wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về kỹ năng mềm

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Thái độ tích cực, sẵn sàng giải quyết mọi thử thách là gì?

a)

Confidence

b)

A can-do attitude

c)

Integrity

d)

Motivation

2.

Tập hợp kỹ năng chuyên môn và mềm được gọi là gì?

a)

Adaptability

b)

A package of skills

c)

Ambition

d)

Team player

3.

Khả năng thích nghi trong tiếng Anh là gì?

a)

Adaptability

b)

Flexibility

c)

Determination

d)

Honesty

4.

Có tham vọng, khát vọng thành công trong tiếng Anh là gì?

a)

Ambitious

b)

Reliable

c)

Organised

d)

Creative

5.

Việc thực tập là cách lý tưởng để tích lũy kinh nghiệm được diễn đạt như thế nào bằng tiếng Anh?

a)

An internship’s an ideal way

b)

A professional

c)

A team player

d)

A package of skills

6.

Phân tích dữ liệu, thông tin trong tiếng Anh là gì?

a)

Analysing

b)

Communicating

c)

Expressing

d)

Recruiting

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "phẩm chất, đặc điểm" trong tiếng Anh?

a)

Attribute

b)

Confidence

c)

Integrity

d)

Creativity

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thật, chân thật, đáng tin cậy" trong tiếng Anh?

a)

Authentic

b)

Fake

c)

Confused

d)

Calm

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "điềm tĩnh" trong tiếng Anh?

a)

Calm

b)

Anxious

c)

Excited

d)

Eager

10.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ứng viên" trong tiếng Anh?

a)

Candidate

b)

Recruiter

c)

Employer

d)

Employee

11.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vượt qua khó khăn, hoàn thành xuất sắc"?

a)

Come through

b)

Give up

c)

Fall behind

d)

Drop out

12.

"Kỹ năng giao tiếp" trong tiếng Anh là gì?

a)

Communication skills

b)

Teamwork

c)

Adaptability

d)

Resourcefulness

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự tự tin" trong tiếng Anh?

a)

Confidence

b)

Calmness

c)

Integrity

d)

Enthusiasm

14.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuyết phục"?

a)

Convince

b)

Describe

c)

Express

d)

Analyse

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sáng tạo" trong tiếng Anh?

a)

Creative

b)

Critical

c)

Organised

d)

Ambitious

16.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "Tư duy phản biện"?

a)

Critical thinking

b)

Creative thinking

c)

Analysing

d)

Adaptability

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Chứng minh, thể hiện năng lực" trong tiếng Anh?

a)

Demonstrate

b)

Describe

c)

Discuss

d)

Express

18.

"Độ tin cậy, tính ổn định" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Dependability

b)

Flexibility

c)

Confidence

d)

Passion

19.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "Sự quyết tâm"?

a)

Determination

b)

Motivation

c)

Honesty

d)

Integrity

20.

"Nhà tuyển dụng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Employer

b)

Employee

c)

Recruiter

d)

Candidate

21.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Thể hiện, bày tỏ"?

a)

Express

b)

Explain

c)

Evaluate

d)

Enhance

22.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Hòa nhập, phù hợp với môi trường"?

a)

Fit into

b)

Fall behind

c)

Stand out

d)

Give up

23.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Linh hoạt"?

a)

Flexible

b)

Dependable

c)

Organised

d)

Reliable

24.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Chân thành, thật lòng"?

a)

Genuine

b)

Fake

c)

Confused

d)

Intense

25.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Giỏi giải quyết vấn đề"?

a)

Good at problem-solving

b)

Good at communicating

c)

Good at planning

d)

Good at listening

26.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Trung thực"?

a)

Honesty

b)

Confidence

c)

Calmness

d)

Passion

27.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Chính trực, liêm chính"?

a)

Integrity

b)

Honesty

c)

Confidence

d)

Loyalty

28.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Động lực"?

a)

Motivation

b)

Determination

c)

Loyalty

d)

Honesty

29.

Từ tiếng Anh nào phù hợp với mô tả "Giỏi sử dụng máy tính / con số / giao tiếp"?

a)

Good with computers / numbers / people

b)

Adaptable

c)

Team player

d)

Reliable

30.

