wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ngữ pháp tiếng Trung

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Trong câu “我给你拿过去吧。”,过去 thể hiện điều gì?

a)

Hành động đang diễn ra

b)

Phương hướng rời xa người nói

c)

Hành động lặp lại

d)

Kết quả hoàn thành

2.

Mẫu 一边……一边…… dùng để diễn tả điều gì?

a)

Hai hành động xảy ra liên tiếp

b)

Hai hành động xảy ra cùng lúc

c)

Hành động trong tương lai

d)

Hành động đã kết thúc

3.

Câu nào đúng ngữ pháp?

a)

我一边看电视做作业。

b)

我一边看电视一边做作业。

c)

我边看电视做作业。

d)

我一边做作业看电视。

4.

Trong câu “老师边说边笑。” thì từ nào đã được lược bỏ?

a)

b)

c)

一边

d)

老师

5.

Câu nào KHÔNG đúng với mẫu 一边……一边……?

a)

妈妈一边做饭一边唱歌。

b)

我一边吃饭一边看电视。

c)

我一边吃完饭一边去上班。

d)

他边喝咖啡边聊天。

6.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Thầy giáo đi vào lớp học.”

a)

老师走进教室。

b)

老师走进教室来。

c)

老师进走教室来。

d)

老师走来进教室。

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Con chó chạy từ trong phòng ra ngoài.”

a)

小狗从房间跑出。

b)

小狗从房间跑出来。

c)

小狗跑出来房间。

d)

小狗出来从房间跑。

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Anh trai mua về một quả dưa hấu.”

a)

哥哥买一个西瓜回来。

b)

哥哥买回一个西瓜来。

c)

哥哥回来买一个西瓜。

d)

哥哥买来回一个西瓜。

9.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Em vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.”

a)

我一边听音乐做作业。

b)

我边听音乐边做作业。

c)

我一边做作业听音乐。

d)

我听音乐一边做作业。

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Tôi mang giúp bạn chiếc áo bỏ vào vali nhé.”

a)

我帮你把衣服放行李箱吧。

b)

我帮你把衣服放到行李箱里吧。

c)

我帮你放把衣服到行李箱吧。

d)

我把衣服帮你放到行李箱吧。

11.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 下课以后,学生一个一个走出去。

a)

Tan học rồi, học sinh lần lượt đi vào lớp.

b)

Sau giờ học, học sinh lần lượt đi ra ngoài.

c)

Học sinh đi học sau giờ tan lớp.

d)

Học sinh đi ra rồi lại quay về.

12.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 他站起来跟校长说话。

a)

Anh ấy đứng cạnh hiệu trưởng để nói chuyện.

b)

Anh ấy đứng dậy nói chuyện với hiệu trưởng.

c)

Anh ấy đi tìm hiệu trưởng để nói chuyện.

d)

Anh ấy ngồi nói chuyện với hiệu trưởng.

13.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 我把礼物给爷爷送过去了。

a)

Tôi mang quà từ ông về nhà.

b)

Tôi nhờ ông gửi quà đi.

c)

Tôi đã mang quà sang cho ông rồi.

d)

Tôi nhận quà từ ông.

14.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 她一边打电话一边找护照。

a)

Cô ấy gọi điện rồi tìm hộ chiếu.

b)

Cô ấy tìm hộ chiếu xong mới gọi điện.

c)

Cô ấy vừa gọi điện vừa tìm hộ chiếu.

d)

Cô ấy chỉ gọi điện, không tìm hộ chiếu.

15.

Câu tiếng Trung sau có nghĩa là gì? 遇到问题的时候,应该先冷静下来。

a)

Gặp vấn đề thì nên bỏ đi trước.

b)

Khi gặp vấn đề, nên bình tĩnh lại trước.

c)

Gặp vấn đề thì nên hỏi người khác.

d)

Khi gặp vấn đề, nên làm ngay.

16.

“打扫” có nghĩa là gì?

a)

Nấu ăn

b)

Dọn dẹp, quét dọn

c)

Sửa chữa

d)

Giặt quần áo

17.

“刮风” có nghĩa là gì?

a)

Trời mưa

b)

Trời lạnh

c)

Có gió, nổi gió

d)

Có sương mù

18.

“干净” có nghĩa là gì?

a)

Nhanh chóng

b)

Rộng rãi

c)

Sạch sẽ

d)

Yên tĩnh

19.

“叔叔” chỉ ai?

a)

Ông nội

b)

Bác / chú (em trai của bố)

c)

Anh họ

d)

Thầy giáo

20.

