wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tài liệu thi TUD

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

A. B2B

b)

B. B2C

c)

C. C2B

d)

D. B2E

2.

Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

3.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

4.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

5.

Mô hình thương mại điện tử nào phát triển dựa trên số lượng người dùng đăng ký tài khoản mạng xã hội?

a)

B2B

b)

B2C

c)

TMĐT trực tuyến

d)

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội

6.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

7.

TMĐT quốc tế là gì?

a)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ trong cùng một quốc gia

b)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia

c)

TMĐT trực tuyến

d)

TMĐT trực tiếp

8.

Mô hình thương mại điện tử nào đề cập đến việc phân chia các dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm từ các tổ chức đến nhân viên của họ?

a)

A. B2B

b)

B. B2C

c)

C. B2E

d)

D. C2B

9.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

10.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí quảng cáo

11.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp thu thập được nhiều thông tin về thị trường từ nguồn nào?

a)

Thông tin từ sách vở

b)

Thông tin từ các cuộc họp

c)

Thông tin từ mạng Internet

d)

Thông tin từ các cuộc trò chuyện trực tiếp với khách hàng

12.

Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Mô hình kinh doanh trực tiếp

c)

Thương mại điện tử B2C

d)

Thương mại điện tử C2C

13.

Việc gì được thực hiện dễ dàng hơn trong công tác kế toán nhờ thương mại điện tử?

a)

Quyết toán thuế

b)

Kiểm tra hàng tồn kho

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa

d)

Xây dựng chi phí sản xuất

14.

Thị trường thương mại điện tử toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng 30% vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2025

d)

2030

15.

Thương mại điện tử có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí gì trong công tác kế toán?

a)

Chi phí văn phòng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Chi phí vận chuyển

16.

Thương mại điện tử đang trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển của cái gì?

a)

Thương mại truyền thống

b)

Máy tính cá nhân

c)

Internet

d)

Điện thoại di động

17.

Thương mại điện tử B2C là viết tắt của gì?

a)

A. Business to Business

b)

B. Business to Consumer

c)

C. Consumer to Consumer

d)

D. Consumer to Business

18.

Đối với doanh nghiệp, việc nào sau đây được thực hiện dễ dàng hơn nhờ thương mại điện tử?

a)

Giao tiếp với khách hàng trực tiếp

b)

Tạo và quản lý bảng kế toán

c)

Lập kế hoạch sản xuất

d)

Gửi thư bằng đường bưu điện

19.

Thương mại điện tử địa phương tập trung vào việc tăng cường lượng người tiêu dùng dựa trên cái gì?

a)

Vị trí địa lý cụ thể

b)

Kích thước màn hình điện thoại thông minh

c)

Mạng xã hội

d)

Thương mại điện tử trực tuyến

20.

Theo Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA), "thương mại điện tử" là gì?

a)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.

b)

Tiến hành các giao dịch kinh doanh thông qua mạng internet.

c)

Truyền thông kinh doanh và thanh toán điện tử.

d)

Cả 3 phương án trên.

21.

Thương mại điện tử theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) liên quan đến việc giao dịch như thế nào?

a)

Các giao dịch kinh doanh thông qua mạng lưới mở.

b)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ chỉ bằng cách thực hiện và chuyển giao dữ liệu số.

c)

Giao dịch trực tuyến qua các hệ thống Internet.

d)

Cả 3 phương án trên.

22.

Thương mại điện tử được định nghĩa tại Việt Nam theo Luật Thương mại điện tử là gì?

a)

Việc thực hiện giao dịch thương mại bằng công nghệ thông tin qua internet và mạng di động.

b)

Hoạt động mua bán trực tuyến sản phẩm và dịch vụ.

c)

Trao đổi thông tin kinh doanh và dữ liệu điện tử.

d)

Tất cả các phương án trên.

23.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa thương mại điện tử bao gồm những hoạt động gì?

a)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm thông qua mạng Internet.

b)

Các giao dịch mua bán và thanh toán trực tuyến.

c)

Cả sản phẩm giao nhận và thông tin số hóa.

d)

Tất cả các phương án trên.

