Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 87
Worksheet time: 44mins
“周末” nghĩa là gì?
Ngày lễ
Cuối tuần
Kỳ nghỉ
Giữa tuần
“复习” nghĩa là gì?
Ôn tập
Giảng bài
Làm bài tập
Kiểm tra
“打算” nghĩa là gì?
Muốn
Quyết định
Dự định
Từ chối
“南方” nghĩa là gì?
Miền Bắc
Miền Nam
Phía Đông
Phía Tây
“啊” nghĩa là gì?
Trợ từ ngữ khí
Danh từ
Tính từ
Số đếm
“北方” nghĩa là gì?
Miền Nam
Miền Bắc
Trung tâm
Ngoại ô
“跟” nghĩa là gì?
Với, cùng
Từ
Ở
Cho
“面包” nghĩa là gì?
Bánh mì
Bánh bao
Bánh quy
Bánh ngọt
“一直” nghĩa là gì?
Lâu lâu
Luôn luôn
Tạm thời
Đôi khi
“带” nghĩa là gì?
Mang theo
Mượn
Lấy
Cho
“游戏” nghĩa là gì?
Bài hát
Trò chơi
Phim
Hoạt động
“地图” nghĩa là gì?
Bản đồ
Địa chỉ
Địa điểm
Kế hoạch
“作业” nghĩa là gì?
Công việc
Bài tập
Báo cáo
Giấy tờ
“搬” nghĩa là gì?
Dọn, chuyển
Cầm
Cho vào
Mua
“着急” nghĩa là gì?
Lo lắng
Vui vẻ
Mệt mỏi
Tức giận
Câu nào diễn tả hành động hoàn thành và người nói hài lòng?
我吃完了
我吃好了
我吃不完
我吃得多
Trong câu “今晚的电影小刚已经买好票了”, từ "买好" thể hiện điều gì?
Mua xong nhưng chưa chắc hài lòng
Mua xong và hài lòng, đã chuẩn bị ổn
Mới mua được một nửa
Không mua được
Câu nào dùng đúng bổ ngữ 好?
我写好了作业。
我写完了好作业。
我写作业好完了。
我好写完作业了。
Câu “饭还没做好,请你等一会儿。” cho biết điều gì?
Đồ ăn làm xong và rất ngon
Đồ ăn chưa làm xong
Đồ ăn rất dở
Đồ ăn đã bị hỏng
“昨天他一件衣服都没买。” có nghĩa là:
Anh ấy mua một chiếc
Anh ấy mua rất nhiều
Anh ấy không mua bất kỳ chiếc nào
Anh ấy đã xem nhưng không mua
“小丽一杯茶也没喝。” cho biết:
Uống một ít
Uống hết
Không uống chút nào
Uống rất nhiều
“手机、电脑、地图,一个也不能少” nghĩa là:
Có thể thiếu một cái
Không thể thiếu bất kỳ cái nào
Chỉ cần hai cái
Mang một cái là được
Câu nào dùng "一点儿" để phủ định hoàn toàn?
我一点儿东西也不想吃。
我东西一点儿吃了。
我吃一点儿东西。
一点儿东西很好吃。
“这个星期我很忙,一点儿时间也没有。” nghĩa là:
Có nhiều thời gian
Có một ít thời gian
Không có chút thời gian nào
Chỉ bận vài ngày
“今天早上我一点儿咖啡都没喝。” cho thấy:
Uống một chút
Uống hết
Không uống tí nào
Giảm lượng uống
“我一点儿钱都没带,所以不能买衣服。” biểu thị:
Có mang một ít
Không mang tí tiền nào
Mang rất nhiều tiền
Mang nhưng không muốn mua
Câu nào dùng sai cấu trúc phủ định hoàn toàn?
我一点儿也不累。
我一点儿钱都没带。
我一点儿衣服也不喜欢。
我一点儿喜欢也不东西。
“他一点儿也不累” nghĩa là:
Rất mệt
Không mệt chút nào
Hơi mệt
Đã ngủ rồi
“南方一点儿都不冷。” cho biết:
Rất lạnh
Không lạnh chút nào
Ít lạnh
Lâu lâu mới lạnh
“那个地方一点儿也不远。” có nghĩa:
Hơi xa
Không xa chút nào
Rất xa
Đi không được
“你怎么一点儿也不着急?” ý nói:
Tại sao bạn rất lo
Tại sao bạn không lo chút nào
Tại sao bạn chạy nhanh
Tại sao bạn không thích
Câu nào nghĩa: “Tôi chưa chuẩn bị xong đồ đi du lịch”?
