wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

旅游 (lǚyóu) nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Du lịch

c)

Ăn cơm

d)

Mua sắm

2.

踢足球 (tī zúqiú) nghĩa là gì?

a)

Chơi bóng đá

b)

Chơi bóng bàn

c)

Đá cầu

d)

Bơi lội

3.

觉得 (juéde) nghĩa là gì?

a)

Nghĩ rằng, cảm thấy

b)

Biết rõ

c)

Nói chuyện

d)

Cười

4.

一起 (yīqǐ) nghĩa là gì?

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Một lần

d)

Một ít

5.

最 (zuì) nghĩa là gì?

a)

Rất

b)

Cực kỳ

c)

Nhất

d)

Nhiều

6.

要 (yào) nghĩa là gì?

a)

Muốn, cần

b)

Có thể

c)

Nên

d)

Phải

7.

为什么 (wèishénme) nghĩa là gì?

a)

Khi nào

b)

Ở đâu

c)

Tại sao

d)

Bao nhiêu

8.

新 (xīn) nghĩa là gì?

a)

b)

Mới

c)

Đẹp

d)

Nhanh

9.

也 (yě) nghĩa là gì?

a)

Cũng

b)

Nhưng

c)

Vì vậy

d)

Sau đó

10.

它 (tā) nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

d)

Tôi

11.

运动 (yùndòng) nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Thể thao, vận động

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học tập

12.

眼睛 (yǎnjīng) nghĩa là gì?

a)

Miệng

b)

Tai

c)

Mắt

d)

Tay

13.

Trong câu “王方要学习英语。”, từ “要” (yào) có nghĩa là gì?

a)

Sẽ

b)

Muốn

c)

Có thể

d)

Nên

14.

Cấu trúc “要 + 动词” dùng để chỉ:

a)

Hành động đang diễn ra

b)

Sự thật khách quan

c)

Nguyện vọng, mong muốn làm việc gì đó

d)

Sự phủ định

15.

Trong câu “我们要不要买几个新的椅子?”, nghĩa là gì?

a)

Chúng ta sẽ mua vài cái ghế mới à?

b)

Chúng ta có cần mua vài cái ghế mới không?

c)

Chúng ta đang mua vài cái ghế mới.

d)

Chúng ta không muốn mua ghế mới.

16.

“要不要” (yào bu yào) là mẫu câu dùng để:

a)

Hỏi về lý do

b)

Hỏi người khác có muốn làm gì không

c)

Hỏi về thời gian

d)

Nói về năng lực

17.

Trong dạng phủ định của cấu trúc “要 + 动词”, người Trung thường dùng:

a)

不要

b)

不想

c)

没有

d)

不能

18.

Câu “我不想去。” nghĩa là gì?

a)

Tôi không đi.

b)

Tôi không muốn đi.

c)

Tôi không thể đi.

d)

Tôi không cần đi.

19.

Trong câu “你要吃米饭吗?”, nếu trả lời “我不想吃米饭。”, thì “不想” biểu thị gì?

a)

Không muốn ăn

b)

Không thể ăn

c)

Không được ăn

d)

Không cần ăn

20.

Câu nào sau đây đúng ngữ pháp theo mẫu “要 + động từ”?

a)

我要去商店买椅子。

b)

我买要商店椅子。

c)

商店我要买椅子。

d)

椅子我要买商店。

21.

Trong câu “我不想买椅子。”, “不想” mang ý nghĩa gì?

a)

Không đồng ý

b)

Không muốn

c)

Không hiểu

d)

Không thể

22.

Câu hỏi “你要不要去?” có thể dịch là:

a)

Bạn có đi không?

b)

Bạn đang đi à?

c)

Bạn phải đi không?

d)

Bạn đi chưa?

23.

生病 (shēngbìng) nghĩa là gì?

a)

Khỏe mạnh

b)

Bị ốm, bị bệnh

c)

Uống thuốc

d)

Nghỉ ngơi

24.

出 (chū) nghĩa là gì?

a)

Vào

b)

Ra, đi ra

c)

Ngồi

d)

Ở lại

25.