Nếu một người được mô tả là "Identify", họ đang làm gì?

a)

Xác định, nhận diện

b)

Định nghĩa

c)

Thể hiện

d)

Mô tả

31.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có tổ chức, sắp xếp khoa học"?

a)

Organised

b)

Flexible

c)

Reliable

d)

Creative

32.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đam mê" trong tiếng Anh?

a)

Passionate

b)

Calm

c)

Confident

d)

Dependable

33.

"Nhà tuyển dụng (chuyên tìm người)" trong tiếng Anh là gì?

a)

Recruiter

b)

Employer

c)

Employee

d)

Manager

34.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đáng tin cậy"?

a)

Reliable

b)

Honest

c)

Calm

d)

Organised

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tháo vát, biết xoay xở" trong tiếng Anh?

a)

Resourceful

b)

Flexible

c)

Dependable

d)

Creative

36.

Sơ yếu lý lịch (CV) trong tiếng Anh là gì?

a)

Résumé

b)

Application

c)

Form

d)

Letter

37.

Cụm từ "Đặt mục tiêu" trong tiếng Anh là gì?

a)

Set goals

b)

Reach goals

c)

Plan dreams

d)

Make plans

38.

Người có tinh thần làm việc nhóm được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Team player

b)

Leader

c)

Recruiter

d)

Advisor

39.

Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "Tư duy sáng tạo, khác biệt"?

a)

Think outside the box

b)

Stay in comfort zone

c)

Follow rules

d)

Work hard

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Coi trọng, đánh giá cao"?

a)

Value

b)

Respect

c)

Praise

d)

Appreciate

41.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyên gia / chuyên nghiệp"?

a)

A. A professional

b)

B. An amateur

c)

C. A candidate

d)

D. A recruiter

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tránh, né tránh" trong tiếng Anh?

a)

A. Avoid

b)

B. Approach

c)

C. Adopt

d)

D. Attract

43.

"Sự mô tả" trong tiếng Anh là từ nào?

a)

A. Description

b)

B. Expression

c)

C. Discussion

d)

D. Definition

44.

Từ tiếng Anh nào mang nghĩa "sự phấn khích, hứng khởi"?

a)

A. Excitement

b)

B. Confidence

c)

C. Motivation

d)

D. Passion

45.

Nếu bạn muốn "tìm ra, hiểu ra" điều gì đó, bạn sẽ dùng cụm từ tiếng Anh nào?

a)

A. Figure out

b)

B. Find in

c)

C. Forget about

d)

D. Follow up

46.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Nền tảng (công nghệ, truyền thông, kinh doanh)"?

a)

Platforms

b)

Departments

c)

Systems

d)

Supplies

47.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Người hài hước, hay pha trò"?

a)

A bit of a joker

b)

A team player

c)

A recruiter

d)

A calm person

48.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Kiêu ngạo, tự cao"?

a)

Arrogant

b)

Calm

c)

Confident

d)

Friendly

49.

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Nhận thức về"?

a)

Be aware of

b)

Be fond of

c)

Be tired of

d)

Be capable of

50.

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tình cờ gặp"?

a)

Come across

b)

Come up with

c)

Come over

d)

Come out

51.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đối thủ cạnh tranh"?

a)

Competitors

b)

Partners

c)

Clients

d)

Suppliers

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bối rối, lúng túng" trong tiếng Anh?

a)

Confused

b)

Excited

c)

Motivated

d)

Calm

53.

"Ngữ cảnh, bối cảnh" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Contexts

b)

Concepts

c)

Conditions

d)

Situations

54.

"Bệnh tiểu đường" trong tiếng Anh là gì?

a)

Diabetes

b)

Cancer

c)

Flu

d)

Depression

55.

Từ nào sau đây có nghĩa là "có hiệu quả" trong tiếng Anh?

a)

Effective

b)

Flexible

c)

Active

d)

Creative

56.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tìm ra, khám phá"?

a)

Find out

b)

Look after

c)

Get on with

d)

Come across

57.

