NEW
Font size
WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Việt
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
Câu 1: immigrants
Những người nhập cư
Hàng xóm, láng giềng
Những người ủng hộ
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Câu 2: elaborate
Phức tạp, công phu
Năng động, linh hoạt
Chói lóa, ấn tượng
Thích hợp, phù hợp
Câu 3: progressive
Tiến bộ, cải tiến
Được dung thứ, miễn cưỡng chấp nhận
Năng động, linh hoạt
Phẩm giá, lòng tự trọng
Câu 4: accompanied
Đi kèm, hộ tống
Được bổ nhiệm, chỉ định
Thúc giục, khuyến khích
Tập hợp, phục hồi
Câu 5: feathers
Lông vũ, lông chim
Hoa đào, hoa mai
Vải vóc, cấu trúc
Đồ đạc, tài sản
Câu 6: prominent
Nổi bật, quan trọng
Xuất sắc, rực rỡ
Tỏa sáng rực rỡ nhất
Phức tạp, công phu
Câu 7: self-reflection
Tự phản ánh, tự nhìn nhận
Sự đồng cảm, thấu hiểu
Lòng biết ơn, cảm kích
Sự tò mò, hiếu kỳ
Câu 8: suitable
Thích hợp, phù hợp
Đáng giá, giá trị
Hoàn thành, thỏa mãn
Mong muốn, được mong đợi
Câu 9: fulfilling
Hoàn thành, thỏa mãn
Đáng giá, giá trị
Cảm hứng, nguồn cảm hứng
Phức tạp, công phu
Câu 10: slightly irritating
Hơi khó chịu, gây phiền
Làm mất hứng, chán nản
Được dung thứ, miễn cưỡng chấp nhận
Hỗn loạn, bất ổn
Câu 11: enough
Đủ, vừa đủ
Ít nhất, tối thiểu
Xa, cách xa
Thừa, dư thừa
Câu 12: At least
Ít nhất, tối thiểu
Đủ, vừa đủ
Trừ khi, nếu không
Hơn nữa, thêm vào
Câu 13: felt
Cảm thấy, cảm nhận
Hiểu, tiếp nhận
Hồi tưởng, nhớ lại
Thúc giục, khuyến khích
Câu 14: offer
Lời đề nghị, cung cấp
Tuyên bố, công bố
Thỏa thuận, giao dịch
Đẩy sớm, đưa trước
Câu 15: should
Nên, phải
Trừ khi, nếu không
Khác, nếu không thì
Mong muốn, được mong đợi
Câu 16: else
Khác, nếu không
Trừ khi, nếu không
Hơn nữa, thêm vào
Ít nhất, tối thiểu
Câu 17: envelopes
Phong bì, bao thư
Đồ đạc, tài sản
Vải vóc, cấu trúc
Lông vũ, lông chim
Câu 17: envelopes
Phong bì, bao thư
Đồ đạc, tài sản
Vải vóc, cấu trúc
Lông vũ, lông chim
Câu 18: enterprise
Doanh nghiệp, sáng kiến
Kỹ thuật, công trình
Ý tưởng, khái niệm
Sự tài giỏi, năng lực
Câu 19: concept
Ý tưởng, khái niệm
Cảm hứng, nguồn cảm hứng
Chiến lược, kế hoạch
Kết quả, hậu quả
Câu 20: unless
Trừ khi, nếu không
Khác, nếu không thì
Nên, phải
Ít nhất, tối thiểu
Câu 21: parenting
Nuôi dạy con cái
Chăm sóc, quan tâm
Trông trẻ, giữ trẻ
Sự đồng cảm, thấu hiểu
Câu 22: older
Lớn hơn, già hơn
Trước đó, sớm hơn
Không quen, lạ lẫm
Được báo trước, dự đoán
Câu 23: dazzling
Chói lóa, ấn tượng
Xuất sắc, rực rỡ
Tỏa sáng rực rỡ nhất
Năng động, linh hoạt
Câu 24: tolerance
Sự khoan dung, tha thứ
Thành kiến, định kiến
Sự đồng cảm, thấu hiểu
Lòng biết ơn, cảm kích
Câu 25: prejudice
Thành kiến, định kiến
Sự khoan dung, tha thứ
Chống phân biệt đối xử
Sự chia rẽ, phân chia
Câu 26: babysitting
Trông trẻ, giữ trẻ
Nuôi dạy con cái
Chăm sóc, quan tâm
Tham gia, góp phần
Câu 27: empathy
Sự đồng cảm, thấu hiểu
Lòng biết ơn, cảm kích
Tự phản ánh, tự nhìn nhận
Sự tò mò, hiếu kỳ
Câu 28: worth
Đáng giá, giá trị
Thích hợp, phù hợp
Hoàn thành, thỏa mãn
Mong muốn, được mong đợi
Câu 29: rehearsing
Đang tập dượt, luyện tập
Đang đổ, làm trống rỗng
Đã chứng minh, thể hiện
Được thiết kế, nghĩ ra
Câu 30: accusing
Buộc tội, tố cáo
Được hoan nghênh, ca ngợi
Tuyên bố, công bố
Thúc giục, khuyến khích
Câu 31: Professor
Giáo sư, học giả
Tác giả, nhà văn
