Worksheetstu vung 1,2,3 ( phan 2)
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
thức dậy
おきます
あきます
よみます
あびます
ねます
ngủ
ăn
uống
đi chơi
làm việc
みます
はたらきます
ともだち
おきます
やすみます
nghỉ,nghỉ ngơi
đi bơi
đi tắm
đi chơi
học
べんきょうします
はなします
のります
とります
おわります
kết thúc
bắt đầu
ở giữa
ở trong
bách hóa
デパート
スーパー
ホテル
ほんや
ぎんこう
ngân hàng
bưu điện
công viên
khách sạn
bưu điện
ゆうびんきょく
かんこく
ベトナム
がっこう
としょかん
khách sạn
thư viện
bảo tàng
bưu điện
bảo tàng mỹ thuật
びじゅつかん
としょかん
なか
うえ
いま
bây giờ
sau đó
trước đó
con ngựa
giờ _ phút
じ/ふん(ぷん)
よ/なんよ
み|みな
はは
はん
rưỡi,nửa
60 phút
35 phút
cơm
mấy giờ
なんじ
なんぷん
なんふん·
なんし
なんぷん
mấy phút
mấy giây
mấy ngày
mấy tiếng
sáng ,trước 12h
ごせん
ごせ
ごぜん
ごご
ごご
chiều,sau 12h trưa
trước 12h trưa
ban ngày
ban mai
buổi sáng,sáng
あさ
あそ
あそこ
あそびます
ひる
buổi chiều
buổi tối
buổi trưa,trưa
buổi sáng sớm
buổi tối,tối
ばん
はん
さん
ざん
おととい
hôm qua
hôm kia
hôm nay
hôm đó
hôm qua
きのう
きょう
しお
あした
きょう
hôm nay
thứ 2
thứ 3
thứ 4
ngày mai
アメリカ
ごはん
あした
あし
あさって
ngày kia
ngày mai
sáng
tối
sáng nay
けさ
こんばん
よる
まいばん
こんばん
tối nay
tối qua
tối hôm đó
tối
nghỉ,nghỉ phép
やすい
やすみ
ひる
ひろい
ひるやすみ
nghỉ trưa
nghỉ tối
nghỉ chiều
nghỉ học
bài kiểm tra
しけん
しんかんせん
あぶない
うま
かいぎ
cuộc họp, hội nghị
giờ học
chìa khóa
tủ lạnh
phim,điện ảnh
えいが
え
かさ
あさ
まいあさ
hàng tối
hàng đêm
mỗi sáng
mỗi 1 mình
mỗi tối
こんばん
まいばん
あした
あさ
まいにち
mỗi ngày
hoa mai
hoa đào
hoa cúc
thứ 2
げつようび
あさ
ばん
ごはん
かようび
thứ 3
thứ 7
thứ 6
thứ 5
thứ 4
すいようび
スイカ
すきます
すいます
もくようび
thứ 5
thứ 2
thứ 3
thứ 7
thứ 6
きんようび
もくようび
あさ
こんばん
どようび
thứ 6
thứ 7
thứ 2
thứ 4
thứ mấy
なんようび
なんにん
いくら
なんですか
~から
từ
đến
bến
ngang
~ đến
~まで
した
まえ
うえ
と
và
cho
tặng
nhận
