wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5&6 과

Total questions: 60

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

파견하다

(a)  

2.

lỗ thoát nước

(a)  

3.

vòi hose

(a)  

4.

người tài

(a)  

5.

향후

(a)  

6.

ưu tiên

(a)  

7.

đãi ngộ

(a)  

8.

biên tập

(a)  

9.

tương ứng

(a)  

10.

2 mặt >< 1 mặt

(a)  

11.

triển vọng

(a)  

12.

hội chợ

(a)  

13.

chính phủ

(a)  

14.

lôi cuốn

(a)  

15.

đề phòng

(a)  

16.

kéo dài

(a)  

17.

thử nghiệm

(a)  

18.

điểm cộng

(a)  

19.

tính sáng tạo = 창의적 = 창조적

(a)  

20.

tài chính

(a)  

21.

thử nghiệm

(a)  

22.

con rùa

(a)  

23.

chính tả



(a)  

24.

tội phạm

(a)  

25.

con chuột

(a)  

26.

dây, dây giày

(a)  

27.

buộc

(a)  

28.

에 꽂다

(a)  

29.

에 빼다

(a)  

30.

morning glory, rau

(a)  

31.

황혼 = ?

(a)  

32.



(a)  

33.

dao

(a)  

34.

bóng đèn

(a)  

35.

chữa bệnh

(a)  

36.

bồn cầu

(a)  

37.

keyboard

(a)  

38.

chợ nổi

(a)  

39.

vòi nước

(a)  

40.

tile, gạch

(a)  

41.

máy sấy dryer

(a)  

42.

cống nước thải

(a)  

43.

tấm lót sàn

(a)  

44.

giấy dán tường

(a)  

45.

sink

(a)  

46.

căn, tòa

(a)  

47.

gừng

(a)  

48.

download

(a)  

49.

giữu gìn

(a)  

50.

huỳnh quang

(a)  

51.

truy đuổi

(a)  

52.

đóng, cài, gắn

(a)  

53.

trốn chạy

(a)  

54.

khung cảnh

a)

액자

b)

설악산

c)

경치

d)

제주도

55.

schedule

(a)  

56.

rất nhiều

(a)  

57.

bồn rửa mặt

(a)  

58.

dựa dẫm

(a)  

59.

chói chang

(a)  

60.

chói chang, chói mắt

a)

적시다

b)

하수구

c)

눈부시다

d)

부시다