Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG NGÀY 13
Total questions: 105
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
wash a uniform
a)
giặt một bộ đồng phục
b)
một căn hộ
c)
sự rò rỉ nước
d)
khá ngạc nhiên
2.
talk to a patient
a)
nói chuyện với bệnh nhân
b)
giặt một bộ đồng phục
c)
một căn hộ
d)
sự rò rỉ nước
3.
pick up some papers
a)
lấy một số giấy tờ
b)
nói chuyện với bệnh nhân
c)
giặt một bộ đồng phục
d)
một căn hộ
4.
take off a coat
a)
cởi áo khoác
b)
lấy một số giấy tờ
c)
nói chuyện với bệnh nhân
d)
giặt một bộ đồng phục
5.
stand next to a suitcase
a)
đứng cạnh cái vali
b)
cởi áo khoác
c)
lấy một số giấy tờ
d)
nói chuyện với bệnh nhân
6.
install an awning
a)
lắp đặt mái hiên
b)
đứng cạnh cái vali
c)
cởi áo khoác
d)
lấy một số giấy tờ
7.
unload a truck
a)
dỡ đồ khỏi xe tải
b)
lắp đặt mái hiên
c)
đứng cạnh cái vali
d)
cởi áo khoác
8.
a market stand
a)
quầy bán hàng
b)
dỡ đồ khỏi xe tải
c)
lắp đặt mái hiên
d)
đứng cạnh cái vali
9.
a pair of boots
a)
một đôi ủng
b)
quầy bán hàng
c)
dỡ đồ khỏi xe tải
d)
lắp đặt mái hiên
10.
a rocking chair
a)
ghế bập bênh
b)
một đôi ủng
c)
quầy bán hàng
d)
dỡ đồ khỏi xe tải
11.
rearrange the tables
a)
sắp xếp lại bàn
b)
ghế bập bênh
c)
một đôi ủng
d)
quầy bán hàng
12.
gesture towards ...
a)
ra hiệu về phía...
b)
sắp xếp lại bàn
c)
ghế bập bênh
d)
một đôi ủng
13.
a briefcase
a)
cặp đựng tài liệu
b)
ra hiệu về phía...
c)
sắp xếp lại bàn
d)
ghế bập bênh
14.
fill a vase
a)
đổ đầy bình
b)
cặp đựng tài liệu
c)
ra hiệu về phía...
d)
sắp xếp lại bàn
15.
assemble a shelf
a)
lắp ráp cái kệ
b)
đổ đầy bình
c)
cặp đựng tài liệu
d)
ra hiệu về phía...
16.
scatter on the ground
a)
rải rác trên mặt đất
b)
lắp ráp cái kệ
c)
đổ đầy bình
d)
cặp đựng tài liệu
17.
water a plant
a)
tưới nước cho cây
b)
rải rác trên mặt đất
c)
lắp ráp cái kệ
d)
đổ đầy bình
18.
fix a door
a)
sửa cánh cửa
b)
tưới nước cho cây
c)
rải rác trên mặt đất
d)
lắp ráp cái kệ
19.
sweep a walkway
a)
quét dọn lối đi
b)
sửa cánh cửa
c)
tưới nước cho cây
d)
rải rác trên mặt đất
20.
fold some papers
a)
gập giấy
b)
quét dọn lối đi
c)
sửa cánh cửa
d)
tưới nước cho cây
21.
put a picture in a frame
a)
đặt một bức tranh vào trong khung
b)
gập giấy
c)
quét dọn lối đi
d)
sửa cánh cửa
22.
study a drawing
a)
nghiên cứu bản vẽ
b)
đặt một bức tranh vào trong khung
c)
gập giấy
d)
quét dọn lối đi
23.
post signs on a wall
a)
dán biển báo lên tường
b)
nghiên cứu bản vẽ
c)
đặt một bức tranh vào trong khung
d)
gập giấy
24.
type on a keyboard
a)
gõ bàn phím
b)
dán biển báo lên tường
c)
nghiên cứu bản vẽ
d)
đặt một bức tranh vào trong khung
25.
stack on a cart
a)
xếp chồng lên xe đẩy
b)
gõ bàn phím
c)
dán biển báo lên tường
d)
nghiên cứu bản vẽ
26.
