wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ngữ Pháp Tiếng Trung

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

“你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。” nghĩa là gì?

a)

Bây giờ phải ăn ít lại

b)

Hãy ăn thêm chút nữa

c)

Không cần ăn nữa

d)

Không muốn ăn

2.

“家里只有一个面包了,我们再买一些吧。” nghĩa là gì?

a)

Không muốn mua thêm

b)

Mai mới mua

c)

Hãy mua thêm nữa

d)

Không còn bánh mì

3.

“那个饭馆我昨天去了一次,明天还想再去一次。” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua đi, mai muốn đi nữa

b)

Hôm nay muốn đi

c)

Không thích đi nhà hàng

d)

Đi mỗi ngày

4.

“昨天去看了看,今天又去看了看,明天还要再去看看。” nghĩa là gì?

a)

Ngày nào cũng đi xem

b)

Hôm qua xem, hôm nay xem lại, mai muốn xem tiếp

c)

Không đi xem

d)

Chỉ xem hôm qua

5.

Câu nào diễn tả hành động lặp lại trong tương lai?

a)

又来了

b)

再去一次

c)

又买了一件衣服

d)

又迟到了

6.

Cấu trúc “疑问代词 + 就” diễn tả gì?

a)

Chỉ mục đích

b)

Chỉ sự lựa chọn theo điều kiện

c)

Chỉ hành động lặp lại

d)

Chỉ thời gian

7.

“什么东西便宜我就买什么。” nghĩa là gì?

a)

Cái gì xấu thì mua

b)

Cái gì rẻ thì tôi mua cái đó

c)

Chỉ mua đồ đắt

d)

Không mua gì cả

8.

“你哪天有时间就哪天来我家吧。” nghĩa là gì?

a)

Ngày nào bạn bận thì đến

b)

Ngày nào bạn rảnh thì đến

c)

Ngày mai phải đến

d)

Không cần đến

9.

“谁喜欢他他就喜欢谁。” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy ghét tất cả

b)

Ai thích anh ấy thì anh ấy thích lại người đó

c)

Anh ấy không thích ai

d)

Anh ấy chỉ thích một người

10.

“你坐哪儿我就坐哪儿。” nghĩa là gì?

a)

Bạn ngồi đâu tôi cũng không ngồi

b)

Bạn ngồi đâu tôi cũng ngồi chỗ khác

c)

Bạn ngồi đâu tôi cũng ngồi đó

d)

Không muốn ngồi

11.

Cấu trúc “你吃多少我就吃多少” nghĩa là gì?

a)

Bạn ăn ít, tôi ăn nhiều

b)

Bạn ăn bao nhiêu tôi ăn bấy nhiêu

c)

Tôi không muốn ăn

d)

Tôi ăn trước

12.

中文 nghĩa là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Tiếng Trung

c)

Người Trung Quốc

d)

Lớp học

13.

比较 nghĩa là gì?

a)

So sánh / khá là

b)

Nhớ lại

c)

Đọc hiểu

d)

Từ chối

14.

班 nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Lớp, ca học

c)

Sách vở

d)

Buổi tối

15.

了解 nghĩa là gì?

a)

Ghét bỏ

b)

Hiểu rõ, tìm hiểu

c)

Học thuộc

d)

Lắng nghe

16.

一样 nghĩa là gì?

a)

Khác nhau

b)

Giống nhau

c)

Mới bắt đầu

d)

Tốt hơn

17.

先 nghĩa là gì?

a)

Cuối cùng

b)

Trước, làm trước

c)

Lúc nào cũng

d)

Một bên

18.

最后 nghĩa là gì?

a)

Đầu tiên

b)

Ở giữa

c)

Cuối cùng

d)

Thường xuyên

19.

中间 nghĩa là gì?

a)

Chính giữa

b)

Bên cạnh

c)

Bên ngoài

d)

Đằng sau

20.

放心 nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Yên tâm

c)

Để lại

d)

Thất vọng

21.

