Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 92
Worksheet time: 46mins
“门” có nghĩa là gì? (mén)
Cửa
Bàn
Tường
Ghế
“因为” nghĩa là gì? (yīnwèi)
Tuy nhiên
Bởi vì
Sau đó
Hơn nữa
“外” nghĩa là gì? (wài)
Trong
Ngoài
Trên
Dưới
“所以” nghĩa là gì? (suǒyǐ)
Cho nên
Mặc dù
Nếu
Khi
“自行车” nghĩa là gì? (zìxíngchē)
Xe máy
Xe buýt
Xe đạp
Xe tải
“游泳” nghĩa là gì? (yóuyǒng)
Chơi bóng
Bơi lội
Chạy bộ
Lái xe
“羊肉” nghĩa là gì? (yángròu)
Thịt bò
Thịt dê
Thịt heo
Thịt gà
“经常” nghĩa là gì? (jīngcháng)
Thỉnh thoảng
Rất ít
Thường xuyên
Không bao giờ
“好吃” nghĩa là gì? (hǎochī)
Dễ uống
Ngon
Dở
Đắng
“公斤” nghĩa là gì? (gōngjīn)
Lít
Mét
Cây số
Kilôgam
“面条” nghĩa là gì? (miàntiáo)
Cơm
Phở
Mì sợi
Cháo
“姐姐” nghĩa là gì? (jiějie)
Em gái
Mẹ
Chị gái
Bạn nữ
“打篮球” nghĩa là gì? (dǎ lánqiú)
Chơi bóng chuyền
Đá bóng
Chơi bóng rổ
Chơi cầu lông
“好吃(hǎochī)” dùng để khen gì?
Quần áo
Đồ ăn
Cảnh đẹp
Âm nhạc
“公斤(gōngjīn)” dùng để đo gì?
Chiều dài
Cân nặng
Thể tích
Thời gian
Câu nào dùng đúng cấu trúc “怎么 + 不/没 + động từ”?
你今天怎么不吃饭?
你今天吃饭怎么不?
怎么你今天不吃饭?
今天你不怎么吃饭?
“你怎么不来上课?” nghĩa là gì?
Tại sao bạn không đến lớp vậy?
Bạn đến lớp lúc mấy giờ?
Bạn không muốn học à?
Bạn học thế nào?
Câu nào dùng 怎么 + Adj đúng?
你怎么会?
他怎么这么高?
怎么你很高?
今天你高怎么?
“昨天你怎么没打篮球?” hỏi về:
Lý do không chơi bóng
Địa điểm chơi bóng
Thời gian chơi bóng
Ai chơi bóng
Chọn câu phù hợp nghĩa: “Sao hôm nay cô ấy buồn thế?”
她今天很不高兴。
她怎么今天不高兴?
她今天怎么不高兴?
今天她不高兴怎么?
“因为我生病了,所以今天不工作” nghĩa là:
Tôi khỏe nên không làm việc
Vì tôi bị ốm nên hôm nay không làm
Tôi không thích làm việc
Tôi không muốn đi học
Chọn câu dùng sai ngữ pháp:
因为他累了,所以他先回家。
因为他很忙,他今天不来。
因为下雨,所以他来了。
因为我没有钱,所以不能买。
Câu nào diễn tả nguyên nhân → kết quả rõ ràng?
她很漂亮,所以他喜欢她。
因为她很漂亮。
她很漂亮,因为他喜欢她。
因为她很漂亮。
Điền từ đúng: “___我昨天很累,___睡得很早。”
因为 / 所以
所以 / 因为
因为 / 因为
所以 / 所以
Hoàn thành câu: “因为天气很好,____”
所以我们去公园
我们所以去公园
我们去所以公园
去公园所以我们
Chọn câu đúng:
因为我喜欢吃羊肉,所以我常去那家店。
我喜欢吃羊肉,因为我常去那家店所以。
因为我喜欢吃羊肉,我常去那家店所以。
喜欢羊肉所以我常去因为那家店。
Hoàn thành câu tự nhiên nhất: “因为他生病了,_____?”
怎么不来?
所以他今天不来
不来怎么?
今天怎么他不来?
Câu nào phù hợp nhất khi thấy bạn đang buồn?
你怎么不高兴?
因为你不高兴,所以我来了。
她昨天不高兴。
因为她累了。
“教室(jiàoshì)” nghĩa là gì?
Lớp học
Sân trường
Thư viện
Phòng họp
“小时(xiǎoshí)” nghĩa là gì?
