wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Tây Ban Nha B1(15/1/2024)Thứ Hai

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

buscar

a)

tìm kiếm

b)

lựa chọn

c)

đăng

d)

phun thuốc

2.

intercambiar

a)

thay đổi

b)

chuyển đổi

c)

trao đổi

d)

trở thành

3.

tutores legales

a)

Cha mẹ

b)

Gia sư

c)

Người giám hộ hợp pháp

d)

Người quản chế

4.

acudir

a)

đi tới

b)

đi về

c)

trở về

d)

đem

5.

actualizar la información

a)

cập nhật thông tin

b)

điều chỉnh thông tin

c)

thu thập thông tin

d)

cài đặt thông tin

6.

fundamente

a)

cơ yếu

b)

trọng điểm

c)

cơ bản

d)

chính

7.

aprovecher al maximo

a)

điều chỉnh thông tin

b)

tận dụng tối đa

c)

tận dụng không triệt để

d)

sử dụng thông tin

8.

En resumen

a)

về cơ bản

b)

hơn hết

c)

nói tóm lại

d)

mặc dù

9.

actualizar

a)

chỉnh sửa

b)

bản xem trước

c)

cập nhật

d)

bản sao

10.

domicilio

a)

địa chỉ

b)

địa đạo

c)

địa chấn

d)

địa ngục

11.

En caso de

a)

Trong trường hợp

b)

Ở tình huống nguy cấp

c)

Thay vì

d)

Có thể là

12.

renovado

a)

cải tạo

b)

hết hạn

c)

gia hạn,đổi mới

d)

chuyển mới

13.

grantiza=gurantee

a)

chắc chắn

b)

chăm sóc

c)

bảo đảm

d)

quyết tâm

14.

residencia

a)

cơ quan làm việc

b)

quê quán

c)

nơi sinh

d)

nơi cư trú

15.

actual

a)

hiện tại

b)

hiện hành

c)

xu hướng

d)

cập nhật

16.

obtener

a)

xem xét

b)

bằng chứng

c)

thu thập,lấy

d)

truy vấn

17.

colgar

a)

tra cứu

b)

tìm kiếm

c)

xuất bản

d)

đăng

18.

la bolsa

a)

cổ phiếu

b)

thị trường tiền tệ

c)

thị trường chứng khoán

d)

sàn giao dịch

19.

fraudulento/a

a)

mất mát

b)

lừa đảo

c)

chiếm đoạt

d)

truy bắt

20.

pérdida

a)

sự suy thoái

b)

sự mất mát

c)

sự chữa lành

d)

sự tổn thương

21.

estafador

a)

kẻ xấu

b)

kẻ chạy trốn

c)

kẻ lừa đảo

d)

kẻ chiếm hữu

22.

vecindario

a)

anh chàng bên

b)

khu phố,hàng xóm

c)

bạn hàng xóm

d)

cô bàn bên

23.

temer(V)

a)

nỗi sợ

b)

đau khổ

c)

choáng ngợp

d)

lo lắng

24.

dinero efectivo

a)

tiền mặt

b)

tiền tài khoản

c)

tiền dự trữ

d)

tiền trong ngân hàng

25.

parece

a)

giống như

b)

có vẻ là

c)

khác hẳn

d)

có thái độ

26.

cartera

a)

Móc

b)

Túi

c)

d)

Cuốn sổ viết

27.

puntos fuertes

puntos débiles

a)

điểm mạnh

điểm yếu

b)

điểm cần khắc phục

c)

điểm yếu,mạnh

d)

điểm không hài lòng

28.

Me cuesta+V/N(infinitivo)

a)

Tôi gặp khó khăn trong ....

b)

Tôi thích được....

c)

Tôi thấy ổn với.....

d)

Tôi ghét việc phải....

29.

posibles fórmulas

a)

Công thức

b)

Công thức khả thi

c)

Không khả thi ngữ pháp

d)

Công việc khả thi

30.

Quedar

a)

bao phủ

b)

trò chuyện

c)

gặp gỡ

d)

<<<<<<<<<<<<

31.

Así que

a)

Không thể

b)

dẫu vậy

c)

Vì thế

d)

Có le thế mà

32.

mudar(a casa nueva)

a)

chuyển động

b)

kĩ thuật

c)

di chuyển

d)

đi đến

33.

crucial

a)

không quan trọng

b)

rất quan trọng

c)

bình thường

d)

không quá quan tâm

34.

realizar

a)

tiến hành

b)

cải tạo

c)

cải tiến

d)

nghiệm thu

35.

la comisaría de policía

a)

kiểm sát viên

b)

đồn cảnh sát

c)

cục cảnh sát

d)

cảnh sát

36.

las autoridades

a)

các cơ quan chức năng

b)

cơ quan hành chính

c)

trung tâm chính trị

d)

viện triết học

37.

más cercana junto

a)

gần nhau nhất

b)

ở gần

c)

không gần nhau

d)

gần hơn

38.

acceder

a)

phản hồi

b)

tìm kiếm

c)

truy lùng

d)

tiếp cận

39.

cuenta bancaria

a)

tài khoản ngân hàng

b)

tài khoản mạng xã hội

c)

tài khoản nâng cấp

d)

tài khoản trực tiếp

40.

esencial

a)

bảo toàn

b)

bảo đảm

c)

cần thiết

d)

bao quanh

41.