24.

Các phương tiện điện tử trong TMĐT bao gồm gì?

a)

Điện thoại và máy fax.

b)

Truyền hình và máy tính.

c)

Cả 3 phương án trên.

d)

Máy tính và mạng Internet.

25.

Quan trọng nhất trong kiến trúc TMĐT là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng kinh doanh.

b)

Cơ sở hạ tầng mạng.

c)

Cơ sở hạ tầng giao tiếp.

d)

Cơ sở hạ tầng phân phối.

26.

Đâu KHÔNG phải là yêu cầu thiết kế website B2C:

a)

Cung cấp đầy đủ tiện ích đặt hàng, tiện ích thanh toán trực tuyến

b)

Giao diện đẹp, thiết kế chuyên nghiệp, phép hiển thị trên di động

c)

Có nhiều thông tin về các bản tin thời sự trong ngày.

d)

Liên kết bán hàng tối đa qua các mạng xã hội

27.

Xây dựng và khởi động website bán lẻ gồm các bước:

a)

Thuê thiết kế, đăng bài, quản trị

b)

Lập kế hoạch; Triển khai tổ chức các hoạt động như: thu thập và tìm kiếm thông tin, khai thác, xử lý thông tin và các yếu tố bên ngoài, chọn mô hình phù hợp; Xây dựng website; Duy trì và phát triển website.

c)

Mua website theo mẫu có sẵn, dùng thử nghiệm, sửa đổi, đăng bài, bán hàng

d)

Sử dụng website giới thiệu về doanh nghiệp, bổ sung các chức năng đăng bài về các sản phẩm, dịch vụ

28.

Các chi phí nào KHÔNG phải chi phí liên quan đến việc xây dựng ứng dụng thương mại điện tử

a)

Chi phí xây dựng website

b)

Chi phí đầu tư, thuê máy chủ

c)

Chi phí thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Chi phí đăng ký thương hiệu

29.

Trong kiến trúc tổng quát của Internet, mạng Internet được xem như thế nào?

a)

Một mạng duy nhất.

b)

Một mạng máy tính tại một địa điểm cụ thể.

c)

Một liên mạng máy tính toàn cầu.

d)

Một mạng máy tính cá nhân.

30.

IXP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Internet Exchange Provider.

b)

Internet Xchange Point.

c)

International Exchange Protocol.

d)

Internet Exchange Point.

31.

Anh Minh muốn gửi một bức thư điện tử tới chị Nga. Anh Minh sẽ điền địa chỉ email của chị Nga vào trong ô nào dưới đây?

a)

To

b)

Subject

c)

Cc

d)

Bcc

32.

Google KHÔNG hỗ trợ cách tìm kiếm nào dưới đây?

a)

Tìm kiếm chính xác cụm từ.

b)

Tìm kiếm từ trái nghĩa.

c)

Tìm kiếm loại trừ.

d)

Tìm kiếm kết hợp.

33.

Mạng diện rộng WAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Wire Area Network.

b)

WiMAX Area Network.

c)

Web Area Network.

d)

Wide Area Network.

34.

Hệ thống là gì?

a)

Một tập hợp các phần tử không liên quan.

b)

Một tập hợp các phần tử không cần mục tiêu.

c)

Một tập hợp các phần tử cùng với mối quan hệ phối hợp giữa chúng để thực hiện một mục tiêu nào đó.

d)

Một tập hợp các phần tử độc lập.

35.

Tính chất nào sau đây không phải của một hệ thống?

a)

Tính tổ chức

b)

Tính phụ thuộc vào môi trường

c)

Tính tương tác

d)

Tính độc lập

36.

Hệ thống đóng là loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

b)

Hệ thống có tương tác tạm thời với môi trường.

c)

Hệ thống tự động hoạt động.

d)

Hệ thống kiểm soát phản hồi.

37.

