wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ tường thuật với "to V_ngd"

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

ask

a)

yêu cầu

b)

khuyên nhủ

c)

cảnh báo

d)

đồng ý

2.

"advise" nghĩa là gì?

(a)  

3.

command

a)

khuyến khích

b)

ra lệnh

c)

yêu cầu

d)

cảnh báo

4.

"mời"

a)

encourage

b)

command

c)

agree

d)

invite

5.

order

a)

hứa

b)

ra lệnh

c)

đe dọa

d)

mời

6.

recommend

a)

thúc giục

b)

gợi ý

c)

nài nỉ

d)

đe dọa

7.

"encourage" nghĩa là gì

(a)  

8.

urge

a)

khuyến khích

b)

cảnh báo

c)

mời

d)

thúc giục

9.

warn

a)

thúc giục

b)

cảnh báo

c)

khuyến khích

d)

đồng ý

10.

"want" nghĩa là gì?

(a)  

11.

beg

a)

khuyến khích

b)

thúc giục

c)

nài nỉ

d)

ra lệnh

12.

instruct

a)

hướng dẫn

b)

ra lệnh

c)

yêu cầu

d)

thuyết phục

13.

persuade

a)

thuyết phục

b)

ra lệnh

c)

yêu cầu

d)

nài nỉ

14.

"agree" nghĩa là gì

(a)  

15.

demand

a)

yêu cầu

b)

thúc giục

c)

đồng ý

d)

từ chối

16.

hope

a)

quyết định

b)

hi vọng

c)

từ chối

d)

đồng ý

17.

"hứa" trong tiếng anh là gì?

a)

remind

b)

urge

c)

promise

d)

warn

18.

threaten

a)

đe dọa

b)

cảnh báo

c)

từ chối

d)

thúc giục

19.

decide

a)

đe dọa

b)

từ chối

c)

quyết định

d)

thuyết phục

20.

refuse

a)

ra lệnh

b)

yêu cầu

c)

đồng ý

d)

từ chối