wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8: 음식 (Thức ăn)

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ ‘ớt’ trong tiếng Hàn là:

a)

고추

b)

고주

c)

고쭈

d)

고츄

2.

Từ ‘기다리다’ trong tiếng Hàn có nghĩa là:

a)

Nhớ

b)

Đợi, chờ đợi

c)

Đi du lịch

d)

Tạo, làm nên

3.

Từ đối nghĩa của từ ‘짜다’ là:

a)

달다

b)

시다

c)

쓰다

d)

싱겁다

4.

Từ ‘người phục vụ nhà hàng’ trong tiếng Hàn là:

a)

영수증

b)

종업원

c)

손님

d)

주인

5.

Từ ‘흡연석’ có nghĩa là:

a)

Chỗ cấm hút thuốc

b)

Chỗ được hút thuốc

c)

Nơi tính tiền

d)

Nơi gọi món

6.

Điền từ còn thiếu vào câu sau:

‘뭘 드시겠어요?

인삼차 두 ____ 주세요’

a)

b)

c)

d)

7.

Điền câu trả lời thích hợp:

‘반찬 좀 더 주세요.

______________’

a)

아니요, 괜찮아요.

b)

네, 모르겠어요.

c)

네, 이쪽으로 오세요.

d)

네, 잠깐만 기다리세요.

8.

Điền câu trả lời thích hợp:

‘뭘 먹겠어요?

_______를/을 먹겠어요.’

a)

b)

테이블

c)

메뉴

d)

닭죽

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

‘레몬은 _______’

a)

달아요

b)

매워요

c)

써요

d)

셔요

10.

Trả lời câu hỏi sau:

‘저녁에 소설책을 읽었어요?

________________’

a)

네, 읽으세요

b)

아니요, 읽지 않았어

c)

네, 먹었어요

d)

아니요, 안 갔어요