wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

“谢谢 (xièxie)” nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Không có gì

2.

“不 (bù)” nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Đúng

c)

Xin chào

d)

Phải

3.

“不客气 (bùkèqi)” nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Không cần khách sáo / Không có gì

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

4.

“再见 (zàijiàn)” nghĩa là gì?

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Hẹn gặp lại / Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Rất vui được gặp bạn

5.

“叫 (jiào)” nghĩa là gì?

a)

Tên

b)

Gọi / tên là

c)

Người

d)

6.

“什么 (shénme)” nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Cái gì

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

7.

“名字 (míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Tên

c)

Quê quán

d)

Nghề nghiệp

8.

“我 (wǒ)” nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Anh ấy

c)

Tôi

d)

Chúng tôi

9.

“是 (shì)” nghĩa là gì?

a)

b)

c)

Không

d)

Đi

10.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Sinh viên

d)

Công nhân

11.

“吗 (ma)” nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Không

c)

Từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi)

d)

Vì vậy

12.

“学生 (xuéshēng)” nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Sinh viên / học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Công nhân

13.

“人 (rén)” nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Người

c)

Việc

d)

Quận

14.

“李月 (Lǐ Yuè)” nghĩa là gì?

a)

Tên người: Lý Nguyệt

b)

Tên thành phố

c)

Tên đất nước

d)

Tên sản phẩm

15.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Việt Nam

16.

“美国 (Měiguó)” nghĩa là gì?

a)

Hàn Quốc

b)

Anh

c)

Mỹ

d)

Đức

17.

“你叫什么名字?(nǐ jiào shénme míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn làm nghề gì?

d)

Bạn ở đâu?

18.

“我叫李月。(wǒ jiào Lǐ Yuè)” nghĩa là gì?

a)

Tôi là người Mỹ.

b)

Tôi tên là Lý Nguyệt.

c)

Tôi là giáo viên.

d)

Tôi sống ở Bắc Kinh.

19.

“你是老师吗?(nǐ shì lǎoshī ma)” nghĩa là gì?

a)

Bạn có phải là giáo viên không?

b)

Bạn có phải là sinh viên không?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Bạn làm việc ở đâu?

20.

“我不是老师,我是学生。(wǒ bùshì lǎoshī, wǒ shì xuéshēng)” nghĩa là gì?

a)

Tôi không phải giáo viên, tôi là công nhân.

b)

Tôi không phải giáo viên, tôi là sinh viên.

c)

Tôi là giáo viên và sinh viên.

d)

Tôi không phải sinh viên.

21.

“你是中国人吗?(nǐ shì Zhōngguó rén ma)” nghĩa là gì?

a)

Bạn có phải là người Nhật không?

b)

Bạn có phải là người Trung Quốc không?

c)

Bạn sống ở Trung Quốc à?

d)

Bạn đến từ đâu?

22.

“我不是中国人,我是美国人。(wǒ bùshì Zhōngguó rén, wǒ shì Měiguó rén)” nghĩa là gì?

a)

Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Mỹ.

b)

Tôi là người Trung Quốc và Mỹ.

c)

Tôi sống ở Mỹ.

d)

Tôi đến từ Trung Quốc.

23.

“她 (tā)” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Tôi

d)

Bạn

24.

“谁 (shéi)” nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Ở đâu

c)

Khi nào

d)

Ai

25.

“的 (de)” nghĩa là gì?

a)

Trợ từ sở hữu “của”

b)

c)

Không

d)

Đi

26.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Trung

d)

Tiếng Việt

27.

“哪 (nǎ)” nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Ở đâu / nào

c)

Tại sao

d)

Khi nào

28.

“国 (guó)” nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Quốc gia / nước

c)

Thành phố

d)

Quận

29.

“呢 (ne)” nghĩa là gì?

a)

Nhé / còn … thì sao

b)

Không

c)

d)

Nhưng

30.

“他 (tā)” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Tôi

d)

Bạn

31.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Bạn cùng lớp

b)

Giáo viên

c)

Đồng nghiệp

d)

Anh chị em

32.

“朋友 (péngyou)” nghĩa là gì?

a)

Họ hàng

b)

Bạn bè

c)

Người yêu

d)

Bác sĩ

33.

“她是谁?(tā shì shéi)” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy làm nghề gì?

b)

Cô ấy là ai?

c)

Cô ấy đang ở đâu?

d)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

34.

“她是我的汉语老师,她叫李月。(tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī, tā jiào Lǐ Yuè)” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy là bạn học của tôi, tên là Lý Nguyệt.

b)

Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi, cô ấy tên là Lý Nguyệt.

c)

Cô ấy là đồng nghiệp của tôi.

d)

Cô ấy là bạn tôi.

35.

“你是哪国人?(nǐ shì nǎ guórén)” nghĩa là gì?

a)

Bạn làm nghề gì?

b)

Bạn đến từ thành phố nào?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Bạn sinh năm nào?