参加 nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Rời đi

c)

Sửa chữa

d)

Ẩn giấu

22.

一定 nghĩa là gì?

a)

Ngẫu nhiên

b)

Khả năng

c)

Nhất định

d)

Từ từ

23.

影响 nghĩa là gì?

a)

Ảnh hưởng

b)

Chúc mừng

c)

Ghi nhớ

d)

Di chuyển

24.

担心 nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Lo lắng

c)

Mong đợi

d)

Tập trung

25.

班长 nghĩa là gì? (từ mở rộng)

a)

Lớp trưởng

b)

Bảo vệ

c)

Quản lý

d)

Bác sĩ

26.

先走 nghĩa là gì?

a)

Đi trước

b)

Chạy nhanh

c)

Đợi một chút

d)

Ngồi xuống

27.

最后一个 nghĩa là gì?

a)

Người đầu tiên

b)

Người ở giữa

c)

Người cuối cùng

d)

Người đi lạc

28.

放心吧 nghĩa là gì?

a)

Đừng đến nữa

b)

Đừng lo, yên tâm đi

c)

Chạy nhanh lên

d)

Không cần học

29.

参加比赛 nghĩa là gì?

a)

Tổ chức cuộc thi

b)

Tham gia cuộc thi

c)

Hủy cuộc thi

d)

Xem thi đấu

30.

一定回来 nghĩa là gì?

a)

Có thể quay lại

b)

Chắc chắn sẽ quay lại

c)

Từ chối quay lại

d)

Đang quay lại

31.

别担心 nghĩa là gì?

a)

Đừng lo

b)

Đừng đi

c)

Đừng nói

d)

Đừng học

32.

“雨越下越大。” nghĩa là gì?

a)

Trời càng nắng càng gắt

b)

Mưa càng lúc càng to

c)

Mưa ngừng rồi

d)

Mưa nhỏ dần

33.

“你的中文越说越好。” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Trung của bạn càng nói càng tệ

b)

Tiếng Trung của bạn càng học càng khó

c)

Tiếng Trung của bạn càng nói càng giỏi

d)

Tiếng Trung của bạn không tốt

34.

“越往南,天气越热。” nghĩa là gì?

a)

Càng đi xuống phía nam thời tiết càng nóng

b)

Càng đi lên phía bắc thời tiết càng nóng

c)

Càng đi gần biển thời tiết càng lạnh

d)

Thời tiết không thay đổi

35.

“山越高,路越难走。” nghĩa là gì?

a)

Núi càng thấp đường càng đẹp

b)

Núi càng cao đường càng khó đi

c)

Núi càng đẹp đường càng đông

d)

Núi càng cao đường càng dễ đi

36.

“这本书跟那本书一样。” nghĩa là gì?

a)

Quyển này tốt hơn quyển kia

b)

Quyển này khác quyển kia

c)

Quyển này giống quyển kia

d)

Quyển này đắt hơn

37.

“儿子跟爸爸一样高。” nghĩa là gì?

a)

Con thấp hơn bố

b)

Con cao hơn bố

c)

Con cao bằng bố

d)

Con không giống bố

38.

“这辆车的颜色跟那辆车不一样。” nghĩa là gì?

a)

Hai xe có màu giống nhau

b)

Hai xe có màu khác nhau

c)

Xe này cũ hơn xe kia

d)

Xe kia đẹp hơn xe này

39.

个子 nghĩa là gì?

a)

Tính cách

b)

Chiều cao, vóc dáng

c)

Đồ vật

d)

Nơi chốn

40.

旧 nghĩa là gì?

a)

Mới

b)

c)

Đẹp

d)

Rộng

41.

矮 nghĩa là gì?

a)

Lùn, thấp

b)

Dài

c)

Mập

d)

Tròn

42.

换 nghĩa là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Thay đổi, đổi

c)

Nấu ăn

d)

Bán

43.

