wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 考试 (1)''

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

"推迟"

a)

trì hoãn

b)

ước chừng

c)

thuận tiện

d)

công cụ

e)

xin lỗi

2.

Chọn đáp án đúng:

"禁止"

a)

trì hoãn

b)

ước chừng

c)

ngăn cấm

d)

công cụ

e)

xin lỗi

3.

Chọn đáp án đúng:

"顺便"

a)

đại dương

b)

thuận tiện

c)

ngăn cấm

d)

công cụ

e)

xin lỗi

4.

Chọn đáp án đúng:

"估计"

a)

đại dương

b)

thuận tiện

c)

ngăn cấm

d)

công cụ

e)

ước chừng

5.

Chọn đáp án đúng:

"工具"

a)

đại dương

b)

thuận tiện

c)

ngăn cấm

d)

công cụ

e)

ước chừng

6.

Chọn đáp án đúng:

"叶子"

a)

cây xanh

b)

tương phản

c)

chiếc lá

d)

cuối cùng

e)

dày

7.

Chọn đáp án đúng:

"厚"

a)

cây xanh

b)

tương phản

c)

chiếc lá

d)

cuối cùng

e)

dày

8.

Chọn đáp án đúng:

"植物"

a)

cây xanh

b)

tương phản

c)

bình tĩnh

d)

trưởng thành, hiểu biết

e)

đồng trang lứa

9.

Chọn đáp án đúng:

"批评"

a)

chính xác

b)

kỉ niệm

c)

ví dụ

d)

phê bình

e)

xem xét

10.

Chọn đáp án đúng:

"管理"

a)

quản lý

b)

giải thích

c)

nghệ thuật

d)

tạm thời

e)

trò chơi điện tử

11.

Chọn đáp án đúng:

"艺术"

a)

quản lý

b)

giải thích

c)

nghệ thuật

d)

tạm thời

e)

trò chơi điện tử

12.

Chọn đáp án đúng:

"解决"

a)

quản lý

b)

giải quyết

c)

nghệ thuật

d)

tạm thời

e)

trò chơi điện tử

13.

Chọn đáp án đúng:

"暂时"

a)

quản lý

b)

giải thích

c)

nghệ thuật

d)

tạm thời

e)

trò chơi điện tử

14.

Chọn đáp án đúng:

"规定"

a)

mục đích

b)

nhận được

c)

quy định

d)

mục tiêu

e)

trò chơi điện tử

15.

Chọn đáp án đúng:

"关键"

a)

mục đích

b)

nghỉ hè

c)

vóc dáng

d)

mục tiêu

e)

điều quan trọng

16.

Chọn đáp án đúng:

"打折"

a)

chủ trì, tổ chức

b)

nghỉ hè

c)

vóc dáng

d)

nghỉ đông

e)

giảm giá

17.

Chọn đáp án đúng:

"暑假"

a)

chủ trì, tổ chức

b)

nghỉ hè

c)

cay

d)

nghỉ đông

e)

chua

18.

Chọn đáp án đúng:

"组织"

a)

chủ trì, tổ chức

b)

nghỉ hè

c)

cay

d)

nghỉ đông

e)

chua

19.

Chọn đáp án đúng:

"回忆"

a)

kỉ niệm

b)

trong đó

c)

đôi khi

d)

nghiêm khắc

e)

tương phản

20.

Chọn đáp án đúng:

"其中"

a)

kỉ niệm

b)

trong đó

c)

đôi khi

d)

nghiêm khắc

e)

tương phản

21.

Chọn đáp án đúng:

"偶尔"

a)

kỉ niệm

b)

trong đó

c)

đôi khi

d)

nghiêm khắc

e)

tương phản

22.

Chọn đáp án đúng:

"严格"

a)

đánh răng

b)

nghiên cứu

c)

ít nhất

d)

nghiêm khắc

e)

tương phản

23.

Chọn đáp án đúng:

"选择"

a)

đánh răng

b)

nghiên cứu

c)

ít nhất

d)

lựa chọn

e)

tương phản

24.

Chọn đáp án đúng:

"相反"

a)

đánh răng

b)

nghiên cứu

c)

ít nhất

d)

lựa chọn

e)

tương phản

25.

Chọn đáp án đúng:

"刷牙"

a)

đánh răng

b)

nghiên cứu

c)

ít nhất

d)

lựa chọn

e)

tương phản

26.

Chọn đáp án đúng:

"研究"

a)

đánh răng

b)

nghiên cứu

c)

ít nhất

d)

ảnh hưởng

e)

phát hiện

27.

Chọn đáp án đúng:

"至少"

a)

đánh răng

b)

nghiên cứu

c)

ít nhất

d)

ảnh hưởng

e)

phát hiện

28.

Chọn đáp án đúng:

"制造"

a)

sản xuất

b)

năng lực

c)

trong nước

d)

thu nhập

e)

ngoài ra

29.

Chọn đáp án đúng:

"能力"

a)

sản xuất

b)

năng lực

c)

trong nước

d)

thu nhập

e)

ngoài ra

30.

