NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 6: 주말 (Cuối tuần)
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
‘Phim hành động’ trong tiếng Hàn là:
a)
액션 영화
b)
공포 영화
c)
만화 영화
d)
코미디 영화
2.
Từ nào dưới đây không phải là tên một môn ‘thể thao’
a)
농구
b)
야구
c)
수영
d)
고양이
3.
‘Đi dã ngoại’ trong tiếng Hàn là:
a)
쇼핑하다
b)
소풍가다
c)
여행가다
d)
등산하다
4.
Tiểu từ nào không thể dùng để nối hai từ: ‘빵 - 우유’
a)
하고
b)
와
c)
과
5.
Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
a)
개
b)
고양이
c)
딸기
d)
말
6.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
'______ 과일을 좋아합니까?
사과하고 바나나를 좋아합니다.'
a)
무슨
b)
어느
c)
무엇
d)
어디
7.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
'지난 주말에 여행을 ______'
a)
가다
b)
갑니다
c)
가요
d)
갔어요
8.
Chọn câu trả lời phù hợp:
'무슨 영화를 좋아해요?'
a)
액션 영화과 공포 영화를 좋아해요.
b)
액션 영화하고 공포 영화를 좋아해요.
c)
액션 영화이랑 공포 영화를 좋아해요.
d)
액션 영화를 공포 영화를 좋아해요.
9.
Điền vào chỗ trống:
'저는 수영을 좋아합니다.
그럼, 같이 _____________'
a)
수영장에서 갑시다
b)
수영장에 갑시다
c)
수영장에 갔어요
d)
수영장에서 갔어요
10.
Trả lời câu hỏi sau:
'어제 뭘 했어요?
____________________'
a)
집에서 요리해요
b)
집에 요리해요
c)
집에서 요리했어요
d)
집에 요리했어요
Reset
