wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Sector (N):

a)

Khu vực

b)

Nhà sản xuất

c)

Doanh nghiệp

d)

Cổ đông

2.

Nhà sản xuất (N):

a)

Enterprise

b)

Manufacturer

c)

shareholder

d)

Ingredients

3.

Assemble (V):

a)

cung cấp

b)

Cạnh tranh

c)

lắp ráp

d)

Đào tạo

4.

Distribution(N):

a)

Sự lắp ráp

b)

Sự cung cấp

c)

Sự cạnh tranh

d)

Sự phân phối

5.

Cung cấp (V):

a)

Provide

b)

Process

c)

assemble

d)

retailer

6.

Đối thủ cạnh tranh (N):

a)

shareholder

b)

competitor

c)

Merchandise

d)

ingredients

7.

Process(N):

a)

cổ đông

b)

doanh nghiệp

c)

quá trình

d)

hàng hóa

8.

Shareholder(N):

a)

Cổ đông

b)

giám đốc

c)

đối thủ

d)

khách hàng

9.

Enterprise (N)

a)

Cổ đông

b)

Nhân viên

c)

doanh nghiệp

d)

nhà sản xuất

10.

Doanh nghiệp bán lẻ:

a)

Retailer

b)

Wholesaler

c)

merchandise

d)

ingredients

11.

Wholesaler(N)

a)

Doanh nghiệp bán lẻ

b)

Doanh nghiệp bán buôn

c)

xưởng sản xuất

d)

cửa hàng

12.

Hàng hóa:

a)

Merchandise

b)

operate

c)

sector

d)

competitor

13.

Service company

a)

Công ty dịch vụ

b)

nhà cung cấp dịch vụ

c)

Công ty thương mại

d)

Công ty tư nhân

14.

Công ty thương mại

a)

distribution channel

b)

trading company

c)

target customer

d)

retail store

15.

Row material

a)

Nguyên liệu thô

b)

Nguyên liệu đầu vào

c)

Thành phần

d)

Doanh số

16.

Thành phần:

a)

Merchandise

b)

enterprise

c)

Ingredients

d)

retailer

17.

Dây chuyền lắp ráp

a)

raw material

b)

Assembly line

c)

target customer

d)

retail store

18.

Distribution channel

a)

Kênh phân phối

b)

công ty tư vấn

c)

doanh nghiệp bán lẻ

d)

nhà cung cấp

19.

Target customer

a)

doanh số

b)

đối thủ

c)

thành phần

d)

khách hàng

20.

Hoạt động

a)

Operate

b)

provide

c)

rival

d)

shareholder

21.

Family-owned business

a)

Gia đình

b)

Doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình

c)

Kênh phân phối

d)

Doanh nghiệp bán buôn

22.

Consulting firm

a)

Công ty Tư vấn

b)

Công ty thương mại

c)

Doanh nghiệp

d)

Công ty dịch vụ

23.

Retail store

a)

Cửa hàng bán buôn

b)

Cửa hàng bán lẻ

c)

dây chuyền bán lẻ

d)

Cửa hàng vật liệu

24.

Doanh số bán hàng hàng năm

a)

operate

b)

Annual sales

c)

process

d)

relailer

25.

Rival(N)

a)

Đối địch

b)

phân phối

c)

Khách hàng

d)

Hàng hóa

26.

Product description

a)

Mô tả sản phẩm

b)

Hợp thời trang

c)

Thiết kế

d)

có sẵn

27.

Ngày hết hạn

a)

Feature

b)

expiry date

c)

material

d)

delivery

28.

Design(V)

a)

Giao hàng

b)

vẽ

c)

thiết kế

d)

đồ họa

29.

Economical (adj)

a)

Thuộc về nông nghiệp

b)

Tính thời trang

c)

tính thực tế

d)

Tính kinh tế

30.

Đáng tin cậy:

a)

Reliable

b)

practical

c)

unusual

d)

metal

31.

Practical (adj)

a)

Thực tế

b)

Độc đáo

c)

Đặc trưng

d)

có sẵn

32.

Material (N)

a)

chất liệu

b)

Nguyên vật liệu

c)

dụng cụ

d)

sản phẩm

33.

Chuyển hàng

a)

deliver

b)

unique

c)

feature

d)

material

34.

Delivery(N)

a)

giao hàng

b)

chuyển hàng

c)

thực hiện

d)

thiết kế

35.

Available (adj)

a)

không có sẵn

b)

độc đáo

c)

có sẵn

d)

thực tế

36.

Fashionable (adj):

a)

Hợp thời đại

b)

phù hợp

c)

Hợp thời trang

d)

Vừa vặn

37.

Unique (adj):

a)

Độc đáo

b)

Kì lạ

c)

thân thuộc

d)

có sẵn

38.

Kỳ lạ

a)

unique

b)

unusual

c)

model

d)

design

39.

Chiều rộng

a)

centimeter

b)

weight

c)

width

d)

weigh

40.

wood

a)

gỗ

b)

nhựa

c)

giấy

d)

sắt

41.

Nhựa

a)

wood

b)

iron

c)

plastic

d)

paper

42.

Thủy tinh

a)

glass

b)

iron

c)

paper

d)

plastic

43.

Metal (N)

a)

Thủy tinh

b)

Kim loại

c)

sắt

d)

giấy

44.

