wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 14

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Venture (n)

a)

địa điểm

b)

việc mạo hiểm

c)

sự cải tạo

d)

sinh học

2.

Chairperson (N)

a)

nhân viên

b)

người quản lý

c)

chủ tịch

d)

trưởng phòng

3.

within walking distance

a)

khoảng cách xa

b)

khoảng cách gần

c)

khoảng cách

d)

đi dạo

4.

Antique (adj)

a)

cổ kính, cổ xưa

b)

hiện đại

c)

hợp lý

d)

nổi tiếng

5.

Decade (N)

a)

thập kỷ,

b)

thế kỷ

c)

năm

d)

thiên niên kỷ

6.

Clinic (n)

a)

trường học

b)

phòng khám

c)

bệnh viện

d)

ngân hàng

7.

compassion (n)

a)

chủ tịch

b)

thập kỷ

c)

lòng thương

d)

việc mạo hiểm

8.

Rehearsal (N)

a)

buổi duyệt, tập thử

b)

buổi hòa nhạc

c)

buổi họp

d)

sự biểu diễn

9.

sturdy (adj)

a)

giống nhau

b)

cổ kính

c)

cứng cáp, vững chắc

d)

khác biệt

10.

Distinctive (adj)

a)

giống nhau

b)

khác biệt

c)

cổ kính

d)

cứng cáp

11.

unveil (v)

a)

quảng cáo

b)

phát triển

c)

tiết lộ

d)

yêu cầu

12.

Conservative (adj)

a)

cổ kính

b)

khác biệt

c)

bảo thủ

d)

cứng cáp

13.

concierge (N)

a)

sự linh hoạt

b)

sự phân công

c)

người hướng dẫn khách

d)

nhân viên

14.

Misunderstanding (n)

a)

quy định

b)

sự trả góp

c)

sự hiểu lầm

d)

sự phát triển

15.

Runaway (N)

a)

đường biển

b)

đường đi

c)

đường bay

d)

đường mòn

16.

Carrier (n)

a)

cửa hàng

b)

sân bay

c)

hãng vận tải

d)

công ty

17.

Janitor = caretaker (n)

a)

nhân viên

b)

bảo vệ

c)

người quản gia

d)

bồi bàn

18.

Vaccum (n)

a)

người hướng dẫn

b)

hãng vận tải

c)

đường bay

d)

máy hút bụi

19.

publication (n)

a)

sự sửa đổi

b)

sự hướng dẫn

c)

ấn phẩm, sự xuất bản

d)

quy định

20.

commercial (adj)

a)

linh hoạt

b)

thương mại

c)

có giá trị

d)

bảo thủ

21.

Flexible (Adj)

a)

linh hoạt

b)

thương mại

c)

thành thạo 2 tiếng

d)

bảo thủ

22.

Bilingual (Adj)

a)

thành thạo 2 thứ tiếng

b)

thành thạo nhiều thứ tiếng

c)

nửa năm

d)

thương mại

23.

Genre (n)

a)

thể loại (n)

b)

sự cải tạo

c)

gen

d)

ấn phẩm

24.

Legacy (N)

a)

thương mại

b)

di sản, tài sản thừa kế

c)

sự cải tạo

d)

hãng vận tải

25.

Landmark (n)

a)

sự phát triển

b)

môi trường

c)

biểu tượng

d)

đất

26.

Demolish (v)

a)

bắt đầu

b)

phá hủy

c)

kết thúc

d)

cải tạo , nâng cấp

27.

intermission (N)

a)

sự cải tạo

b)

thời gian nghỉ, lúc tạm nghỉ

c)

sự giải trí

d)

sự bắt đầu

28.

sauce (n)

a)

món khai vị

b)

bánh mỳ

c)

nước sốt

d)

món tráng miệng

29.

Varietal (n)

a)

giống cây tốt

b)

thể loại

c)

biểu tượng

d)

nước sốt

30.

Remodel (v)

a)

bắt đầu

b)

sửa đổi

c)

khẩn khoản, nài xin

d)

phá hủy

31.

