Font size
WorksheetsCâu Hỏi Ngữ Pháp Tiếng Trung
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
“你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。” nghĩa là gì?
Bây giờ phải ăn ít lại
Hãy ăn thêm chút nữa
Không cần ăn nữa
Không muốn ăn
“家里只有一个面包了,我们再买一些吧。” nghĩa là gì?
Không muốn mua thêm
Mai mới mua
Hãy mua thêm nữa
Không còn bánh mì
“那个饭馆我昨天去了一次,明天还想再去一次。” nghĩa là gì?
Hôm qua đi, mai muốn đi nữa
Hôm nay muốn đi
Không thích đi nhà hàng
Đi mỗi ngày
“昨天去看了看,今天又去看了看,明天还要再去看看。” nghĩa là gì?
Ngày nào cũng đi xem
Hôm qua xem, hôm nay xem lại, mai muốn xem tiếp
Không đi xem
Chỉ xem hôm qua
Câu nào diễn tả hành động lặp lại trong tương lai?
又来了
再去一次
又买了一件衣服
又迟到了
Cấu trúc “疑问代词 + 就” diễn tả gì?
Chỉ mục đích
Chỉ sự lựa chọn theo điều kiện
Chỉ hành động lặp lại
Chỉ thời gian
“什么东西便宜我就买什么。” nghĩa là gì?
Cái gì xấu thì mua
Cái gì rẻ thì tôi mua cái đó
Chỉ mua đồ đắt
Không mua gì cả
“你哪天有时间就哪天来我家吧。” nghĩa là gì?
Ngày nào bạn bận thì đến
Ngày nào bạn rảnh thì đến
Ngày mai phải đến
Không cần đến
“谁喜欢他他就喜欢谁。” nghĩa là gì?
Anh ấy ghét tất cả
Ai thích anh ấy thì anh ấy thích lại người đó
Anh ấy không thích ai
Anh ấy chỉ thích một người
“你坐哪儿我就坐哪儿。” nghĩa là gì?
Bạn ngồi đâu tôi cũng không ngồi
Bạn ngồi đâu tôi cũng ngồi chỗ khác
Bạn ngồi đâu tôi cũng ngồi đó
Không muốn ngồi
Cấu trúc “你吃多少我就吃多少” nghĩa là gì?
Bạn ăn ít, tôi ăn nhiều
Bạn ăn bao nhiêu tôi ăn bấy nhiêu
Tôi không muốn ăn
Tôi ăn trước
中文 nghĩa là gì?
Trung Quốc
Tiếng Trung
Người Trung Quốc
Lớp học
比较 nghĩa là gì?
So sánh / khá là
Nhớ lại
Đọc hiểu
Từ chối
班 nghĩa là gì?
Thầy giáo
Lớp, ca học
Sách vở
Buổi tối
了解 nghĩa là gì?
Ghét bỏ
Hiểu rõ, tìm hiểu
Học thuộc
Lắng nghe
一样 nghĩa là gì?
Khác nhau
Giống nhau
Mới bắt đầu
Tốt hơn
先 nghĩa là gì?
Cuối cùng
Trước, làm trước
Lúc nào cũng
Một bên
最后 nghĩa là gì?
Đầu tiên
Ở giữa
Cuối cùng
Thường xuyên
中间 nghĩa là gì?
Chính giữa
Bên cạnh
Bên ngoài
Đằng sau
放心 nghĩa là gì?
Nghỉ ngơi
Yên tâm
Để lại
Thất vọng
参加 nghĩa là gì?
Tham gia
Rời đi
Sửa chữa
Ẩn giấu
一定 nghĩa là gì?
Ngẫu nhiên
Khả năng
Nhất định
Từ từ
影响 nghĩa là gì?
Ảnh hưởng
Chúc mừng
Ghi nhớ
Di chuyển
担心 nghĩa là gì?
Vui vẻ
Lo lắng
Mong đợi
Tập trung
班长 nghĩa là gì? (từ mở rộng)
Lớp trưởng
Bảo vệ
Quản lý
Bác sĩ
先走 nghĩa là gì?
Đi trước
Chạy nhanh
Đợi một chút
Ngồi xuống
最后一个 nghĩa là gì?
Người đầu tiên
Người ở giữa
Người cuối cùng
Người đi lạc
放心吧 nghĩa là gì?
