wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

일상생활

Total questions: 11

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

đọc sách

a)

책을 읽다

b)

책을 듣다

c)

책을 공부하다

2.

tôi đang học tiếng hàn ở trường đại học

(a)  

3.

nói chuyện

a)

이야기하다

b)

공부하다

c)

운동하다

d)

재미있다

4.

chọn cặp từ trái nghĩa

a)

작다>< 많다

b)

적다><많다

c)

크다><많다

5.

cái gì -ai- khi nào- ở đâu

a)

누구_무엇-언제_어디

b)

무엇_누구_언제_어디

6.

저는 영화를 봅니다

(a)  

7.

tôi đang uống cà phê ở trung tâm thương mại

(a)  

8.

무엇을 좋아합니까?

(우유)

a)

우유를 좋아합니다

b)

우유를 좋아합니까?

c)

우유이 좋아합니다

9.

uống cà phê ở quán cà phê

(a)  

10.

Nam thích bánh mì

a)

남 씨가 빵을 좋습니다

b)

남 씨가 빵을 좋아합니다

c)

남 씨가 빵은 좋아합니다

d)

남 씨가 빵는 좋아합니다

11.

저는 운동장에서 축구를 합니다

(a)