Font size
WorksheetsMenschenA2_K_L22_L24
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
Đăng ký trực tuyến/trên mạng
(a)
Đăng ký
(a)
Chữ cái
(a)
Thẻ chip
(a)
Dữ liệu
(a)
Dữ liệu truy cập
(a)
Mật khẩu
(a)
Hợp đồng
(a)
Số
(a)
Click vào (động từ)
(a)
Điền vào (động từ)
(a)
Xác nhận (động từ)
(a)
Chọn (động từ)
(a)
Các từ quan trọng khác
(a)
Vé xe
(a)
Thành viên
(a)
Tổ chức
(a)
Thuế
(a)
Môi trường
(a)
Thân thiện với môi trường
(a)
Mối liên kết, kết nối
(a)
Mục tiêu
(a)
Sở hữu (động từ)
(a)
Đạt được, đạt tới (động từ)
(a)
Thuê (động từ)
(a)
Chia sẻ (động từ)
(a)
Tưởng tượng, giới thiệu (động từ)
(a)
Mang trả lại (động từ)
(a)
Đi về (động từ)
(a)
Bên ngoài
(a)
Tối đa
(a)
Rõ ràng, chắc chắn
(a)
Đang đi đường (cụm động từ)
(a)
Trường học và đào tạo
(a)
Bằng tốt nghiệp phổ thông
(a)
Trường dạy nghề
(a)
Trường đại học kỹ thuật, thiên về ứng dụng
(a)
Trường phổ thông liên cấp
(a)
Trường tiểu học
(a)
Trường trung học, trường chuyên, thiên về lý thuyết
(a)
Trường trung học cơ sở, dạy nghề
(a)
Thời gian học nghề
(a)
Điểm
(a)
Trường trung học cơ sở
(a)
Bằng cấp, giấy chứng nhận
(a)
Bằng miệng
(a)
Bằng văn bản
(a)
Nghề nghiệp
(a)
Đơn xin việc
(a)
Thu nhập
(a)
Việc sa thải
(a)
Thực tập sinh
(a)
Hoạt động, công việc
(a)
ứng tuyển vào (động từ)
(a)
sa thải, thôi việc (động từ)
(a)
Các từ quan trọng khác
(a)
thợ điện
(a)
tâm trạng
(a)
chủ đề
(a)
sao chép (động từ)
(a)
làm phiền, gây trở ngại (động từ)
(a)
Điều đó làm phiền tôi.
(a)
dự định (động từ)
(a)
Tôi dự định như vậy.
(a)
thực ra, thật ra
(a)
tự nguyện
(a)
đủ
(a)
đã đủ, chán ngán (cụm động từ)
(a)
gần đây
(a)
hôm kia
(a)
Du lịch
(a)
Sự khởi hành
(a)
Nối chuyến
(a)
Tiêm chủng
(a)
Lãnh sự quán
(a)
Kiểm tra
(a)
Hộ chiếu
(a)
Sự chậm trễ
(a)
Visa
(a)
Hải quan
(a)
Xin, nộp đơn
(a)
Gia hạn
(a)
gia hạn hộ chiếu
(a)
còn hiệu lực, hợp lệ
(a)
Các từ quan trọng khác
(a)
Căn hộ
(a)
Ký ức
(a)
Sự ra đời
(a)
Kiến thức
(a)
Nhà
(a)
Tương lai
(a)
Lãnh đạo, hướng dẫn
(a)
Hẹn hò
(a)
Tương tự
(a)
Có ý nghĩa
(a)
thức giấc
(a)