Aluminium (N)

a)

Bạc

b)

Kim cương

c)

Vàng

d)

Nhôm

45.

Hình dáng

a)

shape

b)

wooden

c)

metal

d)

length

46.

Hình chữ nhật

a)

square

b)

rectangular

c)

circle

d)

rhombus

47.

Square (N)

a)

Hình tam giác

b)

Hình vuông

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình tròn

48.

Triangular (N)

a)

Hình thoi

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tam giác

d)

Hình tròn

49.

Assist (v)

a)

Hỗ trợ

b)

Gợi ý

c)

Phục vụ

d)

Đầu tư

50.

Đại diện cho

a)

reputation

b)

represent

c)

reason

d)

innovative

51.

Recommend (V)

a)

Hỗ trợ

b)

chuyển phát

c)

Gợi ý, đề xuất

d)

Khuyên bảo

52.

Danh tiếng

a)

Reputation

b)

innovative

c)

represent

d)

franchise

53.

Convenient (adj)

a)

Bất tiện

b)

Lợi ích

c)

Đáng tin cậy

d)

Thuận tiện

54.

Hợp lý

a)

assist

b)

represent

c)

reliable

d)

reasonable

55.

Có tính đổi mới

a)

convenient

b)

innovative

c)

reputation

d)

franchise

56.

Franchise (N)

a)

sự chuyển nhượng

b)

sự hợp lý

c)

sự đại diện

d)

sự đổi mới

57.

Event manager

a)

giám đốc nhân sự

b)

giám đốc sự kiện

c)

nhân viên sự kiện

d)

giám đốc đầu tư

58.

Babysitting service

a)

Dịch vụ chuyển phát

b)

Dịch vụ trông giữ trẻ

c)

Dịch vụ bảo hiểm

d)

Dịch vụ quét dọn

59.

Dịch vụ hậu cần

a)

courler service

b)

cleaning service

c)

investment service

d)

catering service

60.

Courler service

a)

dịch vụ chuyển phát

b)

dịch vụ nội thất

c)

dịch vụ quét dọn

d)

dịch vụ tuyển dụng

61.

Dịch vụ nội thất

a)

investment service

b)

insurance service

c)

furnishing service

d)

catering service

62.

Insurance servive

a)

Dịch vụ nội thất

b)

Dịch vụ bảo hiểm

c)

Dịch vụ đầu tư

d)

Dịch vụ hậu cần

63.

Investment servive

a)

Dịch vụ chuyển phát

b)

Dịch vụ đầu tư

c)

Dịch vụ hậu cần

d)

Dịch vụ nội thất

64.

Công ty hậu cần

a)

Logistics company

b)

Entertainment company

c)

Family company

d)

Advertising company

65.

Dịch vụ tuyển dụng

a)

party service

b)

recruitment service

c)

insurance service

d)

courler service

66.

Technical support service

a)

Dịch vụ hỗ trợ

b)

Dịch vụ hậu cần

c)

Dịch vụ tuyển dụng

d)

Dịch vụ kĩ thuật

67.

Telecommunication company

a)

Công ty viễn thông

b)

Công ty hậu cần

c)

Công ty giải trí

d)

Công ty quét dọn

68.

Đại lý du lịch

a)

Tourist agent

b)

represent

c)

reasonable

d)

franchise

69.

Translation service

a)

Dịch vụ chuyển phát

b)

Dịch vụ nội thất

c)

Dịch vụ tuyển dụng

d)

Dịch vụ dịch thuật

70.

Discount

a)

Đặt hàng

b)

Giảm giá

c)

Hợp đồng

d)

Cung cấp

71.

Thẻ tín dụng

a)

Order

b)

refund

c)

Contract

d)

Credit card

72.

Hoàn tiền

a)

Refund

b)

Order

c)

Supplier

d)

bargain

73.

Account

a)

Đặt hàng

b)

Tài khoản

c)

Hợp đồng

d)

Món hời

74.

Sự bảo hành

a)

contract

b)

commission

c)

guarantee

d)

shipment

75.

Contract

a)

nhà cung cấp

b)

Thẻ tín dụng

c)

Giao dịch

d)

Hợp đồng

76.

Nhà cung cấp

a)

Supplier

b)

Bargain

c)

Exchange

d)

refund

77.

Bargain (V)

a)

giảm giá

b)

giao dịch

c)

mặc cả

d)

món hời

78.

Bargain (N)

a)

Món hời

b)

Mặc cả

c)

Hợp đồng

d)

Đơn hàng

79.

Commission

a)

Tiền hoa hồng

b)

Đơn hàng

c)

Tài khoản

d)

Hợp đồng

80.

Giao dịch, trao đổi

a)

Discount

b)

Refund

c)

Bargain

d)

Exchange

81.

Method of payment

a)

Hình thức thanh toán

b)

Bán hàng trực tuyến

c)

Đơn hàng đã ký

d)

nơi giao hàng

82.

Nơi giao hàng

a)

signed order

b)

product code

c)

Place of delivery

d)

guarantee

83.

Product code

a)

Tiền hoa hồng

b)

Mã sản phẩm

c)

Sự bảo hành

d)

Nơi giao hàng

84.

Đơn hàng đã ký

a)

Signed order

b)

selling online

c)

supplier

d)

commission

85.

Warehouse

a)

Nhà kho

b)

Nhà hàng

c)

Món hời

d)

Nhà cung cấp