wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 2

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

verstehen

a)

hiểu

b)

uống

c)

nước lọc

d)

ít

2.

entschuldigung

a)

xin lỗi

b)

muốn

c)

con người

d)

đây là

3.

ja klar

a)

tất nhiên

b)

hiểu

c)

thích

d)

đường

4.

triken

a)

uống

b)

ăn

c)

hiểu

d)

chào bạn

5.

Indien

a)

ấn độ

b)

cà phê đá

c)

ai

d)

ít

6.

möchtest

a)

muốn

b)

chào bạn

c)

con người

d)

đồ uống

7.

das sind

a)

đây là

b)

con người

c)

đồ uống

d)

sữa

8.

menschen

a)

con người

b)

cà phê

c)

trà đá

d)

cái gì

9.

getränke

a)

đồ uống

b)

nước lọc

c)

nước ép táo

10.

begrüßung

a)

chào hỏi

b)

đồ uống

c)

chào bạn

d)

uống

11.

grüß dich

a)

chào bạn

b)

chào hỏi

c)

từ đâu

d)

đây là

12.

orangensaft

a)

nước cam

b)

nước ép táo

c)

nước lọc

d)

cà phê chế biến

13.

apfelsaft

a)

nước táo

b)

nước cam

c)

nước lọc

d)

ca cao

14.

wasser

a)

nước lọc

b)

bây giờ

c)

ai

d)

nhiều

15.

kaffee

a)

cà phê

b)

cà phê chế biến

c)

cà phê đá

d)

ca cao

16.

cappuccino

a)

cà phê

b)

cà phê đá

c)

cà phê chế biến

17.

eiskaffee

a)

cà phê đá

b)

cà phê

c)

cà phê chế biến

d)

cà phê nóng

18.

kakao

a)

ca cao

b)

rượu vang

c)

sữa

d)

nước lọc

19.

rotwein

a)

rượu vang

b)

rượu trắng

c)

bia

d)

trà đá

20.

weißwein

a)

rượu vang

b)

rượu trắng

c)

bia

d)

sữa

21.

milch

a)

sữa

b)

bia

c)

cái gì

d)

từ đâu

22.

Bier

a)

bia

b)

rượu vang

c)

đồ uống

d)

đây là

23.

eistee

a)

trà đá

b)

trà đào

c)

bây giờ

d)

thích hơn

24.

jetzt

a)

bây giờ, hiện nay

b)

từ đâu

c)

nhiều

d)

ít

25.

wer

a)

ai

b)

cái gì

c)

nhiều

d)

ít

26.

was

a)

cái gì

b)

từ đâu

c)

thích hơn

d)

với , có

27.

woher

a)

từ đâu

b)

muốn

c)

uống

d)

xin lỗi

28.

viel

a)

nhiều

b)

ít

c)

với , có

d)

không

29.

wenig

a)

ít

b)

nhiều

c)

uống

d)

chào bạn

30.

mit

a)

với , có

b)

thích

c)

thích hơn

d)

không

31.

ohne

a)

không có

b)

không

c)

rượu vang

d)

rượu trắng

32.

zucker

a)

đường

b)

nước

c)

nước cam

d)

không

33.

gern

a)

thích

b)

thích hơn

c)

không

d)

với , có

34.

nein

a)

không

b)

không có

c)

thích hơn

d)

thích