pay for the meals
a)
trả tiền cho bữa ăn
b)
xếp chồng lên xe đẩy
c)
gõ bàn phím
d)
dán biển báo lên tường
27.
wash the dishes
a)
rửa bát đĩa
b)
trả tiền cho bữa ăn
c)
xếp chồng lên xe đẩy
d)
gõ bàn phím
28.
refrigerator = fridge
a)
tủ lạnh
b)
rửa bát đĩa
c)
trả tiền cho bữa ăn
d)
xếp chồng lên xe đẩy
29.
cooking pot
a)
nồi nấu ăn
b)
tủ lạnh
c)
rửa bát đĩa
d)
trả tiền cho bữa ăn
30.
a race
a)
cuộc đua
b)
nồi nấu ăn
c)
tủ lạnh
d)
rửa bát đĩa
31.
cheer for a sports team
a)
cổ vũ cho đội thể thao
b)
cuộc đua
c)
nồi nấu ăn
d)
tủ lạnh
32.
an athletic field
a)
sân thể thao
b)
cổ vũ cho đội thể thao
c)
cuộc đua
d)
nồi nấu ăn
33.
lawn mowers
a)
máy cắt cỏ
b)
sân thể thao
c)
cổ vũ cho đội thể thao
d)
cuộc đua
34.
cut the grass
a)
cắt cỏ
b)
máy cắt cỏ
c)
sân thể thao
d)
cổ vũ cho đội thể thao
35.
account file
a)
tệp tài khoản
b)
cắt cỏ
c)
máy cắt cỏ
d)
sân thể thao
36.
a mailbox
a)
hòm thư, hộp thư
b)
tệp tài khoản
c)
cắt cỏ
d)
máy cắt cỏ
37.
maintenance department
a)
bộ phận bảo trì
b)
hòm thư, hộp thư
c)
tệp tài khoản
d)
cắt cỏ
38.
maintenance worker
a)
công nhân bảo trì
b)
bộ phận bảo trì
c)
hòm thư, hộp thư
d)
tệp tài khoản
39.
order more parts
a)
đặt thêm các phụ tùng
b)
công nhân bảo trì
c)
bộ phận bảo trì
d)
hòm thư, hộp thư
40.
new model
a)
mẫu mới
b)
đặt thêm các phụ tùng
c)
công nhân bảo trì
d)
bộ phận bảo trì
41.
apartment complex
a)
khu phức hợp chung cư
b)
mẫu mới
c)
đặt thêm các phụ tùng
d)
công nhân bảo trì
42.
submit = hand in = turn in
a)
nộp, đệ trình
b)
khu phức hợp chung cư
c)
mẫu mới
d)
đặt thêm các phụ tùng
43.
submit an application
a)
nộp đơn xin việc
b)
nộp, đệ trình
c)
khu phức hợp chung cư
d)
mẫu mới
44.
supply request
a)
yêu cầu cung cấp
b)
nộp đơn xin việc
c)
nộp, đệ trình
d)
khu phức hợp chung cư
45.
panel discussion
a)
buổi thảo luận nhóm
b)
yêu cầu cung cấp
c)
nộp đơn xin việc
d)
nộp, đệ trình
46.
presentation schedule
a)
lịch thuyết trình
b)
buổi thảo luận nhóm
c)
yêu cầu cung cấp
d)
nộp đơn xin việc
47.
computer upgrade
a)
sự nâng cấp máy tính
b)
lịch thuyết trình
c)
buổi thảo luận nhóm
d)
yêu cầu cung cấp
48.
business class/ economy class
a)
hạng thương gia/ hạng thường
b)
sự nâng cấp máy tính
c)
lịch thuyết trình
d)
buổi thảo luận nhóm
49.
It's open to the public
a)
được mở tới công chúng/ mở công khai
b)
hạng thương gia/ hạng thường
c)
sự nâng cấp máy tính
d)
lịch thuyết trình
50.
new policy
a)
chính sách mới
b)
được mở tới công chúng/ mở công khai
c)
hạng thương gia/ hạng thường
d)
sự nâng cấp máy tính
51.
actually
a)
thực ra, thực sự
b)
chính sách mới
c)
được mở tới công chúng/ mở công khai
d)
hạng thương gia/ hạng thường
52.
available for
a)
có sẵn cho
b)
thực ra, thực sự
c)
chính sách mới
d)
được mở tới công chúng/ mở công khai
53.
