wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về nghĩa tiếng Trung

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

眼镜 nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Kính mắt

c)

Ti vi

d)

Cửa sổ

2.

明白 nghĩa là gì?

a)

Hiểu, rõ

b)

Mệt mỏi

c)

Không thích

d)

Ngủ quên

3.

突然 nghĩa là gì?

a)

Lúc nãy

b)

Thường xuyên

c)

Đột nhiên, bất ngờ

d)

Sau này

4.

锻炼 nghĩa là gì?

a)

Tập thể dục

b)

Ăn tối

c)

Nghỉ ngơi

d)

Làm bài tập

5.

离开 nghĩa là gì?

a)

Ngồi xuống

b)

Rời khỏi

c)

Báo thức

d)

Khai trương

6.

音乐 nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Ánh sáng

c)

Quần áo

d)

Khí hậu

7.

清楚 nghĩa là gì?

a)

Nhanh chóng

b)

Rõ ràng

c)

Dễ thương

d)

Cao

8.

公园 nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Công viên

c)

Nhà bếp

d)

Vườn hoa tư nhân

9.

刚才 nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Tuần sau

c)

Lúc nãy

d)

Buổi sáng

10.

聊天(儿) nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện, tán gẫu

b)

Chạy

c)

Mở cửa

d)

Đi ngủ

11.

帮忙 nghĩa là gì?

a)

Làm bài

b)

Giúp đỡ

c)

Nhảy múa

d)

Bỏ đi

12.

睡着 nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Thức giấc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Hát

13.

特别 nghĩa là gì?

a)

Mệt mỏi

b)

Đặc biệt, rất

c)

Nhẹ nhàng

d)

Khó khăn

14.

更 nghĩa là gì?

a)

Càng, hơn nữa

b)

Rất đẹp

c)

Rõ ràng

d)

Ngẫu nhiên

15.

讲 nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Nói, giảng

c)

Gọi điện

d)

Chơi

16.

Cấu trúc “V + 得 + bổ ngữ” diễn tả điều gì?

a)

Không muốn làm

b)

Có thể đạt được kết quả

c)

Đang làm dở

d)

Sẽ làm trong tương lai

17.

Cấu trúc “V + 不 + bổ ngữ” diễn tả điều gì?

a)

Hành động xảy ra rồi

b)

Không thể đạt được kết quả

c)

Đang lặp lại

d)

Chưa chắc xảy ra

18.

Hình thức nghi vấn: “V + 得 + bổ ngữ + V + 不 + bổ ngữ” mang ý nghĩa gì?

a)

Hỏi về thời gian

b)

Hỏi có làm được hay không

c)

Hỏi lý do

d)

Hỏi mức độ

19.

“我看得清楚那个汉字。” nghĩa là gì?

a)

Tôi không nhìn thấy chữ Hán đó

b)

Tôi nhìn thấy nhưng không rõ

c)

Tôi nhìn rõ chữ Hán đó

d)

Tôi không muốn nhìn chữ

20.

“楼太高了,我上不去。” nghĩa là gì?

a)

Tòa nhà cao nên tôi không muốn lên

b)

Tòa nhà cao nên tôi không lên được

c)

Tôi đang lên

d)

Tôi đã lên rồi

21.

“老师说的话你听得见听不见?” nghĩa là gì?

a)

Bạn có nghe hiểu không?

b)

Bạn nghe thấy hay không nghe thấy lời thầy nói?

c)

Bạn không muốn nghe lời thầy

d)

Bạn đang nghe lời thầy nói

22.

“我找不到好饭馆。” nghĩa là gì?

a)

Tôi sẽ tìm thấy nhà hàng ngon

b)

Tôi đang tìm nhà hàng ngon

c)

Tôi không tìm được nhà hàng ngon

d)

Tôi không muốn tìm nhà hàng ngon

23.

“他跑得快。” thuộc loại bổ ngữ gì?

a)

Bổ ngữ thời gian

b)

Bổ ngữ trình độ

c)

Bổ ngữ khả năng

d)

Bổ ngữ kết quả

24.

“我听不懂他说的话。” thuộc dạng gì?

a)

Khẳng định khả năng

b)

Phủ định khả năng

c)

Hỏi khả năng

d)

Câu mệnh lệnh

25.

Dạng câu hỏi: “你写得完写不完?” dùng để hỏi gì?

a)

Hỏi tốc độ

b)

Hỏi thời gian

c)

Hỏi làm xong được hay không

d)

Hỏi ai làm gì

26.

