wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 9

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Aware

a)

nhận thức

b)

ý thức

c)

ảnh hưởng

d)

tác động

2.

Craft 

a)

mỹ nghệ

b)

thủ công

c)

ảnh hưởng

d)

tình hình

3.

Brochure

a)

ý nghĩa

b)

Tờ quảng cáo

c)

giới thiệu

d)

tờ rơi

4.

Culture 

a)

văn minh

b)

văn hóa

c)

xã hội

d)

kinh tế

5.

Damage 

a)

ảnh hưởng

b)

thiệt hại

c)

sâu sắc

d)

tình hình

6.

Ecotourism 

a)

hệ sinh thái

b)

du lịch

c)

du lịch sinh thái

d)

bảo tồn

7.

Explore 

a)

phát minh

b)

khám phá

c)

tìm ra

d)

phát hiện

8.

Follow 

a)

tình hình

b)

chăm sóc

c)

quan tâm

d)

theo dõi

9.

Host 

a)

chủ quan

b)

chủ tịch

c)

chủ nhà

d)

tích cực

10.

Hunt 

a)

tìm kiếm

b)

săn bắn

c)

giải quyết

d)

ảnh hưởng

11.

Impact 

a)

lợi ích

b)

tác động

c)

tác hại

d)

thiệt hại

12.

Mass 

a)

vô số

b)

hàng loạt

c)

truyền thống

d)

truyền hình

13.

Path 

a)

đường mòn

b)

lối đi

c)

đường băng

d)

hình thành

14.

Profit 

a)

tài chính

b)

lợi ích

c)

lợi nhuận

d)

tài sản

15.

Protect 

a)

tài chính

b)

bảo vệ

c)

an ninh

d)

kế toán

16.

Responsible 

a)

giải pháp

b)

có trách nhiệm

c)

hoàn cảnh

d)

tình huống

17.

Souvenir 

a)

bảo vệ

b)

cố vấn

c)

quà lưu niệm

d)

né tránh

18.

Trail 

a)

đường tắt

b)

đường chính

c)

đường mòn

d)

đường ray

19.

Waste

a)

chi phí

b)

lãng phí

c)

tài sản

d)

giải trí

20.

Weave

a)

may

b)

dệt

c)

đan

d)