NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBUỔI 3: Katakana
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: Chuyển tự romaji chữ ル:
a)
A. shi
b)
B. ru
c)
C. ne
d)
D. ho
2.
Câu 2: Chuyển tự romaji chữ キ:
a)
A. ke
b)
B. ka
c)
C. ki
d)
D. ku
3.
Câu 3: Chuyển tự romaji chữ シ
a)
A. sa
b)
B. shi
c)
C. tsu
d)
D. so
4.
Câu 4: Chuyển tự romaji chữ ツ:
a)
A. su
b)
B. tsu
c)
C. ne
d)
D. n
5.
Câu 5: Chuyển tự romaji chữ ソ
a)
A. so
b)
B. n
c)
C. ri
d)
D. tsu
6.
Câu 6: Chuyển tự katakana từ モ
a)
A. u
b)
B. se
c)
C. mo
d)
D. ni
7.
Câu 7: Chuyển tự katakana từ kamera
a)
A. カメラ
b)
B. サトウ
c)
C. モデル
d)
D. ベスト
8.
Câu 8: Chuyển tự katakana từ kōsu
a)
A. レース
b)
B. カーブ
c)
C. コース
d)
D. コーチ
9.
Câu 9: Chuyển tự katakana từ furansu
a)
A. フランス
b)
B. アフリカ
c)
C. ブラジル
d)
D. イギリス
10.
Câu 10: Chuyển tự romaji chữ ヲ
a)
A. wa
b)
B. ki
c)
C. wo
d)
D. hi
Reset
