wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

“比赛” nghĩa là gì?

a)

Trò chơi

b)

Cuộc thi / trận đấu

c)

Buổi học

d)

Buổi họp

2.

“回答” nghĩa là gì?

a)

Hỏi

b)

Trả lời

c)

Nói chuyện

d)

Viết

3.

“照片” nghĩa là gì?

a)

Hình ảnh / bức ảnh

b)

Tạp chí

c)

Tranh vẽ

d)

Hình nộm

4.

“站” nghĩa là gì?

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Chạy

d)

Đi bộ

5.

“年级” nghĩa là gì?

a)

Lớp học / năm học

b)

Trường học

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

6.

“饿” nghĩa là gì?

a)

Đói

b)

Khát

c)

Mệt

d)

Buồn ngủ

7.

“又” nghĩa là gì?

a)

Lại, vừa… lại

b)

Nhưng mà

c)

Vì vậy

d)

Nên

8.

“超市” nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Siêu thị

c)

Nhà hàng

d)

Cửa hàng sách

9.

“聪明” nghĩa là gì?

a)

Thông minh

b)

Nhanh

c)

Đẹp

d)

Tốt bụng

10.

“蛋糕” nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Bánh ngọt / bánh gato

c)

Bánh trứng

d)

Bánh quy

11.

“热情” nghĩa là gì?

a)

Nhiệt tình / thân thiện

b)

Lạnh lùng

c)

Ngại ngùng

d)

Thờ ơ

12.

“年轻” nghĩa là gì?

a)

Già

b)

Trẻ

c)

Cao tuổi

d)

Vừa học xong

13.

“努力” nghĩa là gì?

a)

Cố gắng / nỗ lực

b)

Nghỉ ngơi

c)

Chơi

d)

Thư giãn

14.

“认真” nghĩa là gì?

a)

Nghiêm túc / chăm chỉ

b)

Vui vẻ

c)

Lười biếng

d)

Thờ ơ

15.

“总是” nghĩa là gì?

a)

Thường xuyên / luôn luôn

b)

Đôi khi

c)

Không bao giờ

d)

Chỉ một lần

16.

“客人” nghĩa là gì?

a)

Khách / khách mời

b)

Chủ nhà

c)

Người bán hàng

d)

Học sinh

17.

“这个西瓜又大又甜。” nghĩa là gì?

a)

Quả dưa hấu này vừa to vừa ngọt.

b)

Quả dưa hấu này vừa nhỏ vừa ngọt.

c)

Quả dưa hấu này vừa to vừa đắng.

d)

Quả dưa hấu này vừa to vừa xanh.

18.

“外边又黑又冷。” nghĩa là gì?

a)

Bên ngoài vừa tối vừa lạnh.

b)

Bên ngoài vừa sáng vừa lạnh.

c)

Bên ngoài vừa tối vừa nóng.

d)

Bên ngoài vừa sáng vừa nóng.

19.

“服务员又年轻又漂亮。” nghĩa là gì?

a)

Nhân viên phục vụ vừa trẻ vừa đẹp.

b)

Nhân viên phục vụ vừa già vừa xinh.

c)

Nhân viên phục vụ vừa cao vừa đẹp.

d)

Nhân viên phục vụ vừa trẻ vừa xấu.

20.

“她工作又认真又热情。” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy làm việc vừa nghiêm túc vừa nhiệt tình.

b)

Cô ấy làm việc vừa lười biếng vừa nhiệt tình.

c)

Cô ấy làm việc vừa nghiêm túc vừa thờ ơ.

d)

Cô ấy làm việc vừa vui vẻ vừa nóng tính.

21.

“弟弟吃着苹果写作业。” nghĩa là gì?

a)

Em trai vừa ăn táo vừa làm bài tập.

b)

Em trai ăn xong táo rồi làm bài tập.

c)

Em trai vừa đọc sách vừa ăn táo.

d)

Em trai đang chơi với táo.

22.

“周先生和周太太坐着看电视。” nghĩa là gì?

a)

Ông Chu và bà Chu đang đứng xem TV.

b)

Ông Chu và bà Chu đang ngồi xem TV.

c)

Ông Chu và bà Chu vừa đứng vừa xem TV.

d)

Ông Chu và bà Chu đang nằm xem TV.

23.

“很多人拿着鲜花站在门口。” nghĩa là gì?

a)

Nhiều người cầm hoa đứng ở cửa.

b)

Nhiều người đặt hoa ở cửa.

c)

Nhiều người cầm hoa ngồi ở cửa.

d)

Nhiều người vừa cầm hoa vừa ngồi ở cửa.

24.

“她总是笑着跟客人说话。” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy luôn đứng nói chuyện với khách.

b)

Cô ấy luôn cười nói chuyện với khách.

c)

Cô ấy luôn khóc khi nói chuyện với khách.

d)

Cô ấy luôn nói chuyện với khách nghiêm túc.

25.