每 (měi) nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Mỗi

c)

Tất cả

d)

Nhiều

26.

高 (gāo) nghĩa là gì?

a)

Thấp

b)

Cao

c)

To

d)

Nặng

27.

早上 (zǎoshang) nghĩa là gì?

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Ban đêm

28.

米 (mǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Cơm, gạo

c)

Bánh

d)

Cháo

29.

跑步 (pǎobù) nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Chạy bộ

c)

Leo núi

d)

Đá bóng

30.

知道 (zhīdào) nghĩa là gì?

a)

Biết

b)

Nghe

c)

Nhớ

d)

Học

31.

米 (mǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Cơm, gạo

c)

Bánh

d)

Cháo

32.

跑步 (pǎobù) nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Chạy bộ

c)

Leo núi

d)

Đá bóng

33.

起床 (qǐchuáng) nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Dậy, thức dậy

c)

Nằm nghỉ

d)

Đi làm

34.

休息 (xiūxi) nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Nghỉ ngơi

c)

Học bài

d)

Chạy

35.

药 (yào) nghĩa là gì?

a)

Bệnh

b)

Thuốc

c)

Sức khỏe

d)

Cơm

36.

忙 (máng) nghĩa là gì?

a)

Rảnh

b)

Bận

c)

Vui

d)

Nhanh

37.

身体 (shēntǐ) nghĩa là gì?

a)

Thân thể, cơ thể

b)

Trái tim

c)

Cảm xúc

d)

Sức mạnh

38.

时间 (shíjiān) nghĩa là gì?

a)

Thời gian

b)

Địa điểm

c)

Tên người

d)

Ngày tháng

39.

出院 (chūyuàn) nghĩa là gì?

a)

Nhập viện

b)

Xuất viện

c)

Ở bệnh viện

d)

Khám bệnh

40.

早上我起床以后跑步。 Câu này nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng tôi ngủ dậy rồi đi học.

b)

Buổi sáng tôi dậy rồi chạy bộ.

c)

Buổi sáng tôi dậy rồi ăn sáng.

d)

Buổi sáng tôi chạy rồi ngủ.

41.

Cấu trúc “是不是” (shì bú shì) dùng để:

a)

Biểu thị sự phủ định

b)

Dùng khi muốn khẳng định một điều mình đoán

c)

Hỏi lý do

d)

Nói về hành động đã xảy ra

42.

Trong câu “你很少生病,是不是喜欢运动?”, “是不是” dùng để:

a)

Nghi ngờ hoàn toàn

b)

Xác nhận lại phán đoán

c)

Bày tỏ sự ngạc nhiên

d)

Nói phủ định

43.

Câu “我们星期一去北京,是不是?” có nghĩa là gì?

a)

Thứ Hai chúng ta đi Bắc Kinh phải không?

b)

Chúng ta đã đi Bắc Kinh rồi à?

c)

Hôm nay đi

44.

Khi “是不是” đứng ở đầu câu, nó có chức năng gì?

a)

Là câu cảm thán

b)

Là câu trần thuật

c)

Dùng để hỏi khẳng định, kiểm chứng điều gì đó

d)

Dùng để so sánh

45.

Vị trí của “是不是” trong câu có thể là:

a)

Chỉ ở đầu câu

b)

Chỉ ở cuối câu

c)

Ở đầu, trước vị ngữ hoặc cuối câu đều được

d)

Chỉ ở giữa câu

46.

Câu “你今天是不是很忙?” có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay bạn không bận à?

b)

Hôm nay bạn rất bận phải không?

c)

Hôm nay bạn nghỉ à?

d)

Hôm nay bạn đi làm à?

47.

Câu nào sau đây dùng đúng mẫu “是不是”?

a)

他是不是医生?

b)

是不是他医生?

c)

他医生是不是?

d)

医生他是不是?

48.

Hoàn thành câu: 我今天____很累?(Tôi hôm nay có phải rất mệt không?)

a)

b)

c)

是不是

d)

49.

