wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 9- Vận tải quốc tế và lựa chọn hình thức vận chuyển

Total questions: 33

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Các hình thức vận chuyển trong chuỗi cung ứng
a)
Đường hàng không, đường sắt, đường bộ, đường thủy, đường ống
b)
Đường ray, đường bộ, đường thủy, đường hàng không
c)
Đường sắt, đường bộ, đường thủy
d)
Đường hàng không, đường thủy, đường ống
2.
Hình thức vận chuyển nào mà chi phí cố định cao?
a)
Đường ống
b)
Đường bộ
c)
Đường sắt
d)
Đường hàng không
3.
Hình thức vận chuyển nào mà chi phí biến đổi cao?
a)
Đường hàng không
b)
Đường thủy
c)
Đường bộ
d)
Đường sắt
4.
Phương thức vận tải chiếm ưu thế hiện nay:
a)
Đường thủy
b)
Đường bộ
c)
Đường sắt
d)
Đường hàng không
5.
Phương thức chiếm ưu thế trong di chuyển nội địa do tốc độ, tính linh hoạt và tính trực tiếp
a)
Đường bộ
b)
Đường thủy
c)
Đường hàng không
d)
Đường sắt
6.
Yếu tố ành hưởng đến dịch vụ vận tải:
a)
Tất cả đáp án trên đều đúng
b)
Vấn đề tắt nghẽn
c)
Vấn đề khí thải
d)
chi phí cầu đường, trang thiết bị thiếu hụt
7.
Loại container nào để chở hàng hóa thông thường?
a)
Container chở hàng rời ( Dry container)
b)
Container phẳng ( Flat container)
c)
Container mở ( Open Container)
d)
Container đông lạnh ( Reefer Container)
8.
Loại container nào được trang bị thiết bị làm lạnh để vận chuyển và bảo quản đồ tươi sống?
a)
Container đông lạnh ( Reefer Container)
b)
Container phẳng ( Flat container)
c)
Container mở ( Open Container)
d)
Container chở hàng rời ( Dry container)
9.
Sử dụng các hình thức vận chuyển khác nhau để cho phép một lô hàng di chuyển qua kênh logistics được gọi là
a)
Vận tải đa phương thức
b)
Vận tải thông thường
c)
Vận tải phổ biến
d)
Vận tải một phương thức
10.
LCL là:
a)
Lô hàng không đủ lớn để chất đầy một container hàng hóa
b)
Lô hàng chất đầy một container hàng hóa
c)
Lô hàng không cần thiết của một container hàng hóa
d)
Lô hàng quan trọng của một container hàng hóa
11.
Tuyến đường đa phương thức phổ biến:
a)
Tất cả đáp án trên đều đúng
b)
Tuyến xuyên Thái Bình Dương
c)
Tuyến Viễn Đông Châu Âu
d)
Tuyến đường Bắc Đại Tây Dương
12.
Công ty kinh doanh trong lĩnh vực cước vận tải biển, được xem là nhà vận tải đường biển nhưng không sở hữu con tàu vận chuyển nào. Đó là:
a)
NVOCC
b)
Tàu chợ
c)
Đại lý hàng hải
d)
Đại lý giao nhận
13.
Một dịch vụ đại lý nội địa được thiết kế riêng cho các hãng tàu, theo đó đại lý đại diện cho bên giao đại lý trong tất cả các vấn đề liên quan đến việc tàu đến, ở và rời cảng
a)
Đại lý hàng hải
b)
NVOCC
c)
Tàu chợ
d)
Đại lý giao nhận
14.
FTL (Full truckload) nghĩa là
a)
Vận chuyển hàng đầy xe tải
b)
Vận chuyển hàng lẻ bằng xe tải
c)
Vận chuyển từng phần
d)
Vận chuyển hàng quý hiếm
15.
Phương thức vận tải nào sau đây phù hợp nhất cho sản phẩm giá trị cao, cần vận chuyển cấp tốc/nhanh?
a)
Hàng không
b)
Đường biển
c)
Đường sắt
d)
Đường bộ
16.
Phương thức vận tải nào sau đây phù hợp nhất cho sản phẩm chất lỏng, khí, xăng dầu, hóa chất?
a)
Đường ống
b)
Đường hàng không
c)
Đường sắt
d)
Đường bộ
17.
Mức độ hài lòng cùa khách nhận hàng không ảnh hưởng đến việc lựa chọ phương tiện vận chuyển hàng hóaPhát biểu này đúng hay sai?
a)
False
b)
True
18.
