wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

베트남어 복습 제4과

Total questions: 14

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

숫자로 써주세요

'hai mươi mốt'

4 lines
2.

숫자로 써주세요

' một nghìn '

4 lines
3.

숫자로 써주세요

' một trăm '

4 lines
4.

숫자로 써주세요

' ba mươi chín '

4 lines
5.

숫자로 써주세요

'mười một '

4 lines
6.

할아버지 : 너는 올해 몇 살이니?

손녀: 네. 8살이에요.

할아버지의 말씀을 베트남어 번역하면 무엇입니까? 알맞은 정답을 고르십시오

a)

năm nay cháu mấy tuổi ?

b)

năm nay cháu bao nhiêu tuổi?

c)

năm nay cháu tuổi gì?

7.

' 지금 몇시예요'의 베트남어로 뜻은?

a)

Bây giờ là bao nhiêu giờ?

b)

Bây giờ là mấy giờ?

c)

Hôm qua là bao nhiêu giờ?

d)

Hôm qua là mấy giờ?

8.

' gia đình bạn có mấy người '

한국어로 대답해주세요

4 lines
9.

이 질문을 한국어로 대답해주세요

' bạn có đang sống một mình không?'

4 lines
10.

' Bạn học tiếng việt với ai?'

알맞은 정답을 고르십시오

a)

Tôi học tiếng việt với em gái người việt nam

b)

Tôi học tiếng việt với cô giáo người việt nam

c)

Tôi học tiếng việt với thầy giáo người việt nam

d)

Tôi học tiếng việt với bạn trai người việt nam

11.

한국어로 대답해주세요

' bạn trai '의 한국어로 뜻은?

4 lines
12.

한국어로 대답해주세요

'đẹp trai '의 한국어로 뜻은?

4 lines
13.

한국어로 대답해주세요

' Có mấy người đang học tiếng việt? '

4 lines
14.

'나이 동갑일 때 '의 베트남어로 표현은 무엇입니까?

a)

bằng tuổi

b)

hơn

c)

ít hơn

d)

kém