Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNhật bài 5
Total questions: 84
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
メロン
a)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
b)
ngày, mặt trời
c)
tuyết
d)
mưa
2.
あたたかい
a)
ấm áp(thời tiết)
b)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
c)
ngày, mặt trời
d)
tuyết
3.
すずしい
a)
mát mẻ
b)
ấm áp(thời tiết)
c)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
d)
ngày, mặt trời
4.
あつい
a)
nóng (thời tiết)
b)
mát mẻ
c)
ấm áp(thời tiết)
d)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
5.
さむい
a)
lạnh (thời tiết)
b)
nóng (thời tiết)
c)
mát mẻ
d)
ấm áp(thời tiết)
6.
てんきがいい
a)
thời tiết đẹp
b)
lạnh (thời tiết)
c)
nóng (thời tiết)
d)
mát mẻ
7.
てんきがわるい
a)
thời tiết xấu
b)
thời tiết đẹp
c)
lạnh (thời tiết)
d)
nóng (thời tiết)
8.
あたたかい
a)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
b)
thời tiết xấu
c)
thời tiết đẹp
d)
lạnh (thời tiết)
9.
あつい
a)
Nóng (nhiệt độ)
b)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
c)
thời tiết xấu
d)
thời tiết đẹp
10.
つめたい
a)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
b)
Nóng (nhiệt độ)
c)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
d)
thời tiết xấu
11.
おいしい
a)
ngon
b)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
c)
Nóng (nhiệt độ)
d)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
12.
あまい
a)
ngọt
b)
ngon
c)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
d)
Nóng (nhiệt độ)
13.
にがい
a)
đắng
b)
ngọt
c)
ngon
d)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
14.
すっぱい
a)
chua
b)
đắng
c)
ngọt
d)
ngon
15.
いちねんじゅう
a)
Suốt 1 năm
b)
chua
c)
đắng
d)
ngọt
16.
あまり
a)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
b)
Suốt 1 năm
c)
chua
d)
đắng
17.
すこし
a)
Một chút, ít
b)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
c)
Suốt 1 năm
d)
chua
18.
とても
a)
rất
b)
Một chút, ít
c)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
d)
Suốt 1 năm
19.
どう
a)
thế nào
b)
rất
c)
Một chút, ít
d)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
20.
そうですね。
a)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
b)
thế nào
c)
rất
d)
Một chút, ít
21.
きょう
a)
hôm nay
b)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
c)
thế nào
d)
rất
22.
あした
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
d)
thế nào
23.
あさって
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
24.
きのう
a)
hôm qua
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
25.
あととい
a)
hôm kia
b)
hôm qua
c)
ngày kia
d)
ngày mai
26.
こんばん
a)
tối nay
b)
hôm kia
c)
hôm qua
d)
ngày kia
27.
けさ
a)
sáng nay
b)
tối nay
c)
hôm kia
d)
hôm qua
28.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
sáng nay
c)
tối nay
d)
hôm kia
29.
らいしゅう
a)
tuần sau
b)
tuần trước
c)
sáng nay
d)
tối nay
30.
こんげつ
a)
tháng này
b)
tuần sau
c)
tuần trước
d)
sáng nay
31.
らいげつ
a)
tháng sau
b)
tháng này
c)
tuần sau
d)
tuần trước
32.
きょねん
a)
năm ngoái
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
33.
せんげつ
a)
tháng trước
b)
năm ngoái
c)
tháng sau
d)
tháng này
34.
ことし
a)
năm nay
b)
tháng trước
c)
năm ngoái
d)
tháng sau
35.
らいねん
a)
năm sau
b)
năm nay
c)
tháng trước
d)
năm ngoái
36.
なんげつ
a)
tháng mấy
b)
năm sau
c)
năm nay
d)
tháng trước
37.
しゅうまつ
a)
cuối tuần
b)
tháng mấy
c)
năm sau
d)
năm nay
38.
いえ
a)
ngôi nhà
b)
cuối tuần
c)
tháng mấy
d)
năm sau
39.
へや
a)
căn phòng
b)
ngôi nhà
c)
cuối tuần
d)
tháng mấy
40.
デパート
a)
Trung tâm thương mại (katakana)
b)
căn phòng
c)
ngôi nhà
d)
cuối tuần
41.
びじゅつかん
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
Trung tâm thương mại (katakana)
c)
căn phòng
d)
ngôi nhà
42.
ゲーム
a)
Trò chơi (katakana)
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
Trung tâm thương mại (katakana)
d)
căn phòng
43.
かぞく
a)
gia đình
b)
Trò chơi (katakana)
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
Trung tâm thương mại (katakana)
44.
こいびと
a)
người yêu
b)
gia đình
c)
Trò chơi (katakana)
d)
bảo tàng mỹ thuật
45.
ともだち
a)
bạn bè
b)
người yêu
c)
gia đình
d)
Trò chơi (katakana)
46.