Đừng đến nữa
Đừng lo, yên tâm đi
Chạy nhanh lên
Không cần học
参加比赛 nghĩa là gì?
Tổ chức cuộc thi
Tham gia cuộc thi
Hủy cuộc thi
Xem thi đấu
一定回来 nghĩa là gì?
Có thể quay lại
Chắc chắn sẽ quay lại
Từ chối quay lại
Đang quay lại
别担心 nghĩa là gì?
Đừng lo
Đừng đi
Đừng nói
Đừng học
“雨越下越大。” nghĩa là gì?
Trời càng nắng càng gắt
Mưa càng lúc càng to
Mưa ngừng rồi
Mưa nhỏ dần
“你的中文越说越好。” nghĩa là gì?
Tiếng Trung của bạn càng nói càng tệ
Tiếng Trung của bạn càng học càng khó
Tiếng Trung của bạn càng nói càng giỏi
Tiếng Trung của bạn không tốt
“越往南,天气越热。” nghĩa là gì?
Càng đi xuống phía nam thời tiết càng nóng
Càng đi lên phía bắc thời tiết càng nóng
Càng đi gần biển thời tiết càng lạnh
Thời tiết không thay đổi
“山越高,路越难走。” nghĩa là gì?
Núi càng thấp đường càng đẹp
Núi càng cao đường càng khó đi
Núi càng đẹp đường càng đông
Núi càng cao đường càng dễ đi
“这本书跟那本书一样。” nghĩa là gì?
Quyển này tốt hơn quyển kia
Quyển này khác quyển kia
Quyển này giống quyển kia
Quyển này đắt hơn
“儿子跟爸爸一样高。” nghĩa là gì?
Con thấp hơn bố
Con cao hơn bố
Con cao bằng bố
Con không giống bố
“这辆车的颜色跟那辆车不一样。” nghĩa là gì?
Hai xe có màu giống nhau
Hai xe có màu khác nhau
Xe này cũ hơn xe kia
Xe kia đẹp hơn xe này
个子 nghĩa là gì?
Tính cách
Chiều cao, vóc dáng
Đồ vật
Nơi chốn
旧 nghĩa là gì?
Mới
Cũ
Đẹp
Rộng
矮 nghĩa là gì?
Lùn, thấp
Dài
Mập
Tròn
换 nghĩa là gì?
Giữ nguyên
Thay đổi, đổi
Nấu ăn
Bán
历史 nghĩa là gì?
Khoa học
Lịch sử
Văn hóa
Thời tiết
地方 nghĩa là gì?
Mọi người
Địa điểm, nơi chốn
Thức ăn
Công việc
体育 nghĩa là gì?
Toán học
Thể dục, thể thao
Nghệ thuật
Sinh học
中介 nghĩa là gì?
Môi giới
Bác sĩ
Nhà báo
Nhân viên phục vụ
数学 nghĩa là gì?
Âm nhạc
Toán học
Địa lý
Sinh học
主要 nghĩa là gì?
Phụ
Chính, chủ yếu
Lúc nào cũng
Khó khăn
方便 nghĩa là gì?
Bất tiện
Thuận tiện
Nguy hiểm
Đáng sợ
环境 nghĩa là gì?
Môi trường
Nhà cửa
Con đường
Lối sống
自行车 nghĩa là gì?
Ô tô
Xe máy
Xe đạp
Máy bay
附近 nghĩa là gì?
phía sau
gần, khu vực xung quanh
phía trước
rất xa
骑 nghĩa là gì?
Ngồi
Đi bộ
Cưỡi, đi xe (đạp / máy / ngựa)
Nhảy
体育课 nghĩa là gì?
Môn toán
Môn thể dục
Môn văn
Môn địa
Câu “大山比大卫矮一点儿” nghĩa là gì?
Đại Sơn thấp hơn Đại Vệ một chút
Đại Sơn thấp hơn rất nhiều
Đại Sơn cao hơn một chút
Đại Sơn bằng chiều cao Đại Vệ
“我今天起得比昨天晚一些。” diễn tả điều gì?
Hôm nay dậy sớm hơn
Hôm nay dậy muộn hơn hôm qua một chút
Hôm nay không dậy
Hôm nay dậy rất muộn
“今天的作业比昨天多。” nghĩa là gì?
