NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
“生日” (shēngrì) có nghĩa là gì?
Năm sinh
Sinh nhật
Ngày nghỉ
Tuổi
“开始” (kāishǐ) có nghĩa là gì?
Bắt đầu
Kết thúc
Tiếp tục
Dừng lại
“快乐” (kuàilè) nghĩa là:
Buồn bã
Vui vẻ
Lo lắng
Giận dữ
“已经” (yǐjīng) có nghĩa là gì?
Vẫn còn
Đã
Sẽ
Đang
“给” (gěi) nghĩa là:
Cho
Lấy
Mượn
Hỏi
“长” (cháng) có nghĩa là gì?
Ngắn
Cao
Dài
Lớn
“接” (jiē) nghĩa là:
Tiễn
Đón
Mua
Nói chuyện
“两” (liǎng) có nghĩa là:
Ba
Hai
Một
Bốn
“晚上” (wǎnshàng) nghĩa là gì?
Buổi sáng
Buổi tối
Buổi trưa
Buổi chiều
“帮” (bāng) nghĩa là:
Giúp đỡ
Nghe
Học
Viết
“问” (wèn) có nghĩa là gì?
Trả lời
Hỏi
Đáp
Viết
“介绍” (jièshào) nghĩa là:
Giới thiệu
Giải thích
Gợi ý
Đọc
“非常” (fēicháng) có nghĩa là:
Bình thường
Rất, vô cùng
Chút ít
Khoảng
“帮我一下” (bāng wǒ yíxià) nghĩa là gì?
Giúp tôi một chút
Hỏi tôi một chút
Đợi tôi một chút
Gọi tôi một chút
“生日快乐” (shēngrì kuàilè) có nghĩa là gì?
Năm mới vui vẻ
Sinh nhật vui vẻ
Chúc ngủ ngon
Chúc may mắn
Câu nào dùng đúng cấu trúc “是…的”?
我买是这本书的。
这本书是我买的。
是我买这本书。
我是买这本书。
“晚饭是妈妈做的。” nghĩa là:
Mẹ nấu bữa tối
Mẹ đang nấu cơm
Mẹ sẽ nấu bữa tối
Bữa tối ngon lắm
“电话是谁打的?” nghĩa là gì?
Ai nghe điện thoại vậy?
Ai gọi điện thoại vậy?
Ai mua điện thoại vậy?
Ai mang điện thoại đến?
Trong câu “苹果不是王方买的。” từ “不是” có nghĩa là gì?
Không phải
Chưa
Không có
Sẽ không
“电话不是我接的。” nhấn mạnh điều gì?
Tôi không gọi điện thoại
Tôi không nghe điện thoại
Tôi gọi điện thoại
Tôi đang nghe điện thoại
“我十八岁的时候一个人来到北京。” nghĩa là:
Khi 18 tuổi, tôi đi Bắc Kinh một mình
Tôi 18 tuổi đang ở Bắc Kinh
Tôi đã sống ở Bắc Kinh 18 năm
Tôi 18 tuổi sẽ đến Bắc Kinh
“我十一岁的时候开始踢足球。” dùng để nói:
Tôi thích bóng đá
Tôi bắt đầu chơi bóng khi 11 tuổi
Tôi 11 tuổi đá bóng hôm qua
Tôi đang đá bóng
“王老师已经回家了。” nghĩa là gì?
Thầy Vương đang về nhà
Thầy Vương đã về nhà rồi
Thầy Vương chưa về
Thầy Vương sẽ về
Từ “已经” thường dùng để chỉ:
Hành động đang diễn ra
Hành động đã xảy ra
Hành động chưa xảy ra
Hành động lặp lại
“我的身体已经好了。” nghĩa là:
Sức khỏe của tôi đã khỏe rồi
Tôi đang ốm
Tôi sẽ khỏe
Tôi rất khỏe
“足球我已经踢了十年了。” nghĩa là gì?
Tôi đã chơi bóng đá 10 năm rồi
Tôi chơi bóng đá hôm qua
Tôi chưa chơi bóng đá
Tôi sẽ chơi bóng đá
Trong câu “这本书是我买的。” từ “的” dùng để:
Kết thúc câu
Nhấn mạnh hành động đã xảy ra
Dùng cho phủ định
Chỉ thời gian
Từ nào KHÔNG đi chung với “是…的”?
表示过去的事情
表示将来的事情
表示谁做的事情
表示怎么做的事情
“已经” thường đi kèm với trợ từ nào ở cuối câu?
过
了
着
呢
“外面” (wàimiàn) có nghĩa là gì?
Bên trong
Bên ngoài
Ở giữa
Phía trên
“可以” (kěyǐ) có nghĩa là:
Cần phải
Có thể
Không thể
Nên
“准备” (zhǔnbèi) nghĩa là gì?
Chuẩn bị
Quyết định
Nghỉ ngơi
Tắm rửa
“不错” (búcuò) có nghĩa là:
Không đúng
Không tệ, khá tốt
Tệ quá
Đúng hoàn toàn
“就” (jiù) nghĩa là gì?