历史 nghĩa là gì?

a)

Khoa học

b)

Lịch sử

c)

Văn hóa

d)

Thời tiết

44.

地方 nghĩa là gì?

a)

Mọi người

b)

Địa điểm, nơi chốn

c)

Thức ăn

d)

Công việc

45.

体育 nghĩa là gì?

a)

Toán học

b)

Thể dục, thể thao

c)

Nghệ thuật

d)

Sinh học

46.

中介 nghĩa là gì?

a)

Môi giới

b)

Bác sĩ

c)

Nhà báo

d)

Nhân viên phục vụ

47.

数学 nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Toán học

c)

Địa lý

d)

Sinh học

48.

主要 nghĩa là gì?

a)

Phụ

b)

Chính, chủ yếu

c)

Lúc nào cũng

d)

Khó khăn

49.

方便 nghĩa là gì?

a)

Bất tiện

b)

Thuận tiện

c)

Nguy hiểm

d)

Đáng sợ

50.

环境 nghĩa là gì?

a)

Môi trường

b)

Nhà cửa

c)

Con đường

d)

Lối sống

51.

自行车 nghĩa là gì?

a)

Ô tô

b)

Xe máy

c)

Xe đạp

d)

Máy bay

52.

附近 nghĩa là gì?

a)

phía sau

b)

gần, khu vực xung quanh

c)

phía trước

d)

rất xa

53.

骑 nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Đi bộ

c)

Cưỡi, đi xe (đạp / máy / ngựa)

d)

Nhảy

54.

体育课 nghĩa là gì?

a)

Môn toán

b)

Môn thể dục

c)

Môn văn

d)

Môn địa

55.

Câu “大山比大卫矮一点儿” nghĩa là gì?

a)

Đại Sơn thấp hơn Đại Vệ một chút

b)

Đại Sơn thấp hơn rất nhiều

c)

Đại Sơn cao hơn một chút

d)

Đại Sơn bằng chiều cao Đại Vệ

56.

“我今天起得比昨天晚一些。” diễn tả điều gì?

a)

Hôm nay dậy sớm hơn

b)

Hôm nay dậy muộn hơn hôm qua một chút

c)

Hôm nay không dậy

d)

Hôm nay dậy rất muộn

57.

“今天的作业比昨天多。” nghĩa là gì?

a)

Bài tập hôm nay ít hơn hôm qua

b)

Hôm nay không có bài tập

c)

Bài tập hôm nay nhiều hơn hôm qua

d)

Bài tập như nhau

58.

“数学比历史难多了。” nghĩa là gì?

a)

Lịch sử khó hơn toán

b)

Toán dễ hơn lịch sử

c)

Toán khó hơn lịch sử rất nhiều

d)

Toán và lịch sử giống nhau

59.

Từ nào chỉ mức độ chênh lệch “rất lớn”?

a)

一点儿

b)

一些

c)

得多

d)

都不

60.

Từ nào chỉ mức độ chênh lệch “nhỏ”?

a)

多了

b)

得多

c)

一点儿

d)

非常

61.

Câu nào sau đây dùng đúng cấu trúc 比 để so sánh?

a)

他比我高多了。

b)

他高比我多了。

c)

比他我高多了。

d)

我他比高一些。

62.

Mục đích của cấu trúc 比 là gì?

a)

Dùng để hỏi nơi chốn

b)

Diễn tả hai hành động giống nhau

c)

Diễn tả so sánh hơn

d)

Diễn tả nguyên nhân

63.

“咖啡没有茶好喝。” nghĩa là gì?

a)

Cà phê ngon hơn trà

b)

Cà phê không ngon bằng trà

c)

Trà không ngon bằng cà phê

d)

Cả hai đều không ngon

64.

“他没有我这么高。” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy cao bằng tôi

b)

Anh ấy cao hơn tôi

c)

Anh ấy không cao bằng tôi

d)

Anh ấy rất thấp so với tôi

65.

