wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1-B2 :Luyện tập Pinyin Msutong sc

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Châu Âu

a)

Ōuchōu

b)

ŌuZhōu

2.

Mùi vị

a)

WèiTào

b)

WèiDao

3.

Cảm,bị cảm

a)

GǎnMào

b)

GānMao

4.

Hàng Hải

a)

Háng Hǎi

b)

Hǎng Hǎi

5.

Công an

a)

gōng ān

b)

gòng àn

6.

Toàn Nhà

a)

tǒu lán

b)

lóu fáng

7.

Ho

a)

kě le

b)

ké sou

8.

Chu Đáo

a)

Chōu dao

b)

zhōu dào

9.

Lười biếng

a)

tǒu lǎn

b)

tōu lǎn

10.

Dân số

a)

Rén kǒu

b)

Rēn zhen

11.

Thêm,ngoài ra

a)

é wài

b)

é āi

c)

ē wan

12.

Tốt đẹp

a)

méi hao

b)

méi hǎo

c)

měi hǎo

13.

Hoàng hôn

a)

bàng wǎn

b)

bāng wān

c)

bang hún

14.

Tối tăm

a)

hēi an

b)

hēi àn

c)

hèi àn

15.

Tốt hơn

a)

gèng hǎo

b)

gēng hǎo

16.

Tiếng Hán

a)

Hàn yǔ

b)

Hán yǔ

c)

Han yù

d)

Hàn yun

17.

Bài học

a)

ke

b)

kẻ

18.

Nên

a)

gai

b)

cai