ルームメイト
a)
bạn cùng phòng (katakana)
b)
bạn bè
c)
người yêu
d)
gia đình
47.
どこか(へ)
a)
nơi nào đó
b)
bạn cùng phòng (katakana)
c)
bạn bè
d)
người yêu
48.
あいます
a)
gặp gỡ
b)
nơi nào đó
c)
bạn cùng phòng (katakana)
d)
bạn bè
49.
つくります
a)
làm, chế tạo
b)
gặp gỡ
c)
nơi nào đó
d)
bạn cùng phòng (katakana)
50.
かいものします
a)
mua sắm
b)
làm, chế tạo
c)
gặp gỡ
d)
nơi nào đó
51.
しょくじします
a)
Dùng bữa, ăn uống
b)
mua sắm
c)
làm, chế tạo
d)
gặp gỡ
52.
せんたくします
a)
giặt giũ
b)
Dùng bữa, ăn uống
c)
mua sắm
d)
làm, chế tạo
53.
そうじします
a)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
b)
giặt giũ
c)
Dùng bữa, ăn uống
d)
mua sắm
54.
それから
a)
sau đó
b)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
c)
giặt giũ
d)
Dùng bữa, ăn uống
55.
ひとりで
a)
một mình
b)
sau đó
c)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
d)
giặt giũ
56.
かぜ
a)
cảm cúm
b)
một mình
c)
sau đó
d)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
57.
てんき
a)
thời tiết
b)
cảm cúm
c)
một mình
d)
sau đó
58.
ばんごはん
a)
cơm tối
b)
thời tiết
c)
cảm cúm
d)
một mình
59.
ふく
a)
quần áo
b)
cơm tối
c)
thời tiết
d)
cảm cúm
60.
のばります
a)
leo, trèo
b)
quần áo
c)
cơm tối
d)
thời tiết
61.
はいります
a)
Vào / Bước vào
b)
leo, trèo
c)
quần áo
d)
cơm tối
62.
おんせんにはいります
a)
Tắm suối nước nóng
b)
Vào / Bước vào
c)
leo, trèo
d)
quần áo
63.
いそがしい
a)
bận rộn
b)
Tắm suối nước nóng
c)
Vào / Bước vào
d)
leo, trèo
64.
おもしろい
a)
Thú vị, hay, hấp dẫn
b)
bận rộn
c)
Tắm suối nước nóng
d)
Vào / Bước vào
65.
きもちがいい
a)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
b)
Thú vị, hay, hấp dẫn
c)
bận rộn
d)
Tắm suối nước nóng
66.
やすい
a)
rẻ
b)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
c)
Thú vị, hay, hấp dẫn
d)
bận rộn
67.
たのしい
a)
Vui vẻ, vui nhộn
b)
rẻ
c)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
d)
Thú vị, hay, hấp dẫn
68.
むずかしい
a)
khó
b)
Vui vẻ, vui nhộn
c)
rẻ
d)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
69.
かんたん
a)
dễ, đơn giản
b)
khó
c)
Vui vẻ, vui nhộn
d)
rẻ
70.
ひま
a)
rảnh rỗi
b)
dễ, đơn giản
c)
khó
d)
Vui vẻ, vui nhộn
71.
どうして
a)
tại sao
b)
rảnh rỗi
c)
dễ, đơn giản
d)
khó
72.
こんど
a)
lần tới
b)
tại sao
c)
rảnh rỗi
d)
dễ, đơn giản
73.
アニメ
a)
phim hoạt hình (katakana)
b)
lần tới
c)
tại sao
d)
rảnh rỗi
74.
え
a)
tranh
b)
phim hoạt hình (katakana)
c)
lần tới
d)
tại sao
75.
けしき
a)
phong cảnh
b)
tranh
c)
phim hoạt hình (katakana)
d)
lần tới
76.
じでんしゃ
a)
xe đạp
b)
phong cảnh
c)
tranh
d)
phim hoạt hình (katakana)
77.
しゃしん
a)
ảnh
b)
xe đạp
c)
phong cảnh
d)
tranh
78.
とります
a)
Lấy, chụp
b)
ảnh
c)
xe đạp
d)
phong cảnh
79.
かります
a)
mượn, vay
b)
Lấy, chụp
c)
ảnh
d)
xe đạp
80.
しゃしんをとります
a)
chụp ảnh
b)
mượn, vay
c)
Lấy, chụp
d)
ảnh
81.
ほしい
a)
muốn có
b)
chụp ảnh
c)
mượn, vay
d)
Lấy, chụp
82.
くるまがほしいです。
a)
muốn có ô tô
b)
muốn có
c)
chụp ảnh
d)
mượn, vay
83.
すき
a)
thích
b)
muốn có ô tô
c)
muốn có
d)
chụp ảnh
84.
きらい
a)
ghét
b)
thích
c)
muốn có ô tô
d)
muốn có
Reset