interview
a)
phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
b)
có sẵn cho
c)
thực ra, thực sự
d)
chính sách mới
54.
quite a long time
a)
khá lâu
b)
phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
c)
có sẵn cho
d)
thực ra, thực sự
55.
a copy of the recipe
a)
một bản sao của công thức nấu ăn
b)
khá lâu
c)
phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
d)
có sẵn cho
56.
office furniture
a)
đồ nội thất văn phòng
b)
một bản sao của công thức nấu ăn
c)
khá lâu
d)
phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
57.
modern design
a)
thiết kế hiện đại
b)
đồ nội thất văn phòng
c)
một bản sao của công thức nấu ăn
d)
khá lâu
58.
paper clips
a)
kẹp giấy
b)
thiết kế hiện đại
c)
đồ nội thất văn phòng
d)
một bản sao của công thức nấu ăn
59.
very useful
a)
rất hữu ích
b)
kẹp giấy
c)
thiết kế hiện đại
d)
đồ nội thất văn phòng
60.
password
a)
mật khẩu
b)
rất hữu ích
c)
kẹp giấy
d)
thiết kế hiện đại
61.
log in = log on
a)
đăng nhập vào
b)
mật khẩu
c)
rất hữu ích
d)
kẹp giấy
62.
an earlier flight
a)
một chuyến bay sớm hơn
b)
đăng nhập vào
c)
mật khẩu
d)
rất hữu ích
63.
a wonderful city
a)
thành phố tuyệt vời
b)
một chuyến bay sớm hơn
c)
đăng nhập vào
d)
mật khẩu
64.
right around the corner
a)
ở ngay góc đường
b)
thành phố tuyệt vời
c)
một chuyến bay sớm hơn
d)
đăng nhập vào
65.
go ahead
a)
cứ tự nhiên/ cứ tiếp tục đi
b)
ở ngay góc đường
c)
thành phố tuyệt vời
d)
một chuyến bay sớm hơn
66.
expense report
a)
báo cáo chi phí
b)
cứ tự nhiên/ cứ tiếp tục đi
c)
ở ngay góc đường
d)
thành phố tuyệt vời
67.
weather report
a)
báo cáo thời tiết
b)
báo cáo chi phí
c)
cứ tự nhiên/ cứ tiếp tục đi
d)
ở ngay góc đường
68.
annual report
a)
báo cáo hàng năm
b)
báo cáo thời tiết
c)
báo cáo chi phí
d)
cứ tự nhiên/ cứ tiếp tục đi
69.
marketing report
a)
báo cáo tiếp thị
b)
báo cáo hàng năm
c)
báo cáo thời tiết
d)
báo cáo chi phí
70.
expensive = costly
a)
đắt đỏ
b)
báo cáo tiếp thị
c)
báo cáo hàng năm
d)
báo cáo thời tiết
71.
as soon as possible
a)
sớm nhất có thể
b)
đắt đỏ
c)
báo cáo tiếp thị
d)
báo cáo hàng năm
72.
design project
a)
dự án thiết kế
b)
sớm nhất có thể
c)
đắt đỏ
d)
báo cáo tiếp thị
73.
dressing room = fitting room
a)
phòng thay đồ
b)
dự án thiết kế
c)
sớm nhất có thể
d)
đắt đỏ
74.
financial forecast
a)
dự báo tài chính
b)
phòng thay đồ
c)
dự án thiết kế
d)
sớm nhất có thể
75.
finance department.
a)
bộ phận tài chính
b)
dự báo tài chính
c)
phòng thay đồ
d)
dự án thiết kế
76.
presenter = host
a)
người dẫn chương trình
b)
bộ phận tài chính
c)
dự báo tài chính
d)
phòng thay đồ
77.
production line = assembly line
a)
dây chuyền sản xuất
b)
người dẫn chương trình
c)
bộ phận tài chính
d)
dự báo tài chính
78.
a high rating
a)
mức đánh giá cao
b)
dây chuyền sản xuất
c)
người dẫn chương trình
d)
bộ phận tài chính
79.
