wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

베트남어 제4과

Total questions: 10

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

알맞은 정답은 고르세요

숫자 ' 15' 베트남어로 어떻게 써요?

a)

mười năm

b)

mười lăm

c)

mươi lăm

d)

mươi năm

2.

알맞은 정답을 고르세요

' Bạn có xe máy không?'

a)

có. tôi không có xe máy

b)

có. tôi có xe ô tô

c)

không. tôi có xe máy

d)

không. tôi không có xe máy

3.

'21' 베트남어로 어떻게 써요?

a)

hai mươi mốt

b)

hai mươi

c)

hai mười một

d)

hai mươi một

4.

'55' 베트남어로 어떻게 써요?

a)

năm mươi năm

b)

lăm mươi lăm

c)

năm mươi lăm

d)

lăm mươi năm

5.

'100' 베트남어로 어떻게 써요?

a)

một trăm

b)

mốt trăm

c)

một triệu

d)

một nghìn

6.

이 질문을 한국어로 대답해주세요.

' Gia đình bạn có mấy người ?

4 lines
7.

이 질문을 한국어로 대답해주세요.

' Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?'

4 lines
8.

이 질문을 한국어로 대답해주세요.

' Bạn có sách tiếng việt không?'

4 lines
9.

'1 - 4 -5 - 10 ' 베트남어로 어떻게 써요?

(14.510 아닙니다)

a)

một - bốn - lăm - mười

b)

mốt - bôn - năm - mươi

c)

một - bốn - năm - mười

d)

một - bôn - năm - mươi

10.

알맞은 정답을 고르세요

' bạn có tiền không ?'

a)

b)

không