“然后” có nghĩa là gì?

a)

Trước đó

b)

Cuối cùng

c)

Sau đó / rồi thì

d)

Ngay lập tức

21.

“阿姨” thường dùng để chỉ ai?

a)

Chị gái

b)

Bà nội

c)

Cô / dì (phụ nữ lớn tuổi hơn)

d)

Bạn bè

22.

“冰箱” có nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Tủ lạnh

c)

Điều hòa

d)

Lò vi sóng

23.

“故事” có nghĩa là gì?

a)

Tin tức

b)

Truyện, câu chuyện

c)

Chương trình

d)

Bài học

24.

“洗澡” có nghĩa là gì?

a)

Rửa tay

b)

Gội đầu

c)

Tắm

d)

Giặt quần áo

25.

“声音” có nghĩa là gì?

a)

Hình ảnh

b)

Âm thanh, tiếng

c)

Màu sắc

d)

Ánh sáng

26.

“节目” có nghĩa là gì?

a)

Món ăn

b)

Kế hoạch

c)

Chương trình

d)

Thời gian biểu

27.

“菜单” là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Thực đơn

c)

Danh sách mua sắm

d)

Công thức nấu ăn

28.

“月亮” có nghĩa là gì?

a)

Mặt trời

b)

Ngôi sao

c)

Mặt trăng

d)

Bầu trời

29.

“简单” có nghĩa là gì?

a)

Phức tạp

b)

Nặng nề

c)

Đơn giản

d)

Quan trọng

30.

“像” có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Trở thành

c)

Giống như

d)

Hiểu

31.

“香蕉” là gì?

a)

Táo

b)

Cam

c)

Chuối

d)

32.

“盘子” có nghĩa là gì?

a)

Cái bát

b)

Cái cốc

c)

Cái đĩa

d)

Cái thìa

33.

Câu nào dùng MẪU CÂU 把 + BỔ NGỮ KẾT QUẢ / PHƯƠNG HƯỚNG đúng ngữ pháp?

a)

我把洗干净了衣服。

b)

我洗把衣干净了。

c)

我把衣服洗干净了。

d)

我把洗衣服干净了。

34.

Câu nào diễn tả hành động CHƯA hoàn thành của MẪU CÂU 把 + BỔ NGỮ KẾT QUẢ / PHƯƠNG HƯỚNG

a)

我把作业写完了。

b)

妈妈把饭做好了。

c)

妈妈还没把饭做好呢。

d)

我把门关上了。

35.

Câu nào dùng 把 + bổ ngữ chỉ phương hướng ĐÚNG?

a)

请把出来铅笔拿。

b)

请同学们把铅笔拿出来。

c)

请同学们拿把铅笔出来。

d)

请把铅笔出来拿。

36.

Trong câu “你把水果拿过来。”,拿过来 biểu thị điều gì?

a)

Kết quả của hành động

b)

Phương hướng về phía người nói

c)

Thời gian đã xảy ra

d)

Hành động lặp lại

37.

Câu nào KHÔNG đúng với MẪU CÂU 把 + BỔ NGỮ KẾT QUẢ / PHƯƠNG HƯỚNG ?

a)

我把门关上了。

b)

你把水果拿过来。

c)

我把很喜欢这本书。

d)

请把黑板擦干净

38.

Câu nào KHÔNG đúng với MẪU CÂU 把 + BỔ NGỮ KẾT QUẢ / PHƯƠNG HƯỚNG ?

a)

我把门关上了。

b)

你把水果拿过来。

c)

我把很喜欢这本书。

d)

请把黑板擦干净。

39.

Mẫu câu 先……再…… dùng để diễn tả điều gì?

a)

Hai hành động xảy ra cùng lúc

b)

Trình tự hành động, hành động sau CHƯA xảy ra

c)

Hành động đã hoàn thành

d)

Hành động trong quá khứ xa

40.

Trong mẫu câu, 再 khác 又 ở điểm nào?

a)

再 dùng cho hành động đã xảy ra

b)

又 dùng cho hành động chưa xảy ra

c)

再 dùng cho hành động chưa xảy ra

d)

再 và 又 không khác nhau

41.

Câu nào dùng 先……然后…… ĐÚNG?

a)

我先吃饭然后回家。

b)

我先回家吃饭然后。

c)

我吃饭先然后回家。

d)

我先然后回家吃饭。

42.