Hệ thống kinh tế thị trường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

c)

Hệ thống tự động

d)

Hệ thống mở

38.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

c)

Hoạt động một cách tự động

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

39.

Một hệ thống có thể bao gồm các phân hệ như thế nào?

a)

Chỉ có một phân hệ duy nhất

b)

Không có phân hệ

c)

Có nhiều phân hệ và phân hệ con

d)

Có một phân hệ và một phân hệ con

40.

Khi tiếp cận hệ thống, việc nghiên cứu cấu trúc của hệ thống phân cấp thường được thực hiện theo cách nào?

a)

Bắt buộc phải tiếp cận các cấp từ trên xuống

b)

Chỉ cần tiếp cận cấp trên, không quan trọng cấp dưới

c)

Bắt buộc tiếp cận tất cả các cấp dưới trước

d)

Không cần tiếp cận cấp nào cả

41.

Hệ thống tự động là loại hệ thống có gì?

a)

Hệ thống không kiểm soát sự tác động của môi trường

b)

Hệ thống có khả năng thực hiện các quá trình và chức năng một cách tự động, ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.

c)

Hệ thống tương tác mạnh với môi trường

d)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

42.

Hệ thống đóng có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Hoạt động một cách tự động

c)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

43.

Trong việc tiếp cận hệ thống, nguyên lý nào quy định trình tự các bước cần thực hiện?

a)

Nguyên lý 1 - Nguyên lý trình tự

b)

Nguyên lý 2 - Nguyên lý phân cấp

c)

Nguyên lý 3 - Nguyên lý cân bằng nội

d)

Nguyên lý 4 - Nguyên lý bổ sung ngoài

44.

Nguyên lý nào mô tả việc quản lý các trạng thái cân bằng nội của hệ thống?

a)

Nguyên lý 1 - Nguyên lý trình tự

b)

Nguyên lý 2 - Nguyên lý phân cấp

c)

Nguyên lý 3 - Nguyên lý cân bằng nội

d)

Nguyên lý 4 - Nguyên lý bổ sung ngoài

45.

Đối tượng nào trong quá trình điều khiển hệ thống thường đưa ra các tác động điều khiển?

a)

A. Đối tượng điều khiển

b)

B. Đối tượng bị điều khiển

c)

C. Đối tượng đánh giá

d)

D. Đối tượng phản hồi

46.

Trong hệ thống kinh tế-xã hội, quá trình điều khiển thường hướng tới mục tiêu gì?

a)

Đưa hệ thống về vị trí cân bằng

b)

Đảm bảo tính đa dạng của hệ thống

c)

Đạt được một mục tiêu định trước

d)

Loại bỏ các vấn đề "bất khả quyết"

47.

Nguyên lý nào đề xuất việc xét vấn đề trong một hệ thống lớn hơn (siêu hệ thống) để giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lý phân cấp

b)

Nguyên lý độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lý về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lý bổ sung ngoài

48.

Nguyên lý nào yêu cầu sự tương hợp giữa mục tiêu, nội dung, mức độ và phương pháp trong quá trình tiếp cận hệ thống?

a)

Nguyên lý phân cấp

b)

Nguyên lý độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lý về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lý trình tự

49.

Hệ thống thông tin là gì?

a)

Một công cụ để lưu trữ thông tin.

b)

Một cấu trúc tổ chức để thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin trong một tổ chức hoặc hệ thống.

c)

Một tập hợp các hình ảnh và video.

d)

Một loại máy tính đặc biệt.

50.

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng cách nào?

a)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng âm thanh.

b)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng hình ảnh.

c)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng số, chữ cái và các ký tự khác nhau.

d)

Dữ liệu chữ và số không thể biểu diễn.

51.

Thế nào là dữ liệu?

a)

Dữ liệu là thông tin đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

b)

Dữ liệu chỉ là các số.

c)

Dữ liệu là các yếu tố để xử lý thành thông tin.

d)

Dữ liệu là thông tin không có giá trị.

52.

