wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng Việt 201-1

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

휴게실

a)

Phòng nghỉ

b)

Căn tin

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

2.

매점

a)

Căn tin

b)

Quán cà phê

c)

Hiệu sách

d)

Phòng học

3.

a)

Tầng

b)

Nhà

c)

Phòng

d)

Hành lang

4.

와/과

a)

Và, với

b)

Nhưng

c)

Hoặc

d)

5.

하고

a)

Và, với

b)

Cho

c)

Từ

d)

Đến

6.

a)

Trước

b)

Sau

c)

Trên

d)

Dưới

7.

a)

Sau

b)

Trước

c)

Giữa

d)

Ngoài

8.

a)

Cạnh

b)

Sau

c)

Giữa

d)

Xa

9.

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Ngoài

d)

Trong

10.

아래

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Giữa

d)

Trước

11.

a)

Ngoài

b)

Trong

c)

Trên

d)

Dưới

12.

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trên

d)

Giữa

13.

침대

a)

Giường

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

Tủ

14.

a)

Quần áo

b)

Tủ lạnh

c)

d)

Giày

15.

옷장

a)

Tủ quần áo

b)

Giường

c)

Ghế

d)

Bàn

16.

냉장고

a)

Tủ lạnh

b)

Máy giặt

c)

Bếp

d)

Tivi

17.

a)

Phòng

b)

Nhà

c)

Căn hộ

d)

Văn phòng

18.

내(나의)

a)

Của tôi

b)

Của bạn

c)

Của anh ấy

d)

Của họ

19.

a)

Của

b)

c)

Cho

d)

Đến

20.

제(저의)

a)

Của tôi

b)

Của bạn

c)

Của anh ấy

d)

Của cô ấy

21.

선풍기

a)

Máy quạt

b)

Máy lạnh

c)

Máy giặt

d)

Lò sưởi

22.

노트북

a)

Laptop

b)

Máy tính bàn

c)

Điện thoại

d)

Máy in

23.

거울

a)

Cái gương

b)

Cái bàn

c)

Tivi

d)

Đèn

24.

신문

a)

Tờ báo

b)

Sách

c)

Tạp chí

d)

Giấy

25.

아침

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Ban đêm

26.

Phòng nghỉ

a)

매점

b)

휴게실

c)

병원

d)

식당

27.

Căn tin

a)

매점

b)

28.

Cái bàn

a)

B. Cái bàn

b)

C. Tivi

c)

D. Đèn

29.

Tờ báo

a)

A. Tờ báo

b)

B. Sách

c)

C. Tạp chí

d)

D. Giấy

30.

Buổi sáng

a)

A. Buổi sáng

b)

B. Buổi trưa

c)

C. Buổi tối

d)

D. Ban đêm

31.

Phòng nghỉ

a)

A. 매점

b)

B. 휴게실

c)

C. 병원

d)

D. 식당

32.

Căn tin

a)

A. 매점

b)

B. 편의점

c)

C. 카페

d)

D. 서점

33.

Tầng

a)

A. 층

b)

B. 방

c)

C. 집

d)

D. 교실

34.

Và, với

a)

A. 와/과

b)

B. 때문에

c)

C. 하지만

d)

D. 위에

35.

Trước

a)

A. 앞

b)

B. 뒤

c)

C. 옆

d)

D. 아래

36.

Sau

a)

A. 뒤

b)

B. 앞

c)

C. 안

d)

D. 밖

37.

Cạnh

a)

A. 옆

b)

B. 앞

c)

C. 뒤

d)

D. 안

38.

Trên

a)

A. 위

b)

B. 아래

c)

C. 옆

d)

D. 앞

39.

Dưới

a)

A. 아래

b)

B. 위

c)

C. 뒤

d)

D. 옆

40.

Ngoài

a)

A. 밖

b)

B. 안

c)

C. 옆

d)

D. 위

41.

Trong

a)

A. 안

b)

B. 밖

c)

C. 앞

d)

D. 뒤

42.

Giường

a)

A. 침대

b)

B. 책상

c)

C. 의자

d)

D. 소파

43.

Quần áo

a)

A. 옷

b)

B. 신발

c)

C. 가방

d)

D. 모자

44.

Tủ quần áo

a)

A. 옷장

b)

B. 서랍

c)

C. 장롱

d)

D. 침대

45.

Tủ lạnh

a)

A. 냉장고

b)

B. 세탁기

c)

C. 전자레인지

d)

D. 에어컨

46.

Phòng

a)

A. 방

b)

B. 집

c)

C. 사무실

d)

D. 아파트

47.

Của tôi

a)

A. 내

b)

B. 의

c)

C. 제

d)

D. 너의

48.

Của

a)

A. 의

b)

B. 와

c)

C. 에

d)

D. 이

49.

Máy quạt

a)

A. 선풍기

b)

B. 냉장고

c)

C. 청소기

d)

D. 세탁기

50.

Laptop

a)

A. 노트북

b)

B. 컴퓨터

c)

C. 전화기

d)

D. 프린터

51.

Cái gương

a)

A. 거울

b)

B. 신문

c)

C. 사진

d)

D. 그림

52.

Tờ báo

a)

A. 신문

b)

B. 종이

c)

C. 책

d)

D. 공책

53.

Buổi sáng

a)

A. 아침

b)

B. 점심

c)

C. 저녁

d)

D. 밤

54.

Buổi trưa

a)

A. 점심

b)

B. 아침

c)

C. 저녁

d)

D. 밤

55.

Buổi tối

a)

A. 저녁

b)

B. 아침

c)

C. 점심

d)

D. 밤