wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

“门” có nghĩa là gì? (mén)

a)

Cửa

b)

Bàn

c)

Tường

d)

Ghế

2.

“因为” nghĩa là gì? (yīnwèi)

a)

Tuy nhiên

b)

Bởi vì

c)

Sau đó

d)

Hơn nữa

3.

“外” nghĩa là gì? (wài)

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trên

d)

Dưới

4.

“所以” nghĩa là gì? (suǒyǐ)

a)

Cho nên

b)

Mặc dù

c)

Nếu

d)

Khi

5.

“自行车” nghĩa là gì? (zìxíngchē)

a)

Xe máy

b)

Xe buýt

c)

Xe đạp

d)

Xe tải

6.

“游泳” nghĩa là gì? (yóuyǒng)

a)

Chơi bóng

b)

Bơi lội

c)

Chạy bộ

d)

Lái xe

7.

“羊肉” nghĩa là gì? (yángròu)

a)

Thịt bò

b)

Thịt dê

c)

Thịt heo

d)

Thịt gà

8.

“经常” nghĩa là gì? (jīngcháng)

a)

Thỉnh thoảng

b)

Rất ít

c)

Thường xuyên

d)

Không bao giờ

9.

“好吃” nghĩa là gì? (hǎochī)

a)

Dễ uống

b)

Ngon

c)

Dở

d)

Đắng

10.

“公斤” nghĩa là gì? (gōngjīn)

a)

Lít

b)

Mét

c)

Cây số

d)

Kilôgam

11.

“面条” nghĩa là gì? (miàntiáo)

a)

Cơm

b)

Phở

c)

Mì sợi

d)

Cháo

12.

“姐姐” nghĩa là gì? (jiějie)

a)

Em gái

b)

Mẹ

c)

Chị gái

d)

Bạn nữ

13.

“打篮球” nghĩa là gì? (dǎ lánqiú)

a)

Chơi bóng chuyền

b)

Đá bóng

c)

Chơi bóng rổ

d)

Chơi cầu lông

14.

“好吃(hǎochī)” dùng để khen gì?

a)

Quần áo

b)

Đồ ăn

c)

Cảnh đẹp

d)

Âm nhạc

15.

“公斤(gōngjīn)” dùng để đo gì?

a)

Chiều dài

b)

Cân nặng

c)

Thể tích

d)

Thời gian

16.

Câu nào dùng đúng cấu trúc “怎么 + 不/没 + động từ”?

a)

你今天怎么不吃饭?

b)

你今天吃饭怎么不?

c)

怎么你今天不吃饭?

d)

今天你不怎么吃饭?

17.

“你怎么不来上课?” nghĩa là gì?

a)

Tại sao bạn không đến lớp vậy?

b)

Bạn đến lớp lúc mấy giờ?

c)

Bạn không muốn học à?

d)

Bạn học thế nào?

18.

Câu nào dùng 怎么 + Adj đúng?

a)

你怎么会?

b)

他怎么这么高?

c)

怎么你很高?

d)

今天你高怎么?

19.

“昨天你怎么没打篮球?” hỏi về:

a)

Lý do không chơi bóng

b)

Địa điểm chơi bóng

c)

Thời gian chơi bóng

d)

Ai chơi bóng

20.

Chọn câu phù hợp nghĩa: “Sao hôm nay cô ấy buồn thế?”

a)

她今天很不高兴。

b)

她怎么今天不高兴?

c)

她今天怎么不高兴?

d)

今天她不高兴怎么?

21.

“因为我生病了,所以今天不工作” nghĩa là:

a)

Tôi khỏe nên không làm việc

b)

Vì tôi bị ốm nên hôm nay không làm

c)

Tôi không thích làm việc

d)

Tôi không muốn đi học

22.

Chọn câu dùng sai ngữ pháp:

a)

因为他累了,所以他先回家。

b)

因为他很忙,他今天不来。

c)

因为下雨,所以他来了。

d)

因为我没有钱,所以不能买。

23.

