wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

“周末” nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Cuối tuần

c)

Kỳ nghỉ

d)

Giữa tuần

2.

“复习” nghĩa là gì?

a)

Ôn tập

b)

Giảng bài

c)

Làm bài tập

d)

Kiểm tra

3.

“打算” nghĩa là gì?

a)

Muốn

b)

Quyết định

c)

Dự định

d)

Từ chối

4.

“南方” nghĩa là gì?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây

5.

“啊” nghĩa là gì?

a)

Trợ từ ngữ khí

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Số đếm

6.

“北方” nghĩa là gì?

a)

Miền Nam

b)

Miền Bắc

c)

Trung tâm

d)

Ngoại ô

7.

“跟” nghĩa là gì?

a)

Với, cùng

b)

Từ

c)

d)

Cho

8.

“面包” nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Bánh bao

c)

Bánh quy

d)

Bánh ngọt

9.

“一直” nghĩa là gì?

a)

Lâu lâu

b)

Luôn luôn

c)

Tạm thời

d)

Đôi khi

10.

“带” nghĩa là gì?

a)

Mang theo

b)

Mượn

c)

Lấy

d)

Cho

11.

“游戏” nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Trò chơi

c)

Phim

d)

Hoạt động

12.

“地图” nghĩa là gì?

a)

Bản đồ

b)

Địa chỉ

c)

Địa điểm

d)

Kế hoạch

13.

“作业” nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Bài tập

c)

Báo cáo

d)

Giấy tờ

14.

“搬” nghĩa là gì?

a)

Dọn, chuyển

b)

Cầm

c)

Cho vào

d)

Mua

15.

“着急” nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

Vui vẻ

c)

Mệt mỏi

d)

Tức giận

16.

Câu nào diễn tả hành động hoàn thành và người nói hài lòng?

a)

我吃完了

b)

我吃好了

c)

我吃不完

d)

我吃得多

17.

Trong câu “今晚的电影小刚已经买好票了”, từ "买好" thể hiện điều gì?

a)

Mua xong nhưng chưa chắc hài lòng

b)

Mua xong và hài lòng, đã chuẩn bị ổn

c)

Mới mua được một nửa

d)

Không mua được

18.

Câu nào dùng đúng bổ ngữ 好?

a)

我写好了作业。

b)

我写完了好作业。

c)

我写作业好完了。

d)

我好写完作业了。

19.

Câu “饭还没做好,请你等一会儿。” cho biết điều gì?

a)

Đồ ăn làm xong và rất ngon

b)

Đồ ăn chưa làm xong

c)

Đồ ăn rất dở

d)

Đồ ăn đã bị hỏng

20.

“昨天他一件衣服都没买。” có nghĩa là:

a)

Anh ấy mua một chiếc

b)

Anh ấy mua rất nhiều

c)

Anh ấy không mua bất kỳ chiếc nào

d)

Anh ấy đã xem nhưng không mua

21.

“小丽一杯茶也没喝。” cho biết:

a)

Uống một ít

b)

Uống hết

c)

Không uống chút nào

d)

Uống rất nhiều

22.

“手机、电脑、地图,一个也不能少” nghĩa là:

a)

Có thể thiếu một cái

b)

Không thể thiếu bất kỳ cái nào

c)

Chỉ cần hai cái

d)

Mang một cái là được

23.

Câu nào dùng "一点儿" để phủ định hoàn toàn?

a)

我一点儿东西也不想吃。

b)

我东西一点儿吃了。

c)

我吃一点儿东西。

d)

一点儿东西很好吃。

24.

“这个星期我很忙,一点儿时间也没有。” nghĩa là:

a)

Có nhiều thời gian

b)

Có một ít thời gian

c)

Không có chút thời gian nào

d)

Chỉ bận vài ngày

25.