去旅游的东西我准备好了。
去旅游的东西我没准备好。
去旅游的东西我准备完了。
去旅游我准备都没有。
Câu nào dùng "一 + lượng từ + 也没" đúng?
我一书也没有。
我一本书也没买。
我书没一本买。
一本书我没。
Nghĩa đúng của câu “我一点儿事情也不想做。”
Tôi muốn làm một chút
Tôi không muốn làm gì cả
Tôi muốn làm nhiều việc
Tôi làm rồi
“他一点儿也不高兴。” nghĩa là:
Rất vui
Hơi vui
Không vui chút nào
Không chắc
Chọn câu diễn tả: “Không mang bất kỳ cái gì.”
我带了东西。
我什么东西都没带。
我带一点儿东西。
我只带了一件东西。
Câu nào dùng đúng ý “ăn xong và cảm thấy ổn”?
我吃好了。
我吃完了。
我吃不完。
我吃着呢。
Câu nào KHÔNG phải phủ định hoàn toàn?
我一点儿也不累。
我一个人都没看到。
我不太累。
我一点儿钱都没有。
“腿” nghĩa là gì?
Tay
Chân
Mắt
Vai
“办公室” nghĩa là gì?
Nhà bếp
Văn phòng
Cửa hàng
Phòng ngủ
“疼” nghĩa là gì?
Ngứa
Đau
Sợ
Buồn
“辆” là lượng từ dùng cho:
Người
Động vật
Xe cộ
Quần áo
“脚” nghĩa là gì?
Đầu
Tay
Chân (bàn chân)
Mũi
“楼” nghĩa là gì?
Tầng, tòa nhà
Cây
Cửa
Đèn
“树” nghĩa là gì?
Sách
Cây
Bàn
Cửa
“拿” nghĩa là gì?
Mang, cầm
Bán
Mua
Nấu ăn
“容易” nghĩa là gì?
Khó
Dễ
Nhanh
Mệt
“把” là gì?
Một loại trái cây
Lượng từ (dùng cho vật cầm được bằng tay)
Động từ
Tính từ
“难” nghĩa là gì?
Ngon
Khó
Nhanh
To
“伞” nghĩa là gì?
Giày
Ô/dù
Bàn
Đèn
“太太” nghĩa là gì?
Em gái
Phụ nữ lớn tuổi
Bà xã
“太太” nghĩa là gì?
Em gái
Phụ nữ lớn tuổi
Bà xã, vợ
Cô giáo
“胖” nghĩa là gì?
Ốm
Gầy
Mập, béo
Trẻ
“秘书” nghĩa là gì?
Luật sư
Thư ký
Bác sĩ
Kỹ sư
“其实” nghĩa là gì?
Thực ra
Sau đó
Hoặc
Tuy nhiên
“经理” nghĩa là gì?
Nhân viên
Quản lý/giám đốc
Khách hàng
Tài xế
“瘦” nghĩa là gì?
Mập, béo
Nhanh
Gầy
Ngắn
“我们在楼上等你呢,你上来吧。” nghĩa là gì?
Chúng tôi đang ở dưới nhà đợi bạn, bạn xuống đi.
Chúng tôi đang ở trên lầu đợi bạn, bạn lên đi.
Chúng tôi đang ra ngoài đợi bạn, bạn ra đây đi.
Chúng tôi đang ở nhà bếp đợi bạn, bạn vào đi.
“谁在外边?你出去看看吧。” nghĩa là gì?
Ai đang ở trong nhà? Bạn vào xem đi.
Ai đang ở ngoài vậy? Bạn ra xem đi.
Ai đang trên lầu? Bạn lên xem đi.
Ai đang dưới nhà? Bạn xuống xem đi.
“汉语书你带来了吗?” nghĩa là gì?
Bạn đã mang sách tiếng Trung đi chưa?
Bạn đã mua sách tiếng Trung chưa?
Bạn đã mang sách tiếng Trung đến chưa?
Bạn có thấy sách tiếng Trung không?
“那边树多,我们过去坐一下。” nghĩa là gì?
Bên đó có nhiều nhà, chúng ta qua đó xem thử.