Câu nào dùng 又 đúng ngữ pháp?

a)

我先做作业,再吃饭。

b)

我坐了公共汽车,又坐了地铁。

c)

我先回家,又做作业。

d)

我又明天去学校。

43.

Câu nào diễn tả đúng TRÌNH TỰ HÀNH ĐỘNG của ngữ pháp 先……再 / 又……然后……

a)

我吃饭先做作业。

b)

我做作业一边吃饭。

c)

我先做作业,然后吃饭。

d)

我做作业吃饭然后。

44.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Tôi giặt quần áo sạch rồi.”

a)

我洗干净了衣服。

b)

我把衣服洗干净了。

c)

我把洗衣服干净了。

d)

我洗把衣服干净了。

45.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Mẹ vẫn chưa nấu xong cơm.”

a)

妈妈没做好饭。

b)

妈妈还没做饭好。

c)

妈妈还没把饭做好呢。

d)

妈妈没把做好饭。

46.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Em hãy lấy bút chì ra.”

a)

请你拿铅笔出来。

b)

请你把铅笔拿出来。

c)

请把拿铅笔出来。

d)

请你出来拿铅笔。

47.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Về đến nhà, tôi làm bài tập trước, rồi ăn cơm.”

a)

到家以后,我做作业先,然后吃饭。

b)

回家以后,我先做作业,然后吃饭。

c)

回家以后,我先做作业,又吃饭。

d)

回家我先然后做作业吃饭。

48.

Dịch câu sau sang tiếng Trung cho ĐÚNG: “Em xem xong chương trình TV trước, rồi hãy gọi điện cho tôi.”

a)

你先看电视节目完,然后给我打电话。

b)

你先把电视节目看完吧,然后再给我打电话。

c)

你把电视节目先看,然后打电话

49.

“留学” có nghĩa là gì?

a)

Du lịch

b)

Du học

c)

Làm việc

d)

Tham quan

50.

“除了” có nghĩa là gì?

a)

Ngoài ra / ngoài … ra

b)

Chỉ có

c)

Bởi vì

d)

Cho nên

51.

“水平” có nghĩa là gì?

a)

Mặt phẳng

b)

Trình độ

c)

Kinh nghiệm

d)

Kỹ năng

52.

“新闻” có nghĩa là gì?

a)

Câu chuyện

b)

Tin tức

c)

Thông báo

d)

Báo cáo

53.

“提高” có nghĩa là gì?

a)

Giảm xuống

b)

Giữ nguyên

c)

Nâng cao, tăng lên

d)

Thay đổi

54.

“花” (động từ) thường có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Tặng

c)

Tiêu (tiền/thời gian)

d)

Mượn

55.

“练习” có nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra

b)

Luyện tập

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ghi nhớ

56.

“极(了)” dùng để biểu thị điều gì?

a)

So sánh hơn

b)

Mức độ rất cao

c)

Phủ định

d)

Thời gian

57.

“完成” có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Tiếp tục

c)

Hoàn thành

d)

Chuẩn bị

58.

“节日” có nghĩa là gì?

a)

Sự kiện

b)

Ngày nghỉ

c)

Lễ hội, ngày lễ

d)

Cuộc họp

59.

“句子” là gì?

a)

Từ vựng

b)

Đoạn văn

c)

Câu

d)

Bài viết

60.

“举行” có nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Bắt đầu

c)

Tổ chức (sự kiện)

d)

Kết thúc

61.

“其他” có nghĩa là gì?

a)

Tất cả

b)

Một số

c)

Khác

d)

Giống nhau

62.

“世界” có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Quốc gia

c)

Thế giới

d)

Trái đất

63.

“发” (động từ) thường có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Gửi / phát

c)

Lấy

d)

Mang

64.

“街道” có nghĩa là gì?

a)

Thành phố

b)

Con đường, phố

c)

Khu dân cư

d)

Ngã tư

65.

“要求” có nghĩa là gì?

a)

Đề nghị

b)

Khuyên

c)

Yêu cầu

d)

Giải thí

66.

“各” có nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Mỗi

c)

Nhiều

d)

Cùng nhau

67.

“注意” có nghĩa là gì?

a)

Hiểu

b)

Nhớ

c)

Chú ý

d)

Nghĩ

68.

“文化” có nghĩa là gì?

a)

Giáo dục

b)

Nghệ thuật

c)

Văn hóa

d)

Lịch sử

69.

“上网” có nghĩa là gì?

a)

Gửi thư

b)

Xem TV

c)

Lên mạng

d)

Gọi điện

70.