Ngày
Giờ
Tháng
Tuần
“机场(jīchǎng)” nghĩa là gì?
Bến tàu
Sân bay
Ga tàu
Cảng biển
“慢(màn)” nghĩa là gì?
Nhanh
Chậm
Mạnh
Nhẹ
“路(lù)” nghĩa là gì?
Đường
Nhà
Xe
Chợ
“快(kuài)” nghĩa là gì?
Chậm
Nhanh
Cao
Rộng
“慢(màn)” nghĩa là gì?
Nhanh
Chậm
Mạnh
Nhẹ
“离(lí)” nghĩa là gì?
Xa
Gần
Rời khỏi / cách
Tới nơi
“过(guò)” nghĩa là gì?
Đi qua / vượt qua
Dừng lại
Rẽ phải
Chạy nhanh
“公司(gōngsī)” nghĩa là gì?
Trường học
Công ty
Bệnh viện
Nhà hàng
“走(zǒu)” nghĩa là gì?
Ngồi
Đi bộ / đi
Bơi
Nằm
“远(yuǎn)” nghĩa là gì?
Gần
Ngắn
Xa
Rộng
“到(dào)” nghĩa là gì?
Đi
Đến
Rời
Chạy
“公共汽车(gōnggòng qìchē)” nghĩa là gì?
Xe máy
Xe buýt
Xe đạp
Xe tải
“机场(jīchǎng)” chỉ nơi nào?
Sân bay
Bến xe
Bến tàu
Ga tàu
“到(dào)北京” nghĩa là gì?
Rời Bắc Kinh
Đi qua Bắc Kinh
Đến Bắc Kinh
Ở Bắc Kinh lâu
“八点了,他还在睡觉。” biểu thị ý gì?
Anh ấy đã dậy rồi
Anh ấy vẫn đang ngủ
Anh ấy chuẩn bị đi ngủ
Anh ấy ngủ xong rồi
Câu nào dùng đúng 还没 + V?
他还没吃饭。
他吃饭还没。
还没他吃饭。
吃饭他还没。
“你怎么还没吃饭?” dùng để hỏi:
Thời gian ăn
Lý do chưa ăn
Ai đang ăn
Ăn ở đâu
“他还在教室学习呢” nghĩa là:
Anh ấy đã học xong
Anh ấy vẫn đang học trong lớp
Anh ấy không học
Anh ấy đã rời lớp học
Ngữ pháp 就…了 (xảy ra sớm) “同学们七点半就来教室了。” thể hiện:
Đến muộn
Đến đúng giờ
Đến sớm
Không đến
Chọn câu dùng đúng “就…了”:
我八点就吃饭。
我八点就吃饭了。
我吃饭八点就了。
八点就我吃饭。
“二十分钟就到。” nghĩa là:
Hai mươi phút mới đến
Hai phút là đến
Hai mươi phút là đến
Hai tiếng nữa mới đến
Ngữ pháp 离 – khoảng cách Câu nào dùng đúng cấu trúc A 离 B … ?
离学校我家很远。
我家离学校很远。
很远离我家学校。
离我家学校很远。
“学校离机场有20多公里。” nghĩa là:
Từ sân bay đến trường 20 km
Trường cách sân bay hơn 20 km
Trường cách sân bay 2 km
Trường ở trong sân bay
“离我的生日还有一个多星期呢!” diễn tả:
Sinh nhật còn hơn một tuần nữa
Sinh nhật đã qua
Sinh nhật tối nay
Sinh nhật mai
Câu nào dùng 离…还有… đúng?
离上课还有十分钟。
还有十分钟离上课。
离还有十分钟上课。
十分钟还有离上课。
“医院离我们这儿还远呢。” nói về:
Thời gian
Khoảng cách
Giá cả
Số lượng
“坐公共汽车要一个多小时呢。” nghĩa là:
Đi xe buýt hơn 1 giờ
Mất 5 phút
Không mất thời gian
Đi rất nhanh
Câu nào dùng 还在 đúng nghĩa?
她还在公司工作呢。
她公司在还工作。
公司还她在工作。
还在她公司工作。
Chọn câu mô tả sự việc xảy ra sớm hơn dự kiến:
他九点来。
他九点就来了。
他九点没来。
九点还没来。
“离考试还有三天。” nghĩa là:
Ba ngày trước thi
Còn ba ngày nữa thi
Thi đã xong
Thi đang diễn ra
Sân bay cách nhà bạn 50 km, nói:
机场离我家有五十公里。
我家有五十公里离机场。
离机场我家五十公里。
五十公里离机场我家。
“你怎么还不走?” dùng để hỏi:
Lý do chưa rời đi
Ai đi
Đi đâu
Đi khi nào
“再(zài)” nghĩa là gì?