Not quite, but almost
a)
Không hẳn, nhưng gần như vậy
b)
mức đánh giá cao
c)
dây chuyền sản xuất
d)
người dẫn chương trình
80.
turn the heat up
a)
tăng nhiệt độ lên
b)
Không hẳn, nhưng gần như vậy
c)
mức đánh giá cao
d)
dây chuyền sản xuất
81.
concert
a)
buổi hòa nhạc
b)
tăng nhiệt độ lên
c)
Không hẳn, nhưng gần như vậy
d)
mức đánh giá cao
82.
in the front row
a)
ở hàng ghế đầu
b)
buổi hòa nhạc
c)
tăng nhiệt độ lên
d)
Không hẳn, nhưng gần như vậy
83.
in a short time
a)
trong thời gian ngắn
b)
ở hàng ghế đầu
c)
buổi hòa nhạc
d)
tăng nhiệt độ lên
84.
storage closet
a)
tủ đựng đồ
b)
trong thời gian ngắn
c)
ở hàng ghế đầu
d)
buổi hòa nhạc
85.
give my speech
a)
thực hiện bài phát biểu
b)
tủ đựng đồ
c)
trong thời gian ngắn
d)
ở hàng ghế đầu
86.
right after lunch
a)
ngay sau bữa trưa
b)
thực hiện bài phát biểu
c)
tủ đựng đồ
d)
trong thời gian ngắn
87.
dentist appointment
a)
cuộc hẹn nha sĩ
b)
ngay sau bữa trưa
c)
thực hiện bài phát biểu
d)
tủ đựng đồ
88.
probably right
a)
có lẽ đúng
b)
cuộc hẹn nha sĩ
c)
ngay sau bữa trưa
d)
thực hiện bài phát biểu
89.
public library
a)
thư viện công cộng
b)
có lẽ đúng
c)
cuộc hẹn nha sĩ
d)
ngay sau bữa trưa
90.
responsible for = accountable for
a)
chịu trách nhiệm cho
b)
thư viện công cộng
c)
có lẽ đúng
d)
cuộc hẹn nha sĩ
91.
book the flight
a)
đặt chuyến bay
b)
chịu trách nhiệm cho
c)
thư viện công cộng
d)
có lẽ đúng
92.
make the arrangements
a)
thực hiện việc sắp xếp
b)
đặt chuyến bay
c)
chịu trách nhiệm cho
d)
thư viện công cộng
93.
indoor or outdoor seating
a)
chỗ ngồi trong nhà hoặc ngoài trời
b)
thực hiện việc sắp xếp
c)
đặt chuyến bay
d)
chịu trách nhiệm cho
94.
comfortable chair
a)
ghế ngồi thoải mái
b)
chỗ ngồi trong nhà hoặc ngoài trời
c)
thực hiện việc sắp xếp
d)
đặt chuyến bay
95.
salary increase = pay increase
a)
sự tăng lương
b)
ghế ngồi thoải mái
c)
chỗ ngồi trong nhà hoặc ngoài trời
d)
thực hiện việc sắp xếp
96.
a good offer
a)
một đề nghị tốt
b)
sự tăng lương
c)
ghế ngồi thoải mái
d)
chỗ ngồi trong nhà hoặc ngoài trời
97.
vacation policy
a)
chính sách nghỉ lễ
b)
một đề nghị tốt
c)
sự tăng lương
d)
ghế ngồi thoải mái
98.
flexible
a)
linh hoạt
b)
chính sách nghỉ lễ
c)
một đề nghị tốt
d)
sự tăng lương
99.
unclear
a)
không rõ ràng
b)
linh hoạt
c)
chính sách nghỉ lễ
d)
một đề nghị tốt
100.
post office
a)
bưu điện
b)
không rõ ràng
c)
linh hoạt
d)
chính sách nghỉ lễ
101.
downtown = the city centre
a)
trung tâm thành phố
b)
bưu điện
c)
không rõ ràng
d)
linh hoạt
102.
market data
a)
Dữ liệu thị trường
b)
trung tâm thành phố
c)
bưu điện
d)
không rõ ràng
103.
quite surprising
a)
khá ngạc nhiên
b)
Dữ liệu thị trường
c)
trung tâm thành phố
d)
bưu điện
104.
water leak
a)
sự rò rỉ nước
b)
khá ngạc nhiên
c)
Dữ liệu thị trường
d)
trung tâm thành phố
105.
an apartment = a flat
a)
một căn hộ
b)
sự rò rỉ nước
c)
khá ngạc nhiên
d)
Dữ liệu thị trường
Reset