Mới
Ngay, liền
Cũng
Lâu
“考试” (kǎoshì) nghĩa là:
Làm bài tập
Thi, kiểm tra
Dạy học
Học bài
“鱼” (yú) có nghĩa là gì?
Gà
Cá
Thịt
Rau
“意思” (yìsi) nghĩa là gì?
Từ vựng
Nghĩa, ý nghĩa
Số lượng
Món ăn
“吧” (ba) là gì?
Trợ từ ngữ khí, dùng để gợi ý
Từ chỉ vị trí
Tính từ
Tên người
“咖啡” (kāfēi) có nghĩa là gì?
Nước trái cây
Trà
Cà phê
Nước suối
“件” (jiàn) nghĩa là gì?
Cái, chiếc (lượng từ cho quần áo, đồ vật)
Con (động vật)
Cây (bút)
Quyển (sách)
“对” (duì) nghĩa là gì?
Sai
Đúng
Trái
Phải
“还” (hái) có nghĩa là:
Vẫn, còn, lại
Ngay lập tức
“以后” (yǐhòu) nghĩa là gì?
Trước khi
Sau khi
Lúc này
Bây giờ
“这件衣服不错。” (Zhè jiàn yīfu búcuò.) nghĩa là:
Bộ quần áo này không đẹp
Bộ quần áo này khá tốt
Bộ quần áo này rất xấu
Bộ quần áo này rất mới
Trong câu “你不想去,就在家休息吧。” (Nǐ bù xiǎng qù, jiù zài jiā xiūxi ba.) — từ “就” có nghĩa là:
Ngay, thì
Cũng
Lại
Đang
“这儿的咖啡不错,就喝咖啡吧。” (Zhèr de kāfēi búcuò, jiù hē kāfēi ba.) nghĩa là:
Cà phê ở đây rất dở, đừng uống.
Cà phê ở đây không tệ, uống cà phê nhé.
Ở đây chỉ có trà, không có cà phê.
Tôi không thích cà phê.
Trong câu “就做你爱吃的鱼吧。” (Jiù zuò nǐ ài chī de yú ba.), từ “就” dùng để:
Nhấn mạnh thời gian
Đưa ra gợi ý, quyết định
Phủ định hành động
Biểu thị cảm xúc
Cấu trúc “就 + động từ” thường diễn tả:
Sự lặp lại
Kết luận, giải pháp
Sự phủ định
Sự dự đoán(Diễn tả mức độ “tàm tạm, cũng được”)
“还行,不太大。” (Hái xíng, bú tài dà.) nghĩa là:
Khá nhỏ
Cũng được, không quá to
Rất to
Không được đẹp
“我觉得听和说还可以,读和写不好。” (Wǒ juéde tīng hé shuō hái kěyǐ, dú hé xiě bù hǎo.) nghĩa là:
Tôi thấy nghe và nói cũng tạm được, đọc và viết thì không tốt.
Tôi giỏi cả 4 kỹ năng.
Tôi chỉ thích nghe, không thích nói.
Tôi không muốn học tiếng Trung nữa.
Từ “还” trong cấu trúc này mang nghĩa là:
Vẫn còn
Cũng được, tàm tạm
Cũng như
Đã rồi
“今天天气有点儿冷。” (Jīntiān tiānqì yǒudiǎnr lěng.) nghĩa là:
Hôm nay trời rất nóng.
Hôm nay trời hơi lạnh một chút.
Hôm nay trời mát mẻ.
Hôm nay trời rất ấm.
“我昨天有点儿累。” (Wǒ zuótiān yǒudiǎnr lèi.) nghĩa là:
Hôm qua tôi hơi mệt
Hôm qua tôi rất vui
Hôm qua tôi không mệt
Hôm qua tôi khỏe lắm
Trong câu “这件衣服有点儿大。” (Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà.) — “有点儿” biểu thị:
Quá lớn
Vừa vặn
Hơi lớn một chút
Rất nhỏ
Cấu trúc “有点儿 + tính từ” thường được dùng để:
Biểu thị sự khen ngợi
Biểu thị cảm xúc tiêu cực, không hài lòng
Diễn tả hành động mạnh
Diễn tả sự lặp lại
Câu nào dùng sai phó từ “还”?
这件衣服还行。
他今天还好。
我还大了。
听力还可以。
Câu nào biểu thị cảm xúc “không hài lòng nhẹ”?
这件衣服有点儿小。
这件衣服真漂亮。
这件衣服很好看。
这件衣服不贵。
“你不想吃米饭,就吃面条吧。” (Nǐ bù xiǎng chī mǐfàn, jiù chī miàntiáo ba.) nghĩa là:
Cậu không ăn cơm thì ăn mì nhé.
Cậu thích ăn mì.
Cậu không ăn gì cả.
Cậu không muốn ăn mì.
