Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung 1,2,3 ( phan 2)

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

thức dậy

a)

おきます

b)

あきます

c)

よみます

d)

あびます

2.

ねます

a)

ngủ

b)

ăn

c)

uống

d)

đi chơi

3.

làm việc

a)

みます

b)

はたらきます

c)

ともだち

d)

おきます

4.

やすみます

a)

nghỉ,nghỉ ngơi

b)

đi bơi

c)

đi tắm

d)

đi chơi

5.

học

a)

べんきょうします

b)

はなします

c)

のります

d)

とります

6.

おわります

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

ở giữa

d)

ở trong

7.

bách hóa

a)

デパート

b)

スーパー

c)

ホテル

d)

ほんや

8.

ぎんこう

a)

ngân hàng

b)

bưu điện

c)

công viên

d)

khách sạn

9.

bưu điện

a)

ゆうびんきょく

b)

かんこく

c)

ベトナム

d)

がっこう

10.

としょかん

a)

khách sạn

b)

thư viện

c)

bảo tàng

d)

bưu điện

11.

bảo tàng mỹ thuật

a)

びじゅつかん

b)

としょかん

c)

なか

d)

うえ

12.

いま

a)

bây giờ

b)

sau đó

c)

trước đó

d)

con ngựa

13.

giờ _ phút

a)

じ/ふん(ぷん)

b)

よ/なんよ

c)

み|みな

d)

はは

14.

はん

a)

rưỡi,nửa

b)

60 phút

c)

35 phút

d)

cơm

15.

mấy giờ

a)

なんじ

b)

なんぷん

c)

なんふん·

d)

なんし

16.

なんぷん

a)

mấy phút

b)

mấy giây

c)

mấy ngày

d)

mấy tiếng

17.

sáng ,trước 12h

a)

ごせん

b)

ごせ

c)

ごぜん

d)

ごご

18.

ごご

a)

chiều,sau 12h trưa

b)

trước 12h trưa

c)

ban ngày

d)

ban mai

19.

buổi sáng,sáng

a)

あさ

b)

あそ

c)

あそこ

d)

あそびます

20.

ひる

a)

buổi chiều

b)

buổi tối

c)

buổi trưa,trưa

d)

buổi sáng sớm

21.

buổi tối,tối

a)

ばん

b)

はん

c)

さん

d)

ざん

22.

おととい

a)

hôm qua

b)

hôm kia

c)

hôm nay

d)

hôm đó

23.

hôm qua

a)

きのう

b)

きょう

c)

しお

d)

あした

24.

きょう

a)

hôm nay

b)

thứ 2

c)

thứ 3

d)

thứ 4

25.

ngày mai

a)

アメリカ

b)

ごはん

c)

あした

d)

あし

26.

あさって

a)

ngày kia

b)

ngày mai

c)

sáng

d)

tối

27.

sáng nay

a)

けさ

b)

こんばん

c)

よる

d)

まいばん

28.

こんばん

a)

tối nay

b)

tối qua

c)

tối hôm đó

d)

tối

29.

nghỉ,nghỉ phép

a)

やすい

b)

やすみ

c)

ひる

d)

ひろい

30.

ひるやすみ

a)

nghỉ trưa

b)

nghỉ tối

c)

nghỉ chiều

d)

nghỉ học

31.

bài kiểm tra

a)

しけん

b)

しんかんせん

c)

あぶない

d)

うま

32.

かいぎ

a)

cuộc họp, hội nghị

b)

giờ học

c)

chìa khóa

d)

tủ lạnh

33.

phim,điện ảnh

a)

えいが

b)

え

c)

かさ

d)

あさ

34.

まいあさ

a)

hàng tối

b)

hàng đêm

c)

mỗi sáng

d)

mỗi 1 mình

35.

mỗi tối

a)

こんばん

b)

まいばん

c)

あした

d)

あさ

36.

まいにち

a)

mỗi ngày

b)

hoa mai

c)

hoa đào

d)

hoa cúc

37.

thứ 2

a)

げつようび

b)

あさ

c)

ばん

d)

ごはん

38.

かようび

a)

thứ 3

b)

thứ 7

c)

thứ 6

d)

thứ 5

39.

thứ 4

a)

すいようび

b)

スイカ

c)

すきます

d)

すいます

40.

もくようび

a)

thứ 5

b)

thứ 2

c)

thứ 3

d)

thứ 7

41.

thứ 6

a)

きんようび

b)

もくようび

c)

あさ

d)

こんばん

42.

どようび

a)

thứ 6

b)

thứ 7

c)

thứ 2

d)

thứ 4

43.

thứ mấy

a)

なんようび

b)

なんにん

c)

いくら

d)

なんですか

44.

~から

a)

từ

b)

đến

c)

bến

d)

ngang

45.

~ đến

a)

~まで

b)

した

c)

まえ

d)

うえ

46.

と

a)

và

b)

cho

c)

tặng

d)

nhận