Câu nào dùng cấu trúc 除了……都…… đúng ngữ pháp?

a)

除了他都来了。

b)

除了我,大家都听懂了。

c)

除了大家,我都听懂了。

d)

我除了都听懂了。

71.

Câu “除了这个句子意思有些不清楚以外,其他都没什么问题。” có ý nghĩa gì?

a)

Tất cả các câu đều không có vấn đề

b)

Chỉ có câu này là đúng

c)

Ngoại trừ câu này hơi khó hiểu, còn lại đều không có vấn đề

d)

Câu này không có vấn đề gì

72.

Trong cấu trúc 除了……都……, từ 以外 có thể:

a)

Bắt buộc phải dùng

b)

Không bao giờ dùng

c)

Có thể lược bỏ

d)

Chỉ dùng trong câu hỏi

73.

Câu nào dùng cấu trúc 除了……还…… đúng?

a)

除了唱歌,他喜欢跳舞。

b)

除了唱歌以外,他还喜欢跳舞。

c)

除了唱歌,他也跳舞以外。

d)

他还除了唱歌喜欢跳舞。

74.

Cấu trúc 除了……还 / 也…… dùng để diễn tả ý gì?

a)

Chỉ có một hành động

b)

Ngoại trừ thì không còn gì khác

c)

Ngoài điều đã nói còn có thêm điều khác

d)

So sánh hai sự vật

75.

Câu nào đúng ngữ pháp?

a)

除了汉语,我会说英语。

b)

除了汉语以外,我还会说英语。

c)

我除了还会说汉语英语。

d)

除了汉语,我英语还会说。

76.

Trong câu “这个饭馆有没有什么特别好吃的菜?”,什么 có tác dụng gì?

a)

Bắt buộc phải có

b)

Thay thế người cụ thể

c)

Làm câu nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn

d)

Dùng để phủ định

77.

Câu nào dùng 什么 đúng cách?

a)

你写得很好,没问题什么。

b)

你写得很好,没什么问题。

c)

你写什么得很好。

d)

什么你写得很好。

78.

Khi lược bỏ 什么, nghĩa của câu sẽ:

a)

Thay đổi hoàn toàn

b)

Trở thành câu sai

c)

Không thay đổi

d)

Mang nghĩa phủ định

79.

Cấu trúc “tính từ / động từ tâm lý + 极了” dùng để diễn tả điều gì?

a)

So sánh hơn

b)

Mức độ rất cao

c)

Hành động đang diễn ra

d)

Kết quả của hành động

80.

Câu nào dùng …极了 đúng ngữ pháp?

a)

今天极了冷。

b)

今天冷了极。

c)

今天天气冷极了。

d)

今天冷很极了。

81.

Câu “那件衣服我喜欢极了。” thể hiện ý gì?

a)

Tôi không thích quần áo đó

b)

Tôi thích quần áo đó một chút

c)

Bộ quần áo đó tôi cực kỳ thích

d)

Tôi từng thích quần áo đỏ

82.

DỊCH SANG TIẾNG TRUNG: Ngoài tôi ra, mọi người đều đã làm xong bài tập.

a)

除了我以外,大家都做作业。

b)

除了我以外,大家都做完作业了。

c)

除了我,大家也做完作业了。

d)

除了我以外,大家还做完作业。

83.

DỊCH SANG TIẾNG TRUNG: Về nhà rồi, tôi làm bài tập trước, sau đó mới xem tivi.

a)

回家以后,我先做作业,再看电视。

b)

回家以后,我做作业先,然后看电视。

c)

回家以后,我又做作业,再看电视。

d)

回家以后,我先看电视,然后做作业。

84.

DỊCH SANG TIẾNG TRUNG: Hãy cho trái cây vào tủ lạnh đi.

a)

请把水果放冰箱。

b)

请把水果放进冰箱。

c)

请把冰箱放水果。

d)

请放水果进了冰箱。

85.

DỊCH SANG TIẾNG TRUNG: Thời tiết hôm nay lạnh cực kỳ.

a)

今天天气很冷。

b)

今天天气冷了。

c)

今天天气冷极了。

d)

今天天气太冷了吧。

86.

DỊCH SANG TIẾNG TRUNG: Ngoài việc xem tin tức ra, còn có thể lên mạng nghe nhạc.

a)

上网除了看新闻,也可以听音乐。

b)

除了上网看新闻,可以听音乐。

c)

上网除了新闻,还听音乐。

d)

除了看新闻,上网听音乐。