wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

“生日” (shēngrì) có nghĩa là gì?

a)

Năm sinh

b)

Sinh nhật

c)

Ngày nghỉ

d)

Tuổi

2.

“开始” (kāishǐ) có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

3.

“快乐” (kuàilè) nghĩa là:

a)

Buồn bã

b)

Vui vẻ

c)

Lo lắng

d)

Giận dữ

4.

“已经” (yǐjīng) có nghĩa là gì?

a)

Vẫn còn

b)

Đã

c)

Sẽ

d)

Đang

5.

“给” (gěi) nghĩa là:

a)

Cho

b)

Lấy

c)

Mượn

d)

Hỏi

6.

“长” (cháng) có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Cao

c)

Dài

d)

Lớn

7.

“接” (jiē) nghĩa là:

a)

Tiễn

b)

Đón

c)

Mua

d)

Nói chuyện

8.

“两” (liǎng) có nghĩa là:

a)

Ba

b)

Hai

c)

Một

d)

Bốn

9.

“晚上” (wǎnshàng) nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều

10.

“帮” (bāng) nghĩa là:

a)

Giúp đỡ

b)

Nghe

c)

Học

d)

Viết

11.

“问” (wèn) có nghĩa là gì?

a)

Trả lời

b)

Hỏi

c)

Đáp

d)

Viết

12.

“介绍” (jièshào) nghĩa là:

a)

Giới thiệu

b)

Giải thích

c)

Gợi ý

d)

Đọc

13.

“非常” (fēicháng) có nghĩa là:

a)

Bình thường

b)

Rất, vô cùng

c)

Chút ít

d)

Khoảng

14.

“帮我一下” (bāng wǒ yíxià) nghĩa là gì?

a)

Giúp tôi một chút

b)

Hỏi tôi một chút

c)

Đợi tôi một chút

d)

Gọi tôi một chút

15.

“生日快乐” (shēngrì kuàilè) có nghĩa là gì?

a)

Năm mới vui vẻ

b)

Sinh nhật vui vẻ

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Chúc may mắn

16.

Câu nào dùng đúng cấu trúc “是…的”?

a)

我买是这本书的。

b)

这本书是我买的。

c)

是我买这本书。

d)

我是买这本书。

17.

“晚饭是妈妈做的。” nghĩa là:

a)

Mẹ nấu bữa tối

b)

Mẹ đang nấu cơm

c)

Mẹ sẽ nấu bữa tối

d)

Bữa tối ngon lắm

18.

“电话是谁打的?” nghĩa là gì?

a)

Ai nghe điện thoại vậy?

b)

Ai gọi điện thoại vậy?

c)

Ai mua điện thoại vậy?

d)

Ai mang điện thoại đến?

19.

Trong câu “苹果不是王方买的。” từ “不是” có nghĩa là gì?

a)

Không phải

b)

Chưa

c)

Không có

d)

Sẽ không

20.

“电话不是我接的。” nhấn mạnh điều gì?

a)

Tôi không gọi điện thoại

b)

Tôi không nghe điện thoại

c)

Tôi gọi điện thoại

d)

Tôi đang nghe điện thoại

21.

“我十八岁的时候一个人来到北京。” nghĩa là:

a)

Khi 18 tuổi, tôi đi Bắc Kinh một mình

b)

Tôi 18 tuổi đang ở Bắc Kinh

c)

Tôi đã sống ở Bắc Kinh 18 năm

d)

Tôi 18 tuổi sẽ đến Bắc Kinh

22.

“我十一岁的时候开始踢足球。” dùng để nói:

a)

Tôi thích bóng đá

b)

Tôi bắt đầu chơi bóng khi 11 tuổi

c)

Tôi 11 tuổi đá bóng hôm qua

d)

Tôi đang đá bóng

23.

“王老师已经回家了。” nghĩa là gì?

a)

Thầy Vương đang về nhà

b)

Thầy Vương đã về nhà rồi

c)

Thầy Vương chưa về

d)

Thầy Vương sẽ về

24.

Từ “已经” thường dùng để chỉ:

a)

Hành động đang diễn ra

b)

Hành động đã xảy ra

c)

Hành động chưa xảy ra

d)

Hành động lặp lại

25.

“我的身体已经好了。” nghĩa là:

a)

Sức khỏe của tôi đã khỏe rồi

b)

Tôi đang ốm

c)

Tôi sẽ khỏe

d)

Tôi rất khỏe

26.

“足球我已经踢了十年了。” nghĩa là gì?

a)

Tôi đã chơi bóng đá 10 năm rồi

b)

Tôi chơi bóng đá hôm qua

c)

Tôi chưa chơi bóng đá

d)

Tôi sẽ chơi bóng đá

27.

Trong câu “这本书是我买的。” từ “的” dùng để:

a)

Kết thúc câu

b)

Nhấn mạnh hành động đã xảy ra

c)

Dùng cho phủ định

d)

Chỉ thời gian

28.

Từ nào KHÔNG đi chung với “是…的”?

a)

表示过去的事情

b)

表示将来的事情

c)

表示谁做的事情

d)

表示怎么做的事情

29.

“已经” thường đi kèm với trợ từ nào ở cuối câu?

a)

b)

c)

d)

30.

“外面” (wàimiàn) có nghĩa là gì?

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Ở giữa

d)

Phía trên

31.

“可以” (kěyǐ) có nghĩa là:

a)

Cần phải

b)

Có thể

c)

Không thể

d)

Nên

32.

“准备” (zhǔnbèi) nghĩa là gì?

a)

Chuẩn bị

b)

Quyết định

c)

Nghỉ ngơi

d)

Tắm rửa

33.

“不错” (búcuò) có nghĩa là:

a)

Không đúng

b)

Không tệ, khá tốt

c)

Tệ quá

d)

Đúng hoàn toàn

34.

