wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 9 festival around the world

Total questions: 54

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

ngày cá tháng tư

(a)  

2.

bóng bay

a)

ball

b)

balloon

c)

high

3.

đây là gì

a)

light

b)

candle

c)

fire

4.

liên hoan phim Cannes

a)

Cannes Film festival

b)

film festival

5.

ngày hội, lễ hội

a)

carnival (n)

b)

festival (n)

c)

festive ( adj)

6.

celebration (n)

a)

lễ kỉ niệm

b)

kí ức

c)

nhật kí

7.

từ loại của celebratory

a)

adj

b)

adv

c)

n

d)

v

8.

giáng sinh ghi sao :>>>>>

(a)  

9.

common

a)

thông thường

b)

nổi tiếng

c)

phổ biến

10.

common đi với giới từ nào

a)

at

b)

on

c)

in

11.

nhìn hình trả lời đi chị gái :>

a)

clothe

b)

shirt

c)

costume

12.

dễ z mà sai :>>>

a)

dance

b)

draw

c)

girl

13.

người nhảy múa thì gọi là gì

a)

dance

b)

dancer

c)

ballet

14.

trang trí (v) là gì

a)

decoration

b)

decor

c)

decorate

15.

lễ hội diwali

(a)  

16.

người Hà Lan

(a)  

17.

lễ phục sinh

(a)  

18.

lễ hội lớn

(a)  

19.

khắc

a)

draw

b)

write

c)

carve (v)

20.

ấm áp

a)

warm

b)

cozy

c)

coziness

21.

chụp hình

(a)  

22.

ngon

a)

good

b)

delicous

23.

nổi lên

a)

on

b)

raise

c)

float

24.

trinh diễn pháo bông

a)

fire

b)

firework

c)

firework display

25.

điệu múa dân gian

a)

dance

b)

traditional dance

c)

folk dance

26.

lễ hội hóa trang

(a)  

27.

tổ chức

a)

hole

b)

hold

c)

organise

28.

vui vẻ

(a)  

29.

lồng đèn

(a)  

30.

bánh trung thu

(a)  

31.

trung thu

(a)  

32.

nước Hà Lan

(a)  

33.

Năm mới

(a)  

34.

diễu hành là gì?

(a)  

35.

người trình diễn

a)

performer (n)

b)

performance (n)

c)

perform(n)

36.

bức ảnh

a)

picture

b)

photo

37.

quả gì đây ?

(a)  

38.

thư giãn (v)

(a)  

39.

mang tính tôn giáo

a)

religion

b)

religious

c)

release

40.

từ loại của romantic là gì

a)

adj

b)

n

c)

v

d)

adv

41.

mang tính theo mùa

a)

season

b)

seasoning

c)

seasonal

42.

lễ tạ ơn

(a)  

43.

lễ hội hoa tulip

(a)  

44.

con này là gà tây vậy tên tiếng anh là gì

(a)  

45.

excited + ? : háo hức về

a)

in

b)

at

c)

about

d)

up

46.

thông minh và kiên nhẫn

(a)  

47.

sinh đôi

(a)  

48.

sự thất vọng

(a)  

49.

sự giàu có thịnh vượng

a)

prosperity

b)

rich

c)

wealthy

50.

ghé chơi

(a)  

51.

quay về nhà

(a)  

52.

nướng bánh sinh nhật

(a)  

53.

tham sự

(a)  

54.

tụ họp

(a)