Trong câu “你多大?”, từ 多大 (duō dà) có nghĩa là gì?

a)

Cao bao nhiêu

b)

Nặng bao nhiêu

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Học ở đâu

50.

Câu trả lời “我16岁。” (Wǒ shíliù suì) nghĩa là gì?

a)

Tôi 6 tuổi.

b)

Tôi 16 tuổi.

c)

Tôi 60 tuổi.

d)

Tôi 10 tuổi.

51.

Câu trả lời “我16岁。” (Wǒ shíliù suì) nghĩa là gì?

a)

Tôi 6 tuổi.

b)

Tôi 16 tuổi.

c)

Tôi 60 tuổi.

d)

Tôi 10 tuổi.

52.

Trong câu “王医生的儿子多高?”, từ 多高 (duō gāo) có nghĩa là gì?

a)

Nặng bao nhiêu

b)

Cao bao nhiêu

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Mấy giờ

53.

Câu trả lời “他儿子一米七。” nghĩa là gì?

a)

Con trai anh ấy nặng 1 tạ.

b)

Con trai anh ấy cao 1m7.

c)

Con trai anh ấy 17 tuổi.

d)

Con trai anh ấy học lớp 7.

54.

Trong câu “他多高?”, cấu trúc “多 + tính từ” dùng để:

a)

Hỏi mức độ của tính từ

b)

Nói phủ định

c)

Diễn tả hành động

d)

Hỏi thời gian

55.

Câu trả lời “一米八几。” (yī mǐ bā jǐ) có nghĩa là gì?

a)

Khoảng hơn 1m8

b)

Chính xác 1m8

c)

Gần 1m7

d)

1m9

56.

Cấu trúc nào dưới đây dùng để hỏi tuổi đúng theo ngữ pháp?

a)

你多高?

b)

你多岁?

c)

你多大?

d)

你多几岁?

57.

Cấu trúc nào dùng để hỏi chiều cao đúng?

a)

你多大?

b)

你多岁?

c)

你多高?

d)

你多矮?

58.

Câu hỏi “你多大?” thường dùng trong tình huống nào?

a)

Hỏi chiều cao

b)

Hỏi tuổi

c)

Hỏi quê quán

d)

Hỏi cân nặng

59.

手表 (shǒubiǎo) nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ đeo tay

b)

Bàn

c)

Bút

d)

Túi

60.

旁边 (pángbiān) nghĩa là gì?

a)

Ở giữa

b)

Ở bên cạnh

c)

Ở phía sau

d)

Ở phía trước

61.

千 (qiān) nghĩa là gì?

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Triệu

d)

Mười

62.

真 (zhēn) nghĩa là gì?

a)

Giả

b)

Thật, thật là

c)

Mới

d)

Nhanh

63.

报纸 (bàozhǐ) nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Báo giấy

c)

Truyện

d)

Thư

64.

粉色 (fěnsè) nghĩa là gì?

a)

Màu trắng

b)

Màu hồng

c)

Màu đỏ

d)

Màu cam

65.

送 (sòng) nghĩa là gì?

a)

Gửi, tặng

b)

Mua

c)

Mượn

d)

Giữ

66.

粉 (fěn) nghĩa là gì?

a)

Bột

b)

Nước

c)

Cát

d)

Muối

67.

一下 (yíxià) nghĩa là gì?

a)

Một lát, một chút

b)

Một giờ

c)

Một ngày

d)

Một lần dài

68.

颜色 (yánsè) nghĩa là gì?

a)

Kích thước

b)

Màu sắc

c)

Hình dạng

d)

Chất liệu

69.

牛奶 (niúnǎi) nghĩa là gì?

a)

Trà sữa

b)

Nước trái cây

c)

Sữa bò

d)

Sữa chua

70.

左边 (zuǒbian) nghĩa là gì?

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Ở giữa

d)

Đằng sau

71.

房间 (fángjiān) nghĩa là gì?

a)

Ngôi nhà

b)

Phòng

c)

Nhà bếp

d)

Cửa hàng

72.