Thông tin có giá trị khi nào?

a)

Thông tin có giá trị khi nó không có lỗi.

b)

Thông tin có giá trị khi nó được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

c)

Thông tin có giá trị khi nó rẻ.

d)

Thông tin có giá trị khi nó không được kiểm tra.

53.

Thông tin giúp chúng ta làm gì?

a)

Thông tin giúp chúng ta thực hiện các công việc một cách hiệu quả hơn.

b)

Thông tin giúp chúng ta thay đổi dữ liệu.

c)

Thông tin không có tác dụng gì.

d)

Thông tin chỉ có giá trị trong ngành công nghiệp truyền thông.

54.

Thông tin đáng tin cậy là gì?

a)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin được người dùng tin cậy.

b)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin luôn chính xác.

c)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin không cần kiểm tra.

d)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin có giá trị thấp.

55.

Thông tin là gì?

a)

Thông tin là dữ liệu không có giá trị.

b)

Thông tin là tập hợp các hình ảnh và video.

c)

Thông tin là dữ liệu đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

d)

Thông tin là các con số.

56.

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào mục đích gì?

a)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

b)

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào nhiều mục đích khác nhau.

c)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho mục đích giải trí.

d)

Thông tin linh hoạt có thể được sử dụng cho mục đích học tập.

57.

Hệ thống thông tin dựa trên máy tính (CBIS) bao gồm những gì?

a)

Chỉ phần mềm máy tính.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Chỉ cơ sở dữ liệu.

d)

Tất cả các phần trên.

58.

Cơ sở hạ tầng công nghệ của một tổ chức HTTT bao gồm gì?

a)

Chỉ máy tính và mạng.

b)

Chỉ phần mềm máy tính.

c)

Tất cả phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng và con người.

d)

Chỉ con người.

59.

Hệ thống thông tin cá nhân thường được sử dụng bởi ai?

a)

Toàn bộ tổ chức.

b)

Một cá nhân hoặc một số người trong một tổ chức nhỏ.

c)

Khách hàng và đối tác kinh doanh.

d)

Các công ty công nghệ lớn.

60.

Hệ thống thông tin có thể được phân loại dựa trên những tiêu chí nào sau đây?

a)

Quy mô, mục đích, tính chất và cấu trúc.

b)

Màu sắc, hình dạng, và kích thước.

c)

Tốc độ, hiệu suất, và giá trị.

d)

Số lượng, hình dạng, và chất lượng.

61.

Hệ thống thông tin quản lý tập trung vào việc gì?

a)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn bên ngoài.

c)

Hỗ trợ quản lý và ra quyết định cho tổ chức.

d)

Tạo ra các ứng dụng trực tuyến.

62.

Hệ thống cung cấp dữ liệu tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Tạo ra các phần mềm hội nghị trên web.

c)

Hỗ trợ quản lý và ra quyết định cho tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

63.

Hệ thống thông tin quản lý tri thức tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn ngoài.

c)

Thu thập, tổ chức và chia sẻ tri thức và thông tin chuyên môn trong tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

64.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để quản lý các tương tác có cấu trúc giữa nhân viên và đối tác kinh doanh?

a)

HTTT cá nhân.

b)

HTTT nhóm.

c)

HTTT quản lý tri thức.

d)

HTTT doanh nghiệp.

65.

Hệ thống thông tin cơ sở dữ liệu sử dụng cơ sở dữ liệu để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin và hỗ trợ các hoạt động xử lý dữ liệu.

b)

Thu thập thông tin từ mạng Internet.

c)

Quản lý các trò chơi trực tuyến.

d)

Tạo ra các ứng dụng di động.

66.

Những yếu tố nào cần được xem xét khi triển khai và sử dụng hệ thống thông tin?

a)

Đào tạo nhân viên, hỗ trợ hệ thống, làm việc nhóm, tái thiết kế quy trình, vai trò và trách nhiệm.

b)

Chỉ sử dụng công nghệ mới.

c)

Đảm bảo rằng hệ thống luôn hoạt động 24/7.

d)

Tạo ra nhiều báo cáo quản lý nhất có thể.