Bên đó có nhiều ghế, chúng ta ngồi ở đây.
Bên đó có nhiều cây, chúng ta qua đó ngồi một lát.
Bên kia có ít cây, chúng ta đừng qua.
“小狗下楼来了。” nghĩa là gì?
Con chó chạy lên lầu rồi.
Con chó từ dưới nhà chạy lên đây.
Con chó từ trên lầu
“老师进教室来了。” nghĩa là gì?
Thầy giáo đi vào lớp rồi (đi vào phía chỗ người nói).
Thầy giáo đi ra khỏi lớp rồi.
Thầy giáo đang dọn lớp học.
Thầy giáo đang đứng ngoài cửa lớp.
“朋友回家去了。” nghĩa là gì?
Bạn tôi đi từ nhà đến đây.
Bạn tôi đã về nhà rồi.
Bạn tôi đang rời khỏi công ty.
Bạn tôi đến nhà tôi chơi.
“我上楼去。” nghĩa là gì?
Tôi đang xuống lầu.
Tôi đi lên lầu (không hướng về phía người nói).
Tôi đi ra ngoài.
Tôi đi vào nhà.
“明天要带作业来。” nghĩa là gì?
Ngày mai phải mang bài tập đi.
Ngày mai phải nộp bài tập ở trường.
Ngày mai phải mang bài tập đến đây.
Ngày mai phải làm bài tập ở nhà.
“帮我买来点儿面包。” nghĩa là gì?
Giúp tôi mua một ít bánh mì mang đi.
Giúp tôi mua một ít bánh mì mang đến đây.
Giúp tôi bán ít bánh mì.
Giúp tôi ăn một ít bánh mì.
“你搬这把椅子去吧。” nghĩa là gì?
Bạn mang cái ghế này đến đây đi.
Bạn mang cái ghế này ra ngoài đi.
Bạn bê cái ghế này đi chỗ khác.
Bạn mua cho tôi cái ghế này.
“这次旅游,我想带去这本书。” nghĩa là gì?
Lần du lịch này, tôi muốn mang cuốn sách này đến.
Lần du lịch này, tôi muốn mang cuốn sách này theo (mang đi).
Lần này tôi muốn mua cuốn sách để đi du lịch.
Lần này tôi muốn đọc cuốn sách trong chuyến du lịch.
“还是” nghĩa là gì?
Hay là
Nhưng mà
Vì vậy
Cuối cùng
“甜” nghĩa là:
Đắng
Cay
Ngọt
Mặn
“爬山” nghĩa là:
Chạy bộ
Leo núi
Tắm biển
Đi bộ đường dài
“只” nghĩa là:
Chỉ, chỉ có
Luôn luôn
Đã từng
Rất
“小心” nghĩa là:
Cố gắng
Cẩn thận
Nhanh lên
Dừng lại
“放” nghĩa là:
Lấy ra
Bỏ vào/đặt để
Mua
Bán
“条” nghĩa là:
Cái (lượng từ cho đồ điện)
Chiếc, con (lượng từ cho vật dài)
Quyển
Tấm
“饮料” nghĩa là:
Thức ăn
Đồ uống
Trái cây
Đồ gia vị
“裤子” nghĩa là:
Áo sơ mi
Giày
Quần
Váy
“或者” nghĩa là:
Bởi vì
Hay là (trong câu trần thuật)
Nếu như
Cho nên
“记得” nghĩa là:
Hiểu
Quên
Nhớ
Suy nghĩ
“舒服” nghĩa là:
Dễ chịu
Khó chịu
Mệt mỏi
Ổn định
“衬衫” nghĩa là:
Áo phông
Áo sơ mi
Áo khoác
Áo len
“花” nghĩa là:
Hoa / tiêu (tiền)
Gió
Mưa
Đường
“元” nghĩa là:
Đơn vị đo độ dài
Đồng (tiền Trung Quốc)
Cân
Tuổi
“绿” nghĩa là:
Màu đỏ
Màu vàng
Màu xanh lá
Màu tím
“新鲜” nghĩa là:
Cũ
Tươi mới
Khô
Bẩn
“你要喝咖啡还是喝茶?” nghĩa là gì?
Bạn muốn uống nước hay uống sữa?
Bạn muốn uống cà phê hay uống trà?
Bạn uống cà phê hay trà?