“这个电影没有那个电影那么有意思。” nói điều gì?

a)

Phim này hay hơn

b)

Phim kia không hay bằng phim này

c)

Phim này không thú vị bằng phim kia

d)

Hai phim như nhau

66.

“学校里边的没有学校外边的那么安静。” nghĩa là gì?

a)

Trong trường yên tĩnh hơn

b)

Ngoài trường yên tĩnh hơn

c)

Trong trường không yên tĩnh bằng ngoài

d)

Trong và ngoài trường đều ồn

67.

Từ “这么/那么” dùng để làm gì?

a)

Chỉ mức độ

b)

Chỉ thời gian

c)

Chỉ số lượng

d)

Chỉ đối tượng

68.

Cấu trúc phủ định “没有” được dùng với câu so sánh để…

a)

So sánh hơn

b)

So sánh kém

c)

Nhấn mạnh hành động lặp lại

d)

Hỏi khả năng

69.

“我每天学习一两个小时汉语。” nghĩa là gì?

a)

Học đúng 1 giờ

b)

Học đúng 2 giờ

c)

Học khoảng 1–2 tiếng mỗi ngày

d)

Không học tiếng Trung

70.

“你都喝了三四杯咖啡了” nghĩa là gì?

a)

Uống đúng 4 cốc

b)

Uống khoảng 3–4 cốc

c)

Uống 1 cốc

d)

Không uống

71.

“骑车七八分钟就能到。” nghĩa là gì?

a)

7 phút chính xác

b)

8 phút chính xác

c)

Khoảng 7–8 phút là đến

d)

17–18 phút

72.

Số ước lượng “三四” diễn tả?

a)

Khoảng 1–2

b)

Khoảng 3–4

c)

Khoảng 5–6

d)

Khoảng 7–8

73.

“附近有三四个车站。” nghĩa là gì?

a)

Có 1 trạm

b)

Có 3 trạm

c)

Có khoảng 3–4 trạm

d)

Có 10 trạm

74.

Mục đích của số ước lượng dạng “五六、七八” là gì?

a)

Chỉ số lượng chính xác

b)

Chỉ số lượng ước lượng

c)

Chỉ mức độ

d)

Chỉ khả năng

75.

Mục đích của số ước lượng dạng “五六、七八” là gì?

a)

Chỉ số lượng chính xác

b)

Chỉ số lượng ước lượng

c)

Chỉ mức độ

d)

Chỉ khả năng

76.

你想要这个吗?没问题,我跟你______。

a)

方便

b)

数学

c)

d)

附近

77.

你哪天比较______,我们见面聊天儿?

a)

数学

b)

地方

c)

d)

方便

78.

这个______的天气怎么样?

a)

地方

b)

数学

c)

附近

d)

79.

请问,这儿______有超市吗?

a)

数学

b)

c)

附近

d)

地方

80.

你怎么不太高兴?

a)

数学

b)

c)

地方

d)

方便

81.

我______比他高一点儿。

a)

体育

b)

个子

c)

d)

82.

我每天______车来学校。

a)

安静

b)

体育

c)

d)

个子

83.

我最喜欢______课,多有意思啊。

a)

体育

b)

个子

c)

安静

d)

84.

我喜欢住在这儿,主要是觉得这儿很______。

a)

体育

b)

安静

c)

个子

d)

85.

这条裤子太______了,再买一条吧。

a)

个子

b)

安静

c)

d)

86.

你在哪个______学习汉语?

a)

参加

b)

c)

担心

d)

影响

87.

别______,他马上就到家了。

a)

比较

b)

担心

c)

影响

d)

88.

这件事______难,你再给我几天时间。

a)

影响

b)

参加

c)

比较

d)

89.

你想不想去______爬山比赛?

a)

参加

b)

c)

比较

d)

担心

90.

少玩儿一会儿电子游戏吧,别______了学习。

a)

b)

比较

c)

担心

d)

影响