36.

“我是美国人。你呢?(wǒ shì Měiguó rén. Nǐ ne?)” nghĩa là gì?

a)

Tôi là người Mỹ. Còn bạn?

b)

Tôi sống ở Mỹ. Bạn thế nào?

c)

Tôi thích nước Mỹ. Còn bạn?

d)

Tôi muốn đến Mỹ. Bạn thì sao?

37.

“我是中国人。(wǒ shì Zhōngguó rén)” nghĩa là gì?

a)

Tôi đến từ Trung Quốc.

b)

Tôi thích Trung Quốc.

c)

Tôi là người Trung Quốc.

d)

Tôi đang sống ở Trung Quốc.

38.

“他是我同学。(tā shì wǒ tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.

b)

Anh ấy là bạn thân của tôi.

c)

Anh ấy là giáo viên của tôi.

d)

Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.

39.

“她呢?(tā ne?)” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy đang làm gì?

b)

Cô ấy thì sao?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Cô ấy ở đâu?

40.

“她是你同学吗?(tā shì nǐ tóngxué ma?)” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy có phải là giáo viên của bạn không?

b)

Cô ấy có phải là bạn bè của bạn không?

c)

Cô ấy có phải là bạn cùng lớp của bạn không?

d)

Cô ấy có phải là người yêu bạn không?

41.

“她不是我同学,她是我朋友。(tā bùshì wǒ tóngxué, tā shì wǒ péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy không phải đồng nghiệp của tôi, cô ấy là bạn tôi.

b)

Cô ấy không phải giáo viên của tôi, cô ấy là bạn của tôi.

c)

Cô ấy không phải bạn cùng lớp của tôi, cô ấy là bạn của tôi.

d)

Cô ấy không phải họ hàng của tôi, cô ấy là bạn tôi.

42.

“家 (jiā)” nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà / gia đình

c)

Công ty

d)

Cửa hàng

43.

“有 (yǒu)” nghĩa là gì?

a)

Không có

b)

c)

d)

Làm

44.

“口 (kǒu)” nghĩa là gì?

a)

Miệng, đơn vị đếm người trong gia đình

b)

Cái đầu

c)

Cánh tay

d)

Chân

45.

“女儿 (nǚ’ér)” nghĩa là gì?

a)

Con trai

b)

Con gái

c)

Em gái

d)

Cháu gái

46.

“几 (jǐ)” nghĩa là gì?

a)

Bao lâu

b)

Mấy / bao nhiêu (số ít)

c)

Tại sao

d)

Như thế nào

47.

“岁 (suì)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Ngày

48.

“了 (le)” nghĩa là gì?

a)

Trợ từ quá khứ / thay đổi trạng thái

b)

Không

c)

d)

Sẽ

49.

“今年 (jīnnián)” nghĩa là gì?

a)

Năm ngoái

b)

Năm nay

c)

Năm sau

d)

Mỗi năm

50.

“多 (duō)” nghĩa là gì?

a)

Nhiều / bao nhiêu

b)

Ít

c)

Không

d)

51.

“大 (dà)” nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Lớn / to / bao nhiêu tuổi

c)

Ngắn

d)

Mạnh

52.

“你家有几口人?(nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén)” nghĩa là gì?

a)

Nhà bạn ở đâu?

b)

Nhà bạn có mấy người?

c)

Nhà bạn có bao nhiêu phòng?

d)

Gia đình bạn làm nghề gì?

53.

“我家有三口人。(wǒ jiā yǒu sānkǒu rén)” nghĩa là gì?

a)

Nhà tôi có ba con.

b)

Nhà tôi có ba người.

c)

Nhà tôi có ba phòng.

d)

Nhà tôi có ba anh em.

54.

“你女儿几岁了?(nǐ nǚ'ér jǐ suì le)” nghĩa là gì?

a)

Con gái bạn tên gì?

b)

Con gái bạn cao bao nhiêu?

c)

Con gái bạn mấy tuổi rồi?

d)

Con gái bạn học lớp mấy?

55.

“她今年四岁了。(tā jīnnián sì suì le)” nghĩa là gì?

a)

Năm nay cô bé 4 tuổi.

b)

Cô bé cao 4 mét.

c)

Cô bé sinh năm

56.

“李老师多大了?(Lǐ lǎoshī duōdà le)” nghĩa là gì?

a)

Cô Lý dạy môn gì?

b)

Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi?

c)

Cô Lý ở đâu?

d)

Cô Lý có mấy con?

57.

“她今年60岁了。(tā jīnnián 60 suì le)” nghĩa là gì?

a)

Năm nay cô ấy 60 tuổi.

b)

Cô ấy có 60 học sinh.

c)

Cô ấy sống 60 năm ở Trung Quốc.

d)

Cô ấy dạy học 60 năm.