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hòa hợp với ai; tiếp tục làm việc gì"?

a)

Get on with

b)

Go against

c)

Get away with

d)

Come up with

58.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dẫn dắt, đứng đầu"?

a)

Heading up

b)

Falling behind

c)

Keeping up

d)

Putting off

59.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ấn tượng"?

a)

Impressed

b)

Excited

c)

Motivated

d)

Nervous

60.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mạnh mẽ, dữ dội, sâu sắc"?

a)

Intense

b)

Calm

c)

Genuine

d)

Simple

61.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "say mê, thích thú với"?

a)

Keen on

b)

Aware of

c)

Responsible for

d)

Good at

62.

Từ nào sau đây có nghĩa là "phi ngôn ngữ"?

a)

Non-verbal

b)

Written

c)

Digital

d)

Oral

63.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quan sát, theo dõi"?

a)

Observe

b)

Express

c)

Describe

d)

Identify

64.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tham gia, đồng hành cùng"?

a)

On board

b)

At work

c)

Off duty

d)

In charge

65.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tư thế, dáng điệu"?

a)

Posture

b)

Manner

c)

Habit

d)

Mood

66.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc về dược phẩm; ngành dược"?

a)

Pharmaceutical

b)

Medical

c)

Chemical

d)

Technical

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "phản hồi, đáp lại" trong tiếng Anh?

a)

Respond

b)

Report

c)

React

d)

Reply

68.

"Sự xấu hổ, điều đáng tiếc" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Shame

b)

Regret

c)

Fear

d)

Anger

69.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồ đạc, vật liệu"?

a)

Stuff

b)

Supplies

c)

Objects

d)

Tools

70.

"Hàng cung cấp, vật tư" trong tiếng Anh là gì?

a)

Supplies

b)

Stuff

c)

Goods

d)

Materials

71.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tờ quảng cáo, tập giới thiệu"?

a)

Brochures

b)

Forms

c)

Letters

d)

Papers

72.

"Sự kiện nghề nghiệp, hội chợ việc làm" trong tiếng Anh là gì?

a)

Careers events

b)

Company parties

c)

Training sessions

d)

Meetings

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bản sao, bản in" trong tiếng Anh?

a)

Copies

b)

Brochures

c)

Letters

d)

Notes

74.

"Phòng ban, khoa, bộ phận" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Department

b)

Division

c)

Company

d)

Factory

75.

Cụm từ "Tận hưởng hội chợ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Enjoying the fair

b)

Visiting the fair

c)

Organizing the fair

d)

Leaving the fair

76.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tìm kiếm" trong tiếng Việt?

a)

Looking for

b)

Searching up

c)

Finding out

d)

Turning in

77.

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Kết nối ai đó với người khác"?

a)

Put somebody in touch with

b)

Introduce to

c)

Call on

d)

Contact

78.

"Được bổ nhiệm làm" trong tiếng Anh là gì?

a)

Appointed as

b)

Promoted to

c)

Chosen for

d)

Selected as

79.

Cụm từ nào sau đây mang nghĩa "Lời chúc tốt đẹp" trong tiếng Anh?

a)

Best wishes

b)

Kind regards

c)

Greetings

d)

Warm regards

80.

Cụm từ tiếng Anh nào dùng để nói "Tạm biệt (trong thời gian ngắn)"?

a)

Bye for now

b)

See you soon

c)

Take care

d)

Good luck

81.

Hòa nhập, phù hợp với trong tiếng Anh là gì?

a)

Fit in

b)

Blend out

c)

Go with

d)

Stand out

82.

Lời kết thư lịch sự trong email chuyên nghiệp là gì?

a)

Kind regards

b)

Best wishes

c)

Yours faithfully

d)

Sincerely

83.

Cụm từ "Mong chờ, trông đợi" trong tiếng Anh là gì?

a)

Look forward to

b)

Wait for

c)

Hope for

d)

Expect

84.

Cụm từ nào dùng để nói "Gặp nhau, trao đổi trong khi ăn/uống" bằng tiếng Anh?

a)

Meet up over

b)

Catch up for

c)

Go out for

d)

Discuss about

85.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Vị trí, chức vụ" trong tiếng Anh?

a)

Position

b)

Career

c)

Department

d)

Office