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Chỉ huy tối cao
Câu 32: author
Tác giả, nhà văn
Giáo sư, học giả
Những người ủng hộ
Những kẻ xâm lược
Câu 32: author
Tác giả, nhà văn
Giáo sư, học giả
Những người ủng hộ
Những kẻ xâm lược
Câu 33: emptied
Làm trống, đổ hết
Đang đổ, làm trống rỗng
Được bổ nhiệm, chỉ định
Được thiết kế, nghĩ ra
Câu 34: outcome
Kết quả, hậu quả
Ý tưởng, khái niệm
Cảm hứng, nguồn cảm hứng
Tỷ lệ cược áp đảo
Câu 35: infectious
Lây nhiễm, dễ lây lan
Chói lóa, ấn tượng
Năng động, linh hoạt
Hơi khó chịu, gây phiền
Câu 36: desired
Mong muốn, được mong đợi
Thích hợp, phù hợp
Đáng giá, giá trị
Hoàn thành, thỏa mãn
Câu 37: belongings
Đồ đạc, tài sản
Phong bì, bao thư
Lông vũ, lông chim
Vải vóc, cấu trúc
Câu 38: inspiration
Cảm hứng, nguồn cảm hứng
Ý tưởng, khái niệm
Lòng biết ơn, cảm kích
Sự tò mò, hiếu kỳ
Câu 39: overwhelming odds
Tỷ lệ cược áp đảo
Kết quả, hậu quả
Chiến thắng, niềm vui
Xung đột, mâu thuẫn
Câu 40: spectacle
Cảnh tượng, cuộc trình diễn
Xe hoa, cuộc diễu hành
Hoa đào, hoa mai
Thoáng nhìn, cái nhìn lướt qua
Câu 41: observed
Quan sát, tổ chức (sự kiện)
Được bổ nhiệm, chỉ định
Đã chứng minh, thể hiện
Được thiết kế, nghĩ ra
Câu 42: peach blossoms
Hoa đào, hoa mai
Lông vũ, lông chim
Vải vóc, cấu trúc
Đồ đạc, tài sản
Câu 43: borders
Biên giới, ranh giới
Rào cản, trở ngại
Những dải đất, vùng rộng lớn
Giao lộ, điểm giao nhau
Câu 44: glimpse
Thoáng nhìn, cái nhìn lướt qua
Cảnh tượng, cuộc trình diễn
Tự phản ánh, tự nhìn nhận
Sự tò mò, hiếu kỳ
Câu 45: Floats
Xe hoa, cuộc diễu hành
Cảnh tượng, cuộc trình diễn
Lông vũ, lông chim
Hoa đào, hoa mai
Câu 46: engineering
Kỹ thuật, công trình
Doanh nghiệp, sáng kiến
Chiến thuật, kế hoạch
Sự tài giỏi, năng lực
Câu 47: curiosity
Sự tò mò, hiếu kỳ
Cảm hứng, nguồn cảm hứng
Lòng biết ơn, cảm kích
Sự đồng cảm, t
Câu 47: curiosity
Sự tò mò, hiếu kỳ
Cảm hứng, nguồn cảm hứng
Lòng biết ơn, cảm kích
Sự đồng cảm, thấu hiểu
Câu 48: gratitude
Lòng biết ơn, cảm kích
Sự đồng cảm, thấu hiểu
Tự phản ánh, tự nhìn nhận
Sự khoan dung, tha thứ
Câu 49: dynamic
Năng động, linh hoạt
Chói lóa, ấn tượng
Phức tạp, công phu
Tiến bộ, cải tiến
Câu 50: dialogue
Đối thoại, hội thoại
Tuyên bố, công bố
Thúc giục, khuyến khích
Đã giao tiếp, truyền đạt
Câu 51: far
Xa, cách xa
Đủ, vừa đủ
Ít nhất, tối thiểu
Trừ khi, nếu không
Câu 52: curry
Cà ri, món cà ri
Hoa đào, hoa mai
Vải vóc, cấu trúc
Đồ đạc, tài sản
Câu 53: wealth
Sự giàu có, tài sản
Đáng giá, giá trị
Đồ đạc, tài sản
Đặc quyền, ưu đãi
Câu 54: neighbors
Hàng xóm, láng giềng
Những người nhập cư
Những người ủng hộ
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Câu 55: barriers
Rào cản, trở ngại
Biên giới, ranh giới
Những dải đất, vùng rộng lớn
Sự chia rẽ, phân chia
Câu 56: embracing
Sự chấp nhận, ôm lấy
Được ôm ấp, chấp nhận
Tích hợp, hòa nhập
Chống phân biệt đối xử
Câu 57: anti-discrimination
Chống phân biệt đối xử
Sự khoan dung, tha thứ
Thành kiến, định kiến
Sự chia rẽ, phân chia
Câu 58: merely tolerated
Được dung thứ, miễn cưỡng chấp nhận
Được ôm ấp, chấp nhận
Hơi khó chịu, gây phiền
Năng động, linh hoạt
Câu 59: division
Sự chia rẽ, bộ phận
Rào cản, trở ngại
Biên giới, ranh giới
Những dải đất, vùng rộng lớn
Câu 60: lunar calendar
Lịch âm, âm lịch
Lịch sử, biên niên sử
Kế hoạch, lịch trình
Thời đại, kỷ nguyên