58.

“她女儿呢?(tā nǚ'ér ne)” nghĩa là gì?

a)

Con gái cô ấy làm gì?

b)

Con gái cô ấy tên gì?

c)

Con gái cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Con gái cô ấy ở đâu?

59.

“她女儿今年20岁。(tā nǚ'ér jīnnián 20 suì)” nghĩa là gì?

a)

Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi.

b)

Con gái cô ấy học lớp 20.

c)

Con gái cô ấy sống 20 năm ở Mỹ.

d)

Con gái cô ấy có 20 bạn.

60.

“家” phiên âm là gì?

a)

jiā

b)

c)

qiā

d)

xīa

61.

“有” phiên âm là gì?

a)

b)

yòu

c)

yǒu

d)

yāo

62.

“口” phiên âm là gì?

a)

kǒu

b)

kóu

c)

kào

d)

63.

“女儿” phiên âm là gì?

a)

nǚr

b)

nǚ’ér

c)

nü ér

d)

nǘr

64.

“几” phiên âm là gì?

a)

b)

c)

d)

65.

“岁” phiên âm là gì?

a)

suǐ

b)

shuì

c)

suì

d)

suī

66.

“今年” phiên âm là gì?

a)

jīngnián

b)

jīnnián

c)

jǐnnián

d)

jīnniàn

67.

“多大” phiên âm là gì?

a)

duō dà

b)

duō tá

c)

duó dà

d)

duō dàa

68.

“女儿今年四岁了” phiên âm nào đúng?

a)

nǚ’ér jīnnián sì suì le

b)

nǚ ér jīnnián sì suǐ le

c)

nǚr jīnnián sì shuì le

d)

nǘ’ér jīnnián sì suì le

69.

“你家有几口人?” phiên âm nào đúng?

a)

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén

b)

ní jiā yǒu jǐ kǒu rěn

c)

nǐ jiǎ yǒu jí kǒu rén

d)

nǐ jiā yǒu jì kǒu

70.

“我” phiên âm là gì?

a)

b)

c)

d)

wóu

71.

你家有几口人?” phiên âm nào đúng?

a)

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén

b)

ní jiā yǒu jǐ kǒu rěn

c)

nǐ jiǎ yǒu jí kǒu rén

d)

nǐ jiā yǒu jì kǒu

72.

“我” phiên âm là gì?

a)

b)

c)

d)

wóu

73.

“是” phiên âm là gì?

a)

shí

b)

shì

c)

shī

d)

shě

74.

“老师” phiên âm là gì?

a)

lǎoshī

b)

lǎosī

c)

láoshī

d)

lǎo shì

75.

“吗” phiên âm là gì?

a)

b)

ma

c)

d)

76.

“学生” phiên âm là gì?

a)

xuéshēng

b)

xuésheng

c)

xuéshéng

d)

xuéshēn

77.

“人” phiên âm là gì?

a)

rèn

b)

rén

c)

rěn

d)

rènr

78.

“中国” phiên âm là gì?

a)

Zhōngguó

b)

Zhōngguò

c)

Zhōngguǒ

d)

Zhōngguo

79.

“美国” phiên âm là gì?

a)

Měiguó

b)

Měiguò

c)

Měiguǒ

d)

Méiguó

80.

“你叫什么名字?” phiên âm nào đúng?

a)

nǐ jiào shénme míngzi

b)

nǐ jiào shénme míngzǐ

c)

nǐ jiào shénmē míngzi

d)

nǐ jiào shénme míngz

81.

“她是谁?” phiên âm nào đúng?

a)

tā shì shéi

b)

tā shì shéí

c)

tǎ shì shéi

d)

tā shì shēi

82.

“她是我的汉语老师” phiên âm nào đúng?

a)

tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī

b)

tā shì wǒ de Hàn yǔ lǎoshī

c)

tā shì wǒ de Hànyǔ lǎo shī

d)

tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshí

83.

“你是哪国人?” phiên âm nào đúng?

a)

nǐ shì nǎ guórén

b)

nǐ shì nǎ guó rén

c)

nǐ shì nǎ guǒ rén

d)

nǐ shì nǎ guóren

84.

“我是美国人” phiên âm nào đúng?

a)

wǒ shì Měiguó rén

b)

wǒ shì Měiguó rěn

c)

wǒ shì Méiguó rén

d)

wǒ shì Měiguó rèn

85.

“你女儿几岁了?” phiên âm nào đúng?

a)

nǐ nǚ'ér jǐ suì le

b)

nǐ nǚér jǐ suì le

c)

nǐ nǚ’ér jǐ suī le

d)

nǐ nǚ'ér jì suì le

86.

“她今年四岁了” phiên âm nào đúng?

a)

tā jīnnián sì suì le

b)

tā jīnnián sì suǐ le

c)

tā jīnnián sù suì le

d)

tā jīnnián sì suì lě