Câu nào diễn tả nguyên nhân → kết quả rõ ràng?

a)

她很漂亮,所以他喜欢她。

b)

因为她很漂亮。

c)

她很漂亮,因为他喜欢她。

d)

因为她很漂亮。

24.

Điền từ đúng: “___我昨天很累,___睡得很早。”

a)

因为 / 所以

b)

所以 / 因为

c)

因为 / 因为

d)

所以 / 所以

25.

Hoàn thành câu: “因为天气很好,____”

a)

所以我们去公园

b)

我们所以去公园

c)

我们去所以公园

d)

去公园所以我们

26.

Chọn câu đúng:

a)

因为我喜欢吃羊肉,所以我常去那家店。

b)

我喜欢吃羊肉,因为我常去那家店所以。

c)

因为我喜欢吃羊肉,我常去那家店所以。

d)

喜欢羊肉所以我常去因为那家店。

27.

Hoàn thành câu tự nhiên nhất: “因为他生病了,_____?”

a)

怎么不来?

b)

所以他今天不来

c)

不来怎么?

d)

今天怎么他不来?

28.

Câu nào phù hợp nhất khi thấy bạn đang buồn?

a)

你怎么不高兴?

b)

因为你不高兴,所以我来了。

c)

她昨天不高兴。

d)

因为她累了。

29.

“教室(jiàoshì)” nghĩa là gì?

a)

Lớp học

b)

Sân trường

c)

Thư viện

d)

Phòng họp

30.

“小时(xiǎoshí)” nghĩa là gì?

a)

Ngày

b)

Giờ

c)

Tháng

d)

Tuần

31.

“机场(jīchǎng)” nghĩa là gì?

a)

Bến tàu

b)

Sân bay

c)

Ga tàu

d)

Cảng biển

32.

“慢(màn)” nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Mạnh

d)

Nhẹ

33.

“路(lù)” nghĩa là gì?

a)

Đường

b)

Nhà

c)

Xe

d)

Chợ

34.

“快(kuài)” nghĩa là gì?

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Cao

d)

Rộng

35.

“慢(màn)” nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Mạnh

d)

Nhẹ

36.

“离(lí)” nghĩa là gì?

a)

Xa

b)

Gần

c)

Rời khỏi / cách

d)

Tới nơi

37.

“过(guò)” nghĩa là gì?

a)

Đi qua / vượt qua

b)

Dừng lại

c)

Rẽ phải

d)

Chạy nhanh

38.

“公司(gōngsī)” nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Công ty

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

39.

“走(zǒu)” nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Đi bộ / đi

c)

Bơi

d)

Nằm

40.

“远(yuǎn)” nghĩa là gì?

a)

Gần

b)

Ngắn

c)

Xa

d)

Rộng

41.

“到(dào)” nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Rời

d)

Chạy

42.

“公共汽车(gōnggòng qìchē)” nghĩa là gì?

a)

Xe máy

b)

Xe buýt

c)

Xe đạp

d)

Xe tải

43.

“机场(jīchǎng)” chỉ nơi nào?

a)

Sân bay

b)

Bến xe

c)

Bến tàu

d)

Ga tàu

44.

“到(dào)北京” nghĩa là gì?

a)

Rời Bắc Kinh

b)

Đi qua Bắc Kinh

c)

Đến Bắc Kinh

d)

Ở Bắc Kinh lâu

45.

“八点了,他还在睡觉。” biểu thị ý gì?

a)

Anh ấy đã dậy rồi

b)

Anh ấy vẫn đang ngủ

c)

Anh ấy chuẩn bị đi ngủ

d)

Anh ấy ngủ xong rồi

46.

Câu nào dùng đúng 还没 + V?

a)

他还没吃饭。

b)

他吃饭还没。

c)

还没他吃饭。

d)

吃饭他还没。

47.

“你怎么还没吃饭?” dùng để hỏi:

a)

Thời gian ăn

b)

Lý do chưa ăn

c)

Ai đang ăn

d)

Ăn ở đâu

48.

