Font size
Worksheets练习—句子
Total questions: 90
Worksheet time: 58mins
Chọn đáp án đúng:
"Đặc sắc"
特色
精彩
导演
技术
农民
Chọn đáp án đúng:
"Kĩ sư"
工程师
设计师
导演
售货员
营业员
Chọn đáp án đúng:
"Nhà thiết kế"
工程师
设计师
导演
售货员
营业员
Chọn đáp án đúng:
"Biên đạo múa"
海防市
演员
舞蹈家
售货员
营业员
Chọn đáp án đúng:
"TP. Hải Phòng"
海防市
演员
舞蹈家
农民
歌手
Chọn đáp án đúng:
"Nông dân"
橙色
演员
舞蹈家
农民
歌手
Chọn đáp án đúng:
"Ca sĩ
橙色
演员
舞蹈家
农民
歌手
Chọn đáp án đúng:
"Màu cam"
橙色
紫色
蓝色
黑色
红色
Chọn đáp án đúng:
"Màu tím"
橙色
紫色
蓝色
黑色
红色
Chọn đáp án đúng:
"Hành tây"
生菜
蔬菜
洋葱
菜花
青椒
Chọn đáp án đúng:
"Xà lách"
生菜
蔬菜
洋葱
菜花
青椒
Chọn đáp án đúng:
"Cà chua"
西红柿
蔬菜
土豆
菜花
青椒
Chọn đáp án đúng:
"Khoai tây"
西红柿
蔬菜
土豆
菜花
青椒
Chọn đáp án đúng:
"Ớt xanh"
蘑菇
蔬菜
胡萝卜
菜花
青椒
Chọn đáp án đúng:
"Nấm"
蘑菇
蔬菜
胡萝卜
果汁
羊肉
Chọn đáp án đúng:
"Nước ép"
糖醋排骨
皮鞋
胡萝卜
果汁
羊肉
Chọn đáp án đúng:
"Giày da"
糖醋排骨
皮鞋
胡萝卜
牛仔裤
羊肉
Chọn đáp án đúng:
"Thịt dê"
糖醋排骨
皮鞋
胡萝卜
牛仔裤
羊肉
Chọn đáp án đúng:
"Quần jean"
输入
户头
胡萝卜
牛仔裤
信用卡
Chọn đáp án đúng:
"Thẻ tín dụng"
输入
户头
胡萝卜
牛仔裤
信用卡
Chọn đáp án đúng:
"Nhập"
输入
户头
胡萝卜
牛仔裤
信用卡
Chọn đáp án đúng:
"ATM"
输入
户头
胡萝卜
自动取款机
转告
Chọn đáp án đúng:
"Tài khoản"
输入
户头
胡萝卜
自动取款机
转告
Chọn đáp án đúng:
"Cà rốt"
萝卜
联系
胡萝卜
接电话
转告
Chọn đáp án đúng:
"Chuyển lời"
萝卜
联系
关电话
接电话
转告
Chọn đáp án đúng:
"Nhận điện thoại, nghe máy"
萝卜
联系
关电话
接电话
转告
Chọn đáp án đúng:
"Tắt máy"
关手机
联系
关电话
接电话
转告
Chọn đáp án đúng:
"Liên lạc"
信号
联系
打不通
接电话
转告
Chọn đáp án đúng:
"Tín hiệu"
信号
修
位置
动作片
导演
Chọn đáp án đúng:
"Đạo diễn"
获奖
修
位置
动作片
导演
Chọn đáp án đúng:
"Chỗ ngồi"
获奖
修
位置
动作片
导演
Chọn đáp án đúng:
"Sửa"
获奖
修
位置
动作片
导演
Chọn đáp án đúng:
"Đạt giải"
获奖
动画片
内容
动作片
技术
Chọn đáp án đúng:
"Kĩ xảo"
获奖
动画片
内容
动作片
技术
Chọn đáp án đúng:
"Nội dung"
扮演
动画片
内容
动作片
演员
Chọn đáp án đúng:
"Đóng vai"
扮演
动画片
内容
动作片
演员
Chọn đáp án đúng:
"Phim điện ảnh"
电影
动画片
电视剧
动作片
恐怖片
Chọn đáp án đúng:
"Phim truyền hình"
电影
动画片
电视剧
动作片
电影院
Chọn đáp án đúng:
"Cảm động"
精彩
感动
汗
好笑
动心
Chọn đáp án đúng:
"Buồn cười"
精彩
打针
好像
好笑
动心
Chọn đáp án đúng:
"Phim hành động"
动作片
恐怖片
战争片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Phim chiến tranh"
动作片
恐怖片
战争片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Phim kinh dị"
爱情片
恐怖片
音乐片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Phóng sự"
爱情片
喜剧片
音乐片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Phim hài"
爱情片
喜剧片
音乐片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Phim tình cảm"
爱情片
喜剧片
音乐片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Phim hoạt hình"
爱情片
喜剧片
音乐片
动画片
纪录片
Chọn đáp án đúng:
"Bỏng ngô"
值得看
米花
不仅
动画片
怪不得
Chọn đáp án đúng:
"Đáng để xem"
值得看
迷路
不仅
动画片
怪不得
Chọn đáp án đúng:
"Chả trách"
值得看
迷路
不仅
常州
怪不得
Chọn đáp án đúng:
"Không chỉ"
值得看
迷路
不仅
常州
怪不得
Chọn đáp án đúng:
"Rực rỡ"
灿烂
团聚
新年
喘
汗
Chọn đáp án đúng:
"Thở"
灿烂
团聚
新年
喘
汗
Chọn đáp án đúng:
"Năm mới"
灿烂
团聚
新年
喘
汗
Chọn đáp án đúng:
"Thời thơ ấu"
雾
团聚
幼年
田内
遨游
Chọn đáp án đúng:
"Thả diều"
雾
团聚
幼年
田内
遨游
Chọn đáp án đúng:
"Sương mù"
雾
团聚
暖流
田内
霜
Chọn đáp án đúng:
"Ấm áp"
完美
团聚
暖流
田内
霜
Chọn đáp án đúng:
"Đoàn tụ"
完美
团聚
暖流
田内
霜
Chọn đáp án đúng:
"Trong ruộng"
完美
故乡
江苏省
田内