Quản lý Logistics quốc tế bị thách thức bởi vì:
a)
Tất cả đáp án trên đều đúng
b)
Tăng trưởng trong thị trường quốc tế
c)
Môi trường và nguyên liệu năng lượng sử dụng
d)
Cơ sở hạ tầng thay đổi từng khu vực
19.
Containers là hình thức vận tải phổ biến bởi vì:
a)
Tất cả đáp án trên đều đúng
b)
Bảo đảm an toàn, ít thiệt hại hàng hóa
c)
Chi phí và thời gian xử lý ít hơn
d)
Hiệu quả cao hơn
20.
Tất cả các quyết định vận chuyển phải được đánh giá dựa trên ảnh hưởng của chúng đối với
a)
tổng chi phí.
b)
chi phí vận chuyển.
c)
chi phí nhiên liệu.
d)
Doanh thu bán hàng.
21.
Thứ tự các phương thức vận chuyển sau đây theo tiêu chí giảm dần về tốc độ vận chuyển:
a)
Dạng điện tử, Đường ống, Hàng không, Đường bộ, Đường sắt, Đường biển
b)
Đường ống, Dạng điện tử, Hàng không, Đường bộ, Đường sắt, Đường biển
c)
Dạng điện tử, Hàng không, Đường ống, Đường sắt, Đường bộ, Đường biển
d)
Dạng điện tử, Đường ống, Hàng không, Đường bộ, Đường biển, Đường sắt
22.
Thứ tự các phương thức vận chuyển theo tiêu chí giới hạn dần về loại hàng hóa :
a)
Đường bộ, Đường hàng không, Đường điện tử, Đường ống
b)
Đường bộ, Đường hàng không, Đường ống, Đường điện tử
c)
Đường hàng không, Đường bộ, Đường điện tử, Đường ống
d)
Đường bộ, , Đường điện tử, Đường hàng không, Đường ống
23.
Loại phương tiện nào có chi phí cao và bị hạn chế bởi công suất vận chuyển
a)
Máy bay
b)
Tàu hỏa
c)
Tàu thủy
d)
Xe tải
24.
Vận tải đóng một vai trò quan trọng trong mọi chuỗi cung ứng vì các sản phẩm thường được sản xuất và tiêu thụ ở cùng một địa điểm.Phát biểu này đúng hay sai?
a)
False
b)
True
25.
Nhà phân phối đưa ra quyết định đầu tư liên quan đến cơ sở hạ tầng giao thông vận tải và sau đó đưa ra quyết định điều hành để cố gắng tối đa hóa lợi nhuận từ những tài sản này.Phát biểu này đúng hay sai?
a)
False
b)
True
26.
Vận tải là một thành phần quan trọng trong chi phí phát sinh của chuỗi cung ứng.Phát biểu này đúng hay sai?
a)
True
b)
False
27.
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào giá của các hãng vận chuyển khác nhau và mức độ mà người gửi hàng sử dụng các phương tiện vận chuyển rẻ và chậm, hoặc đắt và nhanh.Phát biểu này đúng hay sai?
a)
True
b)
False
28.
Đường sắt là phương thức vận tải hàng hóa chủ đạo ở Hoa Kỳ và chiếm hơn 75% tổng hóa đơn vận chuyển hàng hóa của quốc gia.Phát biểu này đúng hay sai?
a)
False
b)
True
29.
Quyết định hoạt động quan trọng nhất liên quan đến vận chuyển trong chuỗi cung ứng là định tuyến (routing) và lập kế hoạch điều độ ( scheduling of deliveries) giao hàng.Phát biểu này đúng hay sai?
a)
True
b)
False
30.
Sự di chuyển của sản phẩm từ vị trí này đến vị trí khác khi nó di chuyển từ đầu chuỗi cung ứng đến tay khách hàng được gọi là
a)
Vận tải
b)
Bán lẻ
c)
Sản xuất
d)
Tiếp thị
31.
Phương thức vận chuyển nào sau đây là nhanh nhất?
a)
đường hàng không
b)
đường bộ
c)
đường sắt
d)
đường thủy
32.
________ thường di chuyển hàng hóa trên một khoảng cách lớn với chi phí thấp hơn cho mỗi đơn vị vận chuyển
a)
đường sắt
b)
đường hàng không
c)
đường bộ
d)
Gói vận chuyển
33.
Phương thức vận tải nào được sử dụng chủ yếu cho dầu mỏ và khí đốt tự nhiên?
a)
đường ống
b)
đường hàng không
c)
đường bộ
d)
đường thủy