“他还在教室学习呢” nghĩa là:

a)

Anh ấy đã học xong

b)

Anh ấy vẫn đang học trong lớp

c)

Anh ấy không học

d)

Anh ấy đã rời lớp học

49.

Ngữ pháp 就…了 (xảy ra sớm) “同学们七点半就来教室了。” thể hiện:

a)

Đến muộn

b)

Đến đúng giờ

c)

Đến sớm

d)

Không đến

50.

Chọn câu dùng đúng “就…了”:

a)

我八点就吃饭。

b)

我八点就吃饭了。

c)

我吃饭八点就了。

d)

八点就我吃饭。

51.

“二十分钟就到。” nghĩa là:

a)

Hai mươi phút mới đến

b)

Hai phút là đến

c)

Hai mươi phút là đến

d)

Hai tiếng nữa mới đến

52.

Ngữ pháp 离 – khoảng cách Câu nào dùng đúng cấu trúc A 离 B … ?

a)

离学校我家很远。

b)

我家离学校很远。

c)

很远离我家学校。

d)

离我家学校很远。

53.

“学校离机场有20多公里。” nghĩa là:

a)

Từ sân bay đến trường 20 km

b)

Trường cách sân bay hơn 20 km

c)

Trường cách sân bay 2 km

d)

Trường ở trong sân bay

54.

“离我的生日还有一个多星期呢!” diễn tả:

a)

Sinh nhật còn hơn một tuần nữa

b)

Sinh nhật đã qua

c)

Sinh nhật tối nay

d)

Sinh nhật mai

55.

Câu nào dùng 离…还有… đúng?

a)

离上课还有十分钟。

b)

还有十分钟离上课。

c)

离还有十分钟上课。

d)

十分钟还有离上课。

56.

“医院离我们这儿还远呢。” nói về:

a)

Thời gian

b)

Khoảng cách

c)

Giá cả

d)

Số lượng

57.

“坐公共汽车要一个多小时呢。” nghĩa là:

a)

Đi xe buýt hơn 1 giờ

b)

Mất 5 phút

c)

Không mất thời gian

d)

Đi rất nhanh

58.

Câu nào dùng 还在 đúng nghĩa?

a)

她还在公司工作呢。

b)

她公司在还工作。

c)

公司还她在工作。

d)

还在她公司工作。

59.

Chọn câu mô tả sự việc xảy ra sớm hơn dự kiến:

a)

他九点来。

b)

他九点就来了。

c)

他九点没来。

d)

九点还没来。

60.

“离考试还有三天。” nghĩa là:

a)

Ba ngày trước thi

b)

Còn ba ngày nữa thi

c)

Thi đã xong

d)

Thi đang diễn ra

61.

Sân bay cách nhà bạn 50 km, nói:

a)

机场离我家有五十公里。

b)

我家有五十公里离机场。

c)

离机场我家五十公里。

d)

五十公里离机场我家。

62.

“你怎么还不走?” dùng để hỏi:

a)

Lý do chưa rời đi

b)

Ai đi

c)

Đi đâu

d)

Đi khi nào

63.

“再(zài)” nghĩa là gì?

a)

Ngay lập tức

b)

Lại, nữa

c)

Rất

d)

Một nửa

64.

“事情(shìqīng)” nghĩa là gì?

a)

Sự việc, chuyện

b)

Thời gian

c)

Tính cách

d)

Địa điểm

65.

“让(ràng)” nghĩa là gì?

a)

Lấy

b)

Bảo, khiến, cho phép

c)

Viết

d)

Mang

66.

“服务员(fúwùyuán)” nghĩa là gì?

a)

Lễ tân khách sạn

b)

Nhân viên bán hàng

c)

Nhân viên phục vụ

d)

Phi công

67.

“告诉(gàosù)” nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói/Thông báo/Cho biết

c)

Mua

d)

Làm

68.

“白(bái)” nghĩa là gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu trắng

d)

Màu đen

69.

“等(děng)” nghĩa là gì?

a)

Đợi

b)

Chạy

c)

Leo

d)

Ngủ

70.

“黑(hēi)” nghĩa là gì?

a)

Màu đen

b)

Màu vàng

c)

Màu nâu

d)

Màu bạc

71.

