Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTE_N5_Section1-Chapter1

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
先生
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
がっこう
d)
べんきょう
2.
せんせい
a)
học sinh, sinh viên
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
thầy/cô
d)
trường, trường học
3.
がくせい
a)
học sinh, sinh viên
b)
trường, trường học
c)
lưu học sinh, du học sinh
d)
thầy/cô
4.
学生
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
りゅうがくせい
d)
べんきょう
5.
留学生
a)
べんきょう
b)
がくせい
c)
せんせい
d)
りゅうがくせい
6.
りゅうがくせい
a)
trường, trường học
b)
học sinh, sinh viên
c)
lưu học sinh, du học sinh
d)
thầy/cô
7.
学校
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
べんきょう
d)
がっこう
8.
がっこう
a)
học sinh, sinh viên
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
trường, trường học
d)
thầy/cô
9.
べんきょう
a)
học tập (N)
b)
học sinh, sinh viên
c)
lưu học sinh, du học sinh
d)
thầy/cô
10.
勉強
a)
がくせい
b)
べんきょう
c)
せんせい
d)
がっこう
11.
べんきょうする
a)
học, học tập (V)
b)
thầy/cô
c)
học sinh, sinh viên
d)
trường, trường học
12.
勉強する
a)
べんきょう
b)
べんきょうする
c)
がくせい
d)
せんせい
13.
にほん
a)
học sinh, sinh viên
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
thầy/cô
d)
Nhật Bản
14.
日本
a)
lưu học sinh, du học sinh
b)
thầy/cô
c)
にほん
d)
học sinh, sinh viên
15.
日本語
a)
べんきょう
b)
せんせい
c)
がっこう
d)
にほんご
16.
にほんご
a)
thầy/cô
b)
Nhật Bản
c)
Tiếng Nhật
d)
học sinh, sinh viên
17.
日本語学校
a)
べんきょう
b)
にほんごがっこう
c)
がっこう
d)
にほんご
18.
にほんごがっこう
a)
Nhật Bản
b)
Tiếng Nhật
c)
trường Nhật ngữ, trường tiếng Nhật
d)
học sinh, sinh viên
19.
小学生
a)
しょうがくせい
b)
しょうがっこう
c)
ちゅうがっこう
d)
だいがくせい
20.
しょうがくせい
a)
trường cấp 2, trường THCS
b)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
c)
trường tiểu học, trường cấp 1
d)
trường cấp 3, trường PTTH
21.
しょうがっこう
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
trường tiểu học, trường cấp 1
22.
小学校
a)
だいがく
b)
ちゅうがっこう
c)
しょうがっこう
d)
しょうがくせい
23.
中学校
a)
しょうがっこう
b)
だいがく
c)
しょうがくせい
d)
ちゅうがっこう
24.
ちゅうがっこう
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 2, trường THCS
d)
trường cấp 3, trường PTTH
25.
中学生
a)
だいがく
b)
ちゅうがっこう
c)
しょうがっこう
d)
しょうがくせい
26.
ちゅうがくせい
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
Học sinh cấp 2, học sinh THCS
d)
trường cấp 3, trường PTTH
27.
高校生
a)
trường cấp 3, trường PTTH
b)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
c)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
d)
trường tiểu học, trường cấp 1
28.
こうこう
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
29.
こうこうせい
a)
học sinh cấp 3, học sinh PTTH
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
30.
大学
a)
だいがく
b)
ちゅうがっこう
c)
しょうがっこう
d)
しょうがくせい
31.
だいがく
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
trường Đại học
32.
だいがくせい
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
c)
sinh viên đại học
d)
học sinh cấp 3, học sinh PTTH
33.
大学生
a)
ちゅうがっこう
b)
しょうがっこう
c)
しょうがくせい
d)
だいがくせい
34.
教室
a)
きょうしつ
b)
だいがく
c)
ちゅうがっこう
d)
しょうがっこう
35.
きょうしつ
a)
lớp
b)
phòng học
c)
sinh viên đại học
d)
trường Đại học
36.
クラス
a)
trường Đại học
b)
lớp
c)
phòng học
d)
sinh viên đại học
37.
行く
a)
くる
b)
かえる
c)
いく
d)
だいがく
38.
いく
a)
phòng học
b)
đến, tới (đến gần)
c)
đi (đi ra xa)
d)
học, học tập (V)
39.
くる
a)
đi (đi ra xa)
b)
học, học tập (V)
c)
đến, tới (đến gần)
d)
phòng học
40.
来る
a)
くる
b)
かえる
c)
いく
d)
だいがく
41.
かえる
a)
đi (đi ra xa)
b)
học, học tập (V)
c)
đến, tới (đến gần)
d)
về, trở về (nhà)
42.
帰る
a)
いく
b)
くる
c)
かえる
d)
きょうしつ
43.

がくせい

a)

学生

b)

小学生

c)

留学生

d)

中学生