subir(fotos)/(videos) a internet

a)

thay đổi

b)

đăng tải

c)

cập nhật

d)

chỉnh sửa

42.

consultar/entrar en(una página web)

a)

truy cập

b)

tìm

c)

đăng kiểm

d)

phối hợp

43.

diversas

a)

khác nhau

b)

phong phú,đa dạng

c)

đa dạng sinh học

d)

nhiều

44.

gestiones

a)

cung cấp

b)

tài liệu

c)

thủ tục

d)

giấy tờ

45.

enviar(un correo-lectrónico)

un documentario

una copia(oculta)

a)

quà tặng

b)

gửi

c)

thông tin

d)

đưa

46.

trozo

a)

b)

mảnh

c)

d)

một chút

47.

reenviar

a)

chuyển tiếp

b)

gửi

c)

tạo bản sao

d)

cập nhật( tài liệu)

48.

una copia

a)

bản công khai

b)

bản chính

c)

bản sao

d)

bàn tường trình

49.

ciudadano=citizen

a)

số dân già hóa

b)

dân số

c)

công dân

d)

tốc độ tăng dân số

50.

abrir-cerra

a)

đóng-mở

b)

úp-mở

c)

công khai-bí mật

d)

mở-đóng

51.

vital

a)

trọng điểm

b)

quan trọng

c)

thiết yếu

d)

cần thiết

52.

guardar-eliminar

a)

lưu-xóa

b)

cập nhật-sửa

c)

lưa trữ-chỉnh sửa

d)

xóa-lưu

53.

adjuntar(un documento)

a)

xóa

b)

tạo bản sao

c)

đính kèm

d)

chỉnh sửa

54.

un pequeño

a)

một chút

b)

một vài

c)

nhiều chút

d)

nhiều hơn

55.

unidad central

a)

Trung tâm điều khiển

b)

máy in

c)

cổng USB

d)

chìa khóa

56.

tecla

a)

mật khẩu

b)

bàn phím

c)

phím

d)

máy in

57.

instalar(un programa)

a)

nhảy

b)

ăn

c)

học

d)

cài đặt

58.

desinstalar

a)

cài đặt

b)

gỡ cài đặt

c)

tải ứng dụng

d)

review

59.

hacer(doble)clic

a)

nháy nút giữa

b)

nháy chuột phải

c)

nháy(đúp)chuột

d)

nháy chuột trái

60.

pulsar(una tecla)

a)

nháy

b)

chọn

c)

bật

d)

gõ,ấn phím

61.

conectarse(a internet tener conexion)

a)

truy cập

b)

tương tác

c)

chỉnh sửa

d)

góp ý

62.

carpeta

a)

cặp,kẹp tài liệu

b)

màn hình

c)

chuột

d)

máy in

63.

pantalla

a)

màn hình

b)

máy quét laze

c)

bàn phím

d)

phím

64.

teclado

a)

trang web

b)

phím

c)

giấy

d)

bàn phím

65.

puerto USB

a)

cổng USB

b)

la bàn

c)

bút

d)

ổ cắm

66.

tecla

a)

máy in

b)

bàn phím

c)

phím

d)

chuột

67.

impresora(láser)

a)

máy in laze

b)

máy điều khiển

c)

màn hình cảm ứng

d)

máy phát

68.

archivo(World,Excel,...)

a)

chỉnh sửa

b)

cập nhật

c)

lưu trữ(phần mềm tạo lập,lưu trữ thông tin)

d)

thêm thông tin

69.

navegador/buscador

a)

đưa

b)

công cụ/trình duyệt tìm kiếm

c)

diệt virus

d)

tìm

70.

escáner

a)

máy quét

b)

máy in

c)

lưu trữ

d)

màn hình

71.

contraseña

a)

CCCD

b)

ổ khóa

c)

mật khẩu

d)

phần mềm

72.

nombre de usuario

a)

tên người dùng

b)

biểu tượng

c)

chủ sở hửu

d)

tư nhân

73.

ícono

a)

biểu tượng

b)

hình vẽ

c)

hình xăm

d)

poster

74.

antivirus

a)

máy tính lỗi

b)

diệt virus hóa

c)

virut

d)

bị virut xâm nhập

75.

tabulación

a)

tabbb

b)

phím Tab

c)

Tabcion

d)

phím công cụ

76.

denunciar

a)

báo cáo

b)

phàn nàn

c)

phản hồi

d)

biên tập

77.

Bloque de mayúsculas

a)

Viết in hoa nổi

b)

Viết in nổi

c)

Viết thường

d)

Viết in hoa

78.

Control

a)

phím Ctrl

b)

phím Alt

c)

Windows

d)

Enter

79.

Teclas de Función

a)

Enter

b)

F1,F2,F3,F4,F5,....

c)

:;"/

d)

Ctrl

80.

El Documento Nacional de Identidad

a)

Giấy tờ nhà đất

b)

GIấy tờ tùy thân(DNI)

c)

Hộ chiếu

d)

Sổ đỏ

81.

ciudar

a)

kính viếng

b)

thăm hỏi

c)

chăm sóc

d)

chữa bệnh

82.

titular

a)

chủ sở hữu

b)

chủ đất

c)

thu họ

d)

đòi nợ thuê

83.

cartulina

a)

nhôm

b)

c)

bìa cứng

d)

nhựa