“找(zhǎo)” nghĩa là gì?

a)

Giữ

b)

Tìm

c)

Vứt

d)

Gửi

72.

“贵(guì)” nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Nhỏ

d)

Cao

73.

“服务员(fúwùyuán)” thường làm việc ở đâu?

a)

Nhà hàng

b)

Sân bay

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

74.

“告诉我(gàosù wǒ)” nghĩa là:

a)

Giúp tôi

b)

Nói cho tôi biết

c)

Hỏi tôi

d)

Gọi tôi

75.

“等一下(děng yíxià)” nghĩa là gì?

a)

Chạy nhanh lên

b)

Đợi một chút

c)

Mua ngay

d)

Nghỉ ngơi

76.

“白色(báisè)” là màu:

a)

Trắng

b)

Đen

c)

Xanh

d)

Đỏ

77.

“黑衣服(hēi yīfu)” nghĩa là:

a)

Áo trắng

b)

Áo đen

c)

Áo dài

d)

Áo mới

78.

“贵不贵?(guì bu guì)” nghĩa là gì?

a)

Có rẻ không?

b)

Có đắt không?

c)

Có đẹp không?

d)

Có xa không?

79.

“再来一点(zài lái yìdiǎn)” nghĩa là:

a)

Bớt lại một chút

b)

Lại thêm một chút

c)

Lấy đi một chút

d)

Giảm giá một chút

80.

“找东西(zhǎo dōngxī)” nghĩa là:

a)

Vứt đồ

b)

Tìm đồ

c)

Dọn đồ

d)

Mua đồ

81.

“让他来(ràng tā lái)” nghĩa là:

a)

Bắt anh ấy đi

b)

Cho/để anh ấy đến

c)

Không cho anh ấy đến

d)

Gọi anh ấy dậy

82.

“这件衣服很贵(zhè jiàn yīfu hěn guì)” nghĩa là:

a)

Bộ đồ này rất rẻ

b)

Bộ đồ này rất đắt

c)

Bộ đồ này rất đẹp

d)

Bộ đồ này rất to

83.

Câu nào dùng đúng mẫu câu rủ rê?

a)

我们一起吃饭,好吗?

b)

你吃饭好吗?

c)

好吗我们吃饭?

d)

吃饭好吗你?

84.

“你明天下午给我打电话,好吗?” diễn tả:

a)

Ra lệnh

b)

Đề nghị lịch sự

c)

Từ chối

d)

Phàn nàn

85.

Câu nào KHÔNG phải dạng “……好吗?”

a)

我们明天出去玩,好吗?

b)

晚上我给你发信息,好吗?

c)

你来一下,好吗?

d)

你怎么还没来?

86.

Câu phù hợp khi rủ bạn xem phim chiều nay:

a)

我们下午去看电影,好吗?

b)

下午电影我们好吗?

c)

下午好看电影吗?

d)

电影好吗下午?

87.

“再看看这本书吧。” nghĩa là:

a)

Đừng đọc nữa

b)

Đọc lại quyển sách này

c)

Mua quyển sách này

d)

Đốt quyển sách này

88.

Câu nào dùng đúng 再 + V?

a)

你再来吧。

b)

再你来吧。

c)

来再你吧。

d)

你来再吧。

89.

“你明天再给我打电话吧。” diễn tả:

a)

Gọi ngay bây giờ

b)

Mai hãy gọi lại

c)

Không bao giờ gọi

d)

Gọi cho người khác

90.

Câu nào đúng cấu trúc “请 + O + V”?

a)

请吃饭你。

b)

我请你吃饭。

c)

你吃饭请我。

d)

吃饭请你我。

91.

Câu nào đúng “让 + O + V”?

a)

让说我。

b)

你让我看看。

c)

你看让我。

d)

我让看看你。

92.

“我叫人去看看。” nghĩa là:

a)

Tôi gọi ai đó đến xem

b)

Tôi không xem

c)

Tôi muốn người khác đi mua

d)

Tôi đi xem