Chọn đáp án đúng:

"另外"

a)

điểm số

b)

phản ánh

c)

giáo dục

d)

thu nhập

e)

ngoài ra

31.

Chọn đáp án đúng:

"分数"

a)

điểm số

b)

phản ánh

c)

giáo dục

d)

thu nhập

e)

kinh nghiệm

32.

Chọn đáp án đúng:

"反映"

a)

rắc rối

b)

phản ánh

c)

giáo dục

d)

thu nhập

e)

kinh nghiệm

33.

Chọn đáp án đúng:

"教育"

a)

rắc rối

b)

phản ánh

c)

giáo dục

d)

thu nhập

e)

kinh nghiệm

34.

Chọn đáp án đúng:

"收入"

a)

rắc rối

b)

phản ánh

c)

phong phú

d)

thu nhập

e)

kinh nghiệm

35.

Chọn đáp án đúng:

"烦恼"

a)

rắc rối

b)

phản ánh

c)

phong phú

d)

thu nhập

e)

kinh nghiệm

36.

Chọn đáp án đúng:

"经历"

a)

thực ra

b)

liên tục

c)

phong phú

d)

liên tục

e)

kinh nghiệm

37.

Chọn đáp án đúng:

"丰富"

a)

thực ra

b)

liên tục

c)

phong phú

d)

tự hào

e)

kinh nghiệm

38.

Chọn đáp án đúng:

"不停"

a)

thực ra

b)

vì. do.....nên

c)

phong phú

d)

liên tục, không ngừng

e)

kinh nghiệm

39.

Chọn đáp án đúng:

"实际上"

a)

thực ra

b)

vì. do.....nên

c)

phong phú

d)

liên tục, không ngừng

e)

kinh nghiệm

40.

Chọn đáp án đúng:

"因此"

a)

thực ra

b)

vì. do.....nên

c)

phong phú

d)

liên tục, không ngừng

e)

kinh nghiệm

41.

Chọn đáp án đúng:

"根据"

a)

thấp

b)

quảng cáo

c)

căn cứ

d)

tự hào

e)

kinh tế

42.

Chọn đáp án đúng:

"得意"

a)

thấp

b)

quảng cáo

c)

căn cứ

d)

tự hào, đắc ý

e)

kinh tế

43.

Chọn đáp án đúng:

"广告"

a)

thấp

b)

quảng cáo

c)

căn cứ

d)

tự hào, đắc ý

e)

kinh tế

44.

Chọn đáp án đúng:

"经济"

a)

thấp

b)

quảng cáo

c)

căn cứ

d)

tự hào, đắc ý

e)

kinh tế

45.

Chọn đáp án đúng:

"提醒"

a)

kỹ càng

b)

tác động

c)

nếu không (thì)

d)

nhắc nhở

e)

hướng dẫn

46.

Chọn đáp án đúng:

"仔细"

a)

kỹ càng

b)

tác động

c)

nếu không (thì)

d)

nhắc nhở

e)

hướng dẫn

47.

Chọn đáp án đúng:

"说明"

a)

kỹ càng

b)

tác động

c)

nếu không (thì)

d)

nhắc nhở

e)

hướng dẫn

48.

Chọn đáp án đúng:

"否则"

a)

b)

tác động

c)

nếu không (thì)

d)

giữa

e)

lẫn nhau

49.

Chọn đáp án đúng:

"增加"

a)

hộ, thay (ai đó)... làm gì

b)

dần

c)

tăng thêm

d)

xuất sắc

e)

ngốc

50.

Chọn đáp án đúng:

"笨"

a)

hộ, thay (ai đó)... làm gì

b)

dần

c)

tăng thêm

d)

xuất sắc

e)

ngốc

51.

Chọn đáp án đúng:

"优秀"

a)

hộ, thay (ai đó)... làm gì

b)

dần

c)

tăng thêm

d)

xuất sắc

e)

ngốc

52.

Chọn đáp án đúng:

"逐渐"

a)

hộ, thay (ai đó)... làm gì

b)

dần

c)

tăng thêm

d)

xuất sắc

e)

ngốc

53.

Chọn đáp án đúng:

"竞争"

a)

áp lực

b)

thị trường

c)

cạnh tranh

d)

khách hàng

e)

nhu cầu

54.

Chọn đáp án đúng:

"压力"

a)

áp lực

b)

thị trường

c)

cạnh tranh

d)

khách hàng

e)

nhu cầu

55.

Chọn đáp án đúng:

"顾客"

a)

phản đối

b)

kinh nghiệm

c)

cạnh tranh

d)

khách hàng

e)

nhu cầu

56.

Chọn đáp án đúng:

"符合"

a)

phản đối

b)

kinh nghiệm

c)

phù hợp

d)

tài khoản tiết kiệm

e)

chú ý

57.

Chọn đáp án đúng:

"节约"

a)

phản đối

b)

kinh nghiệm

c)

phù hợp

d)

tài khoản tiết kiệm

e)

chú ý

58.