“今天早上我一点儿咖啡都没喝。” cho thấy:

a)

Uống một chút

b)

Uống hết

c)

Không uống tí nào

d)

Giảm lượng uống

26.

“我一点儿钱都没带,所以不能买衣服。” biểu thị:

a)

Có mang một ít

b)

Không mang tí tiền nào

c)

Mang rất nhiều tiền

d)

Mang nhưng không muốn mua

27.

Câu nào dùng sai cấu trúc phủ định hoàn toàn?

a)

我一点儿也不累。

b)

我一点儿钱都没带。

c)

我一点儿衣服也不喜欢。

d)

我一点儿喜欢也不东西。

28.

“他一点儿也不累” nghĩa là:

a)

Rất mệt

b)

Không mệt chút nào

c)

Hơi mệt

d)

Đã ngủ rồi

29.

“南方一点儿都不冷。” cho biết:

a)

Rất lạnh

b)

Không lạnh chút nào

c)

Ít lạnh

d)

Lâu lâu mới lạnh

30.

“那个地方一点儿也不远。” có nghĩa:

a)

Hơi xa

b)

Không xa chút nào

c)

Rất xa

d)

Đi không được

31.

“你怎么一点儿也不着急?” ý nói:

a)

Tại sao bạn rất lo

b)

Tại sao bạn không lo chút nào

c)

Tại sao bạn chạy nhanh

d)

Tại sao bạn không thích

32.

Câu nào nghĩa: “Tôi chưa chuẩn bị xong đồ đi du lịch”?

a)

去旅游的东西我准备好了。

b)

去旅游的东西我没准备好。

c)

去旅游的东西我准备完了。

d)

去旅游我准备都没有。

33.

Câu nào dùng "一 + lượng từ + 也没" đúng?

a)

我一书也没有。

b)

我一本书也没买。

c)

我书没一本买。

d)

一本书我没。

34.

Nghĩa đúng của câu “我一点儿事情也不想做。”

a)

Tôi muốn làm một chút

b)

Tôi không muốn làm gì cả

c)

Tôi muốn làm nhiều việc

d)

Tôi làm rồi

35.

“他一点儿也不高兴。” nghĩa là:

a)

Rất vui

b)

Hơi vui

c)

Không vui chút nào

d)

Không chắc

36.

Chọn câu diễn tả: “Không mang bất kỳ cái gì.”

a)

我带了东西。

b)

我什么东西都没带。

c)

我带一点儿东西。

d)

我只带了一件东西。

37.

Câu nào dùng đúng ý “ăn xong và cảm thấy ổn”?

a)

我吃好了。

b)

我吃完了。

c)

我吃不完。

d)

我吃着呢。

38.

Câu nào KHÔNG phải phủ định hoàn toàn?

a)

我一点儿也不累。

b)

我一个人都没看到。

c)

我不太累。

d)

我一点儿钱都没有。

39.

“腿” nghĩa là gì?

a)

Tay

b)

Chân

c)

Mắt

d)

Vai

40.

“办公室” nghĩa là gì?

a)

Nhà bếp

b)

Văn phòng

c)

Cửa hàng

d)

Phòng ngủ

41.

“疼” nghĩa là gì?

a)

Ngứa

b)

Đau

c)

Sợ

d)

Buồn

42.

“辆” là lượng từ dùng cho:

a)

Người

b)

Động vật

c)

Xe cộ

d)

Quần áo

43.

“脚” nghĩa là gì?

a)

Đầu

b)

Tay

c)

Chân (bàn chân)

d)

Mũi

44.

“楼” nghĩa là gì?

a)

Tầng, tòa nhà

b)

Cây

c)

Cửa

d)

Đèn

45.

“树” nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Cây

c)

Bàn

d)

Cửa

46.

“拿” nghĩa là gì?

a)

Mang, cầm

b)

Bán

c)

Mua

d)

Nấu ăn

47.

“容易” nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Nhanh

d)

Mệt

48.