Worth (adj)

a)

khác thường

b)

đáng giá

c)

tạm thời

d)

linh hoạt

32.

temporary (Adj ) =

a)

affordable

b)

provisional

c)

reasonable

d)

tentative

33.

in the meantime (adv)

a)

lúc đang phát triển

b)

trong lúc chờ đợi

c)

lúc sản xuất

d)

lúc làm việc

34.

Climate (N)

a)

khí hậu

b)

thời tiết

c)

môi trường

d)

sự sửa đổi

35.

profitable (Adj)

a)

tạm thời

b)

bổ dưỡng

c)

có lợi nhuận

d)

đáng giá

36.

Transaction (N)

a)

sự bất thường

b)

sự di chuyển

c)

giao dịch

d)

sự sửa đổi

37.

across (prep) =

a)

up to

b)

of

c)

throughout

d)

on

38.

a luggage allowance

a)

hành lý

b)

khối lượng hành lý cho phép

c)

tiền trợ cấp

d)

sự phát triển

39.

allowance (N)

a)

phần

b)

sự cho phép

c)

tiền trợ cấp

d)

sự nâng cấp

40.

Administration (N)

a)

sự cung cấp

b)

sự thi hành

c)

sự trì hoãn

d)

sự bắt buộc

41.

Endurse (v)

a)

cảnh báo

b)

chịu đựng

c)

hoãn lại

d)

phát triển

42.

Harsh condition (N)

a)

điều kiện thuận lợi

b)

điều kiện khắc nghiệt

c)

điều kiện đầu tiên

d)

đầu kiện cuối cùng

43.

obtain (v)

a)

đạt được, dành được

b)

cảnh báo

c)

thúc đẩy

d)

chịu đựng

44.

process (n,v)

a)

sự trì hoãn

b)

xử lý

c)

quy trình

d)

sự thi hành

45.

record (N)

a)

quy trình

b)

hồ sơ, kỷ lục

c)

sự thi hành

d)

sự cho phép

46.

Associate (v) (N)

a)

sự thi hành

b)

hợp tác

c)

cảnh báo

d)

đồng minh

47.

Motivate (V)

a)

trì hoãn

b)

thúc đẩy,

c)

chịu đựng

d)

xử lý

48.

Durability (N)

a)

sự cải tạo

b)

độ bền

c)

đồng minh

d)

điều kiện

49.

excessive (adj)

a)

quá mức, quá nhiều

b)

liên tục

c)

mơ hồ

d)

bền

50.

constantly (Adv)

a)

quá mức

b)

bền

c)

liên tục

d)

mơ hồ

51.

patent (n)

a)

kiên nhẫn

b)

bằng sáng chế

c)

bằng cấp

d)

giấy chứng nhận

52.

loosen (V)

a)

nới lỏng

b)

buộc chặt

c)

làm lạc mất

d)

khôi phục

53.

square (n)

a)

quy trình

b)

hồ sơ

c)

quảng trường

d)

buổi diễu hành

54.

Harvest (n,v)

a)

nền nông nghiệp

b)

vụ thu hoạch

c)

nền công nghiệp

d)

bằng sáng chế

55.

Parade (N)

a)

trận đấu

b)

buổi diễu hành

c)

bằng sáng chế

d)

đồng minh

56.

Notable (adj)

a)

có tiếng, đáng chú ý

b)

cố ý

c)

quá mức

d)

bền

57.

portfolio (N)

a)

danh mục đầu tư

b)

sự sản xuất

c)

sự ưu tiên

d)

sự cải tạo

58.

Hygiene (N)

a)

vệ sinh

b)

độ cao

c)

sự sản xuất

d)

bằng sáng chế

59.

Dental hygienist (N)

a)

chuyên gia

b)

chuyên gia vệ sinh răng miệng

c)

bác sỹ

d)

nhạc sỹ

60.

Panel (N):

a)

ban giám đốc

b)

bảng, hội đồng

c)

ban quản trị

d)

hành chính