wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sc1 1-9 GOI

Total questions: 59

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
はんとし
a)
3 tháng
b)
nửa năm
c)
5 tháng
d)
4 tháng
2.
げんき
a)
khỏe mạnh
b)
khám bệnh
c)
không khỏe
d)
sức khỏe
3.
がくせい
a)
bác sĩ
b)
giáo viên
c)
công nhân
d)
sinh viên
4.
ホテル
a)
nhà hàng
b)
khách sạn
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
nhà nghit
5.
まいにち
a)
hàng ngày
b)
hàng tuần
c)
hàng giờ
d)
hàng tháng
6.
しごと
a)
công trình
b)
công đoạn
c)
công xưởng
d)
công việc
7.
vất vả khó khăn
a)
しんせつ
b)
たのしい
c)
いそがしい
d)
たいへん
8.
bận rộn
a)
いそがしい
b)
しんせつ
c)
たのしい
d)
たいへん
9.
nhà máy
a)
こうじょ
b)
こじょ
c)
こうじょ
d)
こうじょう
10.
tốt bụng tử tế
a)
たのしい
b)
しんせつ
c)
たいへん
d)
いそがしい
11.
tuần trước
a)
なんとか
b)
せんげつ
c)
はんとし
d)
せんしゅう
12.
cuộc sống
a)
せいかいつ
b)
せかい
c)
せかつ
d)
せいかつ
13.
trường tiếng nhật
a)
にほんこ がっこう
b)
にほんご がっこう
c)
にほんご がくせい
d)
にほんご がっこ
14.
はなす
a)
nghe
b)
nói
c)
đọc
d)
chơi
15.
でかける
a)
đi ra ngoài
b)
chơi nhạc cụ
c)
chụp ảnh
d)
tán gẫu
16.
tán gẫu
a)
いろいろ
b)
いけばな
c)
ぼく
d)
おしゃべり
17.
có thể
a)
とる
b)
できる
c)
よむ
d)
きく
18.
du lịch
a)
りょうこう
b)
りょうこ
c)
りょこう
d)
りょこ
19.
học
a)
ならう
b)
でかける
c)
ひく
d)
はなす
20.
con gái của mình
a)
あね
b)
むすこ
c)
むすめ
d)
あに
21.
ぶどう
a)
quả táo
b)
quả nho
c)
quả lê
d)
quả cam
22.
おなじ
a)
giống
b)
đúng
c)
sai
d)
khác
23.
むしあつい
a)
nóng bức
b)
ẩm ướt
c)
khô ráo
d)
mát mẻ
24.
ことば
a)
đọc hiểu
b)
ngữ pháp
c)
từ vựng
d)
nghe hiểu
25.
ゆき
a)
gió
b)
mây
c)
tuyết
d)
mưa
26.
ẩm ướt
a)
しめしめする
b)
じめじめする
c)
しぬしぬする
d)
じぬじぬする
27.
quanh năm
a)
まいとし
b)
いちねんじゅう
c)
ことし
d)
ねんまつ
28.
mùa
a)
つゆ
b)
くうき
c)
しき
d)
きせつ
29.
dài
a)
さむい
b)
あつい
c)
みじかい
d)
ながい
30.
いやになる
a)
trở nên nóng nực
b)
trở nên khó chịu
c)
はさけ
d)
ほさけ
31.
かみなり
a)
mưa
b)
sấm
c)
nắng
d)
tuyết
32.
かぜが ふく
a)
gió bão
b)
sấm chớp
c)
gió thổi
d)
mưa tơi
33.
つよい
a)
yếu
b)
nhẹ
c)
nặng
d)
mạnh
34.
ゆうべ
a)
tối mai
b)
tối nay
c)
buổi chiều
d)
tối qua
35.
LẠNH
a)
さむい
b)
あつい
c)
すずしい
d)
むずかしい
36.
THỜI TIẾT
a)
きせつ
b)
しき
c)
てんき
d)
もみじ
37.
Tòa nhà
a)
たべもの
b)
くだもの
c)
たてもの
d)
のみもの
38.
nông thôn
a)
いなか
b)
とかい
c)
まち
d)
ばしょ
39.
bơi
a)
あそぶ
b)
およぐ
c)
はしる
d)
あるく
40.
nhiều
a)
ながい
b)
おおい
c)
ふるい
d)
おおきい
41.
おもしろい
a)
rất quan tâm
b)
vui vẻ
c)
dễ chịu
d)
thú vị
42.
つめたい
a)
hiền lành
b)
rụt rè
c)
tốt bụng
d)
lạnh lùng
43.
べんり
a)
thuận tiện
b)
khéo léo
c)
bất tiện
d)
tốt bụng
44.
やさしい
a)
rụt re
b)
hiền lành
c)
nghiêm khắc
d)
bất tiện
45.
すみやすい
a)
dễ sống
b)
dễ thương
c)
dễ ăn
d)
dễ hiểu
46.
しんせつ
a)
nhanh nhẹn
b)
tốt bụng
c)
buồn
d)
rụt rè
47.
びょういん
a)
bệnh viện
b)
trung tâm thương mại
c)
bãi dỗ xe
d)
chỗ rẻ
48.
じんじゃ
a)
bãi đỗ xe
b)
đồn cảnh sát
c)
viện bảo tàng
d)
ngôi đến
49.
こうこう
a)
sau đó
b)
trường cấp 3
c)
thị trấn
d)
thấy
50.
Đèn giao thông
a)
もの
b)
しんごう
c)
みち
d)
かど
51.
Bên trái
a)
みぎ
b)
ひだり
c)
かど
d)
はし
52.
ngã tư
a)
まっすぐ
b)
おうだんほどう
c)
こうさてん
d)
はし
53.
rẽ
a)
たべる
b)
わたる
c)
まがる
d)
もうすぐ
54.
Mùa đông
a)
なつ
b)
ふゆ
c)
あき
d)
はる
55.
miễn phí
a)
りょうり
b)
ゆうりょう
c)
むしあつい
d)
むりょう
56.
lạc đường
a)
みちで まつ
b)
でんしゃに おくれる
c)
じこにあう
d)
みちにまよう
57.
nhộn nhịp, náo nhiệt
a)
にぎやか
b)
しずか
c)
ふべん
d)
べんり
58.
cảnh đẹp
a)
みどりが きれい
b)
ふくそうが きれい
c)
みせが きれい
d)
けしきが きれい
59.
nhà hàng
a)
レストラン
b)
キッチン
c)
バルコニー
d)
コンビニ