Font size
WorksheetsTNTV 1 TỈNH TRÂU VÀNG 22-23
Total questions: 81
Worksheet time: 1hrs 21mins
Câu 1: Bò bê ở (a) ờ đê
Câu 2: Bố mắc (a) èm cửa cho bà.
Câu 3:Ve sầu (a) ăm chỉ hát ca.
Câu 4: Con bò ǎn (a) ỏ trên đồng.
Câu 5. Đàn bò thung thăng thăng (a) ăm cỏ.
Câu 6:Bà chăm sóc em… é ân cân
(a)
Câu 7:Bé Na xem (a) i vi
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
Thương người như thể thương (a) ân
Một điều nhịn chín điều (a) ành
Câu 38: Học phải đi đôi với (a) ành
Câu 39: Đàn gảy (a) trâu.
Câu 40: Cha mẹ sinh (a) trời sinh tính
Câu 41: Công (a) như núi Thái Sơn.
Câu 42: Thất bại là mẹ (a) ành công
Câu 43: Giấy rách phải (a) ữ lấy lề
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
