Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng môi trường -p2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Solar power /ˈsəʊlə ˈpaʊə/

a)

năng lượng mặt trời 

b)

pin

c)

mặt trời

d)

điện gió

2.

Solar panel /ˈsəʊlə ˈpænl/

a)

mặt trời

b)

bảng điện

c)

pin mặt trời 

d)

gió

3.

Urbanization /ˌərbənəˈzeɪʃn/

a)

quá trình đô thị hóa

b)

công nghiệp hóa

c)

di cư

d)

nhập cư

4.

Alternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/

a)

tài sản

b)

tài nguyên

c)

năng lượng

d)

năng lượng thay thế

5.

Climate change / ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/:

a)

thời tiết

b)

khí hậu

c)

biến đổi khí hậu

d)

biến đổi

6.

Eco-tourism /ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/:

a)

tồn tại

b)

đa dạng

c)

du lịch sinh thái

d)

sinh thái

7.

Fertilizer /ˈfɜːtɪlaɪzə/

a)

thuốc trừ sâu

b)

phân bón

c)

sinh học

d)

cơ học

8.

Forest fire /ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/

a)

rừng

b)

rừng mưa

c)

cháy rừng

d)

phá rừng

9.

Global warming /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/

a)

sự nóng lên

b)

hiện tượng ấm lên toàn cầu

c)

toàn cầu

d)

ảnh hưởng

10.

Greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/

a)

hiệu ứng nhà kính

b)

nhà xanh

c)

nhà trắng

d)

ảnh hưởng

11.

Meadow /ˈmedoʊ/:

a)

đồng bằng

b)

rừng

c)

đồng cỏ

d)

thác nước

12.

Nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/:

a)

khu dã ngoại

b)

khu bảo tồn

c)

khu bảo tồn thiên nhiên

d)

khu di tích

13.

Natural resources /ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/

a)

sự sinh tồn

b)

tài nguyên

c)

tài nguyên thiên nhiên

d)

sự khai thác

14.

Natural disaster /ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/:

a)

lũ lụt

b)

thiên tai

c)

hạn

d)

đói kém

15.

Oil spill /ɔɪl spɪl/

a)

đổ dầu

b)

tràn

c)

sự cố tràn dầu

d)

tác động

16.

Pesticide /ˈpɛstɪsaɪd/

a)

phân bón

b)

thuốc diệt cỏ

c)

thuốc trừ sâu

d)

thức ăn

17.

Poaching /ˈpoʊtʃɪŋ/:

a)

bên cạnh

b)

đến gần

c)

nạn săn bắn trộm

d)

tiếp cận

18.

Pollutant /pəˈluːtənt/:

a)

sự cố

b)

ảnh hưởng

c)

chất gây ô nhiễm

d)

tác động

19.

Preservation /ˌprɛzəːˈveɪʃən/

a)

bảo đảm

b)

bảo vệ

c)

sự bảo tồn

d)

bảo toàn

20.

Purity /ˈpjʊr·ət̬·i/

a)

an toàn

b)

trong lành, tinh khiết thanh lọc

c)

an ninh

d)

an tâm