Ngay lập tức
Lại, nữa
Rất
Một nửa
“事情(shìqīng)” nghĩa là gì?
Sự việc, chuyện
Thời gian
Tính cách
Địa điểm
“让(ràng)” nghĩa là gì?
Lấy
Bảo, khiến, cho phép
Viết
Mang
“服务员(fúwùyuán)” nghĩa là gì?
Lễ tân khách sạn
Nhân viên bán hàng
Nhân viên phục vụ
Phi công
“告诉(gàosù)” nghĩa là gì?
Nghe
Nói/Thông báo/Cho biết
Mua
Làm
“白(bái)” nghĩa là gì?
Màu đỏ
Màu xanh
Màu trắng
Màu đen
“等(děng)” nghĩa là gì?
Đợi
Chạy
Leo
Ngủ
“黑(hēi)” nghĩa là gì?
Màu đen
Màu vàng
Màu nâu
Màu bạc
“找(zhǎo)” nghĩa là gì?
Giữ
Tìm
Vứt
Gửi
“贵(guì)” nghĩa là gì?
Rẻ
Đắt
Nhỏ
Cao
“服务员(fúwùyuán)” thường làm việc ở đâu?
Nhà hàng
Sân bay
Bệnh viện
Trường học
“告诉我(gàosù wǒ)” nghĩa là:
Giúp tôi
Nói cho tôi biết
Hỏi tôi
Gọi tôi
“等一下(děng yíxià)” nghĩa là gì?
Chạy nhanh lên
Đợi một chút
Mua ngay
Nghỉ ngơi
“白色(báisè)” là màu:
Trắng
Đen
Xanh
Đỏ
“黑衣服(hēi yīfu)” nghĩa là:
Áo trắng
Áo đen
Áo dài
Áo mới
“贵不贵?(guì bu guì)” nghĩa là gì?
Có rẻ không?
Có đắt không?
Có đẹp không?
Có xa không?
“再来一点(zài lái yìdiǎn)” nghĩa là:
Bớt lại một chút
Lại thêm một chút
Lấy đi một chút
Giảm giá một chút
“找东西(zhǎo dōngxī)” nghĩa là:
Vứt đồ
Tìm đồ
Dọn đồ
Mua đồ
“让他来(ràng tā lái)” nghĩa là:
Bắt anh ấy đi
Cho/để anh ấy đến
Không cho anh ấy đến
Gọi anh ấy dậy
“这件衣服很贵(zhè jiàn yīfu hěn guì)” nghĩa là:
Bộ đồ này rất rẻ
Bộ đồ này rất đắt
Bộ đồ này rất đẹp
Bộ đồ này rất to
Câu nào dùng đúng mẫu câu rủ rê?
我们一起吃饭,好吗?
你吃饭好吗?
好吗我们吃饭?
吃饭好吗你?
“你明天下午给我打电话,好吗?” diễn tả:
Ra lệnh
Đề nghị lịch sự
Từ chối
Phàn nàn
Câu nào KHÔNG phải dạng “……好吗?”
我们明天出去玩,好吗?
晚上我给你发信息,好吗?
你来一下,好吗?
你怎么还没来?
Câu phù hợp khi rủ bạn xem phim chiều nay:
我们下午去看电影,好吗?
下午电影我们好吗?
下午好看电影吗?
电影好吗下午?
“再看看这本书吧。” nghĩa là:
Đừng đọc nữa
Đọc lại quyển sách này
Mua quyển sách này
Đốt quyển sách này
Câu nào dùng đúng 再 + V?
你再来吧。
再你来吧。
来再你吧。
你来再吧。
“你明天再给我打电话吧。” diễn tả:
Gọi ngay bây giờ
Mai hãy gọi lại
Không bao giờ gọi
Gọi cho người khác
Câu nào đúng cấu trúc “请 + O + V”?
请吃饭你。
我请你吃饭。
你吃饭请我。
吃饭请你我。
Câu nào đúng “让 + O + V”?
让说我。
你让我看看。
你看让我。
我让看看你。
“我叫人去看看。” nghĩa là:
Tôi gọi ai đó đến xem
Tôi không xem
Tôi muốn người khác đi mua
Tôi đi xem