Bài tập hôm nay ít hơn hôm qua
Hôm nay không có bài tập
Bài tập hôm nay nhiều hơn hôm qua
Bài tập như nhau
“数学比历史难多了。” nghĩa là gì?
Lịch sử khó hơn toán
Toán dễ hơn lịch sử
Toán khó hơn lịch sử rất nhiều
Toán và lịch sử giống nhau
Từ nào chỉ mức độ chênh lệch “rất lớn”?
一点儿
一些
得多
都不
Từ nào chỉ mức độ chênh lệch “nhỏ”?
多了
得多
一点儿
非常
Câu nào sau đây dùng đúng cấu trúc 比 để so sánh?
他比我高多了。
他高比我多了。
比他我高多了。
我他比高一些。
Mục đích của cấu trúc 比 là gì?
Dùng để hỏi nơi chốn
Diễn tả hai hành động giống nhau
Diễn tả so sánh hơn
Diễn tả nguyên nhân
“咖啡没有茶好喝。” nghĩa là gì?
Cà phê ngon hơn trà
Cà phê không ngon bằng trà
Trà không ngon bằng cà phê
Cả hai đều không ngon
“他没有我这么高。” nghĩa là gì?
Anh ấy cao bằng tôi
Anh ấy cao hơn tôi
Anh ấy không cao bằng tôi
Anh ấy rất thấp so với tôi
“这个电影没有那个电影那么有意思。” nói điều gì?
Phim này hay hơn
Phim kia không hay bằng phim này
Phim này không thú vị bằng phim kia
Hai phim như nhau
“学校里边的没有学校外边的那么安静。” nghĩa là gì?
Trong trường yên tĩnh hơn
Ngoài trường yên tĩnh hơn
Trong trường không yên tĩnh bằng ngoài
Trong và ngoài trường đều ồn
Từ “这么/那么” dùng để làm gì?
Chỉ mức độ
Chỉ thời gian
Chỉ số lượng
Chỉ đối tượng
Cấu trúc phủ định “没有” được dùng với câu so sánh để…
So sánh hơn
So sánh kém
Nhấn mạnh hành động lặp lại
Hỏi khả năng
“我每天学习一两个小时汉语。” nghĩa là gì?
Học đúng 1 giờ
Học đúng 2 giờ
Học khoảng 1–2 tiếng mỗi ngày
Không học tiếng Trung
“你都喝了三四杯咖啡了” nghĩa là gì?
Uống đúng 4 cốc
Uống khoảng 3–4 cốc
Uống 1 cốc
Không uống
“骑车七八分钟就能到。” nghĩa là gì?
7 phút chính xác
8 phút chính xác
Khoảng 7–8 phút là đến
17–18 phút
Số ước lượng “三四” diễn tả?
Khoảng 1–2
Khoảng 3–4
Khoảng 5–6
Khoảng 7–8
“附近有三四个车站。” nghĩa là gì?
Có 1 trạm
Có 3 trạm
Có khoảng 3–4 trạm
Có 10 trạm
Mục đích của số ước lượng dạng “五六、七八” là gì?
Chỉ số lượng chính xác
Chỉ số lượng ước lượng
Chỉ mức độ
Chỉ khả năng
Mục đích của số ước lượng dạng “五六、七八” là gì?
Chỉ số lượng chính xác
Chỉ số lượng ước lượng
Chỉ mức độ
Chỉ khả năng
你想要这个吗?没问题,我跟你______。
方便
数学
换
附近
你哪天比较______,我们见面聊天儿?
数学
地方
换
方便
这个______的天气怎么样?
地方
数学
附近
换
请问,这儿______有超市吗?
数学
换
附近
地方
你怎么不太高兴?
数学
换
地方
方便
我______比他高一点儿。
体育
个子
旧
骑
我每天______车来学校。
安静
体育
骑
个子
我最喜欢______课,多有意思啊。
体育
个子
安静
旧
我喜欢住在这儿,主要是觉得这儿很______。
体育
安静
个子
骑
这条裤子太______了,再买一条吧。
个子
安静
骑
旧
你在哪个______学习汉语?
参加
班
担心
影响
别______,他马上就到家了。
比较
担心
影响
班
这件事______难,你再给我几天时间。
影响
参加
比较
班
你想不想去______爬山比赛?
参加
班
比较
担心
少玩儿一会儿电子游戏吧,别______了学习。
班
比较
担心
影响
