Font size
WorksheetsEnglish
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Sector (N):
Khu vực
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp
Cổ đông
Nhà sản xuất (N):
Enterprise
Manufacturer
shareholder
Ingredients
Assemble (V):
cung cấp
Cạnh tranh
lắp ráp
Đào tạo
Distribution(N):
Sự lắp ráp
Sự cung cấp
Sự cạnh tranh
Sự phân phối
Cung cấp (V):
Provide
Process
assemble
retailer
Đối thủ cạnh tranh (N):
shareholder
competitor
Merchandise
ingredients
Process(N):
cổ đông
doanh nghiệp
quá trình
hàng hóa
Shareholder(N):
Cổ đông
giám đốc
đối thủ
khách hàng
Enterprise (N)
Cổ đông
Nhân viên
doanh nghiệp
nhà sản xuất
Doanh nghiệp bán lẻ:
Retailer
Wholesaler
merchandise
ingredients
Wholesaler(N)
Doanh nghiệp bán lẻ
Doanh nghiệp bán buôn
xưởng sản xuất
cửa hàng
Hàng hóa:
Merchandise
operate
sector
competitor
Service company
Công ty dịch vụ
nhà cung cấp dịch vụ
Công ty thương mại
Công ty tư nhân
Công ty thương mại
distribution channel
trading company
target customer
retail store
Row material
Nguyên liệu thô
Nguyên liệu đầu vào
Thành phần
Doanh số
Thành phần:
Merchandise
enterprise
Ingredients
retailer
Dây chuyền lắp ráp
raw material
Assembly line
target customer
retail store
Distribution channel
Kênh phân phối
công ty tư vấn
doanh nghiệp bán lẻ
nhà cung cấp
Target customer
doanh số
đối thủ
thành phần
khách hàng
Hoạt động
Operate
provide
rival
shareholder
Family-owned business
Gia đình
Doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình
Kênh phân phối
Doanh nghiệp bán buôn
Consulting firm
Công ty Tư vấn
Công ty thương mại
Doanh nghiệp
Công ty dịch vụ
Retail store
Cửa hàng bán buôn
Cửa hàng bán lẻ
dây chuyền bán lẻ
Cửa hàng vật liệu
Doanh số bán hàng hàng năm
operate
Annual sales
process
relailer
Rival(N)
Đối địch
phân phối
Khách hàng
Hàng hóa
Product description
Mô tả sản phẩm
Hợp thời trang
Thiết kế
có sẵn
Ngày hết hạn
Feature
expiry date
material
delivery
Design(V)
Giao hàng
vẽ
thiết kế
đồ họa
Economical (adj)
Thuộc về nông nghiệp
Tính thời trang
tính thực tế
Tính kinh tế
Đáng tin cậy:
Reliable
practical
unusual
metal
Practical (adj)
Thực tế
Độc đáo
Đặc trưng
có sẵn
Material (N)
chất liệu
Nguyên vật liệu
dụng cụ
sản phẩm
Chuyển hàng
deliver
unique
feature
material
Delivery(N)
giao hàng
chuyển hàng
thực hiện
thiết kế
Available (adj)
không có sẵn
độc đáo
có sẵn
thực tế
Fashionable (adj):
Hợp thời đại
phù hợp
Hợp thời trang
Vừa vặn
Unique (adj):
Độc đáo
Kì lạ
thân thuộc
có sẵn
Kỳ lạ
unique
unusual
model
design
Chiều rộng
centimeter
weight
width
weigh
wood
gỗ
nhựa
giấy
sắt
Nhựa
wood
iron
plastic
paper
Thủy tinh
glass
iron
paper
plastic
Metal (N)
Thủy tinh
Kim loại
sắt
giấy
Aluminium (N)
Bạc
Kim cương
Vàng
Nhôm
Hình dáng
shape
wooden
metal
length
Hình chữ nhật
square
rectangular
circle
rhombus
Square (N)
Hình tam giác
Hình vuông
Hình chữ nhật
Hình tròn
Triangular (N)
Hình thoi
Hình chữ nhật
Hình tam giác
Hình tròn
Assist (v)
Hỗ trợ
Gợi ý
Phục vụ
Đầu tư
Đại diện cho
reputation
represent
reason
innovative
Recommend (V)
Hỗ trợ
chuyển phát
Gợi ý, đề xuất
Khuyên bảo
Danh tiếng
Reputation
innovative
represent
franchise
Convenient (adj)
Bất tiện
Lợi ích
Đáng tin cậy
Thuận tiện
Hợp lý
assist
represent
reliable
reasonable
Có tính đổi mới
convenient
innovative
reputation
franchise
Franchise (N)
sự chuyển nhượng
sự hợp lý
sự đại diện
sự đổi mới
Event manager
giám đốc nhân sự
giám đốc sự kiện
nhân viên sự kiện
giám đốc đầu tư
Babysitting service
Dịch vụ chuyển phát
Dịch vụ trông giữ trẻ
Dịch vụ bảo hiểm
Dịch vụ quét dọn
Dịch vụ hậu cần
courler service
cleaning service
investment service
catering service
Courler service
dịch vụ chuyển phát
dịch vụ nội thất
dịch vụ quét dọn
dịch vụ tuyển dụng
Dịch vụ nội thất
investment service
insurance service
furnishing service
catering service
Insurance servive
Dịch vụ nội thất
Dịch vụ bảo hiểm
Dịch vụ đầu tư
Dịch vụ hậu cần
Investment servive
Dịch vụ chuyển phát
Dịch vụ đầu tư
Dịch vụ hậu cần
Dịch vụ nội thất
Công ty hậu cần
Logistics company
Entertainment company
Family company
Advertising company
Dịch vụ tuyển dụng
party service
recruitment service
insurance service
courler service
Technical support service
Dịch vụ hỗ trợ
Dịch vụ hậu cần
Dịch vụ tuyển dụng
Dịch vụ kĩ thuật
Telecommunication company
Công ty viễn thông
Công ty hậu cần
Công ty giải trí
Công ty quét dọn
Đại lý du lịch
Tourist agent
represent
reasonable
franchise
Translation service
Dịch vụ chuyển phát
Dịch vụ nội thất
Dịch vụ tuyển dụng
Dịch vụ dịch thuật
Discount
Đặt hàng
Giảm giá
Hợp đồng
Cung cấp
Thẻ tín dụng
Order
refund
Contract
Credit card
Hoàn tiền
Refund
Order
Supplier
bargain
Account
Đặt hàng
Tài khoản
Hợp đồng
Món hời
Sự bảo hành
contract
commission
guarantee
shipment
Contract
nhà cung cấp
Thẻ tín dụng
Giao dịch
Hợp đồng
Nhà cung cấp
Supplier
Bargain
Exchange
refund
Bargain (V)
giảm giá
giao dịch
mặc cả
món hời
Bargain (N)
Món hời
Mặc cả
Hợp đồng
Đơn hàng
Commission
Tiền hoa hồng
Đơn hàng
Tài khoản
Hợp đồng
Giao dịch, trao đổi
Discount
Refund
Bargain
Exchange
Method of payment
Hình thức thanh toán
Bán hàng trực tuyến
Đơn hàng đã ký
nơi giao hàng
Nơi giao hàng
signed order
product code
Place of delivery
guarantee
Product code
Tiền hoa hồng
Mã sản phẩm
Sự bảo hành
Nơi giao hàng
Đơn hàng đã ký
Signed order
selling online
supplier
commission
Warehouse
Nhà kho
Nhà hàng
Món hời
Nhà cung cấp
