Font size
WorksheetsKiểm tra kiến thức về kỹ năng mềm
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Thái độ tích cực, sẵn sàng giải quyết mọi thử thách là gì?
Confidence
A can-do attitude
Integrity
Motivation
Tập hợp kỹ năng chuyên môn và mềm được gọi là gì?
Adaptability
A package of skills
Ambition
Team player
Khả năng thích nghi trong tiếng Anh là gì?
Adaptability
Flexibility
Determination
Honesty
Có tham vọng, khát vọng thành công trong tiếng Anh là gì?
Ambitious
Reliable
Organised
Creative
Việc thực tập là cách lý tưởng để tích lũy kinh nghiệm được diễn đạt như thế nào bằng tiếng Anh?
An internship’s an ideal way
A professional
A team player
A package of skills
Phân tích dữ liệu, thông tin trong tiếng Anh là gì?
Analysing
Communicating
Expressing
Recruiting
Từ nào sau đây có nghĩa là "phẩm chất, đặc điểm" trong tiếng Anh?
Attribute
Confidence
Integrity
Creativity
Từ nào sau đây có nghĩa là "thật, chân thật, đáng tin cậy" trong tiếng Anh?
Authentic
Fake
Confused
Calm
Từ nào sau đây có nghĩa là "điềm tĩnh" trong tiếng Anh?
Calm
Anxious
Excited
Eager
Từ nào sau đây có nghĩa là "ứng viên" trong tiếng Anh?
Candidate
Recruiter
Employer
Employee
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vượt qua khó khăn, hoàn thành xuất sắc"?
Come through
Give up
Fall behind
Drop out
"Kỹ năng giao tiếp" trong tiếng Anh là gì?
Communication skills
Teamwork
Adaptability
Resourcefulness
Từ nào sau đây có nghĩa là "sự tự tin" trong tiếng Anh?
Confidence
Calmness
Integrity
Enthusiasm
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuyết phục"?
Convince
Describe
Express
Analyse
Từ nào sau đây có nghĩa là "sáng tạo" trong tiếng Anh?
Creative
Critical
Organised
Ambitious
Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "Tư duy phản biện"?
Critical thinking
Creative thinking
Analysing
Adaptability
Từ nào sau đây có nghĩa là "Chứng minh, thể hiện năng lực" trong tiếng Anh?
Demonstrate
Describe
Discuss
Express
"Độ tin cậy, tính ổn định" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Dependability
Flexibility
Confidence
Passion
Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "Sự quyết tâm"?
Determination
Motivation
Honesty
Integrity
"Nhà tuyển dụng" trong tiếng Anh là gì?
Employer
Employee
Recruiter
Candidate
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Thể hiện, bày tỏ"?
Express
Explain
Evaluate
Enhance
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Hòa nhập, phù hợp với môi trường"?
Fit into
Fall behind
Stand out
Give up
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Linh hoạt"?
Flexible
Dependable
Organised
Reliable
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Chân thành, thật lòng"?
Genuine
Fake
Confused
Intense
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Giỏi giải quyết vấn đề"?
Good at problem-solving
Good at communicating
Good at planning
Good at listening
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Trung thực"?
Honesty
Confidence
Calmness
Passion
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Chính trực, liêm chính"?
Integrity
Honesty
Confidence
Loyalty
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Động lực"?
Motivation
Determination
Loyalty
Honesty
Từ tiếng Anh nào phù hợp với mô tả "Giỏi sử dụng máy tính / con số / giao tiếp"?
Good with computers / numbers / people
Adaptable
Team player
Reliable
Nếu một người được mô tả là "Identify", họ đang làm gì?
Xác định, nhận diện
Định nghĩa
Thể hiện
Mô tả
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có tổ chức, sắp xếp khoa học"?
Organised
Flexible
Reliable
Creative
Từ nào sau đây có nghĩa là "đam mê" trong tiếng Anh?
Passionate
Calm
Confident
Dependable
"Nhà tuyển dụng (chuyên tìm người)" trong tiếng Anh là gì?
Recruiter
Employer
Employee
Manager
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đáng tin cậy"?
Reliable
Honest
Calm
Organised
Từ nào sau đây có nghĩa là "tháo vát, biết xoay xở" trong tiếng Anh?
Resourceful
Flexible
Dependable
Creative
Sơ yếu lý lịch (CV) trong tiếng Anh là gì?
Résumé
Application
Form
Letter
Cụm từ "Đặt mục tiêu" trong tiếng Anh là gì?
Set goals
Reach goals
Plan dreams
Make plans
Người có tinh thần làm việc nhóm được gọi là gì trong tiếng Anh?
Team player
Leader
Recruiter
Advisor
Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "Tư duy sáng tạo, khác biệt"?
Think outside the box
Stay in comfort zone
Follow rules
Work hard
Từ nào sau đây có nghĩa là "Coi trọng, đánh giá cao"?
Value
Respect
Praise
Appreciate
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyên gia / chuyên nghiệp"?
A. A professional
B. An amateur
C. A candidate
D. A recruiter
Từ nào sau đây có nghĩa là "tránh, né tránh" trong tiếng Anh?