霜
Chọn đáp án đúng:
"Giá rét"
完美
故乡
江苏省
卫视
霜
Chọn đáp án đúng:
"Hoàn hảo"
完美
故乡
江苏省
卫视
知识
Chọn đáp án đúng:
"Quê hương"
完美
故乡
江苏省
卫视
知识
Chọn đáp án đúng:
"Tỉnh Giang Tô"
常州市
瓜子
江苏省
卫视
知识
Chọn đáp án đúng:
"TP. Thường Châu"
常州市
瓜子
江苏省
卫视
知识
Chọn đáp án đúng:
"Truyền hình"
常州市
瓜子
江苏省
卫视
知识
Chọn đáp án đúng:
"Hạt dưa"
取得
瓜子
竞赛
奖状
知识
Chọn đáp án đúng:
" tri thức"
取得
瓜子
竞赛
奖状
知识
Chọn đáp án đúng:
" cuộc thi "
取得
佩服
竞赛
奖状
名次
Chọn đáp án đúng:
"Giành được"
取得
佩服
竞赛
奖状
名次
Chọn đáp án đúng:
"Thứ hạng"
取得
佩服
竞赛
奖状
名次
Chọn đáp án đúng:
"Bằng khen"
取得
佩服
竞赛
奖状
名次
Chọn đáp án đúng:
"Khâm phục"
数学系
佩服
入学
坚持
专业
Chọn đáp án đúng:
"Kiên trì"
数学系
佩服
入学
坚持
专业
Chọn đáp án đúng:
"Nhập học"
数学系
佩服
入学
坚持
专业
Chọn đáp án đúng:
"Bệnh từ miệng vào, họa từ miệng mà ra"
病从口入祸从口出
临时抱佛脚
江山易改本性难移
君子一言驷马难追
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Quân tử nhất ngôn tứ mã nan truy"
病从口入祸从口出
临时抱佛脚
江山易改本性难移
君子一言驷马难追
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Nước đến chân mới nhảy"
在家靠父母,出门靠朋友
临时抱佛脚
江山易改本性难移
万事开头难
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Vạn sự khởi đầu nan"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
江山易改本性难移
万事开头难
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Giang sơn dễ đổi bản tính khó dời"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
江山易改本性难移
万事开头难
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
知人知面不知心
路遥知马力日久见人心
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Ở nhà dựa vào bố mẹ, ra ngoài nhờ vào bạn bè"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
知人知面不知心
路遥知马力日久见人心
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
知人知面不知心
路遥知马力日久见人心
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Đường xa mới biết sức ngựa, ngày dài mới hiểu lòng người"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
知人知面不知心
路遥知马力日久见人心
有福同享,有难同当
Chọn đáp án đúng:
"Biết người biết mặt không biết lòng"
在家靠父母,出门靠朋友
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行
知人知面不知心
路遥知马力日久见人心
有福同享,有难同当
Chuyển đổi câu sau sang tiếng Trung: (trường hợp gõ chữ Hán không được thì gõ phiên âm)
Mẹ cũng thường xuyên cùng tôi xem phim điện ảnh, phim hoạt hình, dạy tôi phiên âm tiếng Hán và cách tính bằng bàn tính.
Chuyển đổi câu sau sang tiếng Trung: (trường hợp gõ chữ Hán không được thì gõ phiên âm)
Mùa thu không nóng như mùa hè cũng không lạnh như mùa đông. Thời tiết rất dễ chịu, mát mẻ.
Chuyển đổi câu sau sang tiếng Trung: (trường hợp gõ chữ Hán không được thì gõ phiên âm)
Mùa xuân Việt Nam rất ấm áp, mùa xuân là dịp trăm hoa đua nở, phong cảnh rất đẹp, mỹ lệ và rực rỡ, cũng là thời gian để con người đoàn tụ đón Tết.
Chuyển đổi câu sau sang tiếng Trung: (trường hợp gõ chữ Hán không được thì gõ phiên âm)
Quê hương của mẹ tôi ở thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Mẹ tôi thích xem truyền hình vệ tinh Giang Tô, đôi khi vừa xem tivi vừa cắn hạt dưa.
Chuyển đổi câu sau sang tiếng Trung: (trường hợp gõ chữ Hán không được thì gõ phiên âm)
Mặc dù công việc của mẹ rất bận rộn nhưng mẹ vẫn chăm lo việc nhà.
