wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

토픽 어휘 연습 3 (topik guide 2)

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

아이

a)

đứa bé

b)

con trai

c)

con gái

d)

người lớn

2.

축하하다

a)

chúc mừng

b)

chúc sức khỏe

c)

chúc hạnh phúc

d)

thiệp mời

3.

công ty du lịch

a)

여행하다

b)

여행지

c)

여행사

d)

여행가

4.

달력

a)

lịch

b)

mặt trăng

c)

thời tiết

d)

thời gian

5.

nhiệt độ

a)

장소

b)

온도

c)

날씨

d)

얼굴

6.

주문

a)

gửi đi

b)

đặt hàng

c)

nhà hàng

d)

hương vị

7.

선풍기

a)

cái quạt

b)

điều hòa

c)

đồ gia dụng

d)

đèn sưởi

8.

hỏng

a)

끄다

b)

켜다

c)

고장 나다

d)

편하다

9.

인분

a)

khẩu phần

b)

khẩu nghiệp

c)

ăn uống

d)

gọi món

10.

수영장

a)

bể bơi

b)

đi bơi

c)

sân vận động

d)

nhà thể chất

11.

코너

a)

bên phải

b)

gian hàng

c)

đồng nghiệp

d)

điều hòa

12.

안내 데스크

a)

bàn học

b)

bàn trang điểm

c)

bàn hướng dẫn

d)

bàn trà

13.

nhẹ

a)

무겁다

b)

가볍다

c)

싱겁다

d)

두렵다

14.

심해지다

a)

trở nên khỏe mạnh

b)

trở nên vui vẻ

c)

trở nên nghiêm trọng

d)

trở nên hạnh phúc

15.

직진하다

a)

rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

đi thẳng

d)

đi lùi

16.

예매하다

a)

đặt mua vé

b)

tưởng tượng

c)

tiêu dùng

d)

tương lai

17.

hủy

a)

확인하다

b)

취소하다

c)

예정하다

d)

확실하다

18.

환불

a)

hoàn tiền

b)

hoàn lương

c)

hoàn thành

d)

hoàn tất

19.

도시락

a)

cơm hộp

b)

đũa

c)

thìa

d)

nồi cơm

20.

tài giỏi, hoành tráng

a)

간단하다

b)

고민하다

c)

대단하다

d)

수정하다

21.

귀찮다

a)

phiền phức

b)

không sao

c)

đối diện

d)

nhanh chóng

22.

낫다

a)

buồn

b)

khỏi, đỡ hơn

c)

muộn

d)

buổi sáng

23.

서비스

a)

dịch thuật

b)

dịch nghĩa

c)

dịch vụ

d)

dịch chuyển

24.

cho mượn

a)

보여 주다

b)

닫아 주다

c)

살려 주다

d)

빌려 주다

25.

갑자기

a)

tuyệt vời

b)

bất bình

c)

đột nhiên, bất ngờ

d)

lạ lùng

26.

cẩn thận

a)

조심하다

b)

조용하다

c)

사용하다

d)

생각하다

27.

설명

a)

giải thích

b)

hướng dẫn

c)

cài đặt

d)

nhờ vả

28.

광고

a)

quảng cáo

b)

quảng trường

c)

quảng giao

d)

quảng đại

29.

반품

a)

trả hàng

b)

giao hàng

c)

thuyết trình

d)

bán hàng

30.

màn hình

a)

화장

b)

화제

c)

화면

d)

화가

31.

구하다

a)

tìm kiếm

b)

giao hàng

c)

đột nhập

d)

bình tĩnh

32.

vé vào cửa

a)

수업료

b)

입장료

c)

출장료

d)

무료

33.

합계

a)

phụ thuộc

b)

chia đều

c)

tổng hợp

d)

số lượng

34.

thanh toán

a)

계속

b)

계산

c)

계시물

d)

계절

35.

달다

a)

khác nhau

b)

đắng

c)

chua

d)

ngọt

36.

giải tỏa

a)

풀리다

b)

부르다

c)

아프다

d)

다르다

37.

안전

a)

an tâm

b)

an tĩnh

c)

an lành

d)

an toàn

38.

nguy hiểm

a)

위험하다

b)

위장하다

c)

위협하다

d)

위로하다

39.

천천히

a)

một cách nhẹ nhàng

b)

một cách nhanh chóng

c)

một cách chậm rãi

d)

một cách tiếc nuối

40.

trở nên quen thuộc

a)

건강해지다

b)

익숙해지다

c)

편리해지다

d)

소중해지다

41.

부끄럽다

a)

thân thiết

b)

thân thiện

c)

hoảng loạn

d)

ngại ngùng

42.

màu hồng

a)

빨간색

b)

파란색

c)

노란색

d)

분홍색

43.

서류

a)

tài liệu, hồ sơ

b)

thể loại

c)

đặc điểm

d)

phương thức

44.

이동

a)

sự di chuyển

b)

sự chuyển động

c)

sự sử dụng

d)

sự giám sát

45.

chi phí, cước phí

a)

요약

b)

요금

c)

요즘

d)

요리

46.

퇴근

a)

nghỉ việc

b)

công sở

c)

đi làm

d)

tan làm

47.

분위기

a)

nghệ thuật

b)

sáng tạo

c)

không gian

d)

bầu không khí

48.

규칙

a)

quy tắc

b)

quy phạm

c)

quy chụp

d)

quy luật

49.

지루하다

a)

bình thường

b)

sôi động

c)

nhàm chán, tẻ nhạt

d)

vui vẻ, hạnh phúc

50.

sạch sẽ

a)

수정하다

b)

깨끗하다

c)

따뜻하다

d)

수리하다

51.

정리하다

a)

an toàn

b)

sắp xếp

c)

dọn dẹp

d)

quyết định

52.

quan tâm

a)

관점

b)

관련

c)

관리

d)

관심

53.

바자회

a)

hội chợ triển lãm

b)

hội chợ mùa thu

c)

hội chợ truyền thống

d)

hội chợ quyên góp

54.

응원하다

a)

mua bán

b)

đi dạo

c)

hưởng ứng

d)

ủng hộ

55.

nổi tiếng

a)

유명하다

b)

유한하다

c)

유익하다

d)

유일하다

56.

간단하다

a)

hạn chế

b)

đơn giản

c)

phức tạp

d)

hỗ trợ

57.

조용하다

a)

bình tĩnh

b)

bình yên

c)

yên tĩnh, yên lặng

d)

an yên

58.

đăng ký

a)

신나다

b)

신청하다

c)

신선하다

d)

신속하다

59.

월급

a)

tiền lương

b)

tiền lãi

c)

tiền thưởng

d)

tiiền thừa

60.

비슷하다

a)

tương lai

b)

tương tự, giống

c)

tương phùng

d)

tương thích

61.

포장하다

a)

đóng vai

b)

đóng góp

c)

đóng gói

d)

đóng cửa