A. Avoid
B. Approach
C. Adopt
D. Attract
"Sự mô tả" trong tiếng Anh là từ nào?
A. Description
B. Expression
C. Discussion
D. Definition
Từ tiếng Anh nào mang nghĩa "sự phấn khích, hứng khởi"?
A. Excitement
B. Confidence
C. Motivation
D. Passion
Nếu bạn muốn "tìm ra, hiểu ra" điều gì đó, bạn sẽ dùng cụm từ tiếng Anh nào?
A. Figure out
B. Find in
C. Forget about
D. Follow up
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Nền tảng (công nghệ, truyền thông, kinh doanh)"?
Platforms
Departments
Systems
Supplies
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Người hài hước, hay pha trò"?
A bit of a joker
A team player
A recruiter
A calm person
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Kiêu ngạo, tự cao"?
Arrogant
Calm
Confident
Friendly
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Nhận thức về"?
Be aware of
Be fond of
Be tired of
Be capable of
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tình cờ gặp"?
Come across
Come up with
Come over
Come out
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đối thủ cạnh tranh"?
Competitors
Partners
Clients
Suppliers
Từ nào sau đây có nghĩa là "bối rối, lúng túng" trong tiếng Anh?
Confused
Excited
Motivated
Calm
"Ngữ cảnh, bối cảnh" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Contexts
Concepts
Conditions
Situations
"Bệnh tiểu đường" trong tiếng Anh là gì?
Diabetes
Cancer
Flu
Depression
Từ nào sau đây có nghĩa là "có hiệu quả" trong tiếng Anh?
Effective
Flexible
Active
Creative
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tìm ra, khám phá"?
Find out
Look after
Get on with
Come across
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hòa hợp với ai; tiếp tục làm việc gì"?
Get on with
Go against
Get away with
Come up with
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dẫn dắt, đứng đầu"?
Heading up
Falling behind
Keeping up
Putting off
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ấn tượng"?
Impressed
Excited
Motivated
Nervous
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mạnh mẽ, dữ dội, sâu sắc"?
Intense
Calm
Genuine
Simple
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "say mê, thích thú với"?
Keen on
Aware of
Responsible for
Good at
Từ nào sau đây có nghĩa là "phi ngôn ngữ"?
Non-verbal
Written
Digital
Oral
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quan sát, theo dõi"?
Observe
Express
Describe
Identify
Từ nào sau đây có nghĩa là "tham gia, đồng hành cùng"?
On board
At work
Off duty
In charge
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tư thế, dáng điệu"?
Posture
Manner
Habit
Mood
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc về dược phẩm; ngành dược"?
Pharmaceutical
Medical
Chemical
Technical
Từ nào sau đây có nghĩa là "phản hồi, đáp lại" trong tiếng Anh?
Respond
Report
React
Reply
"Sự xấu hổ, điều đáng tiếc" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Shame
Regret
Fear
Anger
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồ đạc, vật liệu"?
Stuff
Supplies
Objects
Tools
"Hàng cung cấp, vật tư" trong tiếng Anh là gì?
Supplies
Stuff
Goods
Materials
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tờ quảng cáo, tập giới thiệu"?
Brochures
Forms
Letters
Papers
"Sự kiện nghề nghiệp, hội chợ việc làm" trong tiếng Anh là gì?
Careers events
Company parties
Training sessions
Meetings
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bản sao, bản in" trong tiếng Anh?
Copies
Brochures
Letters
Notes
"Phòng ban, khoa, bộ phận" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Department
Division
Company
Factory
Cụm từ "Tận hưởng hội chợ" trong tiếng Anh là gì?
Enjoying the fair
Visiting the fair
Organizing the fair
Leaving the fair
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Tìm kiếm" trong tiếng Việt?
Looking for
Searching up
Finding out
Turning in
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Kết nối ai đó với người khác"?
Put somebody in touch with
Introduce to
Call on
Contact
"Được bổ nhiệm làm" trong tiếng Anh là gì?
Appointed as
Promoted to
Chosen for
Selected as
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa "Lời chúc tốt đẹp" trong tiếng Anh?
Best wishes
Kind regards
Greetings
Warm regards
Cụm từ tiếng Anh nào dùng để nói "Tạm biệt (trong thời gian ngắn)"?
Bye for now
See you soon
Take care
Good luck
Hòa nhập, phù hợp với trong tiếng Anh là gì?
Fit in
Blend out
Go with
Stand out
Lời kết thư lịch sự trong email chuyên nghiệp là gì?
Kind regards
Best wishes
Yours faithfully
Sincerely
Cụm từ "Mong chờ, trông đợi" trong tiếng Anh là gì?
Look forward to
Wait for
Hope for
Expect
Cụm từ nào dùng để nói "Gặp nhau, trao đổi trong khi ăn/uống" bằng tiếng Anh?
Meet up over
Catch up for
Go out for
Discuss about
Từ nào sau đây có nghĩa là "Vị trí, chức vụ" trong tiếng Anh?
Position
Career
Department
Office
