wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn luyện

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

chấp nhận, công nhận, thừa nhận

(a)  

2.

thuộc về khảo cổ học

(a)  

3.

chôn vùi

(a)  

4.

dồi dào , nhiều

(a)  

5.

quần thể, tổ hợp

(a)  

6.

hang động

(a)  

7.

gồm, bao gồm

(a)  

8.

thợ thủ công

(a)  

9.

chuyến du ngoạn trên biển

(a)  

10.

cách chế biến thức ăn

(a)  

11.

thành trì

(a)  

12.

nổi bật, rõ rệt

(a)  

13.

trang trí

(a)  

14.

đổ sập, đánh sập

(a)  

15.

mái vòm

(a)  

16.

triều đại

(a)  

17.

trồi lên, nổi lên

(a)  

18.

đế vương, nhà vua

(a)  

19.

ban tặng

(a)  

20.

việc khai quật

(a)  

21.

mở rộng

(a)  

22.

hệ động vật

(a)  

23.

hệ thực vật

(a)  

24.

thuộc về địa chất

(a)  

25.

hang

(a)  

26.

hài hòa

(a)  

27.

di sản

(a)  

28.

thuộc về hoàng tộc

(a)  

29.

bị phá hủy, đổ nát

(a)  

30.

nguyên vẹn, không bị hư tổn

(a)  

31.

thiếu trách nhiệm

(a)  

32.

hòn đảo nhỏ

(a)  

33.

lịch trình cho chuyến đi

(a)  

34.

phong cảnh

(a)  

35.

đèn lồng

(a)  

36.

đá vôi

(a)  

37.

tuyệt đẹp

(a)  

38.

kiệt tác

(a)  

39.

thật, thực

(a)  

40.

đẹp đến ngỡ ngàng

(a)