刚 diễn tả điều gì?

a)

Việc xảy ra lâu rồi

b)

Việc mới xảy ra không lâu

c)

Việc lặp lại nhiều lần

d)

Việc sẽ xảy ra

27.

刚才 diễn tả điều gì?

a)

Một thời điểm cụ thể vừa mới xảy ra

b)

Thói quen

c)

Tương lai gần

d)

Điều kiện giả định

28.

“爸爸刚出去。” nghĩa là gì?

a)

Bố vừa đi ra ngoài

b)

Bố đi lâu rồi

c)

Bố sắp ra ngoài

d)

Bố không ra ngoài

29.

“爸爸刚才出去了。” nghĩa là gì?

a)

Bố sẽ ra ngoài

b)

Lúc nãy bố đã ra ngoài

c)

Bố chưa ra ngoài

d)

Bố không muốn ra ngoài

30.

“我刚喝完一杯咖啡。” nghĩa là gì?

a)

Tôi đang uống cà phê

b)

Tôi vừa uống xong một cốc cà phê

c)

Tôi không uống cà phê

d)

Tôi u

31.

“刚才我喝了一杯咖啡。” nghĩa là gì?

a)

Tối qua tôi uống cà phê

b)

Lúc nãy tôi uống một cốc cà phê

c)

Tôi sẽ uống cà phê sau

d)

Tôi không thích cà phê

32.

“我刚放在桌子上,现在就没了。” nghĩa là gì?

a)

Tôi chưa đặt lên bàn

b)

Tôi mới đặt lên bàn mà giờ mất rồi

c)

Tôi đặt từ hôm qua

d)

Tôi không muốn đặt lên bàn

33.

“眼镜周明刚才放在桌子上了。” nghĩa là gì?

a)

Vừa nãy Chu Minh đặt kính lên bàn

b)

Chu Minh không đặt kính lên bàn

c)

Kính chưa được đặt lên bàn

d)

Kính đặt từ tuần trước

34.

“儿子刚做完作业。” nghĩa là gì?

a)

Con trai vừa làm xong bài tập

b)

Con trai chưa làm bài

c)

Con trai làm bài từ hôm qua

d)

Con trai không muốn làm bài

35.

“刚才儿子在做作业。” nghĩa là gì?

a)

Lúc nãy con trai đang làm bài tập

b)

Con trai sẽ làm bài sau

c)

Con trai không làm bài

d)

Con trai làm bài rất lâu rồi.

36.

同事 nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Đồng nghiệp

c)

Nhân viên mới

d)

Quản lý

37.

欢迎 nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Cảm ơn

c)

Chào mừng

d)

Xin lỗi

38.

以前 nghĩa là gì?

a)

Sau này

b)

Trước đây

c)

Ngày mai

d)

Hiện tại

39.

迟到 nghĩa là gì?

a)

Đi sớm

b)

Đi đúng giờ

c)

Đi muộn

d)

Không đi học

40.

银行 nghĩa là gì?

a)

Bưu điện

b)

Ngân hàng

c)

Sân bay

d)

Nhà ga

41.

半 nghĩa là gì?

a)

Một nửa

b)

Tất cả

c)

Một lần

d)

Không bao giờ

42.

久 nghĩa là gì?

a)

Rất nhanh

b)

Rất ngắn

c)

Lâu

d)

Đủ

43.

接 nghĩa là gì?

a)

Mở ra

b)

Đón, nhận

c)

Dạy học

d)

Trả tiền

44.

感兴趣 nghĩa là gì?

a)

Quan tâm, hứng thú

b)

Sợ hãi

c)

Không thích

d)

Bối rối

45.

刻 nghĩa là gì?

a)

15 phút (một khắc)

b)

Một giờ

c)

Một giây

d)

Một nửa ngày

46.

结婚 nghĩa là gì?

a)

Chia tay

b)

Kết hôn

c)

Đi du lịch

d)

Mua nhà

47.

差 nghĩa là gì?

a)

Tốt

b)

Khá

c)

Kém, thiếu

d)

Đẹp

48.

Cấu trúc “S + V + 了 + khoảng thời gian + tân ngữ” dùng để diễn tả gì?

a)

Sự việc tương lai

b)

Sự việc đang tiếp diễn

c)

Khoảng thời gian hành động đã xảy ra

d)

Sự việc lặp lại

49.