“就” (jiù) nghĩa là gì?

a)

Mới

b)

Ngay, liền

c)

Cũng

d)

Lâu

35.

“考试” (kǎoshì) nghĩa là:

a)

Làm bài tập

b)

Thi, kiểm tra

c)

Dạy học

d)

Học bài

36.

“鱼” (yú) có nghĩa là gì?

a)

b)

c)

Thịt

d)

Rau

37.

“意思” (yìsi) nghĩa là gì?

a)

Từ vựng

b)

Nghĩa, ý nghĩa

c)

Số lượng

d)

Món ăn

38.

“吧” (ba) là gì?

a)

Trợ từ ngữ khí, dùng để gợi ý

b)

Từ chỉ vị trí

c)

Tính từ

d)

Tên người

39.

“咖啡” (kāfēi) có nghĩa là gì?

a)

Nước trái cây

b)

Trà

c)

Cà phê

d)

Nước suối

40.

“件” (jiàn) nghĩa là gì?

a)

Cái, chiếc (lượng từ cho quần áo, đồ vật)

b)

Con (động vật)

c)

Cây (bút)

d)

Quyển (sách)

41.

“对” (duì) nghĩa là gì?

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Trái

d)

Phải

42.

“还” (hái) có nghĩa là:

a)

Vẫn, còn, lại

b)

Ngay lập tức

43.

“以后” (yǐhòu) nghĩa là gì?

a)

Trước khi

b)

Sau khi

c)

Lúc này

d)

Bây giờ

44.

“这件衣服不错。” (Zhè jiàn yīfu búcuò.) nghĩa là:

a)

Bộ quần áo này không đẹp

b)

Bộ quần áo này khá tốt

c)

Bộ quần áo này rất xấu

d)

Bộ quần áo này rất mới

45.

Trong câu “你不想去,就在家休息吧。” (Nǐ bù xiǎng qù, jiù zài jiā xiūxi ba.) — từ “就” có nghĩa là:

a)

Ngay, thì

b)

Cũng

c)

Lại

d)

Đang

46.

“这儿的咖啡不错,就喝咖啡吧。” (Zhèr de kāfēi búcuò, jiù hē kāfēi ba.) nghĩa là:

a)

Cà phê ở đây rất dở, đừng uống.

b)

Cà phê ở đây không tệ, uống cà phê nhé.

c)

Ở đây chỉ có trà, không có cà phê.

d)

Tôi không thích cà phê.

47.

Trong câu “就做你爱吃的鱼吧。” (Jiù zuò nǐ ài chī de yú ba.), từ “就” dùng để:

a)

Nhấn mạnh thời gian

b)

Đưa ra gợi ý, quyết định

c)

Phủ định hành động

d)

Biểu thị cảm xúc

48.

Cấu trúc “就 + động từ” thường diễn tả:

a)

Sự lặp lại

b)

Kết luận, giải pháp

c)

Sự phủ định

d)

Sự dự đoán(Diễn tả mức độ “tàm tạm, cũng được”)

49.

“还行,不太大。” (Hái xíng, bú tài dà.) nghĩa là:

a)

Khá nhỏ

b)

Cũng được, không quá to

c)

Rất to

d)

Không được đẹp

50.

“我觉得听和说还可以,读和写不好。” (Wǒ juéde tīng hé shuō hái kěyǐ, dú hé xiě bù hǎo.) nghĩa là:

a)

Tôi thấy nghe và nói cũng tạm được, đọc và viết thì không tốt.

b)

Tôi giỏi cả 4 kỹ năng.

c)

Tôi chỉ thích nghe, không thích nói.

d)

Tôi không muốn học tiếng Trung nữa.

51.

Từ “还” trong cấu trúc này mang nghĩa là:

a)

Vẫn còn

b)

Cũng được, tàm tạm

c)

Cũng như

d)

Đã rồi

52.

“今天天气有点儿冷。” (Jīntiān tiānqì yǒudiǎnr lěng.) nghĩa là:

a)

Hôm nay trời rất nóng.

b)

Hôm nay trời hơi lạnh một chút.

c)

Hôm nay trời mát mẻ.

d)

Hôm nay trời rất ấm.

53.

“我昨天有点儿累。” (Wǒ zuótiān yǒudiǎnr lèi.) nghĩa là:

a)

Hôm qua tôi hơi mệt

b)

Hôm qua tôi rất vui

c)

Hôm qua tôi không mệt

d)

Hôm qua tôi khỏe lắm

54.

Trong câu “这件衣服有点儿大。” (Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà.) — “有点儿” biểu thị:

a)

Quá lớn

b)

Vừa vặn

c)

Hơi lớn một chút

d)

Rất nhỏ

55.

Cấu trúc “有点儿 + tính từ” thường được dùng để:

a)

Biểu thị sự khen ngợi

b)

Biểu thị cảm xúc tiêu cực, không hài lòng

c)

Diễn tả hành động mạnh

d)

Diễn tả sự lặp lại

56.

Câu nào dùng sai phó từ “还”?

a)

这件衣服还行。

b)

他今天还好。

c)

我还大了。

d)

听力还可以。

57.

Câu nào biểu thị cảm xúc “không hài lòng nhẹ”?

a)

这件衣服有点儿小。

b)

这件衣服真漂亮。

c)

这件衣服很好看。

d)

这件衣服不贵。

58.

“你不想吃米饭,就吃面条吧。” (Nǐ bù xiǎng chī mǐfàn, jiù chī miàntiáo ba.) nghĩa là:

a)

Cậu không ăn cơm thì ăn mì nhé.

b)

Cậu thích ăn mì.

c)

Cậu không ăn gì cả.

d)

Cậu không muốn ăn mì.