“这家餐厅又干净又安静。” nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng này vừa sạch vừa yên tĩnh.

b)

Nhà hàng này vừa bẩn vừa yên tĩnh.

c)

Nhà hàng này vừa sạch vừa ồn ào.

d)

Nhà hàng này vừa đông vừa ồn.

26.

“他又高又帅。” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai.

b)

Anh ấy vừa thấp vừa đẹp trai.

c)

Anh ấy vừa cao vừa xấu.

d)

Anh ấy vừa gầy vừa xấu.

27.

“天气又热又潮湿。” nghĩa là gì?

a)

Thời tiết vừa nóng vừa ẩm ướt.

b)

Thời tiết vừa lạnh vừa ẩm ướt.

c)

Thời tiết vừa nóng vừa khô.

d)

Thời tiết vừa mát vừa khô.

28.

“老师总是笑着跟学生说话。” nghĩa là gì?

a)

Giáo viên luôn đứng nói chuyện với học sinh.

b)

Giáo viên luôn cười nói chuyện với học sinh.

c)

Giáo viên luôn nghiêm túc nói chuyện với học sinh.

d)

Giáo viên luôn khóc khi nói chuyện với học sinh.

29.

“小朋友坐着吃饭。” nghĩa là gì?

a)

Trẻ em vừa đứng vừa ăn cơm.

b)

Trẻ em đang ngồi ăn cơm.

c)

Trẻ em vừa ngồi vừa chơi.

d)

Trẻ em đang đứng xem TV.

30.

“他拿着书站在教室门口。” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy cầm sách đứng ở cửa lớp.

b)

Anh ấy đặt sách ở cửa lớp.

c)

Anh ấy cầm sách ngồi ở cửa lớp.

d)

Anh ấy vừa đứng vừa đi quanh lớp.

31.

“这道菜又香又辣。” nghĩa là gì?

a)

Món ăn này vừa thơm vừa cay.

b)

Món ăn này vừa ngọt vừa cay.

c)

Món ăn này vừa mặn vừa ngọt.

d)

Món ăn này vừa nhạt vừa cay.

32.

“弟弟拿着铅笔写作业。” nghĩa là gì?

a)

Em trai cầm bút chì làm bài tập.

b)

Em trai đặt bút chì xuống bàn.

c)

Em trai vừa chơi vừa viết bài.

d)

Em trai cầm sách đọc bài tập.

33.

“她站着等公交车。” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy đang đứng đợi xe buýt.

b)

Cô ấy đang ngồi đợi xe buýt.

c)

Cô ấy đang đi bộ đợi xe buýt.

d)

Cô ấy vừa đứng vừa đi xe buýt.

34.

“客人总是笑着离开餐厅。” nghĩa là gì?

a)

Khách luôn đứng rời nhà hàng.

b)

Khách luôn cười rồi rời nhà hàng.

c)

Khách luôn khóc khi rời nhà hàng.

d)

Khách luôn tức giận rời nhà hàng.

35.

“客人总是笑着离开餐厅。” nghĩa là gì?

a)

Khách luôn đứng rời nhà hàng.

b)

Khách luôn cười rồi rời nhà hàng.

c)

Khách luôn khóc khi rời nhà hàng.

d)

Khách luôn tức giận rời nhà hàng.

36.

“发烧” nghĩa là gì?

a)

Ho

b)

Sốt

c)

Cảm lạnh

d)

Đau đầu

37.

“春(天)” nghĩa là gì?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

38.

“为” nghĩa là gì?

a)

Vì / cho / để

b)

Không

c)

d)

Hoặc

39.

“草” nghĩa là gì?

a)

Hoa

b)

Cỏ

c)

Cây

d)

40.

“照顾” nghĩa là gì?

a)

Chăm sóc / quan tâm

b)

Nấu ăn

c)

Học bài

d)

Ngủ

41.

“夏(天)” nghĩa là gì?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

42.

“用” nghĩa là gì?

a)

Sử dụng / dùng

b)

Không dùng

c)

Làm

d)

Nấu ăn

43.

“裙子” nghĩa là gì?

a)

Quần

b)

Váy

c)

Áo sơ mi

d)

Giày

44.

“感冒” nghĩa là gì?

a)

Ho

b)

Cảm lạnh / bị cảm

c)

Sốt

d)

Đau họng

45.

“最近” nghĩa là gì?

a)

Gần đây

b)

Sớm

c)

Muộn

d)

Ngày mai

46.

“季节” nghĩa là gì?

a)

Ngày

b)

Mùa

c)

Tuần

d)

Tháng

47.

“当然” nghĩa là gì?

a)

Dĩ nhiên / tất nhiên

b)

Có lẽ

c)

Không

d)

Chắc chắn không

48.

“上个月很冷,现在天气不那么冷了。” nghĩa là gì?

a)

Tháng trước trời nóng, bây giờ trời vẫn nóng.

b)

Tháng trước trời lạnh, bây giờ trời không còn lạnh như trước.

c)

Tháng trước trời lạnh, bây giờ còn lạnh hơn.

d)

Tháng trước trời mưa, bây giờ trời nắng.