“她工作了三年。” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy làm việc được ba năm rồi và vẫn đang làm

b)

Cô ấy đã làm việc ba năm (giờ có thể đã nghỉ)

c)

Cô ấy làm việc ba lần

d)

Cô ấy sẽ làm việc ba năm nữa

50.

“我们坐了一个小时公共汽车。” nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi đang ngồi xe buýt

b)

Chúng tôi ngồi xe buýt trong một giờ

c)

Chúng tôi chưa từng đi xe buýt

d)

Chúng tôi sẽ đi xe buýt

51.

“你怎么晚到了一刻钟?” nghĩa là gì?

a)

Bạn đến muộn 15 phút

b)

Bạn không đến

c)

Bạn đang trên đường đến

d)

Bạn đến sớm 15 phút

52.

“我们唱了两个小时歌。” nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi hát hai lần

b)

Chúng tôi vừa mới hát

c)

Chúng tôi hát trong hai tiếng

d)

Chúng tôi sẽ hát hai tiếng

53.

Cấu trúc này dùng để biểu đạt điều gì?

a)

Hành động đã kết thúc hoàn toàn

b)

Hành động chưa từng xảy ra

c)

Hành động xảy ra trong quá khứ

d)

Hành động đã xảy ra và còn tiếp diễn

54.

“我学习了一年汉语了。” nghĩa là gì?

a)

Tôi học tiếng Trung được một năm và hiện vẫn đang học

b)

Tôi học tiếng Trung một năm rồi nghỉ

c)

Tôi chưa học tiếng Trung

d)

Tôi sẽ học tiếng Trung trong một năm

55.

“她看了半个小时电视了。” nghĩa là gì?

a)

Cô ấy đang bắt đầu xem

b)

Cô ấy xem tivi được nửa tiếng rồi và vẫn đang xem

c)

Cô ấy xem tivi nửa tiếng rồi tắt

d)

Cô ấy không thích xem tivi

56.

“他们游了二十分钟泳了。” nghĩa là gì?

a)

Họ đang chuẩn bị bơi

b)

Họ bơi được 20 phút rồi và đang tiếp tục

c)

Họ chưa bơi

d)

Họ sẽ bơi trong 20 phút

57.

“我都在这儿坐了半个小时了。” nghĩa là gì?

a)

Tôi ngồi ở đây được nửa tiếng rồi và vẫn đang ngồi

b)

Tôi chỉ mới ngồi 1 phút

c)

Tôi không ngồi ở đây

d)

Tôi sẽ ngồi nửa tiếng nữa

58.

“对…感兴趣” nghĩa là gì?

a)

Không thích

b)

Sợ hãi

c)

Có hứng thú với …

d)

Thường xuyên làm

59.

“对…不感兴趣” nghĩa là gì?

a)

Không có hứng thú

b)

Rất thích

c)

Đang học

d)

Sẽ làm trong tương lai

60.

“他们对电影感兴趣。” nghĩa là gì?

a)

Họ không thích phim

b)

Họ rất thích phim

c)

Họ ghét xem phim

d)

Họ không xem phim

61.

“我儿子对打篮球不感兴趣。” nghĩa là gì?

a)

Con tôi rất thích bóng rổ

b)

Con tôi không hứng thú với bóng rổ

c)

Con tôi chơi bóng rổ mỗi ngày

d)

Con tôi đang học bóng rổ

62.

“同学们对汉语有兴趣。” nghĩa là gì?

a)

Học sinh không thích tiếng Trung

b)

Học sinh rất quan tâm tiếng Trung

c)

Học sinh không muốn học tiếng Trung

d)

Học sinh thấy tiếng Trung khó quá

63.

“你们对音乐感兴趣吗?” nghĩa là gì?

a)

Các bạn ghét âm nhạc à?

b)

Các bạn có hứng thú với âm nhạc không?

c)

Các bạn không nghe nhạc

d)

Các bạn học về nhạc

64.

Khi dùng phó từ chỉ mức độ (比如:很,非常,更), phải đặt ở đâu?

a)

Sau 感兴趣

b)

Trước 感兴趣

c)

Cuối câu

d)

Đặt ở đầu câu

65.

“我对她更感兴趣。” nghĩa là gì?

a)

Tôi không thích cô ấy

b)

Tôi chỉ hơi thích cô ấy

c)

Tôi càng có hứng thú với cô ấy hơn

d)

Tôi không muốn gặp cô ấy

66.

Dạng phủ định của 对…有兴趣 là gì?

a)

对…不有兴趣

b)

对…没(有)兴趣

c)

对…不是兴趣

d)

对…不喜欢兴趣

67.

