wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과: 맛과 식감

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

(n) 맛

a)

hương vị

b)

cảm giác

c)

chua

d)

ngọt

2.

(n) 식감

a)

hương vị

b)

cảm giác

c)

chua

d)

ngọt

3.

(adj) 시다

a)

đắng

b)

mặn

c)

chua

d)

ngọt

4.

(adj) 달다

a)

đắng

b)

mặn

c)

chua

d)

ngọt

5.

(adj) 맵다

a)

đắng

b)

mặn

c)

chua

d)

cay

6.

(adj) 쓰다

a)

đắng

b)

mặn

c)

chua

d)

cay

7.

(adj) 짜다

a)

đắng

b)

mặn

c)

chua

d)

cay

8.

(adj) 달콤하다

a)

ngọt ngào

b)

cay cay

c)

nhạt

d)

đạm bạc, thanh đạm

9.

(adj) 얼큰하다

a)

ngọt ngào

b)

cay cay

c)

nhạt

d)

đạm bạc, thanh đạm

10.

(adj) 싱겁다

a)

ngọt ngào

b)

cay cay

c)

nhạt

d)

đạm bạc, thanh đạm

11.

(adj) 담백하다

a)

giòn

b)

mềm

c)

bụng cồn cào

d)

đạm bạc, thanh đạm

12.

(adj) 바삭하다

a)

giòn

b)

mềm

c)

bụng cồn cào

d)

đạm bạc, thanh đạm

13.

(adj) 중요하다

a)

giòn

b)

quan trọng

c)

bụng cồn cào

d)

đạm bạc, thanh đạm

14.

(adj) 부드럽다

a)

giòn

b)

mềm

c)

bụng cồn cào

d)

miệng tê tê, cay cay

15.

(adj) 속이 쓰리다

a)

giòn

b)

mềm

c)

bụng cồn cào

d)

miệng tê tê, cay cay

16.

(adj) 입안이 얼얼하다

a)

đạm bạc, thanh đạm

b)

bụng thoải mái

c)

bụng cồn cào

d)

miệng tê tê, cay cay

17.

(adj) 속이 편안하나

a)

đạm bạc, thanh đạm

b)

bụng thoải mái

c)

bụng cồn cào

d)

miệng tê tê, cay cay

18.

(n) 어휘

a)

đạm bạc, thanh đạm

b)

từ vựng

c)

áp dụng

d)

đề xuất

19.

아까, 이따, 이따가

a)

chút nữa

b)

từ vựng

c)

áp dụng

d)

đề xuất

20.

(v) 활용하다

a)

canh

b)

rau củ

c)

áp dụng

d)

đề xuất

21.

(v) 연기하다

a)

canh

b)

dời lại

c)

áp dụng

d)

đề xuất

22.

(phó từ) 급히 + V
(adj) 급하다

a)

canh

b)

dời lại

c)

gấp

d)

đề xuất

23.

(np) V-아/어야 하다

a)

phải làm gì đó

b)

dời lại

c)

gấp

d)

cái gì đó "trông có vẻ"...

24.

(np) A-아/어/여 보이다

a)

phải làm gì đó

b)

không thể làm gì đó

c)

dần trở nên

d)

cái gì đó "trông có vẻ"...

25.

(np) V-지 못하다
못 + V

a)

phải làm gì đó

b)

không thể làm gì đó

c)

dần trở nên

d)

cái gì đó "trông có vẻ"...

26.

(np) A-아/어지다

a)

phải làm gì đó

b)

không thể làm gì đó

c)

dần trở nên

d)

cái gì đó "trông có vẻ"...

27.

(v) 추천하다

a)

canh

b)

rau củ

c)

áp dụng

d)

đề xuất

28.

(v) 말하다

a)

năng lực

b)

nói

c)

kế hoạch

d)

nổi tiếng

29.

올해

a)

đầu năm

b)

năm nay = 금년

c)

cuối năm

d)

nổi tiếng

30.

금년

a)

đầu năm

b)

năm nay = 올해

c)

cuối năm

d)

nổi tiếng

31.

금년

a)

đầu năm

b)

năm nay = 올해

c)

cuối năm

d)

nổi tiếng

32.

연말

a)

đầu năm

b)

năm nay = 올해

c)

cuối năm

d)

thịt

33.

(n) 고기

a)

ngon

b)

thịt xào

c)

không ngon

d)

thịt

34.

(n) 불고기

a)

ngon

b)

thịt xào

c)

không ngon

d)

thịt

35.

(adj) 맛있다

a)

ngon

b)

thịt xào

c)

không ngon

d)

thịt

36.

(adj) 맛없다

a)

ngon

b)

nhận ra điều gì đó

c)

không ngon

d)

như thế nào?

37.

(np) V-는구나
A-구나

a)

ngon

b)

nhận ra điều gì đó

c)

không ngon

d)

như thế nào?

38.

어떻다 --> 어때요?
--> 어떻습니까?

a)

giỏi

b)

nhận ra điều gì đó

c)

quay trở về đâu đó

d)

như thế nào?

39.

장소-(으)로 돌아가다

a)

giỏi

b)

nhận ra điều gì đó

c)

quay trở về đâu đó

d)

như thế nào?

40.

(adj) 잘하다

a)

giỏi

b)

nhanh

c)

quay trở về đâu đó

d)

như thế nào?

41.

(adj) 빠르다

a)

giỏi

b)

nhanh

c)

bầu trời

d)

mùa thu

42.

(n) 하늘

a)

giỏi

b)

nhanh

c)

bầu trời

d)

mùa thu

43.

(n) 가을

a)

mùa đông

b)

nhanh

c)

bầu trời

d)

mùa thu

44.

(adj) 파랗다

a)

đẹp

b)

nhanh

c)

xanh dương

d)

quang cảnh

45.