67.

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRMS) trong hệ thống thông tin doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý thông tin tài chính

b)

Quản lý thông tin về nhân sự

c)

Quản lý thông tin về khách hàng

d)

Quản lý thông tin về sản xuất

68.

Hệ thống thông tin doanh nghiệp (EIS) là gì?

a)

Hệ thống quản lý tài chính

b)

Hệ thống thông tin tổ chức triển khai trong doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lý khách hàng

d)

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực

69.

Một tổ chức (Doanh nghiệp) có đặc điểm gì khi nói về "cơ cấu tổ chức"?

a)

Có sự tự động hóa hoạt động

b)

Có mối quan hệ xác định giữa thành viên và hoạt động

c)

Không có quan hệ giữa thành viên và hoạt động

d)

Không xác định vai trò và trách nhiệm

70.

Chuỗi giá trị là gì?

a)

Một chuỗi của các cửa hàng bán lẻ

b)

Một chuỗi các hoạt động để tạo ra giá trị từ đầu vào

c)

Một chuỗi các sản phẩm khác nhau

d)

Một chuỗi các nhà cung cấp

71.

Đổi mới là gì trong ngữ cảnh tổ chức?

a)

Việc không thay đổi sản phẩm

b)

Áp dụng ý tưởng mới vào sản phẩm hoặc hoạt động

c)

Tăng giá trị sản phẩm bằng cách giảm chi phí

d)

Tạo sự ổn định trong tổ chức

72.

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) liên quan đến việc gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng

c)

Quản lý thông tin tài chính

d)

Quản lý nhân sự

73.

Chuỗi giá trị của tổ chức tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Giá tăng giá trị cho sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

d)

Mua sắm và tiếp thị sản phẩm

74.

Để tạo màu nền cho slide ta click chuột phải và chọn

a)

Reset slide

b)

Format background

c)

Ruler

d)

Layout

75.

Chỉ ra yếu tố không phải khó khăn khi tham gia TMĐT

a)

Nhận thức quá "đơn giản" về TMĐT

b)

Nhân lực: đội ngũ chuyên gia kém cả về số lượng và chất lượng

c)

Thương mại truyền thống chưa phát triển

d)

Vốn: thiếu vốn đầu tư xây dựng hạ tầng viễn thông

76.

Các thành phần của tên miền được phân cách bằng kí tự gì?

a)

Dấu ","

b)

Dấu "#"

c)

Dấu "."

d)

Dấu "@"

77.

Tên miền nào dưới đây hợp lệ:

a)

www.enbac.vn

b)

www.vatfgia.com

c)

www.aof.vn

d)

www.hvtc@edu.vn

78.

Mục đích chính của việc đưa ra tên miền là gì?

a)

Việc xử lý tên miền để hơn việc xử lý địa chỉ IP

b)

Thiếu địa chỉ IP

c)

Việc nhớ tên miền để hơn việc nhớ tên địa chỉ IP

d)

Tên miền đẹp hơn địa chỉ IP

79.

Các website xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh cần có chức năng nào nhất?

a)

Đăng nhập các chào mua, chào bán

b)

Giới thiệu các doanh nghiệp uy tín

c)

Tìm kiếm đối tác, bán hàng, người mua, người bán

d)

Thông tin thương mại

80.

Hệ thống thị trường tự do thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống mở

b)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

c)

Hệ thống đóng

d)

Hệ thống đóng có quan hệ

81.

Công cụ phân tích dữ liệu thống kê mô tả

a)

Correlation

b)

Descriptive statistics

c)

Regression

d)

Cả ba phương án trên

82.

Thông tin đầu ra nào không phải của hệ thống thông tin quản lý?

a)

Dự báo tăng trưởng

b)

Kế hoạch sản xuất

c)

Tổng kết tình hình kinh doanh

d)

Báo cáo lỗ lãi