49.

“我前几天有点儿发烧,现在好多了。” nghĩa là gì?

a)

Mấy ngày trước tôi bị sốt, bây giờ đã khá hơn.

b)

Mấy ngày trước tôi bị ho, bây giờ vẫn ho.

c)

Mấy ngày trước tôi bị cảm, bây giờ vẫn sốt.

d)

Mấy ngày trước tôi khỏe, bây giờ ốm.

50.

“我现在喜欢夏天了。” nghĩa là gì?

a)

Bây giờ tôi thích mùa hè.

b)

Bây giờ tôi không thích mùa hè.

c)

Bây giờ tôi thích mùa xuân.

d)

Bây giờ tôi ghét mùa hè.

51.

“这条裙子是去年买的,今年就不能穿了。” nghĩa là gì?

a)

Váy này mua năm ngoái, năm nay vẫn có thể mặc.

b)

Váy này mua năm ngoái, năm nay không thể mặc nữa.

c)

Váy này mua năm nay, năm ngoái mặc được.

d)

Váy này mua năm ngoái, năm nay vẫn mặc được.

52.

“我认识的汉字越来越多。” nghĩa là gì?

a)

Số chữ Hán tôi biết ngày càng ít.

b)

Số chữ Hán tôi biết ngày càng nhiều.

c)

Tôi quên nhiều chữ Hán.

d)

Tôi chỉ biết một số chữ Hán.

53.

“你越来越漂亮。” nghĩa là gì?

a)

Bạn càng ngày càng xinh.

b)

Bạn càng ngày càng xấu.

c)

Bạn vẫn đẹp như trước.

d)

Bạn không thay đổi.

54.

“我越来越喜欢运动。” nghĩa là gì?

a)

Tôi ngày càng thích vận động.

b)

Tôi ngày càng ghét vận động.

c)

Tôi không thích vận động.

d)

Tôi thích vận động như trước.

55.

“我做的饭越来越好吃。” nghĩa là gì?

a)

Món ăn tôi nấu càng ngày càng ngon.

b)

Món ăn tôi nấu càng ngày càng dở.

c)

Món ăn tôi nấu như trước, không thay đổi.

d)

Món ăn tôi nấu không ăn được.

56.

“他越来越聪明了。” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy càng ngày càng thông minh.

b)

Anh ấy càng ngày càng ngu.

c)

Anh ấy không thay đổi.

d)

Anh ấy càng ngày càng lười.

57.

“我的中文越来越好。” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Trung của tôi càng ngày càng tốt.

b)

Tiếng Trung của tôi càng ngày càng kém.

c)

Tiếng Trung của tôi không thay đổi.

d)

Tiếng Trung của tôi ngày càng khó học.

58.

“天气越来越热了。” nghĩa là gì?

a)

Thời tiết càng ngày càng nóng.

b)

Thời tiết càng ngày càng lạnh.

c)

Thời tiết không thay đổi.

d)

Thời tiết ngày càng mát mẻ.

59.

“他做的工作越来越认真了。” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy càng ngày càng làm việc nghiêm túc.

b)

Anh ấy càng ngày càng lơ là.

c)

Anh ấy không thay đổi.

d)

Anh ấy làm việc ngày càng nhanh nhưng kém chất lượng.

60.

“我妹妹越来越漂亮了。” nghĩa là gì?

a)

Em gái tôi càng ngày càng xinh.

b)

Em gái tôi càng ngày càng xấu.

c)

Em gái tôi không thay đổi.

d)

Em gái tôi ngày càng gầy.

61.

“我的汉语水平越来越高了。” nghĩa là gì?

a)

Trình độ tiếng Trung của tôi càng ngày càng cao.

b)

Trình độ tiếng Trung của tôi càng ngày càng thấp.

c)

Trình độ tiếng Trung không thay đổi.

d)

Trình độ tiếng Trung ngày càng tệ.

62.

“夏天越来越热了。” nghĩa là gì?

a)

Mùa hè càng ngày càng nóng.

b)

Mùa hè càng ngày càng lạnh.

c)

Mùa hè không thay đổi.

d)

Mùa hè ngày càng mát mẻ.

63.

“他的发音越来越标准了。” nghĩa là gì?

a)

Phát âm của anh ấy càng ngày càng chuẩn.

b)

Phát âm của anh ấy càng ngày càng sai.

c)

Phát âm không thay đổi.

d)

Phát âm ngày càng khó nghe.

64.

“我越来越喜欢喝茶了。” nghĩa là gì?

a)

Tôi càng ngày càng thích uống trà.

b)

Tôi càng ngày càng ghét uống trà.

c)

Tôi không thay đổi.

d)

Tôi chỉ uống trà ít hơn.

65.

“孩子越来越懂事了。” nghĩa là gì?

a)

Trẻ con càng ngày càng hiểu chuyện / ngoan.

b)

Trẻ con càng ngày càng hư.

c)

Trẻ con không thay đổi.

d)

Trẻ con càng ngày càng lười.