(adj) 예쁘다

a)

đẹp

b)

nhanh

c)

xanh dương

d)

quang cảnh

46.

(n) 경치

a)

mì ăn liền

b)

và (하고, 와/과)

c)

so với N1 thì N2....

d)

quang cảnh

47.

(np) N-(이)랑

a)

mì ăn liền

b)

và (하고, 와/과)

c)

so với N1 thì N2....

d)

quang cảnh

48.

(np) N1-보다 N2...

a)

mì ăn liền

b)

và (하고, 와/과)

c)

so với N1 thì N2....

d)

quang cảnh

49.

(n) 라면

a)

mì ăn liền

b)

cà phê

c)

quán cà phê (=커피숍)

d)

quang cảnh

50.

(n) 커피

a)

mì ăn liền

b)

cà phê

c)

quán cà phê (=커피숍)

d)

quang cảnh

51.

(n) 카페

a)

mì ăn liền

b)

cà phê

c)

quán cà phê (=커피숍)

d)

quang cảnh

52.

(n, phó từ) 보통

a)

mì ăn liền

b)

bình thường, thông thường

c)

quán cà phê (=커피숍)

d)

quang cảnh

53.

(v) 걷다

a)

đi bộ

b)

xa

c)

mất bao lâu

d)

gần

54.

tgian + 걸리다
--> 10분 걸리다

a)

đi bộ

b)

xa

c)

mất bao lâu

d)

gần

55.

멀다

a)

đi bộ

b)

xa

c)

khá, tương đối

d)

gần

56.

(adj) 가깝다

a)

đi bộ

b)

xa

c)

khá, tương đối

d)

gần

57.

tgian + 걸리다
--> 10분 걸리다

a)

đi bộ

b)

xa

c)

mất bao lâu

d)

gần

58.

좋아하는 음식

a)

đi bộ

b)

xa

c)

đồ ăn yêu thích

d)

gần

59.

a)

khá, tương đối

b)

có vẻ

c)

dù... nhưng...

d)

gần

60.

인기가 있다/

인기가 많다

a)

năng lực

b)

nói

c)

kế hoạch

d)

nổi tiếng

61.

능력, 실력

a)

năng lực

b)

nói

c)

kế hoạch

d)

nổi tiếng

62.

계획

a)

năng lực

b)

nói

c)

kế hoạch

d)

nổi tiếng

63.

(adj) 늦다

a)

trễ

b)

sớm

c)

có việc phải làm

d)

đề xuất

64.

(phó từ) 일찍

a)

trễ

b)

sớm

c)

có việc phải làm

d)

không thể làm gì đó

65.

해야 할 일이 생기다

a)

trễ

b)

sớm

c)

có việc phải làm

d)

không thể làm gì đó

66.

일찍해야 할 일이 생기다

a)

cái gì đó "trông có vẻ"...

b)

sớm

c)

có việc phải làm

d)

không thể làm gì đó

67.

(n) 수프

a)

canh

b)

rau củ

c)

áp dụng

d)

đề xuất

68.

(n) 채소

a)

canh

b)

rau củ

c)

ăn (kính ngữ)

d)

Khi

69.

(n) 정보

a)

thông tin

b)

lý do

c)

ý nghĩa

d)

sự thật

70.

(n) 사실

a)

thông tin

b)

lý do

c)

ý nghĩa

d)

sự thật

71.

(n)이유

a)

thông tin

b)

lý do

c)

ý nghĩa

d)

sự thật

72.

(n)의미

a)

thông tin

b)

lý do

c)

ý nghĩa

d)

sự thật

73.

(v) 드시다

a)

làm

b)

rau củ

c)

ăn (kính ngữ)

d)

Khi

74.

(n) 간식

a)

đồ ăn nhẹ

b)

rau củ

c)

ăn (kính ngữ)

d)

chút nữa

75.

(v) 만들다

a)

làm

b)

rau củ

c)

ăn (kính ngữ)

d)

Khi

76.

(NP) V-(으)ㄹ 때

N-때

a)

làm

b)

sẽ

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

77.

(NP) V-(으)ㄹ 거예요

a)

làm

b)

sẽ

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

78.

(NP) V-아/어 보다

a)

đưa ra thông tin mà ng kia chưa biết

b)

sẽ

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

79.

(NP) V/A거든요

a)

đưa ra thông tin mà ng kia chưa biết

b)

sẽ

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

80.

(NP) V/A잖아요

a)

đưa ra thông tin mà ng kia chưa biết

b)

đưa ra thông tin mà ng kia biết rồi (nhưng quên)

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

81.

(NP)

V-는 것 같다
A-(으)ㄴ 것 같다

a)

có vẻ

b)

sẽ

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

82.

(NP) V/A-(으)ㄹ 정도로

a)

có vẻ

b)

đến mức

c)

thử làm gì đó

d)

Khi

83.

(NP)

V-기는 하지만

a)

có vẻ

b)

nếu...thì...

c)

thử làm gì đó

d)

dù... nhưng...

84.

(NP) V/A-(으)면
--> 많이 먹으면 속이 쓰릴 거예요.

a)

có vẻ

b)

nếu...thì...

c)

thử làm gì đó

d)

dù... nhưng...

85.

N + 중에

a)

trong những N

b)

nếu...thì...

c)

thử làm gì đó

d)

dù... nhưng...

86.

N-(으)로

a)

bằng công cụ, phương tiện N/

chỉ phương hướng đến N

b)

nếu...thì...

c)

thử làm gì đó

d)

dù... nhưng...

87.

별로이다/ 별로

a)

bằng công cụ, phương tiện N/

chỉ phương hướng đến N

b)

không mấy...+ câu phủ định

c)

thử làm gì đó

d)

dù... nhưng...