Font size
WorksheetsBQT 11
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Động từ quá khứ của “have” là (a)
Động từ quá khứ của “eat” là (a)
Động từ quá khứ của “see” là (a)
Động từ quá khứ của “drink” là ....
drinked
drank
Động từ quá khứ của “go” là (a)
Động từ quá khứ của “buy” là (a)
Động từ quá khứ của “watch” là ....
watched
wotch
watches
Động từ quá khứ của “play” là (a)
Động từ quá khứ của “get” là ....
get
got
Động từ quá khứ của “sit” là ....
sit
sat
Động từ quá khứ của “make” là (a)
Động từ quá khứ của “open” là (a)
Động từ quá khứ của “want” là (a)
“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”
I went to school yesterday.
I am going to school yesterday.
I go to school yesterday.
begin (bắt đầu) -> (a)
break (làm vỡ) -> (a)
burn (đốt) -> (a)
find (tìm/tìm thấy) -> (a)
forget (quên) -> (a)
keep (giữ) -> (a)
leave (rời khỏi) -> (a)
sell (bán) -> (a)
speak (nói) -> (a)
spend (dành thời gian) -> (a)
think (suy nghĩ) -> (a)
put (đặt) -> (a)
lose (mất/thua) -> (a)
hide (trốn) -> (a)
feed (cho ăn) -> (a)
catch (bắt lấy) -> (a)
bring (mang theo) -> (a)
Bất quy tắc của enjoy...
enjoys
enjoyed
enjoying
enjoy
QUá khứ của từ "chat"...
(a)
Bất quy tắc của "sing"
(a)
Bất quy tắc của "build"
(a)
Bất quy tắc của "find"
(a)
Bất quy tắc của "catch"
(a)
Bất quy tắc của "tell"
(a)
Bất quy tắc của "drive"
(a)
Bất quy tắc của "fall"
(a)
Bất quy tắc của "fly"
(a)
Bất quy tắc của "feel"
(a)
Bất quy tăc của take là...
took
toko
tuk
takes
Bất quy tắc của come là...
(a)
Bất quy tắc của get là
gete
got
goto
gets
Bất quy tắc của read
reads
raed
read
did
Bất quy tắc của run
ran
runs
running
runner
Động từ quá khứ của “eat” là (a)
Động từ quá khứ của “drink” là ....
drinked
drank
Động từ quá khứ của “watch” là ....
watched
wotch
watches
