wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BQT 11

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Động từ quá khứ của “have” là (a)  

2.

Động từ quá khứ của “eat” là (a)  

3.

Động từ quá khứ của “see” là (a)  

4.

Động từ quá khứ của “drink” là ....

a)

drinked

b)

drank

5.

Động từ quá khứ của “go” là (a)  

6.

Động từ quá khứ của “buy” là (a)  

7.

Động từ quá khứ của “watch” là ....

a)

watched

b)

wotch

c)

watches

8.

Động từ quá khứ của “play” là (a)  

9.

Động từ quá khứ của “get” là ....

a)

get

b)

got

10.

Động từ quá khứ của “sit” là ....

a)

sit

b)

sat

11.

Động từ quá khứ của “make” là (a)  

12.

Động từ quá khứ của “open” là (a)  

13.

Động từ quá khứ của “want” là (a)  

14.

“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”

a)

I went to school yesterday.

b)

I am going to school yesterday.

c)

I go to school yesterday.

15.

begin (bắt đầu) -> (a)  

16.

break (làm vỡ) -> (a)  

17.

burn (đốt) -> (a)  

18.

find (tìm/tìm thấy) -> (a)  

19.

forget (quên) -> (a)  

20.

keep (giữ) -> (a)  

21.

leave (rời khỏi) -> (a)  

22.

sell (bán) -> (a)  

23.

speak (nói) -> (a)  

24.

spend (dành thời gian) -> (a)  

25.

think (suy nghĩ) -> (a)  

26.

put (đặt) -> (a)  

27.

lose (mất/thua) -> (a)  

28.

hide (trốn) -> (a)  

29.

feed (cho ăn) -> (a)  

30.

catch (bắt lấy) -> (a)  

31.

bring (mang theo) -> (a)  

32.

Bất quy tắc của enjoy...

a)

enjoys

b)

enjoyed

c)

enjoying

d)

enjoy

33.

QUá khứ của từ "chat"...

(a)  

34.

Bất quy tắc của "sing"

(a)  

35.

Bất quy tắc của "build"

(a)  

36.

Bất quy tắc của "find"

(a)  

37.

Bất quy tắc của "catch"

(a)  

38.

Bất quy tắc của "tell"

(a)  

39.

Bất quy tắc của "drive"

(a)  

40.

Bất quy tắc của "fall"

(a)  

41.

Bất quy tắc của "fly"

(a)  

42.

Bất quy tắc của "feel"

(a)  

43.

Bất quy tăc của take là...

a)

took

b)

toko

c)

tuk

d)

takes

44.

Bất quy tắc của come là...

(a)  

45.

Bất quy tắc của get là

a)

gete

b)

got

c)

goto

d)

gets

46.

Bất quy tắc của read

a)

reads

b)

raed

c)

read

d)

did

47.

Bất quy tắc của run

a)

ran

b)

runs

c)

running

d)

runner

48.

Động từ quá khứ của “eat” là (a)  

49.

Động từ quá khứ của “drink” là ....

a)

drinked

b)

drank

50.

Động từ quá khứ của “watch” là ....

a)

watched

b)

wotch

c)

watches