“把” là gì?

a)

Một loại trái cây

b)

Lượng từ (dùng cho vật cầm được bằng tay)

c)

Động từ

d)

Tính từ

49.

“难” nghĩa là gì?

a)

Ngon

b)

Khó

c)

Nhanh

d)

To

50.

“伞” nghĩa là gì?

a)

Giày

b)

Ô/dù

c)

Bàn

d)

Đèn

51.

“太太” nghĩa là gì?

a)

Em gái

b)

Phụ nữ lớn tuổi

c)

Bà xã

52.

“太太” nghĩa là gì?

a)

Em gái

b)

Phụ nữ lớn tuổi

c)

Bà xã, vợ

d)

Cô giáo

53.

“胖” nghĩa là gì?

a)

Ốm

b)

Gầy

c)

Mập, béo

d)

Trẻ

54.

“秘书” nghĩa là gì?

a)

Luật sư

b)

Thư ký

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

55.

“其实” nghĩa là gì?

a)

Thực ra

b)

Sau đó

c)

Hoặc

d)

Tuy nhiên

56.

“经理” nghĩa là gì?

a)

Nhân viên

b)

Quản lý/giám đốc

c)

Khách hàng

d)

Tài xế

57.

“瘦” nghĩa là gì?

a)

Mập, béo

b)

Nhanh

c)

Gầy

d)

Ngắn

58.

“我们在楼上等你呢,你上来吧。” nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi đang ở dưới nhà đợi bạn, bạn xuống đi.

b)

Chúng tôi đang ở trên lầu đợi bạn, bạn lên đi.

c)

Chúng tôi đang ra ngoài đợi bạn, bạn ra đây đi.

d)

Chúng tôi đang ở nhà bếp đợi bạn, bạn vào đi.

59.

“谁在外边?你出去看看吧。” nghĩa là gì?

a)

Ai đang ở trong nhà? Bạn vào xem đi.

b)

Ai đang ở ngoài vậy? Bạn ra xem đi.

c)

Ai đang trên lầu? Bạn lên xem đi.

d)

Ai đang dưới nhà? Bạn xuống xem đi.

60.

“汉语书你带来了吗?” nghĩa là gì?

a)

Bạn đã mang sách tiếng Trung đi chưa?

b)

Bạn đã mua sách tiếng Trung chưa?

c)

Bạn đã mang sách tiếng Trung đến chưa?

d)

Bạn có thấy sách tiếng Trung không?

61.

“那边树多,我们过去坐一下。” nghĩa là gì?

a)

Bên đó có nhiều nhà, chúng ta qua đó xem thử.

b)

Bên đó có nhiều ghế, chúng ta ngồi ở đây.

c)

Bên đó có nhiều cây, chúng ta qua đó ngồi một lát.

d)

Bên kia có ít cây, chúng ta đừng qua.

62.

“小狗下楼来了。” nghĩa là gì?

a)

Con chó chạy lên lầu rồi.

b)

Con chó từ dưới nhà chạy lên đây.

c)

Con chó từ trên lầu

63.

“老师进教室来了。” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo đi vào lớp rồi (đi vào phía chỗ người nói).

b)

Thầy giáo đi ra khỏi lớp rồi.

c)

Thầy giáo đang dọn lớp học.

d)

Thầy giáo đang đứng ngoài cửa lớp.

64.

“朋友回家去了。” nghĩa là gì?

a)

Bạn tôi đi từ nhà đến đây.

b)

Bạn tôi đã về nhà rồi.

c)

Bạn tôi đang rời khỏi công ty.

d)

Bạn tôi đến nhà tôi chơi.

65.

“我上楼去。” nghĩa là gì?

a)

Tôi đang xuống lầu.

b)

Tôi đi lên lầu (không hướng về phía người nói).

c)

Tôi đi ra ngoài.

d)

Tôi đi vào nhà.

66.

