wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập 3

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

nǐ è ma ?

a)

bạn khát không?

b)

bạn đói không?

c)

bạn khỏe không?

d)

bạn mệt không?

2.

tôi muốn đi mua nước

a)

wǒ xiǎng qù mǎi shuǐ

b)

wǒ xiǎng chī fàn

c)

wǒ xiǎng hē shuǐ

d)

wǒ qù mǎi jiǔ

3.

tā hěn gāo

a)

anh ấy rất đói

b)

anh ấy thích trà

c)

anh ấy rất cao

d)

anh ấy rất mệt

4.

Tôi rất thích ăn trứng gà

a)

wǒ hěn xǐhuan hē jiǔ

b)

wǒ hěn xǐ huan hē chā

c)

wǒ hěn xǐhuan chī jīdàn

d)

wǒ xiǎng qù mǎi shuǐ

5.

Nǐ ne?

a)

bạn thì sao?

b)

xin chào

c)

tạm biệt

d)

đừng khách khí

6.

Ví tiền của tôi đâu rồi?

a)

bàba ne ?

b)

nǐ chī fàn le ma?

c)

wǒ de qiánbāo ne?

d)

māma ne?

7.

nǐ shuō shénme ne?

a)

bạn nói cái gì vậy?

b)

bạn mua cái gì vậy?

c)

bạn ăn cơm chưa?

d)

bạn thích trà không?

8.

cũng

a)

b)

hěn

c)

d)

hǎo

9.

Tôi cũng có anh trai.

a)

wǒ yě xǐ huān kāfēi

b)

wǒ yě yǒu gēge

c)

wǒ bàba yě xǐ huān chá

d)

wǒ méi yǒu mèimei

10.

dōu

a)

đều

b)

cũng

c)

rất

d)

11.

Chúng tôi đều uống coca

a)

wǒmen dōu hē kěle

b)

wǒmen yě hē kāfēi

c)

tāmen xiǎng hē jiǔ

d)

wǒmen hē píjiǔ

12.

àirén

a)

người yêu

b)

bạn gái

c)

vợ/chồng

d)

chị gái

13.

tôi có bạn gái rồi

a)

wǒ yǒu nǚ péngyou le.

b)

wǒ yǒu àirén le

c)

wǒ yǒu nán péngyou le

d)

wǒ yǒu yí ge mèimei

14.

wǒ méiyǒu dìdi, yě méiyǒu mèimei

a)

tôi có em trai, không có em gái

b)

tôi không có em trai, cũng không có em gái

c)

tôi có anh trai

d)

tôi không có chị gái

15.

tôi rất bận cũng rất mệt.

a)

wǒ hěn máng , yě hěn lèi

b)

wǒ bù máng , bú lèi

c)

wǒ hěn è, yě hěn kě

d)

wǒ hěn xǐhuan kāfēi

16.

wǒ qǐng nǐ

a)

tôi thích bạn

b)

tôi mời bạn

c)

mời vào

d)

không khách khí

17.

hôm nay tôi không bận, không mệt

a)

jīntian wǒ bù máng, bú lèi

b)

jīntiān wǒ hěn máng

c)

bú kèqì

d)

méi guānxi

Similar Resources on Wayground