Font size
S
M
L
XL
Worksheetsだい12か2
Total questions: 29
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Gần
(a)
2.
Xa
(a)
3.
Nặng
(a)
4.
Nhẹ
(a)
5.
(Hơn) hẳn, suốt
(a)
6.
Hồng Kông
(a)
7.
Singapore
(a)
8.
Nhanh, sớm
(a)
9.
Chậm, muộn
(a)
10.
Sân bay
(a)
11.
Biển
(a)
12.
Chanh
(a)
13.
Cái nào (trong hai cái)
(a)
14.
Cả 2
(a)
15.
Thế giới
(a)
16.
Sukiyaki (món lẩu thịt bò, rau)
(a)
17.
Sashimi (món gỏi cá sống)
(a)
18.
Sushi (món cơm trộn giấm có cá tươi ở trên)
(a)
19.
Tempura (Món hải sản và rau chiên tẩm bột)
(a)
20.
Thịt heo, thịt lợn
(a)
21.
Thịt gà
(a)
22.
Thịt bò
(a)
23.
Cây lá đỏ, lá đỏ
(a)
24.
Nhất
(a)
25.
Lần đầu tiên
(a)
26.
Tôi đã về đây. (dùng để noi khi về đến nhà)
(a)
27.
Anh/chị đã về đấy à (dùng để nói với ai đó mới lại về nhé)
(a)
28.
Tôi mệt rồi
(a)
29.
Lễ hội Gion (lễ hội nổi tiếng nhất Kyoto)
(a)
Reset