“明天要带作业来。” nghĩa là gì?

a)

Ngày mai phải mang bài tập đi.

b)

Ngày mai phải nộp bài tập ở trường.

c)

Ngày mai phải mang bài tập đến đây.

d)

Ngày mai phải làm bài tập ở nhà.

67.

“帮我买来点儿面包。” nghĩa là gì?

a)

Giúp tôi mua một ít bánh mì mang đi.

b)

Giúp tôi mua một ít bánh mì mang đến đây.

c)

Giúp tôi bán ít bánh mì.

d)

Giúp tôi ăn một ít bánh mì.

68.

“你搬这把椅子去吧。” nghĩa là gì?

a)

Bạn mang cái ghế này đến đây đi.

b)

Bạn mang cái ghế này ra ngoài đi.

c)

Bạn bê cái ghế này đi chỗ khác.

d)

Bạn mua cho tôi cái ghế này.

69.

“这次旅游,我想带去这本书。” nghĩa là gì?

a)

Lần du lịch này, tôi muốn mang cuốn sách này đến.

b)

Lần du lịch này, tôi muốn mang cuốn sách này theo (mang đi).

c)

Lần này tôi muốn mua cuốn sách để đi du lịch.

d)

Lần này tôi muốn đọc cuốn sách trong chuyến du lịch.

70.

“还是” nghĩa là gì?

a)

Hay là

b)

Nhưng mà

c)

Vì vậy

d)

Cuối cùng

71.

“甜” nghĩa là:

a)

Đắng

b)

Cay

c)

Ngọt

d)

Mặn

72.

“爬山” nghĩa là:

a)

Chạy bộ

b)

Leo núi

c)

Tắm biển

d)

Đi bộ đường dài

73.

“只” nghĩa là:

a)

Chỉ, chỉ có

b)

Luôn luôn

c)

Đã từng

d)

Rất

74.

“小心” nghĩa là:

a)

Cố gắng

b)

Cẩn thận

c)

Nhanh lên

d)

Dừng lại

75.

“放” nghĩa là:

a)

Lấy ra

b)

Bỏ vào/đặt để

c)

Mua

d)

Bán

76.

“条” nghĩa là:

a)

Cái (lượng từ cho đồ điện)

b)

Chiếc, con (lượng từ cho vật dài)

c)

Quyển

d)

Tấm

77.

“饮料” nghĩa là:

a)

Thức ăn

b)

Đồ uống

c)

Trái cây

d)

Đồ gia vị

78.

“裤子” nghĩa là:

a)

Áo sơ mi

b)

Giày

c)

Quần

d)

Váy

79.

“或者” nghĩa là:

a)

Bởi vì

b)

Hay là (trong câu trần thuật)

c)

Nếu như

d)

Cho nên

80.

“记得” nghĩa là:

a)

Hiểu

b)

Quên

c)

Nhớ

d)

Suy nghĩ

81.

“舒服” nghĩa là:

a)

Dễ chịu

b)

Khó chịu

c)

Mệt mỏi

d)

Ổn định

82.

“衬衫” nghĩa là:

a)

Áo phông

b)

Áo sơ mi

c)

Áo khoác

d)

Áo len

83.

“花” nghĩa là:

a)

Hoa / tiêu (tiền)

b)

Gió

c)

Mưa

d)

Đường

84.

“元” nghĩa là:

a)

Đơn vị đo độ dài

b)

Đồng (tiền Trung Quốc)

c)

Cân

d)

Tuổi

85.

“绿” nghĩa là:

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh lá

d)

Màu tím

86.

“新鲜” nghĩa là:

a)

b)

Tươi mới

c)

Khô

d)

Bẩn

87.

“你要喝咖啡还是喝茶?” nghĩa là gì?

a)

Bạn muốn uống nước hay uống sữa?

b)

Bạn muốn uống cà phê hay uống trà?

c)

Bạn uống cà phê hay trà?