wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 6

Total questions: 117

Worksheet time: 2hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

tuân thủ (n)

(a)  

2.

thoả đáng

(a)  

3.

xin lưu ý

(a)  

4.

nến thơm hoa hồng

(a)  

5.

trân trọng

(a)  

6.

thị trường làm việc

(a)  

7.

quy mô công ty

(a)  

8.

đồng thời

(a)  

9.

tuỳ chỉnh

(a)  

10.

trang tổng quan

(a)  

11.

đặc biệt trong bối cảnh

(a)  

12.

đề nghị giảm giá thêm

(a)  

13.

referral

(a)  

14.

không mất phí vào cửa

(a)  

15.

kéo dài

(a)  

16.

khoảng trống có nhãn

(a)  

17.

phó chủ tịch

(a)  

18.

nước uống giải khát

(a)  

19.

lệ phí

(a)  

20.

Hiệp hội công dân

(a)  

21.

người soát vé

(a)  

22.

được ... (phép)

(a)  

23.

các đối tác cho thuê xe

(a)  

24.

ưu đãi

(a)  

25.

điểm tham quan

(a)  

26.

đóng một vai trò nào đó

(a)  

27.

máy phát điện

(a)  

28.

tts

(a)  

29.

liên lạc lại

(a)  

30.

điểm toán viên

(a)  

31.

hơi buồn tẻ

(a)  

32.

cô lập

(a)  

33.

nền tảng

(a)  

34.

hội thảo trên web

(a)  

35.

tích hợp, hội nhập

(a)  

36.

giáo dục dạy nghề

(a)  

37.

đặc ân

(a)  

38.

trao đổi

(a)  

39.

thích

(a)  

40.

chu đáo

(a)  

41.

nắp máy chế biến thực phẩm của bạn bị nứt

(a)  

42.

giả sử

(a)  

43.

sự cố sai sót

(a)  

44.

biểu mẫu bảng lương và phúc lợi

(a)  

45.

ổn định, sắp xếp

(a)  

46.

phần còn lại

(a)  

47.

thẳng thừng

(a)  

48.

áo choàng cắt tóc

(a)  

49.

sấy tóc

(a)  

50.

không toải mái

(a)  

51.

chuyên gia tư vấn

(a)  

52.

phản hồi

(a)  

53.

thu thập thêm

(a)  

54.

hội hồng

(a)  

55.

sáng kiến

(a)  

56.

chủ toạ hội đồng

(a)  

57.

hiểu rõ

(a)  

58.

chứa

(a)  

59.

nằm (ở vị trị..)

(a)  

60.

hoạt động dự kiến

(a)  

61.

vừa phải (giá)

(a)  

62.

nét tinh tế hiện đại

(a)  

63.

đối với

(a)  

64.

bầu không khí dễ chịu

(a)  

65.

sắp đóng đường

(a)  

66.

thí sinh

(a)  

67.

miễn phí

(a)  

68.

những cty viễn thông hàng đầu của bang

(a)  

69.

báo cáo, điều tra, thuật lại

(a)  

70.

dự án

(a)  

71.

người phát ngôn

(a)  

72.

tham gia

(a)  

73.

liền kề

(a)  

74.

sự hiện diện

(a)  

75.

nhờ vào

(a)  

76.

trang phuc dạ hội

(a)  

77.

giới thiệu

(a)  

78.

cuộc cạnh tranh gay gắt

(a)  

79.

số liệu

(a)  

80.

mua lại

(a)  

81.

khôi phục

(a)  

82.

thẻ đục lỗ

(a)  

83.

xây dựng lại thương hiệu

(a)  

84.

đưa ra

(a)  

85.

điều hướng

(a)  

86.

khay để cốc

(a)  

87.

khu vực chứa đồ (otoo)

(a)  

88.

lỗ thông hơi

(a)  

89.

cốp xe ô tô

(a)  

90.

khả năng tăng tốc

(a)  

91.

sửa các lỗi

(a)  

92.

landscape

(a)  

93.

cây nhiệt đới

(a)  

94.

số lượng lớn với giá bán buôn

(a)  

95.

bảo dưỡng

(a)  

96.

thảo mộc

(a)  

97.

cây ăn quả

(a)  

98.

đáng chú ý

(a)  

99.

rỗng rài, kéo dài

(a)  

100.

greenery

(a)  

101.

phân loại

(a)  

102.

thủ công

(a)  

103.

không nhất quán

(a)  

104.

phát triển được

(a)  

105.

ngược lại

(a)  

106.

promotion

(a)  

107.

quan chức

(a)  

108.

make it

(a)  

109.

about

(a)  

110.

ktx

(a)  

111.

như vậy là đủ

(a)  

112.

một loạt, một bộ

(a)  

113.

khoản trợ cấp

(a)  

114.

hành trình dự kiến

(a)  

115.

hãy ghi nhứo

(a)  

116.

bản thảo

(a)  

117.

như mọi khi

(a)