Worksheetstừ vựng tiếng Việt 201-1
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
휴게실
Phòng nghỉ
Căn tin
Bệnh viện
Nhà hàng
매점
Căn tin
Quán cà phê
Hiệu sách
Phòng học
층
Tầng
Nhà
Phòng
Hành lang
와/과
Và, với
Nhưng
Hoặc
Vì
하고
Và, với
Cho
Từ
Đến
앞
Trước
Sau
Trên
Dưới
뒤
Sau
Trước
Giữa
Ngoài
옆
Cạnh
Sau
Giữa
Xa
위
Trên
Dưới
Ngoài
Trong
아래
Dưới
Trên
Giữa
Trước
밖
Ngoài
Trong
Trên
Dưới
안
Trong
Ngoài
Trên
Giữa
침대
Giường
Bàn
Ghế
Tủ
옷
Quần áo
Tủ lạnh
Mũ
Giày
옷장
Tủ quần áo
Giường
Ghế
Bàn
냉장고
Tủ lạnh
Máy giặt
Bếp
Tivi
방
Phòng
Nhà
Căn hộ
Văn phòng
내(나의)
Của tôi
Của bạn
Của anh ấy
Của họ
의
Của
Và
Cho
Đến
제(저의)
Của tôi
Của bạn
Của anh ấy
Của cô ấy
선풍기
Máy quạt
Máy lạnh
Máy giặt
Lò sưởi
노트북
Laptop
Máy tính bàn
Điện thoại
Máy in
거울
Cái gương
Cái bàn
Tivi
Đèn
신문
Tờ báo
Sách
Tạp chí
Giấy
아침
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi tối
Ban đêm
Phòng nghỉ
매점
휴게실
병원
식당
Căn tin
매점
편
Cái bàn
B. Cái bàn
C. Tivi
D. Đèn
Tờ báo
A. Tờ báo
B. Sách
C. Tạp chí
D. Giấy
Buổi sáng
A. Buổi sáng
B. Buổi trưa
C. Buổi tối
D. Ban đêm
Phòng nghỉ
A. 매점
B. 휴게실
C. 병원
D. 식당
Căn tin
A. 매점
B. 편의점
C. 카페
D. 서점
Tầng
A. 층
B. 방
C. 집
D. 교실
Và, với
A. 와/과
B. 때문에
C. 하지만
D. 위에
Trước
A. 앞
B. 뒤
C. 옆
D. 아래
Sau
A. 뒤
B. 앞
C. 안
D. 밖
Cạnh
A. 옆
B. 앞
C. 뒤
D. 안
Trên
A. 위
B. 아래
C. 옆
D. 앞
Dưới
A. 아래
B. 위
C. 뒤
D. 옆
Ngoài
A. 밖
B. 안
C. 옆
D. 위
Trong
A. 안
B. 밖
C. 앞
D. 뒤
Giường
A. 침대
B. 책상
C. 의자
D. 소파
Quần áo
A. 옷
B. 신발
C. 가방
D. 모자
Tủ quần áo
A. 옷장
B. 서랍
C. 장롱
D. 침대
Tủ lạnh
A. 냉장고
B. 세탁기
C. 전자레인지
D. 에어컨
Phòng
A. 방
B. 집
C. 사무실
D. 아파트
Của tôi
A. 내
B. 의
C. 제
D. 너의
Của
A. 의
B. 와
C. 에
D. 이
Máy quạt
A. 선풍기
B. 냉장고
C. 청소기
D. 세탁기
Laptop
A. 노트북
B. 컴퓨터
C. 전화기
D. 프린터
Cái gương
A. 거울
B. 신문
C. 사진
D. 그림
Tờ báo
A. 신문
B. 종이
C. 책
D. 공책
Buổi sáng
A. 아침
B. 점심
C. 저녁
D. 밤
Buổi trưa
A. 점심
B. 아침
C. 저녁
D. 밤
Buổi tối
A. 저녁
B. 아침
C. 점심
D. 밤