又 nghĩa là gì?

a)

Lại, lại nữa

b)

Vẫn còn

c)

Đã từng

d)

Mãi mãi

68.

一会儿 nghĩa là gì?

a)

Suốt cả ngày

b)

Một lát, chốc lát

c)

Mãi mãi

d)

Từ từ

69.

满意 nghĩa là gì?

a)

Không thích

b)

Hài lòng

c)

Tức giận

d)

Ghen tị

70.

马上 nghĩa là gì?

a)

Vừa mới

b)

Lập tức, ngay

c)

Thường xuyên

d)

Từ từ

71.

电梯 nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Thang máy

c)

Cửa hàng

d)

Sân bay

72.

洗手间 nghĩa là gì?

a)

Phòng tắm / nhà vệ sinh

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng khách

d)

Bếp

73.

层 nghĩa là gì?

a)

Sân

b)

Tầng (nhà)

c)

Dãy

d)

Hành lang

74.

老 nghĩa là gì?

a)

Trẻ

b)

Già, cũ

c)

Mới

d)

Ấm áp

75.

害怕 nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Sợ hãi

c)

Thoải mái

d)

Ngạc nhiên

76.

几乎 nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn

b)

Gần như

c)

Không bao giờ

d)

Tất nhiên

77.

熊猫 nghĩa là gì?

a)

Con hươu

b)

Con gấu trúc

c)

Con cáo

d)

Con khỉ

78.

变化 nghĩa là gì?

a)

Thay đổi

b)

Phản đối

c)

Nghỉ ngơi

d)

Chọn lựa

79.

见面 nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Gặp mặt

c)

Ôm

d)

Ngủ

80.

健康 nghĩa là gì?

a)

Nghèo

b)

Khỏe mạnh, sức khỏe

c)

Bệnh

d)

Mệt

81.

安静 nghĩa là gì?

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Đẹp

d)

Tối

82.

重要 nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đơn giản

c)

Dài

d)

Thấp

83.

可乐 nghĩa là gì?

a)

Nước lọc

b)

Trà sữa

c)

Nước ngọt cola

d)

84.

安静 nghĩa là gì?

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Đẹp

d)

Tối

85.

重要 nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đơn giản

c)

Dài

d)

Thấp

86.

可乐 nghĩa là gì?

a)

Nước lọc

b)

Trà sữa

c)

Nước ngọt cola

d)

Nước cam

87.

颜色 nghĩa là gì?

a)

Âm thanh

b)

Màu sắc

c)

Quần áo

d)

Hương vị

88.

休息 nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Nấu ăn

89.

饮料 nghĩa là gì?

a)

Đồ ăn

b)

Đồ uống

c)

Đồ dùng

d)

Đồ chơi

90.

又 + V diễn tả điều gì?

a)

Hành động lặp lại trong tương lai

b)

Hành động lặp lại và đã xảy ra rồi

c)

Hành động chưa hoàn thành

d)

Hành động liên tục

91.

再 + V diễn tả điều gì?

a)

Hành động chắc chắn sẽ xảy ra

b)

Hành động lặp lại nhưng chưa xảy ra

c)

Hành động đã xảy ra trong quá khứ

d)

Hành động đang diễn ra

92.

Câu: “上个星期我买了一条裤子,昨天又买了一条。” nghĩa là gì?

a)

Tuần trước mua quần, hôm nay muốn mua nữa

b)

Tuần trước mua một cái quần, hôm qua lại mua thêm một cái

c)

Hôm qua mua hai cái quần

d)

Vẫn chưa mua quần

93.

“你上午已经喝了一杯咖啡,下午怎么又喝了一杯?” nghĩa là gì?

a)

Sáng chưa uống, chiều mới uống

b)

Sáng uống xong, chiều lại uống nữa

c)

Chiều không uống cà phê

d)

Sáng uống hai cốc

94.

“小刚,你前天迟到,昨天迟到,今天怎么又迟到了?” nghĩa là gì?

a)

Hôm kia trễ, hôm qua đúng giờ, hôm nay lại đúng giờ

b)

Hôm kia, hôm qua đều trễ, hôm nay lại trễ tiếp

c)

Chỉ hôm nay trễ

d)

Không ai đi trễ

95.

“我昨天看了一个电影,今天又看了一个。” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua và hôm nay đều xem phim

b)

Hôm nay không xem phim

c)

Hôm qua xem hai bộ phim

d)

Chưa xem phim