

d)

on

36.

across

a)

ở phía bên kia

b)

ở phía bên này

c)

ở đằng trước

d)

ở phía sau

37.

act

a)

nói chuyện

b)

diễn xuất

c)

vui đùa

d)

hát hò

38.

actually

a)

thực tế thì

b)

nhanh chóng

c)

ngay lập tức

d)

thường xuyên

39.

after

a)

ở bên

b)

ngay lúc

c)

trước khi

d)

sau khi

40.

ago

a)

đâu đây

b)

giờ đây

c)

cách đây

d)

trước đây

41.

already

a)

bây giờ

b)

dạo gần đây

c)

(xong) rồi

d)

chưa (xong)

42.

also

a)

cũng (vậy)

b)

không hề

c)

chưa chắc

d)

chắc chắn

43.

ambulance

a)

xe cứu thương

b)

xe cứu hoả

c)

xe vận chuyển

d)

xe khách

44.

appear

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

bay nhảy

d)

tiêu dùng

45.

arrive

a)

đến (nơi)

b)

khởi hành

c)

bắt đầu

d)

điểm đến

46.

art

a)

nghệ thuật

b)

sân khấu

c)

điện ảnh

d)

diễn viên

47.

artist

a)

ca sĩ

b)

bác sĩ

c)

nghệ sĩ

d)

tiến sĩ

48.

My house is as big as your house.

a)

Nhà tôi to bằng nhà bạn.

b)

Nhà tôi to hơn nhà bạn.

c)

Nhà tôi to không bằng nhà bạn.

d)

Nhà tôi to nhưng nhà bạn không to.

49.

at the moment

a)

ở lúc ấy

b)

không bao giờ

c)

ngay bây giờ

d)

trước lúc này

50.

autumn = fall

a)

mùa hè

b)

mùa thu

c)

mùa đông

d)

mùa xuân

51.

He's away.

a)

Anh ấy đi đâu đó rồi.

b)

Anh ấy đang ở đây.

c)

Anh ấy ở trong nhà.

d)

Anh ấy ở gần đây.

52.

rucksack

a)

túi xách

b)

giày thể thao

c)

balo

d)

giỏ nhựa

53.

before

a)

trước khi

b)

sau khi

c)

ngay khi

d)

đôi khi

54.

I believe you.

a)

Tôi giúp bạn.

b)

Tôi tin bạn.

c)

Tôi hận bạn.

d)

Tôi nhớ bạn.

55.

Can I borrow your pen?

a)

Tôi mượn bút của bạn được chứ?

b)

Cho tôi cây bút của bạn được chứ?

c)

Tôi mua cây bút của bạn được chứ?

d)

Tôi dùng cây bút của bạn được chứ?

56.

I have a bracelet.

a)

Tôi có một cái lắc tay.

b)

Tôi có một cái vợt đánh cầu.

c)

Tôi có một sợi dây chuyền.

d)

Tôi có một túi xách tay.