红色 (hóngsè) nghĩa là gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu tím

73.

丈夫 (zhàngfu) nghĩa là gì?

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Con trai

d)

Anh trai

74.

红 (hóng) nghĩa là gì?

a)

Đen

b)

Xanh

c)

Đỏ

d)

Trắng

75.

Trong câu “这个杯子是昨天买的。” (Zhè ge bēizi shì zuótiān mǎi de), mẫu “是……的” dùng để nhấn mạnh điều gì?

a)

Người mua cái cốc

b)

Thời gian mua

c)

Địa điểm mua

d)

Màu sắc của cốc

76.

Câu “这本书不是我的。” (Zhè běn shū bú shì wǒ de) có nghĩa là:

a)

Quyển sách này là của tôi.

b)

Quyển sách này không phải của tôi.

c)

Quyển sách này là mới.

d)

Quyển sách này rất hay.

77.

Câu “这块手表是佳的一吗?” (Zhè kuài shǒubiǎo shì Jiā de yī ma?) có nghĩa là:

a)

Đây là đồng hồ mới à?

b)

Cái đồng hồ này là của Gia phải không?

c)

Đây là đồng hồ Trung Quốc à?

d)

Cái đồng hồ này đắt lắm.

78.

Trong câu “是昨天买的。” (Shì zuótiān mǎi de) – nếu bỏ “是”, ta được câu tương đương nào?

a)

昨天买的

b)

是买的昨天

c)

昨天的买

d)

买的是昨天

79.

Trong câu “是昨天买的。” (Shì zuótiān mǎi de) – nếu bỏ “是”, ta được câu tương đương nào?

a)

昨天买的

b)

是买的昨天

c)

昨天的买

d)

买的是昨天

80.

Khi dùng mẫu “是……的”, thường dùng để nói về:

a)

Hành động đang xảy ra

b)

Hành động tương lai

c)

Hành động đã xảy ra

d)

Hành động lặp lại

81.

Câu “我看一下。” (Wǒ kàn yíxià) có nghĩa là:

a)

Tôi nhìn kỹ.

b)

Tôi nhìn một chút.

c)

Tôi đang nhìn.

d)

Tôi sẽ nhìn lâu.

82.

Trong câu “你休息一下吧。” (Nǐ xiūxi yíxià ba), “一下” thể hiện:

a)

Hành động mạnh

b)

Hành động kéo dài

c)

Hành động nhẹ, ngắn

d)

Hành động bị động

83.

Câu “我问一下老师。” (Wǒ wèn yíxià lǎoshī) có nghĩa là:

a)

Tôi hỏi giáo viên một chút.

b)

Tôi nói chuyện với giáo viên lâu.

c)

Tôi đang nghe giáo viên nói.

d)

Tôi học với giáo viên.

84.

“一下” trong tiếng Trung thường đặt ở vị trí nào?

a)

Trước chủ ngữ

b)

Sau động từ

c)

Cuối câu

d)

Trước tân ngữ

85.

Trong các câu sau, câu nào dùng “一下” đúng ngữ pháp?

a)

我一下看。

b)

看我一下。

c)

我看一下。

d)

一下我看。

86.

Câu “你真好!” (Nǐ zhēn hǎo!) có nghĩa là:

a)

Bạn rất giỏi.

b)

Bạn thật tốt!

c)

Bạn đẹp lắm!

d)

Bạn rất mệt.

87.

Câu “今天天气真好!” (Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!) có nghĩa là:

a)

Hôm nay mưa to.

b)

Hôm nay thời tiết thật đẹp!

c)

Hôm nay trời lạnh.

d)

Hôm nay không đẹp.

88.

Câu “你女儿的房间真漂亮!” (Nǐ nǚ’ér de fángjiān zhēn piàoliang!) có nghĩa là:

a)

Phòng con gái bạn thật đẹp!

b)

Con gái bạn xinh đẹp.

c)

Con gái bạn học giỏi.

d)

Phòng con gái bạn rất nhỏ.