Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3,4

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

thức dậy

a)

やすみます

b)

おきます

c)

ねます

d)

はたらきます

2.

はたらきます

a)

nghỉ ngơi

b)

làm việc

c)

học tập

d)

kết thúc

3.

ngủ

a)

おきます

b)

はたらきます

c)

ねます

d)

おわります

4.

kết thúc

a)

おはります

b)

おわみます

c)

おわします

d)

おわります

5.

học tập

a)

べんきょします

b)

べんきょうします

c)

はんきょうします

d)

はんきょします

6.

nghỉ ngơi

a)

ねます

b)

やすみます

c)

やしみます

d)

はたらきます

7.

cửa hàng bách hóa

a)

デパトー

b)

デパート

c)

デーパト

d)

デパト

8.

ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

ぎんこ

c)

ぎんこういん

d)

ぎんこいん

9.

bưu điện

a)

ゆうびきょく

b)

ゆうびんきく

c)

ゆうびんきょく

d)

ゆびんきょく

10.

としょかん

a)

ngân hàng

b)

bưu điện

c)

thư viện

d)

cửa hàng bách hóa

11.

thư viện

a)

としかん

b)

としょか

c)

としょかん

d)

としょうかん

12.

viện bảo tàng

a)

びじゅつか

b)

びじゅつかん

c)

びじつかん

d)

びじゅかん

13.

kính mắt

a)

まかね

b)

めがね

c)

めかね

d)

ねがめ

14.

đồ du lịch

a)

りょこうようひん

b)

りょこようひん

c)

りょこうよひん

d)

りょこうようびん

15.

quần áo trẻ em

a)

こともぶく

b)

こどもぶく

c)

こどもふく

d)

こともふく

16.

おもちゃ

a)

mắt kính

b)

đồ chơi

c)

quần áo

d)

nhà hàng

17.

dụng cụ gia đình

a)

がぐ

b)

がく

c)

かぐ

d)

かく

18.

しょっき

a)

văn phòng phẩm

b)

đồ chơi

c)

dụng cụ

d)

bát đũa

19.

quần áo nam

a)

ふじふく

b)

しんしふく

c)

しんじふく

d)

ふじんふく

20.

quần áo nữ

a)

ぶじんふく

b)

ふしふく

c)

ふしんふく

d)

ふじんふく

21.

đồ trang sức

a)

アクセサリ

b)

アクセサリー

c)

アクセサーリ

d)

アクーセサリー

22.

thực phẩm

a)

しょぐひん

b)

しょくひん

c)

しょうくひん

d)

しょくびん

23.

bãi đổ xe

a)

ちゅうしゃじょ

b)

ちゅうしゃじょう

c)

ちゅしゃじょう

d)

ちゅうしじょう

24.

công viên giải trí

a)

ゆうえんち

b)

ゆえんち

c)

ゆうえんちい

d)

ゆうえち

25.

dụng cụ thể thao

a)

スポーツ

ようひ

b)

スポーツ

よひん

c)

スポーツ

ようひん

d)

スポツ

ようひん