Chọn đáp án đúng:

"反对"

a)

phản đối

b)

kinh nghiệm

c)

phù hợp

d)

tài khoản tiết kiệm

e)

chú ý

59.

Chọn đáp án đúng:

"经验"

a)

phản đối

b)

kinh nghiệm

c)

phù hợp

d)

tài khoản tiết kiệm

e)

chú ý

60.

Chọn đáp án đúng:

"Thu nhập cao"

a)

收入高

b)

烦恼烦恼少

c)

经历高

d)

丰富高

61.

Chọn đáp án đúng:

"kinh nghiệm"

a)

能力

b)

烦恼

c)

经历

d)

丰富

62.

Chọn đáp án đúng:

"đánh răng"

a)

能力

b)

刷牙

c)

至少

d)

温水

63.

Chọn đáp án đúng:

"không chỉ"

a)

味道

b)

高价

c)

不仅

d)

温水

64.

Chọn đáp án đúng:

"tác phẩm nghệ thuật"

a)

味道

b)

高价

c)

不仅

d)

艺术品

65.

Chọn đáp án đúng:

"thu hút"

a)

味道

b)

吸引

c)

不仅

d)

艺术品

66.

Chọn phiên âm đúng:

竞争

a)

jìngzhēng

b)

yālì

c)

shēngyì

d)

gùkè

67.

Chọn phiên âm đúng:

压力

a)

yàli

b)

yālì

c)

shēngyì

d)

gùkè

68.

Chọn phiên âm đúng:

顾客

a)

liǎojiě

b)

yālì

c)

gùkē

d)

gùkè

69.

Chọn phiên âm đúng:

发展

a)

liǎojiě

b)

fàzhǎn

c)

fāzhǎn

d)

xiāngtóng

70.

Chọn phiên âm đúng:

逐渐

a)

yōuxiù

b)

zhújiàn

c)

suízhe

d)

zhújiān

71.

Chọn phiên âm đúng:

优秀

a)

yōuxiù

b)

yòuxiù

c)

yǐngxiǎng

d)

 zēngjiā

72.

Chọn phiên âm đúng:

增加

a)

zèngjiā

b)

zēngjià

c)

zèngjià

d)

 zēngjiā

73.

Chọn phiên âm đúng:

效果

a)

xiāoguǒ

b)

tèdiǎn

c)

xiàoguǒ

d)

tíxǐng

74.

Chọn phiên âm đúng:

提醒

a)

fǒuzé

b)

tèdiǎn

c)

zǐxì

d)

tíxǐng

75.

Chọn phiên âm đúng:

影响

a)

fǒuzé

b)

yǐngxiǎng

c)

zǐxì

d)

tíxǐng

76.

Chọn phiên âm đúng:

互相

a)

hùxiāng

b)

hùxiàng

c)

yīncǐ

d)

zhèngquè

77.

Chọn phiên âm đúng:

反映

a)

fǎnyìng

b)

jiānchí

c)

fǎnyīng

d)

gènjù

78.

Chọn phiên âm đúng:

根据

a)

fǎnyìng

b)

jiānchí

c)

gēnjù

d)

gènjù

79.

Chọn phiên âm đúng:

艺术品

a)

yīshù pǐn

b)

yìshū pǐn

c)

yīshū pǐn

d)

yìshù pǐn

80.

Chọn phiên âm đúng:

制造

a)

zhīzào

b)

zìzào

c)

zhìzào

d)

zīzào

81.

Chọn phiên âm đúng:

选择

a)

suǎnzé

b)

xuǎnzé

c)

xuǎnxé

d)

zuǎnxé

82.

Chọn phiên âm đúng:

回忆

a)

huíyì

b)

huíyī

c)

zǔzhī

d)

zǔzī

83.

Chọn phiên âm đúng:

组织

a)

zǔzhì

b)

zǔzì

c)

zǔzhī

d)

zǔzī

84.

Chọn phiên âm đúng:

任务

a)

rènwū

b)

rènwù

c)

rēnwù

d)

rēnwū

85.

Chọn phiên âm đúng:

批评

a)

pìpíng

b)

pìpǐng

c)

pīpíng

d)

pīpǐng

86.

Chọn phiên âm đúng:

 例如

a)

līru

b)

lǐrú

c)

līrú

d)

lìrú

87.

Chọn phiên âm đúng:

 冷静

a)

lěngjīng

b)

lěngjìng

c)

lèngjǐng

d)

léngjǐng

88.

Chọn phiên âm đúng:

 活动

a)

 huódōng

b)

 huòdòng

c)

huódòng

d)

huōdōng

89.

Chọn đáp án đúng:

"抱歉"

a)

trì hoãn

b)

ước chừng

c)

thuận tiện

d)

công cụ

e)

xin lỗi

90.

Chọn đáp án đúng:

"冷静"

a)

cây xanh

b)

tương phản

c)

bình tĩnh

d)

trưởng thành, hiểu biết

e)

đồng trang lứa