Worksheets5&6 과
Total questions: 60
Worksheet time: 3570secs
파견하다
(a)
lỗ thoát nước
(a)
vòi hose
(a)
người tài
(a)
향후
(a)
ưu tiên
(a)
đãi ngộ
(a)
biên tập
(a)
tương ứng
(a)
2 mặt >< 1 mặt
(a)
triển vọng
(a)
hội chợ
(a)
chính phủ
(a)
lôi cuốn
(a)
đề phòng
(a)
kéo dài
(a)
thử nghiệm
(a)
điểm cộng
(a)
tính sáng tạo = 창의적 = 창조적
(a)
tài chính
(a)
thử nghiệm
(a)
con rùa
(a)
chính tả
(a)
tội phạm
(a)
con chuột
(a)
dây, dây giày
(a)
buộc
(a)
에 꽂다
(a)
에 빼다
(a)
morning glory, rau
(a)
황혼 = ?
(a)
(a)
dao
(a)
bóng đèn
(a)
chữa bệnh
(a)
bồn cầu
(a)
keyboard
(a)
chợ nổi
(a)
vòi nước
(a)
tile, gạch
(a)
máy sấy dryer
(a)
cống nước thải
(a)
tấm lót sàn
(a)
giấy dán tường
(a)
sink
(a)
căn, tòa
(a)
gừng
(a)
download
(a)
giữu gìn
(a)
huỳnh quang
(a)
truy đuổi
(a)
đóng, cài, gắn
(a)
trốn chạy
(a)
khung cảnh
액자
설악산
경치
제주도
schedule
(a)
rất nhiều
(a)
bồn rửa mặt
(a)
dựa dẫm
(a)
chói chang
(a)
chói chang, chói mắt
적시다
하수구
눈부시다
부시다
